Trường :
THỜI KHÓA BIỂU HKII
TKB có tác dụng từ: 17/04/2023


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

NgàyTiết10A110A210A310A410A510A610A710A810A910A1010A1110A1210A1310A1410A1511A111A211A311A411A511A611A711A811A911A1011A1111A1211A1311A1411A1512A1-TN112A2-TN212A3-TN312A4-TN412A5-XH112A6-XH212A7-XH312A8-XH412A9-XH512A10-XH612A11-XH712A12-XH812A13-XH9
Thứ hai Tiết 1 Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Minh-V Toán học - Tiên Ngữ văn - Nương Ngoại ngữ - Huệ Vật lí - Đào-L Ngoại ngữ - Nữ Địa lí - Thơ Toán học - Thúc GD KT-PL - Diễm-CD Lịch Sử - Bình Công nghệ - Phượng-CN Ngữ văn - Diễm-V GD KT-PL - Lan-CD Toán học - Thảo-T - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Ngoại ngữ - Thanh Ngoại ngữ - Huệ Toán học - Tiên Vật lí - Đào-L GD KT-PL - Diễm-CD Toán học - Trang Ngoại ngữ - Nữ Vật lí - NhungH Vật lí - Địa lí - Thơ Công nghệ - Phượng-CN Lịch Sử - Bình Ngữ văn - Diễm-V Ngữ văn - Nương Toán học - Thảo-T - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - GD KT-PL - Lan-CD -
Tiết 3 Vật lí - Vật lí - NhungH Lịch Sử - Bình Hóa học - Tuyết Lịch Sử - Doanh-S Toán học - Trang Địa lí - Thơ Ngữ văn - Như Ngữ văn - Thoa Ngoại ngữ - Huệ Ngoại ngữ - Nữ Toán học - Tiếu Ngoại ngữ - Thanh Ngữ văn - Nương Ngữ văn - Xuyên - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - GD KT-PL - Lan-CD -
Tiết 4 Lịch Sử - Bình Hóa học - Loan-H Công nghệ - Giang Hóa học - Tuyết Lịch Sử - Doanh-S GD KT-PL - Diễm-CD Toán học - Thảo-T Ngữ văn - Như Ngữ văn - Thoa Ngoại ngữ - Huệ Ngoại ngữ - Nữ Toán học - Tiếu Ngoại ngữ - Thanh Công nghệ - Nhung-CN Ngữ văn - Xuyên - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - GD KT-PL - Lan-CD -
Tiết 5 DC-TrN2 - DC-TrN2 - Loan-H DC-TrN2 - Thảo-L DC-TrN2 - Tuyết DC-TrN2 - Doanh-S DC-TrN2 - Trang DC-TrN2 - Thảo-T DC-TrN2 - NhungH DC-TrN2 - Thoa DC-TrN2 - Tiếu DC-TrN2 - Nữ DC-TrN2 - Phượng-CN DC-TrN2 - Giang DC-TrN2 - Nhung-CN DC-TrN2 - Xuyên - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 Vật lí - Hóa học - Loan-H Toán học - Tiên Vật lí - Đào-L Địa lí - Thơ Ngoại ngữ - Dũng-A GDĐP - Thảo-L Ngoại ngữ - Huệ Lịch Sử - Thắm Ngữ văn - Phương GD KT-PL - Lan-CD Ngữ văn - Trúc Toán học - Mai Sinh học - Loan-S Công nghệ - Nhung-CN - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Vật lí - Hóa học - Loan-H Toán học - Tiên Ngoại ngữ - Nữ Địa lí - Thơ Vật lí - Đào-L Lịch Sử - Doanh-S Ngoại ngữ - Huệ Lịch Sử - Thắm Ngữ văn - Phương Sinh học - Loan-S Ngữ văn - Trúc Toán học - Mai Địa lí - Đỉnh Ngoại ngữ - Dũng-A - - - - - GDQP - Dũng-QP - - - - - - - - Thể dục - Lộc - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 Sinh học - Thương Lịch Sử - Bình Hóa học - Minh-H Ngoại ngữ - Nữ Toán học - Mai Địa lí - Thơ Lịch Sử - Doanh-S GD KT-PL - Lan-CD Vật lí - Công nghệ - Nhung-CN Địa lí - Đỉnh Sinh học - Loan-S GDĐP - Lam Lịch Sử - Thảo-S Ngoại ngữ - Dũng-A - - - - GDQP - Dũng-QP Thể dục - Diệu - - - - - - - - Thể dục - Lộc - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - Sinh học - Thương Hóa học - Minh-H GDĐP - Lam Toán học - Mai Lịch Sử - Doanh-S Địa lí - Thơ Lịch Sử - Thắm Ngoại ngữ - Dũng-A Toán học - Tiếu Ngữ văn - Trinh-V Lịch Sử - Bình Ngoại ngữ - Thanh Ngoại ngữ - Huệ Địa lí - Đỉnh - - - - Thể dục - Sùng Thể dục - Diệu - - - - - - - - GDQP - Dũng-QP - Vật lí - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - GDĐP - Phượng-Đ Công nghệ - Phượng-CN - - - Lịch Sử - Thắm Ngoại ngữ - Dũng-A Toán học - Tiếu Ngữ văn - Trinh-V Địa lí - Đỉnh Ngoại ngữ - Thanh Ngoại ngữ - Huệ Lịch Sử - Thảo-S - - - - Thể dục - Sùng - - - - - - - - - - - Vật lí - - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Toán học - Tiên Toán học - Trang Hóa học - Minh-H Sinh học - Hạnh-S Ngoại ngữ - Huệ Địa lí - Thơ Ngữ văn - Đầy Toán học - Đào-T GD KT-PL - Diễm-CD Công nghệ - Nhung-CN Toán học - Thúc Ngoại ngữ - Dũng-A Công nghệ - Giang Sinh học - Loan-S Ngữ văn - Xuyên - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Toán học - Tiên Toán học - Trang Lịch Sử - Bình Toán học - San Ngoại ngữ - Huệ GD KT-PL - Diễm-CD Ngữ văn - Đầy Toán học - Đào-T Địa lí - Thơ Hóa học - Minh-H Toán học - Thúc Ngoại ngữ - Dũng-A Sinh học - Loan-S Địa lí - Đỉnh Ngữ văn - Xuyên - - - - - - - Thể dục - Diệu - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 Lịch Sử - Bình Ngữ văn - Minh-V Ngữ văn - Diễm-V Toán học - San Ngữ văn - Phương Ngữ văn - AnhQ-V Địa lí - Thơ GD KT-PL - Lan-CD Toán học - Thúc Ngoại ngữ - Huệ Ngữ văn - Trinh-V Công nghệ - Phượng-CN Địa lí - Đỉnh Ngữ văn - Nương GD KT-PL - Diễm-CD - GDQP - Hoàng - - - - - Thể dục - Diệu - GDQP - Dũng-QP - - - Thể dục - Lộc - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 Hóa học - Minh-H Ngữ văn - Minh-V Ngoại ngữ - Dũng-A Lịch Sử - Bình Ngữ văn - Phương Ngữ văn - AnhQ-V GD KT-PL - Lan-CD Địa lí - Thơ Toán học - Thúc Ngoại ngữ - Huệ Ngữ văn - Trinh-V GDĐP - Anh-V Lịch Sử - Thảo-S Ngữ văn - Nương Sinh học - Loan-S - Thể dục - Sùng - - - - - GDQP - Hoàng - Thể dục - Diệu - - - Thể dục - Lộc - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 Hóa học - Minh-H - Ngoại ngữ - Dũng-A Công nghệ - Phượng-CN Địa lí - Thơ - - - - GD KT-PL - Diễm-CD Sinh học - Loan-S Địa lí - Đỉnh GD KT-PL - Lan-CD GDĐP - Anh-V Lịch Sử - Thảo-S - Thể dục - Sùng - - - - - - - Thể dục - Diệu - - - GDQP - Hoàng - - - - - - - - - - - - - -
Thứ năm Tiết 1 Ngoại ngữ - Thanh Sinh học - Thương Ngoại ngữ - Dũng-A Ngữ văn - Nương Vật lí - Thảo-L Địa lí - Thơ Ngoại ngữ - Nữ Vật lí - NhungH GD KT-PL - Diễm-CD Ngữ văn - Phương GDĐP - Anh-V GD KT-PL - Lan-CD Công nghệ - Giang Ngoại ngữ - Huệ Toán học - Thảo-T - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Ngoại ngữ - Thanh Lịch Sử - Bình Công nghệ - Giang Ngữ văn - Nương GD KT-PL - Diễm-CD Lịch Sử - Doanh-S Vật lí - Thảo-L Lịch Sử - Thắm Ngoại ngữ - Dũng-A Ngữ văn - Phương Địa lí - Đỉnh GD KT-PL - Lan-CD Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Huệ Toán học - Thảo-T - - - - - - Thể dục - Diệu - - - - - Thể dục - Sùng - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 Sinh học - Thương GDĐP - Phượng-Đ Vật lí - Thảo-L Lịch Sử - Bình Toán học - Mai Ngoại ngữ - Dũng-A Toán học - Thảo-T Ngoại ngữ - Huệ Lịch Sử - Thắm Địa lí - Thơ Ngoại ngữ - Nữ Sinh học - Loan-S Địa lí - Đỉnh GD KT-PL - Lan-CD GD KT-PL - Diễm-CD - - - GDQP - Dũng-QP - - Thể dục - Diệu - - - Thể dục - Lộc - Thể dục - Sùng - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 GDĐP - NhungH Ngoại ngữ - Huệ Sinh học - Hạnh-S Toán học - San GDĐP - Huy Ngoại ngữ - Dũng-A Ngữ văn - Đầy GDĐP - Thảo-L GDĐP - Lam Hóa học - Minh-H Toán học - Thúc Ngữ văn - Trúc Toán học - Mai Toán học - Đào-T GDĐP - Anh-V - - - Thể dục - Sùng - - GDQP - Dũng-QP - - - Thể dục - Lộc - GDQP - Hoàng - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 Hóa học - Minh-H Ngoại ngữ - Huệ Sinh học - Hạnh-S Toán học - San - GDĐP - Huy Ngữ văn - Đầy - - GDĐP - NhungH Toán học - Thúc Ngữ văn - Trúc Toán học - Mai Toán học - Đào-T Sinh học - Loan-S - - - Thể dục - Sùng - - - - - - GDQP - Hoàng - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Toán học - Tiên Vật lí - NhungH Ngữ văn - Diễm-V Sinh học - Hạnh-S Ngữ văn - Phương Toán học - Trang Vật lí - Thảo-L Ngữ văn - Như Địa lí - Thơ Toán học - Tiếu Lịch Sử - Bình Ngoại ngữ - Dũng-A GD KT-PL - Lan-CD Lịch Sử - Thảo-S Công nghệ - Nhung-CN - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 Toán học - Tiên Vật lí - NhungH Ngữ văn - Diễm-V Sinh học - Hạnh-S Ngữ văn - Phương Lịch Sử - Doanh-S GD KT-PL - Lan-CD Ngữ văn - Như Địa lí - Thơ Toán học - Tiếu Ngoại ngữ - Nữ Ngoại ngữ - Dũng-A Lịch Sử - Thảo-S Toán học - Đào-T Địa lí - Đỉnh Thể dục - Sùng - - - - - - - - - - GDQP - Dũng-QP - - - - - - - - - - Địa lí - Tươi - - - - -
Tiết 3 Ngữ văn - Xuyên Toán học - Trang Sinh học - Hạnh-S Ngoại ngữ - Nữ Vật lí - Thảo-L Ngữ văn - AnhQ-V Lịch Sử - Doanh-S Địa lí - Thơ Ngữ văn - Thoa Lịch Sử - Bình GD KT-PL - Lan-CD Toán học - Tiếu Ngữ văn - Diễm-V Toán học - Đào-T Ngoại ngữ - Dũng-A Thể dục - Sùng - GDQP - Hoàng - - - - - Thể dục - Diệu - - Thể dục - Lộc - - - - - - - - - - Địa lí - Tươi - - - - -
Tiết 4 Ngữ văn - Xuyên Toán học - Trang Vật lí - Thảo-L Hóa học - Tuyết Lịch Sử - Doanh-S Ngữ văn - AnhQ-V Toán học - Thảo-T Toán học - Đào-T Ngữ văn - Thoa Lịch Sử - Bình Công nghệ - Phượng-CN Toán học - Tiếu Ngữ văn - Diễm-V Công nghệ - Nhung-CN Ngoại ngữ - Dũng-A GDQP - Hoàng - Thể dục - Sùng - - - - - Thể dục - Diệu - - Thể dục - Lộc - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 SHL-TrN1 - SHL-TrN1 - Loan-H SHL-TrN1 - Thảo-L SHL-TrN1 - Tuyết SHL-TrN1 - Doanh-S SHL-TrN1 - Trang SHL-TrN1 - Thảo-T SHL-TrN1 - NhungH SHL-TrN1 - Thoa SHL-TrN1 - Tiếu SHL-TrN1 - Nữ SHL-TrN1 - Phượng-CN SHL-TrN1 - Giang SHL-TrN1 - Nhung-CN SHL-TrN1 - Xuyên - - Thể dục - Sùng - - - - - GDQP - Hoàng - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp