Trường :
THỜI KHÓA BIỂU HKII
TKB có tác dụng từ: 09/01/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Nghề PT
| Thứ | Buổi | Tiết | Giang | Trân | Lâm | Vũ | Phượng-CN | Ngân | Tuyền-CN | Cảnh | Hà | Nhung-CN |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | 11A10 - Chào cờ | - | - | - | - | 11A11 - Chào cờ | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | 11A5 - Công nghệ | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 11A10 - Công nghệ | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | 10A4 - Công nghệ | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | 10A3 - Công nghệ | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A10 - Công nghệ | ||
| Tiết 5 | 10A13 - DC-TrN2 | - | - | - | 10A12 - DC-TrN2 | - | - | - | - | 10A14 - DC-TrN2 | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - | - | 11A13 - Công nghệ | - | - | - | - | 11A5 - Tin học | - | - |
| Tiết 2 | - | - | 11A15 - Công nghệ | - | - | - | - | 11A5 - Tin học | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 11A7 - Công nghệ | 11A9 - Công nghệ | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 11A6 - Công nghệ | - | - | - | - | - | - | 11A11 - Tin học | - | ||
| Tiết 5 | - | 11A1 - Công nghệ | 11A2 - Công nghệ | - | - | - | - | - | 11A11 - Tin học | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | 10A4 - Công nghệ | - | - | - | - | 10A14 - Công nghệ | |
| Tiết 2 | - | - | - | 11A7 - Nghề PT | - | - | - | 12A11 - Tin học | 12A3 - Tin học | 10A14 - Công nghệ | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 11A7 - Nghề PT | 10A11 - Công nghệ | - | - | 12A9 - Tin học | 12A4 - Tin học | 10A15 - Công nghệ | ||
| Tiết 4 | - | - | - | 11A7 - Nghề PT | - | - | - | 12A10 - Tin học | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | - | 11A9 - Công nghệ | - | - | - | - | 11A14 - Tin học | 11A8 - Tin học | - |
| Tiết 2 | - | - | 11A13 - Công nghệ | - | - | 10A9 - Tin học | 11A5 - Công nghệ | 11A14 - Tin học | 11A8 - Tin học | - | ||
| Tiết 3 | - | 11A14 - Công nghệ | - | - | - | 10A9 - Tin học | 11A3 - Công nghệ | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 11A1 - Công nghệ | - | - | - | - | 11A12 - Công nghệ | 11A15 - Tin học | - | - | ||
| Tiết 5 | - | 11A10 - Công nghệ | - | - | - | - | - | 11A15 - Tin học | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | 10A12 - Công nghệ | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | 10A3 - Công nghệ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | - | 11A15 - Công nghệ | 10A2 - Tin học | - | - | 11A4 - Công nghệ | - | 11A12 - Tin học | - |
| Tiết 2 | - | - | - | 10A2 - Tin học | - | 10A7 - Tin học | 11A11 - Công nghệ | - | 11A12 - Tin học | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 11A8 - Công nghệ | 10A6 - Tin học | - | 10A7 - Tin học | - | 11A13 - Tin học | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | 10A6 - Tin học | - | - | - | 11A13 - Tin học | 11A9 - Tin học | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A9 - Tin học | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A2 - Tin học | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | 12A5 - Tin học | - | 12A8 - Tin học | 12A1 - Tin học | - | ||
| Tiết 5 | 10A13 - Công nghệ | - | - | - | - | 12A12 - Tin học | - | 12A7 - Tin học | - | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | 11A14 - Công nghệ | - | 10A1 - Tin học | - | - | 11A12 - Công nghệ | - | - | - |
| Tiết 2 | - | 11A7 - Công nghệ | 11A8 - Công nghệ | 10A1 - Tin học | - | - | 11A3 - Công nghệ | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 11A2 - Công nghệ | 10A5 - Tin học | - | 10A8 - Tin học | 11A11 - Công nghệ | - | 11A10 - Tin học | - | ||
| Tiết 4 | - | 11A6 - Công nghệ | - | 10A5 - Tin học | - | 10A8 - Tin học | 11A4 - Công nghệ | - | 11A10 - Tin học | - | ||
| Tiết 5 | - | 11A10 - Sinh hoạt lớp | - | - | - | - | 11A11 - Sinh hoạt lớp | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | 10A11 - Công nghệ | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A15 - Công nghệ | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | 10A12 - Công nghệ | 12A13 - Tin học | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | 10A13 - Công nghệ | - | - | - | - | 12A6 - Tin học | - | - | - | 10A10 - Công nghệ | ||
| Tiết 5 | 10A13 - SHL-TrN1 | - | - | - | 10A12 - SHL-TrN1 | - | - | - | - | 10A14 - SHL-TrN1 | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | 11A4 - Nghề PT | 11A6 - Nghề PT | - | - | 11A9 - Nghề PT | - | 11A5 - Nghề PT | - | - | 11A2 - Nghề PT |
| Tiết 2 | 11A4 - Nghề PT | 11A6 - Nghề PT | - | - | 11A9 - Nghề PT | - | 11A5 - Nghề PT | - | - | 11A2 - Nghề PT | ||
| Tiết 3 | 11A4 - Nghề PT | 11A6 - Nghề PT | - | - | 11A9 - Nghề PT | - | 11A5 - Nghề PT | - | - | 11A2 - Nghề PT | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | 11A12 - Nghề PT | 11A10 - Nghề PT | 11A8 - Nghề PT | - | 11A13 - Nghề PT | 11A14 - Nghề PT | 11A11 - Nghề PT | 11A3 - Nghề PT | 11A15 - Nghề PT | 11A1 - Nghề PT | ||
| Tiết 3 | 11A12 - Nghề PT | 11A10 - Nghề PT | 11A8 - Nghề PT | - | 11A13 - Nghề PT | 11A14 - Nghề PT | 11A11 - Nghề PT | 11A3 - Nghề PT | 11A15 - Nghề PT | 11A1 - Nghề PT | ||
| Tiết 4 | 11A12 - Nghề PT | 11A10 - Nghề PT | 11A8 - Nghề PT | - | 11A13 - Nghề PT | 11A14 - Nghề PT | 11A11 - Nghề PT | 11A3 - Nghề PT | 11A15 - Nghề PT | 11A1 - Nghề PT | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |