Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 04-05-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Anh TN3
| Thứ | Buổi | Tiết | Vân |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | 11A9 - TrNHN tập thể |
| Tiết 2 | 11A2 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | 12A10 - Anh TN3 |
| Tiết 2 | 12A10 - Anh TN3 | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | 11A9 - TrNHN 2 | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | 11A9 - Ngoại ngữ |
| Tiết 2 | 11A9 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 3 | 12A10 - Anh TN3 | ||
| Tiết 4 | 11A2 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 5 | 11A2 - Ngoại ngữ | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | 11A9 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 5 | 11A9 - SHL | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - |