Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 05-10-2026
TKB có tác dụng từ: 05/10/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ TrNHN1
| Thứ | Buổi | Tiết | Thương | Trang | Phượng-T | NhungH | Hiệp | Hạnh-H | Nhựt | Xuyến | Trinh-T | Huy | Tiến | Hùng | Lan-L | Loan-H | Thảo-L | Trân | Loan-S | Văn | Tuyền-A | Doanh-L | Quân | Phượng-CN | Nhị | Thảo-T | Ly | Tiên | Tuyết | Dũng | Đào-T | Đào-L | NhungT | Tú | Thảnh |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | 12A6 - SHDC | - | - | - | 12A8 - SHDC | 11A6 - SHDC | - | - | 11A8 - SHDC | - | 12A10 - SHDC | 11A3 - SHDC | 11A2 - SHDC | 11A4 - SHDC | - | - | - | - | 11A7 - SHDC | - | - | 11A10 - SHDC | - | 11A15 - SHDC | 12A2 - SHDC | - | 11A5 - SHDC | - | 11A14 - SHDC | 11A1 - SHDC | 12A15 - SHDC | - | - |
| Tiết 2 | 11A5 - Sinh học | - | - | - | - | 11A6 - Hóa học | - | - | 11A2 - Toán học | - | 12A10 - Toán học | 10A2 - TrNHN 2 | 12A4 - Vật lí | 12A9 - Hóa học | - | - | - | - | 11A10 - Ngoại ngữ | - | - | 12A8 - Công nghệ | - | 11A15 - Toán học | 12A2 - Hóa học | - | - | - | 11A14 - Toán học | 11A1 - Vật lí | 12A15 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 3 | 11A10 - TrNHN3 | 10A7 - TrNHN 2 | - | - | 12A8 - Hóa học | 11A6 - Hóa học | - | - | 11A2 - Toán học | - | 12A10 - Toán học | 10A2 - TrNHN3 | 12A4 - Vật lí | 12A9 - Hóa học | - | - | - | 11A9 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | 11A15 - Toán học | 12A2 - Hóa học | - | 11A1 - Hóa học | - | 11A14 - Toán học | - | 12A15 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 4 | 12A8 - Sinh học | 12A2 - Toán học | - | - | 12A3 - Hóa học | - | - | - | 12A11 - Toán học | - | 11A10 - Toán học | 11A3 - Vật lí | 11A2 - Vật lí | 12A7 - Hóa học | - | 11A15 - Công nghệ | - | 12A5 - Hóa học | - | - | - | - | - | 12A1 - Toán học | 12A10 - Hóa học | - | 11A1 - Hóa học | - | 11A7 - Toán học | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | 12A8 - Sinh học | 12A2 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 12A11 - Toán học | - | 11A10 - Toán học | 11A3 - Vật lí | 11A2 - Vật lí | 12A7 - Hóa học | - | 11A1 - Công nghệ | - | 12A6 - Hóa học | - | - | - | - | - | 12A1 - Toán học | 12A10 - Hóa học | - | 11A5 - TrNHN 2 | - | 11A7 - Toán học | - | 12A15 - TrNHN3 | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | 10A3 - Toán học | 10A14 - Vật lí | 10A1 - Hóa học | - | 10A13 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | 10A6 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A10 - Toán học | - | 10A9 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | 10A3 - Toán học | 10A14 - Vật lí | 12A8 - TrNHN 2 | - | 10A13 - Ngoại ngữ | 12A13 - TrNHN3 | - | - | - | - | 12A4 - TrNHN 2 | - | 10A6 - Vật lí | - | - | - | - | 10A1 - Vật lí | 10A8 - Hóa học | - | - | - | - | 10A10 - Toán học | - | 10A9 - Ngoại ngữ | - | - | 12A3 - TrNHN1 | 12A5 - TrNHN3 | 11A2 - TrNHN1 | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 10A11 - TrNHN 2 | 12A3 - TrNHN3 | - | 10A15 - Ngoại ngữ | 12A6 - TrNHN 2 | - | - | - | - | 12A4 - TrNHN3 | - | 10A6 - Vật lí | - | - | - | - | 10A8 - Vật lí | 10A3 - Hóa học | - | - | - | 12A7 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | 12A10 - TrNHN3 | 12A5 - TrNHN1 | 11A2 - TrNHN3 | ||
| Tiết 4 | - | 10A7 - TrNHN1 | - | - | 12A8 - TrNHN3 | - | 10A11 - Ngoại ngữ | 12A6 - TrNHN1 | - | - | 12A10 - TrNHN1 | - | 12A14 - TrNHN 2 | - | - | - | - | 10A2 - Hóa học | - | 10A8 - Vật lí | 10A3 - Hóa học | - | - | - | 12A2 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | 12A3 - TrNHN 2 | 12A5 - TrNHN 2 | 11A12 - TrNHN1 | ||
| Tiết 5 | - | 10A7 - SHDC | - | 10A14 - SHDC | 12A8 - TrNHN1 | - | 10A12 - SHDC | 12A1 - TrNHN 2 | - | - | - | - | 12A14 - TrNHN1 | - | 10A6 - SHDC | - | - | 10A2 - SHDC | - | 10A8 - SHDC | 10A3 - SHDC | - | - | - | 12A7 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | 12A10 - TrNHN 2 | 10A5 - SHDC | 11A12 - TrNHN3 | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | 12A10 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | 12A1 - Vật lí | 12A13 - Công nghệ | 11A4 - Sinh học | 11A14 - TrNHN 2 | - | - | - | 12A8 - Công nghệ | - | - | - | 12A15 - Toán học | - | - | - | - | - | 12A2 - Vật lí | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | 12A10 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | 12A1 - Vật lí | 12A4 - Công nghệ | - | 12A6 - Hóa học | - | - | - | 11A4 - Công nghệ | - | - | - | 12A15 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | 12A15 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | 10A6 - TrNHN 2 | 12A11 - Công nghệ | 11A3 - TrNHN 2 | 12A6 - Hóa học | - | - | - | 11A8 - Công nghệ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 12A8 - Toán học | - | - | - | - | 12A1 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | 10A6 - TrNHN3 | 11A3 - Công nghệ | - | 12A5 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 12A8 - Toán học | - | - | - | - | 12A1 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | 11A1 - Công nghệ | - | 12A5 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | 10A12 - Ngoại ngữ | - | - | 10A13 - TrNHN 2 | - | 10A2 - Vật lí | - | - | 10A3 - Vật lí | - | 10A15 - Sinh học | - | - | - | - | - | 10A1 - Toán học | - | - | 10A10 - TrNHN1 | - | 10A6 - Ngoại ngữ | - | - | - | 10A4 - Vật lí | - | |
| Tiết 2 | - | - | 10A14 - Toán học | - | - | - | 10A12 - Ngoại ngữ | - | - | 10A13 - TrNHN1 | - | - | - | - | 10A6 - Vật lí | - | 10A3 - Sinh học | - | - | - | - | - | 10A1 - Toán học | - | - | 10A10 - TrNHN3 | - | 10A8 - Ngoại ngữ | - | - | - | 10A5 - Vật lí | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 10A14 - Toán học | - | - | - | 10A11 - Ngoại ngữ | - | - | 12A12 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | - | 10A3 - Sinh học | - | - | - | - | - | 10A15 - Toán học | - | - | - | - | 10A8 - Ngoại ngữ | - | - | - | 10A5 - Vật lí | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 10A3 - Toán học | 10A14 - TrNHN 2 | - | - | 10A11 - Ngoại ngữ | - | - | 12A12 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Sinh học | 10A2 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | 10A8 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 10A3 - Toán học | 10A7 - Vật lí | - | - | 10A12 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Sinh học | 10A2 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | 10A8 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | 12A10 - Ngoại ngữ | 11A8 - Toán học | - | - | - | - | 11A4 - TrNHN 2 | - | 12A2 - Công nghệ | - | - | 11A3 - Ngoại ngữ | - | 11A13 - TrNHN 2 | - | - | - | - | 12A15 - Toán học | - | - | - | 11A1 - Vật lí | - | - | 11A11 - TrNHN3 |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A8 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 12A4 - Công nghệ | - | - | 11A2 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | 12A15 - Toán học | 11A3 - Hóa học | - | - | 11A1 - Vật lí | - | - | 11A11 - TrNHN 2 | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | 11A6 - TrNHN 2 | - | 12A1 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | 11A4 - Hóa học | - | 11A14 - Công nghệ | - | - | - | - | - | 11A10 - Công nghệ | - | - | - | - | 11A3 - Hóa học | - | - | 12A9 - Vật lí | - | - | 11A2 - TrNHN 2 | ||
| Tiết 4 | - | 12A2 - Toán học | - | - | - | - | - | 12A15 - Ngoại ngữ | 11A2 - Toán học | - | - | - | - | 11A4 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | 11A6 - Công nghệ | - | 11A9 - Toán học | 12A4 - Hóa học | - | 11A5 - Hóa học | - | - | 12A9 - Vật lí | - | - | 11A12 - TrNHN 2 | ||
| Tiết 5 | - | 12A2 - Toán học | - | - | - | 11A6 - Hóa học | - | 12A15 - Ngoại ngữ | 11A2 - Toán học | - | - | - | - | 12A7 - Hóa học | - | 11A3 - Công nghệ | - | - | - | - | - | 11A10 - TrNHN1 | - | 11A9 - Toán học | 12A4 - Hóa học | - | 11A5 - Hóa học | - | - | - | - | - | 11A11 - TrNHN1 | ||
| C | Tiết 1 | - | - | 10A14 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A1 - Toán học | - | - | 10A10 - TrNHN 2 | - | 10A8 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | 10A14 - Toán học | - | - | - | - | 12A1 - TrNHN1 | - | - | - | - | 12A4 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A1 - Toán học | - | - | 10A8 - Toán học | - | 10A3 - Ngoại ngữ | - | 12A9 - TrNHN 2 | - | - | 11A2 - Giáo dục thể chất | ||
| Tiết 3 | - | - | 10A14 - Toán học | - | - | - | - | 12A1 - TrNHN3 | - | - | - | - | 12A14 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A15 - Toán học | - | - | 10A8 - Toán học | - | 10A3 - Ngoại ngữ | 11A8 - TrNHN1 | 12A9 - TrNHN1 | - | - | 11A2 - Giáo dục thể chất | ||
| Tiết 4 | - | 10A7 - Toán học | 10A13 - Toán học | - | - | - | - | 12A13 - TrNHN 2 | - | - | - | - | 12A12 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A6 - Toán học | - | - | 10A10 - Toán học | - | 10A1 - Ngoại ngữ | - | 12A9 - TrNHN3 | - | - | 11A14 - Giáo dục thể chất | ||
| Tiết 5 | - | 10A7 - Toán học | 10A13 - Toán học | - | - | - | - | 12A13 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A6 - Toán học | - | - | 10A10 - Toán học | - | 10A1 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | 11A14 - Giáo dục thể chất | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | 11A10 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A10 - Toán học | 10A5 - TrNHN 2 | - | - | - | 12A2 - Công nghệ | 11A4 - Sinh học | - | 11A3 - Ngoại ngữ | 10A1 - TrNHN1 | - | 11A8 - Công nghệ | - | - | - | - | 11A5 - Hóa học | - | 11A7 - Toán học | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A10 - Toán học | - | - | - | - | 11A14 - Công nghệ | 11A4 - Sinh học | - | 11A3 - Ngoại ngữ | 10A4 - TrNHN 2 | 10A3 - TrNHN3 | 12A7 - Công nghệ | - | - | - | - | 11A1 - Hóa học | - | 11A7 - Toán học | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | 12A8 - Sinh học | - | - | - | - | 12A1 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A13 - Công nghệ | - | - | 11A7 - Ngoại ngữ | 10A1 - TrNHN 2 | - | 11A6 - Công nghệ | 10A15 - TrNHN1 | - | - | - | - | 10A3 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | 11A1 - TrNHN 2 | - | 12A8 - Toán học | - | - | 11A2 - Hóa học | - | - | - | - | 11A6 - Toán học | - | - | - | - | 12A11 - Công nghệ | - | - | 11A10 - Ngoại ngữ | 10A1 - TrNHN3 | - | - | 12A12 - Toán học | 12A1 - Toán học | - | - | - | 10A3 - TrNHN 2 | 12A7 - Toán học | - | 12A15 - Vật lí | 12A2 - Vật lí | - | ||
| Tiết 5 | 12A6 - Sinh học | - | 12A8 - Toán học | - | - | 11A2 - Hóa học | - | - | - | - | 11A6 - Toán học | - | - | - | - | 11A15 - Công nghệ | - | - | 11A10 - Ngoại ngữ | - | - | - | 12A12 - Toán học | 12A1 - Toán học | - | - | - | - | 12A7 - Toán học | - | 12A3 - Vật lí | 12A2 - Vật lí | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | 10A11 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A15 - Sinh học | - | - | - | 10A4 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | 10A3 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | 10A14 - Vật lí | 10A1 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A15 - Sinh học | - | - | - | 10A4 - Hóa học | - | - | - | - | - | 11A5 - TrNHN3 | 10A6 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | 11A11 - Giáo dục thể chất | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 10A9 - TrNHN1 | 10A1 - Hóa học | 11A6 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | 10A2 - Vật lí | - | - | - | - | 11A3 - TrNHN1 | - | 11A7 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | - | 11A5 - TrNHN1 | 10A6 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | 11A11 - Giáo dục thể chất | ||
| Tiết 4 | 11A1 - TrNHN1 | - | 10A13 - Toán học | 10A14 - TrNHN3 | - | 11A6 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A3 - Sinh học | - | - | - | 10A8 - Hóa học | - | 10A15 - Toán học | - | - | - | 11A3 - TrNHN3 | 10A9 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | 11A12 - Giáo dục thể chất | ||
| Tiết 5 | - | - | 10A13 - Toán học | - | - | 11A1 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | 10A5 - TrNHN1 | - | - | - | - | 10A4 - Sinh học | - | - | - | 10A8 - Hóa học | - | 10A15 - Toán học | - | - | - | - | 10A1 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | 11A12 - Giáo dục thể chất | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | 11A5 - Sinh học | - | - | - | 12A8 - Hóa học | - | - | - | 12A11 - Toán học | - | 11A6 - Toán học | - | - | - | 12A1 - Vật lí | - | - | - | 11A2 - Ngoại ngữ | 10A8 - TrNHN 2 | - | 11A10 - Công nghệ | 12A12 - Toán học | 11A9 - Toán học | 12A4 - Hóa học | - | - | - | 12A7 - Toán học | - | 12A3 - Vật lí | - | - |
| Tiết 2 | 11A5 - Sinh học | - | - | - | 12A8 - Hóa học | 12A1 - Hóa học | - | - | 12A11 - Toán học | - | 11A6 - Toán học | 10A2 - TrNHN1 | 12A4 - Vật lí | - | 10A15 - TrNHN 2 | - | - | - | 11A2 - Ngoại ngữ | 10A8 - TrNHN3 | - | - | 12A12 - Toán học | 11A9 - Toán học | 12A10 - Hóa học | - | - | - | 12A7 - Toán học | - | 12A3 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 3 | 12A6 - Sinh học | - | - | - | 12A3 - Hóa học | 12A1 - Hóa học | - | - | 11A8 - Toán học | - | 11A10 - Toán học | 11A3 - Vật lí | 11A2 - Vật lí | 11A4 - Hóa học | 10A15 - TrNHN3 | - | - | - | 11A7 - Ngoại ngữ | 10A4 - TrNHN1 | - | 12A7 - Công nghệ | - | 11A15 - Toán học | - | - | - | - | 11A14 - Toán học | 12A10 - Vật lí | 12A15 - TrNHN1 | - | - | ||
| Tiết 4 | 12A6 - Sinh học | - | - | - | 12A3 - Hóa học | 11A2 - Hóa học | - | - | 11A8 - Toán học | - | 11A10 - Toán học | - | - | 12A9 - Hóa học | - | - | - | - | 11A7 - Ngoại ngữ | 10A4 - TrNHN3 | - | 11A4 - Công nghệ | - | 11A15 - Toán học | 12A2 - Hóa học | - | 11A3 - Hóa học | - | 11A14 - Toán học | 12A10 - Vật lí | 12A15 - TrNHN 2 | - | - | ||
| Tiết 5 | 12A6 - SHCN | - | - | - | 12A8 - SHCN | 11A6 - SHCN | - | - | 11A8 - SHCN | - | 12A10 - SHCN | 11A3 - SHCN | 11A2 - SHCN | 11A4 - SHCN | - | - | - | - | 11A7 - SHCN | - | - | 11A10 - SHCN | - | 11A15 - SHCN | 12A2 - SHCN | - | 11A5 - SHCN | - | 11A14 - SHCN | 11A1 - SHCN | 12A15 - SHCN | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | 10A7 - Vật lí | - | - | 10A12 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A8 - Vật lí | 10A4 - Hóa học | - | 10A6 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A5 - Vật lí | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | 10A7 - Vật lí | - | - | 10A13 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A8 - TrNHN1 | 11A13 - TrNHN1 | - | 10A6 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Vật lí | - | ||
| Tiết 3 | - | 10A7 - Toán học | - | 10A11 - TrNHN1 | - | - | 10A15 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | 11A4 - TrNHN1 | - | 12A2 - TrNHN3 | - | 11A14 - TrNHN1 | - | - | 10A3 - Hóa học | - | - | 11A15 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | - | 12A11 - TrNHN 2 | - | ||
| Tiết 4 | - | 10A7 - Toán học | - | 10A9 - TrNHN 2 | - | - | 10A15 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | 11A4 - TrNHN3 | 10A3 - Vật lí | 12A2 - TrNHN1 | - | 11A14 - TrNHN3 | - | 10A1 - Vật lí | 11A13 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A11 - TrNHN3 | - | ||
| Tiết 5 | - | 10A7 - SHCN | - | 10A14 - SHCN | - | - | 10A12 - SHCN | - | 12A11 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | 10A6 - SHCN | - | - | 10A2 - SHCN | - | 10A8 - SHCN | 10A3 - SHCN | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A5 - SHCN | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |