Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 19-10-2026
TKB có tác dụng từ: 19/10/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ TrNHN1
| Thứ | Buổi | Tiết | Lan-L |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | 11A2 - SHDC |
| Tiết 2 | 12A4 - Vật lí | ||
| Tiết 3 | 12A4 - Vật lí | ||
| Tiết 4 | 11A2 - Vật lí | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | 12A4 - TrNHN1 | ||
| Tiết 3 | 12A12 - TrNHN3 | ||
| Tiết 4 | 12A14 - TrNHN3 | ||
| Tiết 5 | 12A14 - TrNHN 2 | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | 11A2 - Vật lí |
| Tiết 2 | 11A2 - Vật lí | ||
| Tiết 3 | 12A4 - Vật lí | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | 11A2 - SHCN | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | 12A13 - TrNHN3 | ||
| Tiết 3 | 12A13 - TrNHN 2 | ||
| Tiết 4 | 12A12 - TrNHN 2 | ||
| Tiết 5 | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - | ||
| C | Tiết 1 | - | |
| Tiết 2 | - | ||
| Tiết 3 | - | ||
| Tiết 4 | - | ||
| Tiết 5 | - |