Trường :
THỜI KHOÁ BIỂU HKII
TKB có tác dụng từ: 10/04/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Địa lí
| Thứ | Buổi | Tiết | Thơ | Tươi | Đỉnh | Phượng-Đ |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | - | 12A13-XH9 - Chào cờ | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 11A6 - Địa lí | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 11A11 - Địa lí | - | - | ||
| Tiết 5 | - | 11A4 - Địa lí | - | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A8 - Địa lí | - | - | - | |
| Tiết 2 | 10A10 - Địa lí | - | - | - | ||
| Tiết 3 | 10A7 - Địa lí | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - | 12A10-XH6 - Địa lí | - | 12A9-XH5 - Địa lí |
| Tiết 2 | - | 12A10-XH6 - Địa lí | - | 12A9-XH5 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | - | 12A11-XH7 - Địa lí | 12A12-XH8 - Địa lí | 12A7-XH3 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | - | 12A11-XH7 - Địa lí | 12A12-XH8 - Địa lí | 12A13-XH9 - Địa lí | ||
| Tiết 5 | - | 12A11-XH7 - Địa lí | 12A5-XH1 - Địa lí | 12A13-XH9 - Địa lí | ||
| C | Tiết 1 | 10A5 - Địa lí | - | - | - | |
| Tiết 2 | 10A5 - Địa lí | 12A8-XH4 - Địa lí | 10A14 - Địa lí | - | ||
| Tiết 3 | 10A6 - Địa lí | 12A8-XH4 - Địa lí | 10A11 - Địa lí | - | ||
| Tiết 4 | 10A7 - Địa lí | 12A8-XH4 - Địa lí | 10A15 - Địa lí | - | ||
| Tiết 5 | 10A8 - Địa lí | - | 10A12 - Địa lí | 10A3 - GDĐP | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | 11A2 - Địa lí | - | 11A13 - Địa lí |
| Tiết 2 | - | 11A5 - Địa lí | - | 11A14 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | - | 11A12 - Địa lí | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | 11A9 - Địa lí | ||
| Tiết 5 | - | 11A3 - Địa lí | - | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A6 - Địa lí | - | - | - | |
| Tiết 2 | 10A9 - Địa lí | - | 10A14 - Địa lí | - | ||
| Tiết 3 | 10A7 - Địa lí | - | 10A13 - Địa lí | - | ||
| Tiết 4 | 10A8 - Địa lí | - | - | - | ||
| Tiết 5 | 10A5 - Địa lí | - | 10A12 - Địa lí | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | 12A10-XH6 - Địa lí | 12A5-XH1 - Địa lí | 12A13-XH9 - Địa lí |
| Tiết 2 | - | 12A10-XH6 - Địa lí | 12A5-XH1 - Địa lí | 12A7-XH3 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | - | 12A6-XH2 - Địa lí | 12A12-XH8 - Địa lí | 12A7-XH3 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | - | 12A6-XH2 - Địa lí | 12A12-XH8 - Địa lí | 12A9-XH5 - Địa lí | ||
| Tiết 5 | - | 12A6-XH2 - Địa lí | - | 11A15 - Địa lí | ||
| C | Tiết 1 | 10A6 - Địa lí | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | 10A11 - Địa lí | - | ||
| Tiết 3 | 10A10 - Địa lí | - | 10A13 - Địa lí | 10A2 - GDĐP | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | 11A10 - Địa lí | - | 11A8 - Địa lí |
| Tiết 2 | - | - | - | 11A7 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | - | 11A1 - Địa lí | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 12A13-XH9 - Sinh hoạt lớp | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A9 - Địa lí | - | - | - | |
| Tiết 2 | 10A9 - Địa lí | - | 10A15 - Địa lí | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - |