Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 09-11-2026
TKB có tác dụng từ: 09/11/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Thư | Toán học - Phượng-T | Vật lí - Tú | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Lịch Sử - Bình | Vật lí - Doanh-L | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Nương | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Nhựt | Lịch Sử - Ký_Sử | Vật lí - NhungH | Công nghệ - Nhung-CN | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Thư | Toán học - Phượng-T | Lịch Sử - Ký_Sử | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Trang | Vật lí - Doanh-L | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Nương | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Nhựt | Công nghệ - Nhung-CN | Vật lí - NhungH | Lịch Sử - Bình | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | Giáo dục KTPL - Ly_KTPL | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | TrNHN 2 - Lan-L | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | TrNHN 2 - Tú | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Mỹ thuật - Sử - MT | |
| Tiết 3 | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Thúc | Toán học - Tiếu | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Trang | Hóa học - Quân | TrNHN 2 - NhungH | Ngoại ngữ - Nữ | Nội dung GDĐP - Nương | Toán học - Thư | Toán học - Phượng-T | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Đầy | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | Nội dung GDĐP - Ký_Sử | - | - | - | Giáo dục KTPL - Ly_KTPL | - | - | - | TrNHN3 - Văn | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | TrNHN3 - Tú | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | TrNHN3 - Lan-L | Mỹ thuật - Sử - MT | |
| Tiết 4 | Vật lí - Doanh-L | Sinh học - Trâm | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Thúc | Toán học - Tiếu | Lịch Sử - Ký_Sử | Vật lí - NhungH | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Thư | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục thể chất - Thảnh | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục KTPL - Ly_KTPL | - | - | - | - | TrNHN 2 - Văn | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | TrNHN 2 - Tú | TrNHN3 - Đào-L | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | TrNHN 2 - Lan-L | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Mỹ thuật - Sử - MT | |
| Tiết 5 | SHDC - Trâm | SHDC - Văn | SHDC - Quân | SHDC - Thanh | SHDC - Tú | SHDC - Thảo-L | SHDC - Trang | SHDC - Doanh-L | SHDC - Nhung-CN | SHDC - Nữ | SHDC - Nương | SHDC - Nhựt | SHDC - Ký_Sử | SHDC - NhungH | SHDC - Đầy | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục thể chất - Thảnh | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục KTPL - Ly_KTPL | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | - | - | - | TrNHN3 - Lan-L | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Hóa học - Hiệp | Toán học - Thư | Ngữ văn - Diễm-M | Sinh học - Loan-S | Hóa học - Minh-H | Lịch Sử - Ký_Sử | Giáo dục QPAN - Hoanh | Toán học - Tiên | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Nương | Giáo dục KTPL - Dừa - GDTC | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Phượng-T | Toán học - Nhị | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Hiệp | Toán học - Thư | Ngữ văn - Diễm-M | Hóa học - Quân | Giáo dục QPAN - Hoanh | Toán học - Nhị | Hóa học - Minh-H | Toán học - Tiên | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Nương | Giáo dục KTPL - Dừa - GDTC | Lịch Sử - Ký_Sử | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Phượng-T | Lịch Sử - Bình | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục KTPL - Ly_KTPL | - | - | TrNHN3 - Loan-S | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Lan-L | Giáo dục thể chất - Lộc | - | |
| Tiết 3 | Công nghệ - Tuyền-CN | Lịch Sử - Ký_Sử | Toán học - Phượng-T | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Nhị | Lịch Sử - Bình | Giáo dục QPAN - Hoanh | Giáo dục KTPL - Dừa - GDTC | TrNHN 2 - Minh-H | TrNHN3 - Hùng | Nội dung GDĐP - Nương | Địa lí - Thơ | Nội dung GDĐP - Đầy | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục KTPL - Ly_KTPL | - | - | TrNHN 2 - Loan-S | - | - | - | - | - | TrNHN3 - Hiệp | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | - | - | TrNHN3 - Lan-L | Giáo dục thể chất - Lộc | - | |
| Tiết 4 | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Diễm-M | Lịch Sử - Bình | Giáo dục QPAN - Hoanh | Công nghệ - Tuyền-CN | Lịch Sử - Ký_Sử | Giáo dục KTPL - Dừa - GDTC | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Thư | TrNHN3 - Quân | Vật lí - NhungH | Ngữ văn - Đầy | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Thảo-S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Hiệp | Giáo dục QPAN - Trị | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Lan-L | - | |
| Tiết 5 | Toán học - Nhị | Vật lí - Hùng | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Diễm-M | Công nghệ - Tuyền-CN | - | Ngoại ngữ - Nữ | - | TrNHN3 - NhungH | Lịch Sử - Ký_Sử | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Thư | TrNHN 2 - Quân | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Đầy | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Ngữ văn - Thoa | Công nghệ - Lâm | Hóa học - Quân | Nội dung GDĐP - Bình _ V | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Vật lí - NhungH | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Bình | Nội dung GDĐP - Diễm-M | Công nghệ - Nhung-CN | Giáo dục KTPL - Dừa - GDTC | Ngữ văn - Phương | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Sinh học - Loan-S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Thoa | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Diễm-M | Nội dung GDĐP - Bình _ V | Công nghệ - Lâm | Vật lí - NhungH | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Nhung-CN | Công nghệ - Giang | Lịch Sử - Bình | Giáo dục KTPL - Dừa - GDTC | Ngữ văn - Phương | Toán học - Phượng-T | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thảnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | |
| Tiết 3 | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Thoa | Sinh học - Loan-S | Công nghệ - Lâm | Lịch Sử - Bình | Nội dung GDĐP - Bình _ V | Hóa học - Minh-H | Nội dung GDĐP - Diễm-M | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nữ | Địa lí - Đỉnh | Công nghệ - Giang | Nội dung GDĐP - Đầy | Toán học - Phượng-T | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | TrNHN 2 - Quân | Giáo dục thể chất - Thảnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | |
| Tiết 4 | Toán học - Nhị | Hóa học - Văn | Lịch Sử - Bình | Sinh học - Loan-S | Vật lí - Tú | Ngữ văn - Đầy | Hóa học - Minh-H | Công nghệ - Lâm | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục KTPL - Dừa - GDTC | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Phương | Địa lí - Đỉnh | Nội dung GDĐP - Vi_Địa | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Nội dung GDĐP - Doanh-S | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | TrNHN3 - Quân | TrNHN 2 - Thảnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Lịch Sử - Bình | Hóa học - Văn | Nội dung GDĐP - Bình _ V | Sinh học - Loan-S | Vật lí - Tú | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Đỉnh | Giáo dục KTPL - Dừa - GDTC | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Phương | Toán học - Nhị | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Nội dung GDĐP - Doanh-S | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Nội dung GDĐP - Vi_Địa | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | TrNHN3 - Thảnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Nội dung GDĐP - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Nữ | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Diễm-M | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Lâm | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Tiên | Lịch Sử - Bình | Lịch Sử - Ký_Sử | Địa lí - Thơ | TrNHN 2 - Doanh-L | Toán học - Nhị | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nữ | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Diễm-M | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Đầy | Hóa học - Quân | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Tiên | Toán học - Thúc | TrNHN 2 - Doanh-L | Lịch Sử - Ký_Sử | Địa lí - Thơ | Toán học - Nhị | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thảnh | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Dũng | Lịch Sử - Ký_Sử | Ngữ văn - Diễm-M | Công nghệ - Lâm | Hóa học - Minh-H | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Nữ | Hóa học - Quân | Lịch Sử - Bình | Địa lí - Thơ | Toán học - Thúc | TrNHN3 - Doanh-L | Công nghệ - Nhung-CN | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Địa lí - Đỉnh | - | - | - | Nội dung GDĐP - Doanh-S | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Thảnh | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | Tin học - Ngân | Giáo dục QPAN - Trị | - | TrNHN3 - Ly | - | - | - | - | TrNHN 2 - Đào-L | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | |
| Tiết 4 | Lịch Sử - Bình | Công nghệ - Lâm | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Thúc | Hóa học - Minh-H | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Diễm-M | Công nghệ - Giang | Công nghệ - Nhung-CN | Địa lí - Thơ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | TrNHN3 - Doanh-L | Sinh học - Loan-S | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Doanh-S | - | Giáo dục thể chất - Thảnh | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Tin học - Ngân | - | TrNHN 2 - Ly | - | - | - | - | TrNHN3 - Đào-L | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | |
| Tiết 5 | Vật lí - Doanh-L | Nội dung GDĐP - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Thúc | - | Công nghệ - Lâm | - | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN3 - Minh-H | Địa lí - Đỉnh | Công nghệ - Giang | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Lịch Sử - Bình | Sinh học - Loan-S | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | Giáo dục thể chất - Thảnh | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Công nghệ - Tuyền-CN | Sinh học - Trâm | Sinh học - Loan-S | Lịch Sử - Ký_Sử | Vật lí - Tú | Vật lí - Thảo-L | Nội dung GDĐP - Diễm-M | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Tiên | TrNHN 2 - NhungH | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Phương | Nội dung GDĐP - Đầy | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Hiệp | Sinh học - Trâm | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Tiếu | Vật lí - Thảo-L | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Tiên | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | TrNHN3 - NhungT | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Sinh học - Trâm | Vật lí - Hùng | Công nghệ - Tuyền-CN | Vật lí - Tú | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Trang | Lịch Sử - Ký_Sử | Ngữ văn - Diễm-M | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | TrNHN 2 - NhungT | TrNHN3 - NhungH | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Sinh học - Trâm | Hóa học - Văn | Vật lí - Thảo-L | Hóa học - Quân | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Trang | Vật lí - Doanh-L | Nội dung GDĐP - Diễm-M | Lịch Sử - Ký_Sử | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Thanh | Công nghệ - Nhung-CN | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục thể chất - Vy | - | TrNHN3 - Tú | - | - | TrNHN 2 - NhungH | - | TrNHN3 - NhungT | Nội dung GDĐP - Nữ | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | SHCN - Trâm | SHCN - Văn | SHCN - Quân | SHCN - Thanh | SHCN - Tú | SHCN - Thảo-L | SHCN - Trang | SHCN - Doanh-L | SHCN - Nhung-CN | SHCN - Nữ | SHCN - Nương | SHCN - Nhựt | SHCN - Ký_Sử | SHCN - NhungH | SHCN - Đầy | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - NhungT | - | - | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |