Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 04-05-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Địa ôn 2
| Thứ | Buổi | Tiết | Đỉnh |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A12 - Địa lí | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | 10A14 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | 12A12 - Địa lí |
| Tiết 2 | 12A12 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | 12A12 - Địa ôn 1 | ||
| Tiết 3 | 12A12 - Địa ôn 1 | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | 12A13 - Địa lí |
| Tiết 2 | 12A13 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | 12A14 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | 12A14 - Địa lí | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A14 - Địa lí | |
| Tiết 2 | 10A14 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | 12A14 - Địa ôn 2 | ||
| Tiết 4 | 12A14 - Địa ôn 2 | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A12 - Địa lí | |
| Tiết 2 | 10A12 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - |