Trường :
THỜI KHOÁ BIỂU HKII
TKB có tác dụng từ: 27/03/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Chào cờ - Hùng | Chào cờ - Doanh-L | Chào cờ - Hải | Chào cờ - Hiệp | Chào cờ - Trinh-T | Chào cờ - Văn | Chào cờ - Phượng-T | Chào cờ - Hạnh-H | Chào cờ - Lan-L | Chào cờ - Trân | Chào cờ - Tuyền-CN | Chào cờ - Đầy | Chào cờ - Lén | Chào cờ - Nương | Chào cờ - Đào-T | Chào cờ - Mai | Chào cờ - Tiến | Chào cờ - Thúc | Chào cờ - Minh-V | Chào cờ - Nhị | Chào cờ - AnhQ-V | Chào cờ - NhungT | Chào cờ - Đào-L | Chào cờ - Ly | Chào cờ - Trinh-V | Chào cờ - Xuyến | Chào cờ - Thư | Chào cờ - Đỉnh |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Ly | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Tuyền-CN | Vật lí - Lan-L | Tin học - Đẹp | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Lâm | Vật lí - Hải | Hóa học - Hiệp | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Vật lí - Doanh-L | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Mai | Toán học - Tiến | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Tiên | Toán học - Nhị | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Sơn | Địa lí - Tươi | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Lén | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Minh-V | |
| Tiết 3 | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Hùng | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Tuyền-CN | Vật lí - NhungT | Toán học - Trinh-T | Tin học - Đẹp | Vật lí - Hải | Hóa học - Hạnh-H | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Lén | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Mai | Toán học - Tiến | Toán học - Thúc | Toán học - Tiên | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - AnhQ-V | Hóa học - Quân | GD KT-PL - Thảo-CD | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Xuyến | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Minh-V | |
| Tiết 4 | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | Công nghệ - Lâm | Ngoại ngữ - Thu | Vật lí - NhungT | Toán học - Trinh-T | Vật lí - Hải | Ngữ văn - Minh-V | GD KT-PL - Thảo-CD | Vật lí - Lan-L | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Phượng-T | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Lén | Toán học - Nhị | Vật lí - Hùng | Hóa học - Hiệp | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Thúc | Địa lí - Tươi | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Xuyến | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Anh-T | Hóa học - Ly | Toán học - Trang | Hóa học - Hạnh-H | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Sơn | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | Ngoại ngữ - Thu | - | - | Ngoại ngữ - Nhựt | Địa lí - Phượng-Đ | Vật lí - NhungT | Sinh học - Trâm | - | Vật lí - Hải | Hóa học - Quân | Công nghệ - Lâm | - | GD KT-PL - Thảo-CD | Hóa học - Hiệp | Ngữ văn - Anh-V | - | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Phượng-T | Toán học - Anh-T | Hóa học - Ly | Toán học - Trang | - | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Sơn | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | Trải nghiệm 3 - Lan-L | - | - | - | - | - | - | Trải nghiệm 3 - Doanh-L | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Dao | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Hiệp | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Diễm-V | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Thoa | Địa lí - Tươi | GD KT-PL - Thảo-CD | Tin học - Hà | Toán học - Lén | Sinh học - Trâm | Vật lí - Hùng | Lịch Sử - Thắm | GD KT-PL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Tiên | Hóa học - Ly | Hóa học - Loan-H | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Xuyên | Hóa học - Văn | Ngoại ngữ - Sơn |
| Tiết 2 | - | GDQP - Trị | - | Trải nghiệm 3 - Tuyết | Thể dục - Sùng | - | - | - | GDQP - Hoàng | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Quân | Công nghệ - Tuyền-CN | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Diễm-V | Tin học - Đẹp | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Thoa | Sinh học - Trâm | Toán học - Phượng-T | Tin học - Hà | Toán học - Lén | Vật lí - Hùng | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Sơn | Hóa học - Văn | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Tiên | Hóa học - Ly | Hóa học - Loan-H | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Ngữ văn - Xuyên | GD KT-PL - Lan-CD | Hóa học - Hiệp | |
| Tiết 3 | - | - | - | GDQP - Trị | Thể dục - Sùng | - | - | Tin học - Ngân | - | Trải nghiệm 3 - Hùng | Thể dục - Diệu | - | - | - | GDQP - Hoàng | Ngoại ngữ - Thu | Vật lí - Doanh-L | Sinh học - Thương | Công nghệ - Tuyền-CN | Vật lí - Lan-L | Công nghệ - Trân | Tin học - Đẹp | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Nhựt | Hóa học - Quân | Toán học - Phượng-T | Sinh học - Loan-S | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Như | Hóa học - Văn | Toán học - Thúc | GD KT-PL - Lan-CD | Ngữ văn - Trúc | Địa lí - Tươi | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Hóa học - Hiệp | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | GDQP - Hoàng | Thể dục - Diệu | - | - | - | - | Vật lí - Hùng | Ngữ văn - Diễm-V | Địa lí - Tươi | Tin học - Đẹp | Sinh học - Thương | Hóa học - Văn | Toán học - Phượng-T | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Dao | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Thảo-S | Vật lí - Doanh-L | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Trúc | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Sơn | Hóa học - Quân | Toán học - Tiếu | Hóa học - Minh-H | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Địa lí - Đỉnh | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Diễm-V | GD KT-PL - Thảo-CD | Tin học - Đẹp | Ngoại ngữ - Tuyền-A | - | Toán học - Phượng-T | - | - | Ngoại ngữ - Dao | - | Địa lí - Tươi | - | Tin học - Cảnh | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Thu | - | - | - | Hóa học - Quân | - | Hóa học - Minh-H | Toán học - Lén | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Trải nghiệm 3 - Hải | - | Trải nghiệm 3 - Tuyết | Thể dục - Minh-TD | - | - | Tin học - Ngân | Thể dục - Vy | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Anh-T | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Diễm-V | Tin học - Cảnh | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Minh-V | Sinh học - Loan-S | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Thảo-S | Tin học - Hà | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Xuyến | GD KT-PL - Thảo-CD | Toán học - Đào-T | GD KT-PL - Diễm-CD | Toán học - Tiến | Hóa học - Hạnh-H | Địa lí - Tươi | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Trinh-V | GD KT-PL - Lan-CD | Toán học - Thư | Toán học - Thảo-T |
| Tiết 2 | Thể dục - Sùng | - | GDQP - Trị | Thể dục - Minh-TD | - | - | Tin học - Ngân | Thể dục - Vy | - | - | - | Trải nghiệm 3 - NhungT | - | Thể dục - Diệu | - | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Anh-T | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Diễm-V | Tin học - Cảnh | Sinh học - Loan-S | Ngữ văn - Minh-V | Công nghệ - Lâm | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Dao | Tin học - Hà | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Xuyến | Hóa học - Tuyết | Toán học - Đào-T | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Tiến | Hóa học - Hạnh-H | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Trúc | Địa lí - Tươi | Hóa học - Quân | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Trinh-V | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Thư | Toán học - Thảo-T | |
| Tiết 3 | Thể dục - Sùng | - | - | - | - | Trải nghiệm 3 - Ly | GDQP - Trị | - | Thể dục - Vy | - | - | GDQP - Hoàng | - | Thể dục - Diệu | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Dao | Tin học - Đẹp | Lịch Sử - Thảo-S | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngữ văn - Diễm-V | Công nghệ - Trân | Toán học - Thư | Hóa học - Quân | Vật lí - Hải | Địa lí - Tươi | Vật lí - NhungT | Ngữ văn - Trúc | Địa lí - Phượng-Đ | Công nghệ - Lâm | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Tùng | GD KT-PL - Diễm-CD | Lịch Sử - Bình | Toán học - Nhị | Toán học - Trinh-T | Toán học - Phượng-T | Toán học - Anh-T | Toán học - Tiếu | GD KT-PL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Hóa học - Hiệp | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | GDQP - Trị | - | - | Thể dục - Vy | - | - | - | - | GDQP - Hoàng | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Dao | Tin học - Đẹp | Toán học - Thư | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Tiến | GD KT-PL - Thảo-CD | Lịch Sử - Thảo-S | Tin học - Hà | Công nghệ - Trân | Vật lí - Hải | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Thu | Hóa học - Ly | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Anh-V | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Minh-V | GD KT-PL - Diễm-CD | Toán học - Trinh-T | Toán học - Phượng-T | Toán học - Anh-T | Toán học - Tiếu | Địa lí - Tươi | Ngoại ngữ - Xuyến | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Bình | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ - Trân | Địa lí - Tươi | Vật lí - Hải | Toán học - Thư | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Tiến | Ngoại ngữ - Dao | Vật lí - NhungT | Tin học - Hà | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Trúc | - | Hóa học - Hạnh-H | Ngoại ngữ - Thu | - | Ngoại ngữ - Sơn | - | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Minh-V | Địa lí - Phượng-Đ | - | - | - | GD KT-PL - Diễm-CD | - | - | - | Địa lí - Đỉnh | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Tin học - Vũ | - | - | - | Trải nghiệm 3 - Hạnh-H | - | - | - | - | Thể dục - Vy | - | - | - | - | - | Toán học - Tiến | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Xuyến | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Nhựt | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Sơn | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Lâm | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Nhị | Toán học - Trinh-T | GD KT-PL - Diễm-CD | Địa lí - Tươi | Địa lí - Phượng-Đ | Hóa học - Minh-H | Toán học - Lén | Toán học - Thư | Toán học - Thảo-T |
| Tiết 2 | Tin học - Vũ | - | - | - | GDQP - Trị | - | Trải nghiệm 3 - Văn | - | Tin học - Ngân | Thể dục - Vy | - | - | - | - | - | Toán học - Tiến | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Xuyến | Công nghệ - Tuyền-CN | GD KT-PL - Thảo-CD | Hóa học - Quân | Hóa học - Hạnh-H | Công nghệ - Lâm | Tin học - Hà | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Nhị | Toán học - Trinh-T | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Nhựt | Địa lí - Tươi | Toán học - Lén | Toán học - Thư | Toán học - Thảo-T | |
| Tiết 3 | GDQP - Trị | Thể dục - Sùng | - | - | - | Tin học - Vũ | Thể dục - Minh-TD | Trải nghiệm 3 - Anh-T | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | GD KT-PL - Thảo-CD | Tin học - Đẹp | Lịch Sử - Thắm | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Như | Hóa học - Văn | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Thư | Hóa học - Quân | Toán học - Lén | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngữ văn - Đầy | Tin học - Cảnh | Toán học - Nhị | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Mai | Địa lí - Tươi | Toán học - Thúc | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Thu | Hóa học - Hạnh-H | Lịch Sử - Doanh-S | GD KT-PL - Diễm-CD | |
| Tiết 4 | - | Thể dục - Sùng | - | - | - | Tin học - Vũ | Thể dục - Minh-TD | GDQP - Trị | - | - | - | - | - | - | - | Địa lí - Tươi | Tin học - Đẹp | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Thư | Hóa học - Văn | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Dao | Công nghệ - Lâm | Toán học - Anh-T | Toán học - Lén | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Trinh-T | GD KT-PL - Thảo-CD | Toán học - Nhị | Tin học - Cảnh | Toán học - Mai | Toán học - Tiến | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Như | Hóa học - Quân | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Doanh-S | Hóa học - Hạnh-H | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Sơn | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Quân | - | Toán học - Thư | Địa lí - Tươi | Ngoại ngữ - Nhựt | - | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Anh-T | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Trinh-T | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Thu | Tin học - Cảnh | - | Toán học - Tiến | - | - | - | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Như | - | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Tuyền-A | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | Thể dục - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Vy | Thể dục - Diệu | - | - | Toán học - Tiến | Lịch Sử - Thảo-S | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Diễm-V | Toán học - Trinh-T | Vật lí - Hải | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Nương | Toán học - Anh-T | Toán học - Lén | Hóa học - Hiệp | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Lâm | Công nghệ - Trân | Hóa học - Ly | Ngoại ngữ - Sơn | Địa lí - Tươi | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Nhị | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Dao | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Thư | Toán học - Thảo-T |
| Tiết 2 | - | - | Thể dục - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Vy | Thể dục - Diệu | - | - | Toán học - Tiến | Công nghệ - Lâm | Vật lí - Hải | Hóa học - Hiệp | Toán học - Trinh-T | Địa lí - Tươi | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Nương | Toán học - Anh-T | Toán học - Lén | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Phượng-Đ | Hóa học - Tuyết | Toán học - Đào-T | Toán học - Mai | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Nhị | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Dao | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Thư | Toán học - Thảo-T | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | Tin học - Vũ | Thể dục - Minh-TD | - | - | - | - | Trải nghiệm 3 - Lan-L | - | GDQP - Hoàng | - | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Diễm-V | Toán học - Nhị | Địa lí - Tươi | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Tiến | Vật lí - Hải | Toán học - Thư | Lịch Sử - Thảo-S | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Xuyến | Vật lí - Hùng | Toán học - Đào-T | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Dao | Hóa học - Hạnh-H | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Ly | Toán học - Trinh-T | Toán học - Phượng-T | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Minh-V | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | Tin học - Vũ | Thể dục - Minh-TD | - | - | - | - | GDQP - Hoàng | - | - | - | - | Hóa học - Ly | Vật lí - Doanh-L | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Xuyến | Hóa học - Văn | Toán học - Tiến | Công nghệ - Trân | Toán học - Thư | Vật lí - Lan-L | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Sơn | Vật lí - NhungT | Hóa học - Hạnh-H | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Xuyên | Hóa học - Hiệp | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Thúc | Hóa học - Loan-H | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Trinh-T | Toán học - Phượng-T | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Toán học - Lén | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Minh-V | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh hoạt lớp - Hùng | Sinh hoạt lớp - Doanh-L | Sinh hoạt lớp - Hải | Sinh hoạt lớp - Hiệp | Sinh hoạt lớp - Trinh-T | Sinh hoạt lớp - Văn | Sinh hoạt lớp - Phượng-T | Sinh hoạt lớp - Hạnh-H | Sinh hoạt lớp - Lan-L | Sinh hoạt lớp - Trân | Sinh hoạt lớp - Tuyền-CN | Sinh hoạt lớp - Đầy | Sinh hoạt lớp - Lén | Sinh hoạt lớp - Nương | Sinh hoạt lớp - Đào-T | Sinh hoạt lớp - Mai | Sinh hoạt lớp - Tiến | Sinh hoạt lớp - Thúc | Sinh hoạt lớp - Minh-V | Sinh hoạt lớp - Nhị | Sinh hoạt lớp - AnhQ-V | Sinh hoạt lớp - NhungT | Sinh hoạt lớp - Đào-L | Sinh hoạt lớp - Ly | Sinh hoạt lớp - Trinh-V | Sinh hoạt lớp - Xuyến | Sinh hoạt lớp - Thư | Sinh hoạt lớp - Đỉnh | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |