Trường :
TKB ÔN THI 12
TKB có tác dụng từ: 05/06/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 12A1-TN1 | 12A2-TN2 | 12A3-TN3 | 12A4-TN4 | 12A5-XH1 | 12A6-XH2 | 12A7-XH3 | 12A8-XH4 | 12A9-XH5 | 12A10-XH6 | 12A11-XH7 | 12A12-XH8 | 12A13-XH9 | 12NK |
| Thứ hai | Tiết 1 | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Nhị | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Sơn | Địa lí - Tươi |
| Tiết 2 | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Nhị | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Sơn | Địa lí - Tươi | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Phượng-T | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Xuyên | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Sơn | GD KT-PL - Thảo-CD | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Phượng-T | Toán học - Anh-T | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Thư | Ngữ văn - Minh-V | GD KT-PL - Thảo-CD | |
| Tiết 5 | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Sơn | - | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Thư | Ngữ văn - Minh-V | GD KT-PL - Thảo-CD | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Hóa học - Hiệp | Sinh học - Thương | Sinh học - Trâm | Vật lí - Lan-L | GD KT-PL - Diễm-CD | GD KT-PL - Lan-CD | - | Địa lí - Tươi | Lịch Sử - Thảo-S | GD KT-PL - Thảo-CD | Lịch Sử - Doanh-S | - | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Tiến |
| Tiết 2 | Hóa học - Hiệp | Sinh học - Thương | Sinh học - Trâm | Vật lí - Lan-L | GD KT-PL - Diễm-CD | GD KT-PL - Lan-CD | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Tươi | Lịch Sử - Thảo-S | GD KT-PL - Thảo-CD | Lịch Sử - Doanh-S | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Tiến | |
| Tiết 3 | Hóa học - Hiệp | Vật lí - Tú | Vật lí - Đào-L | Sinh học - Thương | GD KT-PL - Diễm-CD | Lịch Sử - Tùng | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Tươi | - | GD KT-PL - Thảo-CD | GD KT-PL - Lan-CD | Địa lí - Đỉnh | - | Ngữ văn - Trúc | |
| Tiết 4 | Sinh học - Hạnh-S | Vật lí - Tú | Vật lí - Đào-L | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Tươi | GD KT-PL - Diễm-CD | - | - | Lịch Sử - Bình | - | GD KT-PL - Lan-CD | - | Ngữ văn - Trúc | |
| Tiết 5 | Sinh học - Hạnh-S | - | - | - | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Tươi | - | - | - | Lịch Sử - Bình | - | GD KT-PL - Lan-CD | - | Ngữ văn - Trúc | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Anh-V | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Như | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Lén | Toán học - Thư | Toán học - Thảo-T | Lịch Sử - Tùng |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Anh-V | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Lén | Toán học - Thư | Toán học - Thảo-T | Lịch Sử - Tùng | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Nhị | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Thảo-T | Lịch Sử - Tùng | |
| Tiết 4 | Toán học - Mai | Toán học - Tiến | Ngữ văn - Phương | Toán học - Tiên | Toán học - Nhị | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Sơn | Địa lí - Tươi | |
| Tiết 5 | Toán học - Mai | Toán học - Tiến | Ngữ văn - Phương | Toán học - Tiên | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Phượng-T | - | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Minh-V | Địa lí - Tươi | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Vật lí - Hùng | Hóa học - Văn | Sinh học - Trâm | Sinh học - Thương | Địa lí - Đỉnh | GD KT-PL - Lan-CD | GD KT-PL - Diễm-CD | GD KT-PL - Thảo-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Tươi | - | - | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Tuyền-A |
| Tiết 2 | Vật lí - Hùng | Hóa học - Văn | Sinh học - Trâm | Sinh học - Thương | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Tùng | GD KT-PL - Diễm-CD | GD KT-PL - Thảo-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Tươi | GD KT-PL - Lan-CD | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Tuyền-A | |
| Tiết 3 | Sinh học - Hạnh-S | Hóa học - Văn | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Ly | - | - | Địa lí - Phượng-Đ | GD KT-PL - Thảo-CD | GD KT-PL - Diễm-CD | Địa lí - Tươi | GD KT-PL - Lan-CD | Lịch Sử - Thảo-S | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | |
| Tiết 4 | Sinh học - Hạnh-S | Sinh học - Thương | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Ly | - | - | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Bình | GD KT-PL - Diễm-CD | - | Địa lí - Tươi | GD KT-PL - Lan-CD | - | Toán học - Tiến | |
| Tiết 5 | - | Sinh học - Thương | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Ly | - | - | - | Lịch Sử - Bình | GD KT-PL - Diễm-CD | - | Địa lí - Tươi | - | - | Toán học - Tiến | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Tiến | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Trúc | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Như | Toán học - Tiến | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Toán học - Lén | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Tuyền-A | |
| Tiết 5 | Sinh hoạt lớp - Mai | Sinh hoạt lớp - Tiến | Sinh hoạt lớp - Thúc | Sinh hoạt lớp - Minh-V | Sinh hoạt lớp - Nhị | Sinh hoạt lớp - AnhQ-V | Sinh hoạt lớp - NhungT | Sinh hoạt lớp - Đào-L | Sinh hoạt lớp - Ly | Sinh hoạt lớp - Trinh-V | Sinh hoạt lớp - Xuyến | Sinh hoạt lớp - Thư | Sinh hoạt lớp - Đỉnh | Sinh hoạt lớp - Phượng-CN | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Địa lí - Tươi | - | GD KT-PL - Lan-CD | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Địa lí - Tươi | - | GD KT-PL - Lan-CD | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GD KT-PL - Lan-CD | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |