Trường :
THỜI KHÓA BIỂU HKII
TKB có tác dụng từ: 06/02/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Công nghệ
| Thứ | Buổi | Tiết | Giang | Trân | Lâm | Phượng-CN | Tuyền-CN | Nhung-CN |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | 11A10 - Chào cờ | - | - | 11A11 - Chào cờ | - |
| Tiết 2 | - | 11A14 - Công nghệ | - | - | 11A12 - Công nghệ | - | ||
| Tiết 3 | - | 11A6 - Công nghệ | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 11A1 - Công nghệ | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | 10A4 - Công nghệ | - | 10A15 - Công nghệ | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 10A12 - Công nghệ | - | - | ||
| Tiết 4 | 10A13 - Công nghệ | - | - | - | - | 10A10 - Công nghệ | ||
| Tiết 5 | 10A13 - DC-TrN2 | - | - | 10A12 - DC-TrN2 | - | 10A14 - DC-TrN2 | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - | 11A7 - Công nghệ | - | - | 11A4 - Công nghệ | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | 11A5 - Công nghệ | - | ||
| Tiết 3 | - | 11A10 - Công nghệ | 11A2 - Công nghệ | - | 11A12 - Công nghệ | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 11A8 - Công nghệ | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 11A15 - Công nghệ | - | 11A3 - Công nghệ | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | 10A14 - Công nghệ | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 10A4 - Công nghệ | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | 10A11 - Công nghệ | - | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | - | - | - | 11A3 - Công nghệ | - |
| Tiết 2 | - | - | 11A13 - Công nghệ | - | 11A11 - Công nghệ | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 11A9 - Công nghệ | - | 11A4 - Công nghệ | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 11A15 - Công nghệ | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | 10A10 - Công nghệ | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | 10A13 - Công nghệ | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | 10A3 - Công nghệ | - | - | - | - | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | 11A6 - Công nghệ | 11A13 - Công nghệ | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 11A1 - Công nghệ | 11A8 - Công nghệ | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 11A2 - Công nghệ | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 11A9 - Công nghệ | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | 10A15 - Công nghệ | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | 11A14 - Công nghệ | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | 11A10 - Công nghệ | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | 11A11 - Công nghệ | - | ||
| Tiết 4 | - | 11A7 - Công nghệ | - | - | 11A5 - Công nghệ | - | ||
| Tiết 5 | - | 11A10 - Sinh hoạt lớp | - | - | 11A11 - Sinh hoạt lớp | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | 10A11 - Công nghệ | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 10A12 - Công nghệ | - | - | ||
| Tiết 4 | 10A3 - Công nghệ | - | - | - | - | 10A14 - Công nghệ | ||
| Tiết 5 | 10A13 - SHL-TrN1 | - | - | 10A12 - SHL-TrN1 | - | 10A14 - SHL-TrN1 | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | 11A12 - Nghề PT | 11A10 - Nghề PT | 11A8 - Nghề PT | 11A13 - Nghề PT | 11A11 - Nghề PT | 11A1 - Nghề PT |
| Tiết 2 | 11A12 - Nghề PT | 11A10 - Nghề PT | 11A8 - Nghề PT | 11A13 - Nghề PT | 11A11 - Nghề PT | 11A1 - Nghề PT | ||
| Tiết 3 | 11A12 - Nghề PT | 11A10 - Nghề PT | 11A8 - Nghề PT | 11A13 - Nghề PT | 11A11 - Nghề PT | 11A1 - Nghề PT | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | 11A4 - Nghề PT | 11A6 - Nghề PT | - | 11A9 - Nghề PT | 11A5 - Nghề PT | 11A2 - Nghề PT | ||
| Tiết 3 | 11A4 - Nghề PT | 11A6 - Nghề PT | - | 11A9 - Nghề PT | 11A5 - Nghề PT | 11A2 - Nghề PT | ||
| Tiết 4 | 11A4 - Nghề PT | 11A6 - Nghề PT | - | 11A9 - Nghề PT | 11A5 - Nghề PT | 11A2 - Nghề PT | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - |