Trường :
THỜI KHÓA BIỂU HKII
TKB có tác dụng từ: 30/01/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Nương | GD KT-PL - Diễm-CD | Vật lí - Đào-L | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Thơ | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Trinh-V | Công nghệ - Phượng-CN | Ngoại ngữ - Thanh | Sinh học - Loan-S | Địa lí - Đỉnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - Tú | Vật lí - NhungH | Toán học - Tiên | Vật lí - Đào-L | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Đầy | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Trinh-V | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Nương | Sinh học - Loan-S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GDQP - Trị | - | GDQP - Dũng-QP | - | - | - | |
| Tiết 3 | Toán học - Tiên | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Minh-H | Công nghệ - Phượng-CN | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - AnhQ-V | Vật lí - Thảo-L | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Thoa | GD KT-PL - Diễm-CD | Địa lí - Đỉnh | Sinh học - Loan-S | Toán học - Mai | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Lộc | Tin học - Hà | - | GDQP - Dũng-QP | - | - | - | Thể dục - Vy | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | - | - | GDQP - Trị | |
| Tiết 4 | Toán học - Tiên | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Minh-H | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Thảo-L | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Nữ | Vật lí - NhungH | Vật lí - Tú | Công nghệ - Nhung-CN | Sinh học - Loan-S | GD KT-PL - Lan-CD | Toán học - Mai | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Lộc | GDQP - Dũng-QP | - | Tin học - Hà | - | - | - | Thể dục - Vy | GDQP - Trị | Toán học - Trang | - | - | Toán học - Thảo-T | |
| Tiết 5 | DC-TrN2 - Tú | DC-TrN2 - Loan-H | DC-TrN2 - Thảo-L | DC-TrN2 - Tuyết | DC-TrN2 - Doanh-S | DC-TrN2 - Trang | DC-TrN2 - Thảo-T | DC-TrN2 - NhungH | DC-TrN2 - Thoa | DC-TrN2 - Tiếu | DC-TrN2 - Nữ | DC-TrN2 - Phượng-CN | DC-TrN2 - Giang | DC-TrN2 - Nhung-CN | DC-TrN2 - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Ngữ văn - Anh-V | Lịch Sử - Bình | Sinh học - Hạnh-S | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Dũng-A | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Tiếu | GD KT-PL - Lan-CD | Ngữ văn - Trúc | Công nghệ - Giang | Sinh học - Loan-S | Toán học - Thảo-T | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ - Giang | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Dũng-A | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Tiếu | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Trúc | GD KT-PL - Lan-CD | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thảo-T | Thể dục - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Lộc | Thể dục - Vy | - | GDQP - Dũng-QP | - | - | - | - | GDQP - Trị | - | - | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Bình | Sinh học - Hạnh-S | GDĐP - Anh-V | Vật lí - Đào-L | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Như | Vật lí - Tú | Địa lí - Thơ | Công nghệ - Phượng-CN | Sinh học - Loan-S | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Dũng-A | Thể dục - Sùng | GDQP - Hoàng | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | - | - | GDQP - Dũng-QP | - | - | - | - | Toán học - Tiến | Thể dục - Lộc | Thể dục - Vy | Toán học - Nhị | Toán học - Trinh-T | GDQP - Trị | Toán học - Anh-T | Tin học - Cảnh | - | Toán học - Lén | - | - | |
| Tiết 4 | Vật lí - Tú | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Dũng-A | Vật lí - Đào-L | Địa lí - Thơ | Lịch Sử - Doanh-S | GD KT-PL - Lan-CD | GDĐP - Anh-V | GDĐP - Lam | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Tiếu | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Thảo-S | GDQP - Hoàng | Thể dục - Sùng | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | - | - | Thể dục - Lộc | - | - | - | - | Toán học - Tiến | GDQP - Trị | GDQP - Dũng-QP | Toán học - Nhị | Toán học - Trinh-T | Tin học - Cảnh | Toán học - Anh-T | Thể dục - Vy | - | Toán học - Lén | - | - | |
| Tiết 5 | Vật lí - Tú | - | Ngoại ngữ - Dũng-A | GDĐP - Huy | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | GDĐP - Lam | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Tiếu | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Huệ | Địa lí - Đỉnh | - | Thể dục - Sùng | - | - | - | - | - | - | GDQP - Hoàng | - | - | Thể dục - Lộc | - | - | - | - | GDQP - Dũng-QP | - | - | GDQP - Trị | - | - | - | Thể dục - Vy | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiên | Lịch Sử - Bình | Toán học - Mai | Ngữ văn - AnhQ-V | Vật lí - Thảo-L | Địa lí - Thơ | Toán học - Thúc | Hóa học - Minh-H | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng-A | Sinh học - Loan-S | GD KT-PL - Lan-CD | Công nghệ - Nhung-CN | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiên | Toán học - San | Toán học - Mai | Ngữ văn - AnhQ-V | Địa lí - Thơ | Toán học - Đào-T | Toán học - Thúc | GD KT-PL - Diễm-CD | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng-A | Ngữ văn - Diễm-V | Công nghệ - Nhung-CN | Sinh học - Loan-S | - | - | - | - | - | - | Nghề PT - Vũ | Thể dục - Diệu | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Lộc | GDQP - Trị | Thể dục - Vy | Tin học - Hà | - | - | GDQP - Dũng-QP | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | GDĐP - Thảo-L | Toán học - Trang | Hóa học - Minh-H | Toán học - San | Ngoại ngữ - Huệ | GDĐP - Anh-V | Địa lí - Thơ | Toán học - Đào-T | GD KT-PL - Diễm-CD | Lịch Sử - Bình | Sinh học - Loan-S | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Diễm-V | GD KT-PL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Dũng-A | - | - | - | - | - | GDQP - Dũng-QP | Nghề PT - Vũ | Thể dục - Diệu | - | - | - | - | - | GDQP - Hoàng | Thể dục - Lộc | GDQP - Trị | Thể dục - Vy | Toán học - Thúc | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | Toán học - Thư | - | |
| Tiết 4 | Hóa học - Minh-H | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-V | Sinh học - Hạnh-S | Lịch Sử - Doanh-S | GD KT-PL - Diễm-CD | GDĐP - Anh-V | GD KT-PL - Lan-CD | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Thúc | Lịch Sử - Bình | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Dũng-A | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | Nghề PT - Vũ | GDQP - Hoàng | - | - | - | - | - | Thể dục - Lộc | GDQP - Dũng-QP | Tin học - Hà | - | - | Toán học - Tiên | GDQP - Trị | Thể dục - Vy | - | - | - | - | - | Toán học - Thư | - | |
| Tiết 5 | - | - | Ngữ văn - Diễm-V | Sinh học - Hạnh-S | - | Toán học - Trang | GD KT-PL - Lan-CD | - | Ngoại ngữ - Dũng-A | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Thúc | GDĐP - Lam | GDĐP - Phượng-Đ | Toán học - Đào-T | GD KT-PL - Diễm-CD | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Lộc | - | - | - | - | Toán học - Tiên | Tin học - Ngân | Thể dục - Vy | - | - | - | - | - | GDQP - Dũng-QP | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Ngữ văn - Anh-V | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Nương | GD KT-PL - Diễm-CD | Ngoại ngữ - Dũng-A | Ngữ văn - Đầy | GD KT-PL - Lan-CD | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Phương | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Thảo-T | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Anh-V | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Dũng-A | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Doanh-S | GD KT-PL - Diễm-CD | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Như | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Phương | GD KT-PL - Lan-CD | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Thảo-T | - | - | - | - | Thể dục - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Lộc | - | - | GDQP - Dũng-QP | Tin học - Cảnh | - | Thể dục - Minh-TD | |
| Tiết 3 | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Huệ | GDĐP - Huy | Toán học - San | Ngữ văn - Phương | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Dũng-A | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Trinh-V | Lịch Sử - Bình | Lịch Sử - Thảo-S | GDĐP - Phượng-Đ | GDĐP - Lam | - | - | - | GDQP - Dũng-QP | Thể dục - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Lộc | - | - | Tin học - Cảnh | GDQP - Trị | - | Thể dục - Minh-TD | |
| Tiết 4 | Hóa học - Minh-H | Vật lí - NhungH | Sinh học - Hạnh-S | Toán học - San | Ngữ văn - Phương | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Huệ | Ngoại ngữ - Dũng-A | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Mai | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | Thể dục - Sùng | GDQP - Dũng-QP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Lộc | - | - | GDQP - Trị | - | - | - | Thể dục - Minh-TD | - | |
| Tiết 5 | - | GDĐP - NhungH | Sinh học - Hạnh-S | Công nghệ - Phượng-CN | - | - | - | Ngoại ngữ - Huệ | - | Hóa học - Minh-H | GDĐP - Huy | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Mai | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Xuyên | - | - | - | Thể dục - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Lộc | - | - | Tin học - Cảnh | - | - | - | Thể dục - Minh-TD | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-V | Lịch Sử - Bình | Vật lí - Thảo-L | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Nữ | Lịch Sử - Thắm | GD KT-PL - Diễm-CD | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ - Phượng-CN | GD KT-PL - Lan-CD | Công nghệ - Giang | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Dũng-A | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán học - Tiên | Toán học - Trang | Công nghệ - Giang | Hóa học - Tuyết | Toán học - Mai | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Nữ | Vật lí - NhungH | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Bình | Công nghệ - Phượng-CN | GD KT-PL - Lan-CD | Toán học - Đào-T | GD KT-PL - Diễm-CD | - | - | Thể dục - Sùng | - | - | - | Thể dục - Diệu | - | - | - | GDQP - Hoàng | - | - | - | - | - | - | Toán học - Thúc | - | - | - | - | - | GDQP - Trị | - | Thể dục - Minh-TD | - | Tin học - Ngân | |
| Tiết 3 | Toán học - Tiên | Vật lí - NhungH | Vật lí - Thảo-L | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Trang | Lịch Sử - Doanh-S | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Thoa | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Dũng-A | Ngữ văn - Diễm-V | Toán học - Đào-T | Lịch Sử - Thảo-S | - | - | Thể dục - Sùng | - | - | - | Thể dục - Diệu | - | - | GDQP - Dũng-QP | Thể dục - Lộc | - | GDQP - Hoàng | - | - | - | - | GDQP - Trị | - | - | - | Toán học - Phượng-T | - | Toán học - Tiếu | - | Thể dục - Minh-TD | - | Toán học - Thảo-T | |
| Tiết 4 | Lịch Sử - Bình | Hóa học - Loan-H | Vật lí - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Trang | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Thoa | Địa lí - Thơ | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Dũng-A | Ngữ văn - Diễm-V | Lịch Sử - Thảo-S | Công nghệ - Nhung-CN | - | - | GDQP - Hoàng | - | - | - | GDQP - Dũng-QP | - | - | Thể dục - Diệu | Thể dục - Lộc | - | Thể dục - Sùng | - | - | Toán học - Mai | - | - | - | - | - | Toán học - Phượng-T | - | - | Thể dục - Minh-TD | - | Tin học - Ngân | GDQP - Trị | |
| Tiết 5 | SHL-TrN1 - Tú | SHL-TrN1 - Loan-H | SHL-TrN1 - Thảo-L | SHL-TrN1 - Tuyết | SHL-TrN1 - Doanh-S | SHL-TrN1 - Trang | SHL-TrN1 - Thảo-T | SHL-TrN1 - NhungH | SHL-TrN1 - Thoa | SHL-TrN1 - Tiếu | SHL-TrN1 - Nữ | SHL-TrN1 - Phượng-CN | SHL-TrN1 - Giang | SHL-TrN1 - Nhung-CN | SHL-TrN1 - Xuyên | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | - | - | Thể dục - Sùng | - | - | Toán học - Mai | - | - | - | - | - | GDQP - Trị | - | - | Thể dục - Minh-TD | - | GDQP - Dũng-QP | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nghề PT - Nhung-CN | - | Nghề PT - Giang | Nghề PT - Tuyền-CN | Nghề PT - Trân | - | - | Nghề PT - Phượng-CN | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nghề PT - Nhung-CN | - | Nghề PT - Giang | Nghề PT - Tuyền-CN | Nghề PT - Trân | - | - | Nghề PT - Phượng-CN | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nghề PT - Nhung-CN | - | Nghề PT - Giang | Nghề PT - Tuyền-CN | Nghề PT - Trân | - | - | Nghề PT - Phượng-CN | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |