Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 07-09-2026
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Tin học - Vũ | Tin học - Dung | - | - | - | - | - | - | - | - | SHDC - Đào-L | SHDC - Lan-L | SHDC - Hùng | SHDC - Loan-H | SHDC - Tuyết | SHDC - Hạnh-H | SHDC - Tuyền-A | SHDC - Trinh-T | SHDC - Vi_Địa | SHDC - Phượng-CN | SHDC - AnhQ-V | SHDC - Thu | SHDC - Mai | SHDC - Đào-T | SHDC - Thảo-T | SHDC - Thoa | SHDC - Ly | SHDC - Minh-V | SHDC - Trinh-V | SHDC - Thúc | SHDC - Thương | SHDC - Hạnh-S | SHDC - Hiệp | SHDC - Lén | SHDC - Tiến | SHDC - Doanh-S | SHDC - Xuyên | SHDC - Thư | SHDC - Tiếu | SHDC - NhungT |
| Tiết 2 | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Tin học - Vũ | Tin học - Dung | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Vật lí - Hùng | Ngoại ngữ - Thu | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Hạnh-S | Toán học - Đào-T | Địa lí - Vi_Địa | TrNHN1 - Ly | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Sơn | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Mai | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Thảo-T | Hóa học - Hạnh-H | Vật lí - Tú | Hóa học - Hiệp | Vật lí - Lan-L | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - AnhQ-V | Sinh học - Thương | Hóa học - Loan-H | Toán học - Tiến | Toán học - Trinh-T | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thư | Toán học - Tiếu | Vật lí - NhungT | |
| Tiết 3 | - | - | TrNHN1 - Phượng-T | - | Tin học - Vũ | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Dung | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Đào-L | Vật lí - Lan-L | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Minh-V | Công nghệ - Phượng-CN | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Trinh-T | Địa lí - Vi_Địa | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Tin học - Đẹp | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Đào-T | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Dao | Vật lí - NhungT | Ngữ văn - Trinh-V | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Sơn | Hóa học - Hiệp | Toán học - Lén | Hóa học - Ly | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Thư | Toán học - Tiếu | Giáo dục KTPL - Lan-CD | |
| Tiết 4 | - | - | TrNHN 2 - Thảo-L | - | Tin học - Vũ | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Dung | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Tuyết | Toán học - Trinh-T | Lịch Sử - Doanh-S | Công nghệ - Phượng-CN | Sinh học - Thương | Tin học - Đẹp | Địa lí - Vi_Địa | Ngoại ngữ - Sơn | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Thu | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Thảo-T | Tin học - Ngân | Ngoại ngữ - Huệ | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Minh-V | Hóa học - Văn | Hóa học - Loan-H | Toán học - Phượng-T | Sinh học - Trâm | Vật lí - Đào-L | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Xuyên | Lịch Sử - Thảo-S | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Anh-V | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Huệ | Nội dung GDĐP - Loan-H | Tin học - Ngân | Công nghệ - Phượng-CN | Toán học - Thảo-T | Tin học - Đẹp | Toán học - Lén | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngữ văn - Anh-V | Vật lí - Thảo-L | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Dao | Hóa học - Văn | Sinh học - Thương | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Thu | Vật lí - Đào-L | Sinh học - Trâm | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Xuyên | Ngoại ngữ - Sơn | Lịch Sử - Tùng | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Giáo dục QPAN - Hoanh | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | TrNHN3 - NhungH | TrNHN 2 - Doanh-L | - | - | - | Tin học - Dung | - | - | - | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Trinh-T | Tin học - Hà | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Hạnh-S | TrNHN 2 - Ngân | Công nghệ - Phượng-CN | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Như | Công nghệ - Lâm | Ngữ văn - Xuyên | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Thảo-T | Nội dung GDĐP - Dao | Nội dung GDĐP - Huệ | Toán học - Anh-T | Công nghệ - Nhung-CN | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Lén | Lịch Sử - Thắm | Công nghệ - Trân | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Nội dung GDĐP - Phượng-Đ | Ngữ văn - Phương | Vật lí - NhungT |
| Tiết 2 | TrNHN3 - Dũng | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục QPAN - Hoanh | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | TrNHN 2 - Doanh-L | TrNHN3 - NhungH | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | Tin học - Dung | - | - | - | Ngoại ngữ - Thanh | Công nghệ - Lâm | Hóa học - Tuyết | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Anh-T | Tin học - Đẹp | TrNHN1 - Tuyền-A | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Trúc | Công nghệ - Phượng-CN | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Xuyên | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Như | Vật lí - NhungT | Công nghệ - Trân | Tin học - Ngân | Công nghệ - Nhung-CN | Sinh học - Hạnh-S | Tin học - Hà | Toán học - Lén | Công nghệ - Giang | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Phương | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Lịch Sử - Bình | |
| Tiết 3 | TrNHN 2 - Doanh-L | - | TrNHN3 - Dũng | - | - | TrNHN3 - Thảo-L | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | Giáo dục QPAN - Hoanh | - | - | - | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Anh-T | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Thảo-T | Tin học - Đẹp | Toán học - Lén | Công nghệ - Lâm | Ngữ văn - Xuyên | Địa lí - Phượng-Đ | Công nghệ - Trân | Tin học - Ngân | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Trinh-V | Sinh học - Hạnh-S | Tin học - Hà | Nội dung GDĐP - Vân | Công nghệ - Phượng-CN | Công nghệ - Giang | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Như | Địa lí - Đỉnh | Tin học - Vũ | Ngoại ngữ - Dao | Giáo dục KTPL - Lan-CD | |
| Tiết 4 | TrNHN1 - Phượng-T | - | - | - | - | TrNHN 2 - Doanh-L | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Nương | - | - | - | Công nghệ - Trân | Tin học - Hà | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Lén | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Huệ | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Thảo-T | Lịch Sử - Thảo-S | Công nghệ - Giang | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Mai | Tin học - Đẹp | Nội dung GDĐP - Lan-CD | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Trang | Tin học - Ngân | Nội dung GDĐP - Dao | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Xuyên | Công nghệ - Phượng-CN | Ngữ văn - AnhQ-V | Vật lí - Đào-L | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Như | Tin học - Vũ | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Đào-L | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Lén | Tin học - Đẹp | Công nghệ - Phượng-CN | Ngữ văn - Trinh-V | Tin học - Ngân | Công nghệ - Giang | Nội dung GDĐP - Thảo-S | TrNHN 2 - Thảnh | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Trang | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Dao | Nội dung GDĐP - Vân | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - AnhQ-V | Lịch Sử - Thắm | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Trúc | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Tin học - Vũ | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoanh | Giáo dục thể chất - Vy | Tin học - Dung | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | TrNHN1 - Thảo-L | Tin học - Hà | Lịch Sử - Doanh-S | Vật lí - Hùng | Lịch Sử - Thảo-S | Tin học - Đẹp | Hóa học - Hạnh-H | Công nghệ - Giang | Tin học - Ngân | Nội dung GDĐP - Ký_Sử | Toán học - Tiến | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Công nghệ - Trân | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Anh-T | Hóa học - Văn | Sinh học - Thương | Hóa học - Loan-H | Nội dung GDĐP - Vân | Ngữ văn - Trúc | Sinh học - Trâm | Nội dung GDĐP - Dao | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Phương | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Tiên |
| Tiết 2 | - | Giáo dục QPAN - Hoanh | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Nội dung GDĐP - Diễm-M | Giáo dục thể chất - Vy | Tin học - Dung | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | TrNHN 2 - Trâm | Công nghệ - Trân | Hóa học - Hạnh-H | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Trúc | Công nghệ - Giang | Toán học - Tiến | Nội dung GDĐP - Ký_Sử | Lịch Sử - Thảo-S | Tin học - Ngân | TrNHN 2 - Thương | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Xuyên | Ngoại ngữ - Huệ | Tin học - Đẹp | Vật lí - Thảo-L | Ngoại ngữ - Dao | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Minh-V | Hóa học - Văn | Lịch Sử - Bình | Tin học - Hà | Hóa học - Loan-H | Lịch Sử - Thắm | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Công nghệ - Tuyền-CN | Tin học - Vũ | Ngữ văn - Phương | Toán học - Tiên | |
| Tiết 3 | - | TrNHN3 - Hùng | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Tin học - Dung | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoanh | Toán học - Anh-T | Nội dung GDĐP - Doanh-S | Công nghệ - Trân | Tin học - Hà | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Huệ | Tin học - Ngân | Ngữ văn - Trúc | TrNHN 2 - Thương | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Nội dung GDĐP - Ký_Sử | Tin học - Đẹp | Ngoại ngữ - Vân | Nội dung GDĐP - Loan-H | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Như | Công nghệ - Tuyền-CN | Vật lí - Lan-L | Toán học - Thúc | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Sơn | Công nghệ - Phượng-CN | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Giang | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Xuyên | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Phương | Lịch Sử - Bình | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Tin học - Dung | - | - | - | - | - | TrNHN3 - Hùng | Toán học - Anh-T | Vật lí - Lan-L | Nội dung GDĐP - Doanh-S | Hóa học - Loan-H | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ - Phượng-CN | Tin học - Đẹp | Địa lí - Thơ | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Thắm | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Trân | Hóa học - Hiệp | Tin học - Ngân | Toán học - Thúc | Toán học - San | Tin học - Hà | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Như | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Dao | Tin học - Vũ | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Loan-H | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Doanh-S | Sinh học - Loan-S | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Sơn | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Anh-T | Tin học - Đẹp | Ngữ văn - Xuyên | Địa lí - Phượng-Đ | Nội dung GDĐP - Dao | Vật lí - Tú | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ - Trân | Tin học - Ngân | Toán học - San | Công nghệ - Phượng-CN | Hóa học - Hiệp | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Trúc | Tin học - Hà | Tin học - Vũ | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoanh | Giáo dục thể chất - Vy | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Tin học - Dung | - | Lịch Sử - Doanh-S | Công nghệ - Lâm | Tin học - Hà | Sinh học - Loan-S | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến | Toán học - Đào-T | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Trúc | Địa lí - Thơ | Tin học - Đẹp | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Vân | Địa lí - Phượng-Đ | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Lịch Sử - Thắm | Công nghệ - Trân | Toán học - Mai | Tin học - Ngân | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Phượng-T | Công nghệ - Giang | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Như | Toán học - Nhị | Lịch Sử - Thảo-S | Nội dung GDĐP - Dao | Toán học - Tiên |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Diễm-M | Giáo dục thể chất - Vy | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Tin học - Dung | - | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Thu | Công nghệ - Giang | Toán học - Tiến | Toán học - Đào-T | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Minh-V | TrNHN1 - Hạnh-H | Địa lí - Thơ | Công nghệ - Lâm | Công nghệ - Trân | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Xuyến | Tin học - Ngân | Toán học - Mai | Hóa học - Ly | Lịch Sử - Doanh-S | Công nghệ - Nhung-CN | Tin học - Hà | Toán học - Phượng-T | Lịch Sử - Thảo-S | Nội dung GDĐP - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Sơn | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Tiên | |
| Tiết 3 | - | - | - | TrNHN1 - Phượng-T | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Tin học - Dung | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoanh | - | Toán học - Anh-T | Toán học - Trinh-T | Toán học - Mai | Tin học - Hà | Nội dung GDĐP - Doanh-S | Sinh học - Hạnh-S | Công nghệ - Giang | TrNHN1 - Ly | Địa lí - Vi_Địa | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Sơn | Công nghệ - Lâm | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Thảo-S | Tin học - Đẹp | Hóa học - Hạnh-H | Ngoại ngữ - Dao | Tin học - Ngân | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Vân | Nội dung GDĐP - Thu | Toán học - Đào-T | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Tiến | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 4 | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoanh | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Tin học - Dung | - | - | - | Nội dung GDĐP - Đầy | - | Tin học - Hà | Hóa học - Hạnh-H | Toán học - Mai | Nội dung GDĐP - Doanh-S | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trinh-V | Địa lí - Vi_Địa | Tin học - Ngân | Toán học - Tiến | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Thắm | Tin học - Đẹp | Địa lí - Phượng-Đ | Công nghệ - Tuyền-CN | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Minh-V | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Hạnh-S | Toán học - San | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Trúc | Công nghệ - Trân | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Anh-V | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Trinh-V | Tin học - Hà | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Anh-T | Hóa học - Hạnh-H | Địa lí - Vi_Địa | Ngoại ngữ - Sơn | Công nghệ - Giang | Toán học - Tiến | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Thảo-S | Tin học - Đẹp | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Anh-V | Tin học - Ngân | Ngữ văn - Như | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - San | Sinh học - Hạnh-S | Ngữ văn - AnhQ-V | Nội dung GDĐP - Vân | Hóa học - Ly | Toán học - Trinh-T | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Phương | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoanh | - | Tin học - Dung | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Hạnh-H | Vật lí - Hùng | Toán học - Lén | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Thảo-T | TrNHN1 - Ly | Ngữ văn - AnhQ-V | Địa lí - Thơ | Nội dung GDĐP - Tùng | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Thanh | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Trang | Toán học - Mai | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Vân | Tin học - Hà | Hóa học - Loan-H | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Tiến | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Nhị | Địa lí - Phượng-Đ | Tin học - Vũ | Ngữ văn - Anh-V |
| Tiết 2 | - | TrNHN1 - Phượng-T | - | TrNHN3 - Hùng | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Nương | - | Tin học - Dung | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Mai | Toán học - Lén | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Hạnh-H | Địa lí - Vi_Địa | Nội dung GDĐP - Thảo-S | Ngữ văn - Trúc | Địa lí - Thơ | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Anh-T | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Thảo-T | Toán học - Trang | Lịch Sử - Doanh-S | Hóa học - Ly | Hóa học - Văn | Sinh học - Thương | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Vân | Toán học - Tiến | Tin học - Hà | Toán học - Nhị | Công nghệ - Trân | Lịch Sử - Tùng | Vật lí - NhungT | |
| Tiết 3 | - | TrNHN 2 - Thảo-L | - | TrNHN 2 - Doanh-L | TrNHN3 - Hùng | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoanh | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Lịch Sử - Doanh-S | Vật lí - Lan-L | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Loan-H | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Tiến | Toán học - Đào-T | Địa lí - Vi_Địa | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Minh-V | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Anh-T | Toán học - Mai | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Anh-V | Hóa học - Hạnh-H | Hóa học - Ly | Hóa học - Hiệp | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Hạnh-S | Hóa học - Văn | Ngữ văn - AnhQ-V | Sinh học - Thương | Toán học - Lén | Vật lí - Đào-L | Toán học - Trinh-T | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Thư | Toán học - Tiếu | Nội dung GDĐP - Vân | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | TrNHN 2 - Doanh-L | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Đầy | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Vật lí - Đào-L | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Trinh-V | Công nghệ - Phượng-CN | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Tuyền-A | TrNHN 2 - Thương | Địa lí - Vi_Địa | Toán học - Tiến | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Mai | Toán học - Đào-T | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Thoa | Vật lí - Tú | Vật lí - NhungT | Vật lí - Lan-L | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Xuyên | Sinh học - Hạnh-S | Hóa học - Hiệp | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Ly | Toán học - Trinh-T | Nội dung GDĐP - Huệ | Toán học - Thư | Toán học - Tiếu | Tin học - Vũ | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | SHCN - Đào-L | SHCN - Lan-L | SHCN - Hùng | SHCN - Loan-H | SHCN - Tuyết | SHCN - Hạnh-H | SHCN - Tuyền-A | SHCN - Trinh-T | SHCN - Vi_Địa | SHCN - Phượng-CN | SHCN - AnhQ-V | SHCN - Thu | SHCN - Mai | SHCN - Đào-T | SHCN - Thảo-T | SHCN - Thoa | SHCN - Ly | SHCN - Minh-V | SHCN - Trinh-V | SHCN - Thúc | SHCN - Thương | SHCN - Hạnh-S | SHCN - Hiệp | SHCN - Lén | SHCN - Tiến | SHCN - Doanh-S | SHCN - Xuyên | SHCN - Thư | SHCN - Tiếu | SHCN - NhungT | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |