Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 04-05-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026
| STT | Tên Môn |
| 1 | Ngữ văn |
| 2 | Lịch Sử |
| 3 | Địa lí |
| 4 | Ngoại ngữ |
| 5 | Toán học |
| 6 | Vật lí |
| 7 | Hóa học |
| 8 | Sinh học |
| 9 | Giáo dục KTPL |
| 10 | Tin học |
| 11 | Công nghệ |
| 12 | Giáo dục QPAN |
| 13 | TrNHN 2 |
| 14 | TrNHN tập thể |
| 15 | Nội dung GDĐP |
| 16 | Giáo dục thể chất |
| 17 | TrNHN1 |
| 18 | SHL |
| 19 | Mỹ thuật |
| 20 | Tin ôn thi 1 |
| 21 | Tin ôn thi 2 |
| 22 | Sử ôn thi 1 |
| 23 | Sử ôn thi 2 |
| 24 | Sử ôn thi 3 |
| 25 | Sử ôn thi 4 |
| 26 | Sử ôn thi 5 |
| 27 | Sử ôn thi 6 |
| 28 | Sử ôn thi 7 |
| 29 | Địa ôn 1 |
| 30 | Địa ôn 2 |
| 31 | Anh TN1 |
| 32 | Anh TN2 |
| 33 | Anh TN3 |
| 34 | Anh TN4 |
| 35 | Sinh TN1 |
| 36 | Sinh TN2 |
| 37 | Nông nghiệp TN1 |
| 38 | Công nghiệp TN |
| 39 | Lý TN1 |
| 40 | Lý TN2 |
| 41 | Lý TN3 |
| 42 | Lý TN4 |
| 43 | Lý TN5 |
| 44 | Lý TN6 |
| 45 | Lý TN7 |
| 46 | GDKTPL TN1 |
| 47 | GDKTPL TN2 |
| 48 | Hóa TN1 |
| 49 | Hóa TN2 |
| 50 | Hóa TN3 |
| 51 | Hóa TN4 |