Trường :
THỜI KHOÁ BIỂU HKII
TKB có tác dụng từ: 15/05/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1-TN1 | 12A2-TN2 | 12A3-TN3 | 12A4-TN4 | 12A5-XH1 | 12A6-XH2 | 12A7-XH3 | 12A8-XH4 | 12A9-XH5 | 12A10-XH6 | 12A11-XH7 | 12A12-XH8 | 12A13-XH9 | 12NK |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Chào cờ - Hùng | Chào cờ - Doanh-L | Chào cờ - Hải | Chào cờ - Hiệp | Chào cờ - Trinh-T | Chào cờ - Văn | Chào cờ - Phượng-T | Chào cờ - Hạnh-H | Chào cờ - Lan-L | Chào cờ - Trân | Chào cờ - Tuyền-CN | Chào cờ - Đầy | Chào cờ - Lén | Chào cờ - Nương | Chào cờ - Đào-T | Chào cờ - Mai | Chào cờ - Tiến | Chào cờ - Thúc | Chào cờ - Minh-V | Chào cờ - Nhị | Chào cờ - AnhQ-V | Chào cờ - NhungT | Chào cờ - Đào-L | Chào cờ - Ly | Chào cờ - Trinh-V | Chào cờ - Xuyến | Chào cờ - Thư | Chào cờ - Đỉnh | Ngoại ngữ - Tuyền-A |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Thu | Vật lí - Doanh-L | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Hiệp | Toán học - Trinh-T | Hóa học - Văn | Ngoại ngữ - Dao | Địa lí - Phượng-Đ | Hóa học - Quân | Vật lí - Hải | Công nghệ - Tuyền-CN | GD KT-PL - Thảo-CD | Toán học - Lén | Công nghệ - Trân | Vật lí - Hùng | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Tiến | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Nhị | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Thảo-T | Lịch Sử - Tùng | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngữ văn - Diễm-V | Công nghệ - Tuyền-CN | Sinh học - Trâm | Toán học - Trinh-T | Địa lí - Tươi | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Nương | Toán học - Anh-T | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Thu | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Mai | Toán học - Tiến | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Nhị | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Thảo-T | Lịch Sử - Tùng | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Hùng | Ngữ văn - Diễm-V | Toán học - Nhị | Vật lí - NhungT | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Tiến | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Trinh-V | Hóa học - Hiệp | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Xuyến | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Anh-V | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Toán học - Lén | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Minh-V | Địa lí - Tươi | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Ly | Hóa học - Quân | Toán học - Nhị | Công nghệ - Tuyền-CN | GD KT-PL - Thảo-CD | Toán học - Tiến | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Hạnh-H | Sinh học - Trâm | - | Vật lí - Hải | - | Địa lí - Phượng-Đ | Vật lí - Hùng | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Anh-V | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Anh-T | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Toán học - Lén | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Minh-V | Địa lí - Tươi | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Tin học - Vũ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | - | - | Hóa học - Ly | Vật lí - Doanh-L | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Diễm-V | Ngữ văn - Như | Vật lí - Hải | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Sơn | Vật lí - NhungT | Ngữ văn - Trúc | Lịch Sử - Thảo-S | Tin học - Cảnh | Hóa học - Hiệp | Hóa học - Văn | Hóa học - Loan-H | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Tùng | Địa lí - Phượng-Đ | GD KT-PL - Thảo-CD | GD KT-PL - Diễm-CD | Lịch Sử - Bình | GD KT-PL - Lan-CD | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Doanh-S | Địa lí - Tươi |
| Tiết 2 | Tin học - Vũ | - | - | - | Thể dục - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | - | GDQP - Hoàng | Toán học - Tiến | Công nghệ - Lâm | Ngữ văn - Đầy | Tin học - Đẹp | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Diễm-V | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Anh-T | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Sơn | Vật lí - NhungT | Ngữ văn - Trúc | Sinh học - Trâm | Tin học - Cảnh | Hóa học - Hiệp | Hóa học - Văn | Hóa học - Loan-H | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Thắm | GD KT-PL - Lan-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Bình | GD KT-PL - Diễm-CD | GD KT-PL - Thảo-CD | Địa lí - Tươi | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Doanh-S | Lịch Sử - Tùng | |
| Tiết 3 | GDQP - Trị | - | - | - | Thể dục - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | GDQP - Hoàng | - | Thể dục - Diệu | Toán học - Tiến | Toán học - Anh-T | Hóa học - Tuyết | Tin học - Đẹp | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Diễm-V | Sinh học - Trâm | Sinh học - Loan-S | Vật lí - Lan-L | Công nghệ - Trân | Tin học - Hà | Hóa học - Quân | Vật lí - Doanh-L | Tin học - Cảnh | Hóa học - Ly | Vật lí - Hùng | Vật lí - Tú | Vật lí - Đào-L | Sinh học - Thương | GD KT-PL - Diễm-CD | GD KT-PL - Lan-CD | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Tươi | Lịch Sử - Thảo-S | GD KT-PL - Thảo-CD | Lịch Sử - Doanh-S | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Tuyền-A | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | GDQP - Trị | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | Công nghệ - Trân | Toán học - Anh-T | Sinh học - Thương | GD KT-PL - Thảo-CD | Vật lí - Lan-L | Toán học - Tiến | Tin học - Đẹp | Vật lí - NhungT | Công nghệ - Lâm | Sinh học - Trâm | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Xuyến | Tin học - Cảnh | Sinh học - Loan-S | Vật lí - Hùng | Vật lí - Tú | Vật lí - Đào-L | Hóa học - Ly | GD KT-PL - Diễm-CD | GD KT-PL - Lan-CD | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Bình | Lịch Sử - Thảo-S | Địa lí - Tươi | Lịch Sử - Doanh-S | - | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Trúc | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh học - Thương | Sinh học - Trâm | - | Hóa học - Hiệp | - | Toán học - Tiến | Tin học - Đẹp | - | - | GD KT-PL - Thảo-CD | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Xuyến | Hóa học - Tuyết | - | Vật lí - Hùng | Vật lí - Tú | Vật lí - Đào-L | Hóa học - Ly | - | - | - | Lịch Sử - Bình | Lịch Sử - Thảo-S | Địa lí - Tươi | - | - | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Trúc | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | Thể dục - Vy | - | - | - | Địa lí - Tươi | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Thư | Hóa học - Văn | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Minh-V | Lịch Sử - Thảo-S | Công nghệ - Lâm | Tin học - Hà | Sinh học - Trâm | Toán học - Trinh-T | Toán học - Lén | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Thúc | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Sơn | GD KT-PL - Thảo-CD |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | Thể dục - Minh-TD | Tin học - Ngân | - | - | - | - | Thể dục - Vy | - | Thể dục - Diệu | - | Tin học - Đẹp | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Thư | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Minh-V | Tin học - Hà | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Tươi | GD KT-PL - Thảo-CD | Toán học - Trinh-T | Toán học - Lén | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Thúc | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Tiến | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | Thể dục - Minh-TD | GDQP - Trị | Thể dục - Vy | - | - | - | GDQP - Hoàng | - | Thể dục - Diệu | - | Tin học - Đẹp | Địa lí - Tươi | Toán học - Nhị | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Hóa học - Văn | Hóa học - Quân | Công nghệ - Lâm | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Lén | Công nghệ - Tuyền-CN | Tin học - Hà | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Phượng-T | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Thư | Toán học - Thảo-T | Toán học - Tiến | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | GDQP - Trị | - | Thể dục - Vy | - | - | - | - | - | GDQP - Hoàng | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Hóa học - Quân | Toán học - Nhị | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Lịch Sử - Thảo-S | Công nghệ - Trân | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Lén | Toán học - Phượng-T | Tin học - Hà | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Lâm | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Thư | Toán học - Thảo-T | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - AnhQ-V | - | Địa lí - Tươi | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Tuyền-A | - | - | Tin học - Hà | GD KT-PL - Thảo-CD | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Phượng-T | Hóa học - Quân | Tin học - Cảnh | - | Vật lí - Hùng | Toán học - Mai | Toán học - Tiến | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Nhị | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Lén | Toán học - Thư | Toán học - Thảo-T | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | Tin học - Vũ | Thể dục - Minh-TD | - | - | - | - | - | Thể dục - Vy | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Thu | Công nghệ - Lâm | Hóa học - Tuyết | Toán học - Thư | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Diễm-V | Ngoại ngữ - Dao | Hóa học - Hạnh-H | Tin học - Hà | Toán học - Lén | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Nhựt | Hóa học - Hiệp | Sinh học - Thương | Hóa học - Loan-H | Vật lí - Lan-L | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Tươi | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Bình | GD KT-PL - Diễm-CD | GD KT-PL - Thảo-CD | GD KT-PL - Lan-CD | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Tiến |
| Tiết 2 | Thể dục - Sùng | Tin học - Vũ | Thể dục - Minh-TD | - | - | - | - | Tin học - Ngân | Thể dục - Vy | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Diễm-V | Tin học - Đẹp | Toán học - Thư | Tin học - Cảnh | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Dao | Vật lí - NhungT | Tin học - Hà | Toán học - Lén | Toán học - Phượng-T | Toán học - Trinh-T | Công nghệ - Lâm | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Nhựt | Hóa học - Hiệp | Sinh học - Thương | Hóa học - Loan-H | Vật lí - Lan-L | GD KT-PL - Diễm-CD | Địa lí - Tươi | Lịch Sử - Thắm | GD KT-PL - Thảo-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Bình | GD KT-PL - Lan-CD | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Tuyền-A | |
| Tiết 3 | Thể dục - Sùng | - | GDQP - Trị | - | - | Tin học - Vũ | - | Tin học - Ngân | GDQP - Hoàng | - | - | - | - | - | - | Toán học - Tiến | Ngoại ngữ - Dao | Tin học - Đẹp | Ngữ văn - Diễm-V | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Nhựt | Vật lí - Hải | Công nghệ - Lâm | Ngữ văn - Thoa | Hóa học - Quân | Hóa học - Hiệp | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Thu | Hóa học - Ly | Sinh học - Hạnh-S | Sinh học - Thương | Sinh học - Trâm | Vật lí - Lan-L | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Tùng | GD KT-PL - Diễm-CD | GD KT-PL - Thảo-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Bình | Địa lí - Tươi | Lịch Sử - Thảo-S | GD KT-PL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Tuyền-A | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | GDQP - Trị | - | - | - | - | - | - | - | Toán học - Tiến | Tin học - Đẹp | Vật lí - Hải | Ngữ văn - Diễm-V | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thư | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trúc | Sinh học - Loan-S | Hóa học - Hạnh-H | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Đào-T | Sinh học - Hạnh-S | Hóa học - Văn | Sinh học - Trâm | Hóa học - Ly | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Tùng | GD KT-PL - Diễm-CD | Địa lí - Tươi | Địa lí - Phượng-Đ | - | Lịch Sử - Doanh-S | - | GD KT-PL - Lan-CD | GD KT-PL - Thảo-CD | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | Ngoại ngữ - Thu | - | Sinh học - Thương | Vật lí - Hải | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thư | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trúc | Công nghệ - Tuyền-CN | - | GD KT-PL - Thảo-CD | Toán học - Đào-T | Sinh học - Hạnh-S | Hóa học - Văn | Sinh học - Trâm | Hóa học - Ly | Địa lí - Đỉnh | - | GD KT-PL - Diễm-CD | Địa lí - Tươi | - | - | - | - | GD KT-PL - Lan-CD | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | Thể dục - Minh-TD | Tin học - Vũ | - | - | - | Tin học - Ngân | - | Thể dục - Diệu | - | - | - | - | Công nghệ - Trân | Lịch Sử - Thảo-S | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Xuyến | Địa lí - Tươi | Tin học - Đẹp | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Nhựt | Vật lí - Hải | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Đầy | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Nhị | Công nghệ - Lâm | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Phương | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Như | Toán học - Anh-T | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Thư | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến |
| Tiết 2 | - | Thể dục - Sùng | - | Thể dục - Minh-TD | Tin học - Vũ | - | - | - | Tin học - Ngân | Thể dục - Vy | Thể dục - Diệu | - | - | - | - | Lịch Sử - Thắm | GD KT-PL - Thảo-CD | Vật lí - Hải | Ngoại ngữ - Xuyến | Vật lí - Lan-L | Tin học - Đẹp | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Nhựt | Công nghệ - Trân | Địa lí - Tươi | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Lâm | Toán học - Nhị | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Phương | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Như | Toán học - Anh-T | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Thư | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến | |
| Tiết 3 | - | Thể dục - Sùng | - | GDQP - Trị | - | - | Thể dục - Minh-TD | - | - | Thể dục - Vy | GDQP - Hoàng | - | - | - | - | Vật lí - Hùng | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Tươi | Toán học - Trinh-T | GD KT-PL - Thảo-CD | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Thư | Vật lí - Lan-L | Ngữ văn - Trinh-V | Vật lí - Hải | Lịch Sử - Thảo-S | Vật lí - Doanh-L | Ngữ văn - Nương | Toán học - Đào-T | Toán học - Mai | Toán học - Tiến | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Tiên | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Trúc | |
| Tiết 4 | - | GDQP - Trị | - | - | - | - | Thể dục - Minh-TD | - | - | GDQP - Hoàng | - | - | - | - | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Anh-T | Công nghệ - Tuyền-CN | Vật lí - NhungT | Toán học - Trinh-T | Công nghệ - Trân | Vật lí - Hải | Toán học - Thư | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Trinh-V | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Tươi | Hóa học - Hạnh-H | Vật lí - Hùng | GD KT-PL - Thảo-CD | Toán học - Mai | Toán học - Tiến | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Trúc | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh hoạt lớp - Hùng | Sinh hoạt lớp - Doanh-L | Sinh hoạt lớp - Hải | Sinh hoạt lớp - Hiệp | Sinh hoạt lớp - Trinh-T | Sinh hoạt lớp - Văn | Sinh hoạt lớp - Phượng-T | Sinh hoạt lớp - Hạnh-H | Sinh hoạt lớp - Lan-L | Sinh hoạt lớp - Trân | Sinh hoạt lớp - Tuyền-CN | Sinh hoạt lớp - Đầy | Sinh hoạt lớp - Lén | Sinh hoạt lớp - Nương | Sinh hoạt lớp - Đào-T | Sinh hoạt lớp - Mai | Sinh hoạt lớp - Tiến | Sinh hoạt lớp - Thúc | Sinh hoạt lớp - Minh-V | Sinh hoạt lớp - Nhị | Sinh hoạt lớp - AnhQ-V | Sinh hoạt lớp - NhungT | Sinh hoạt lớp - Đào-L | Sinh hoạt lớp - Ly | Sinh hoạt lớp - Trinh-V | Sinh hoạt lớp - Xuyến | Sinh hoạt lớp - Thư | Sinh hoạt lớp - Đỉnh | GD KT-PL - Thảo-CD | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |