Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 07-09-2026
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ SHCN
| Thứ | Buổi | Tiết | Hạnh-S | Nương | Thương | Trang | Vi_Địa | NhungH | Hiệp | Hạnh-H | Nhựt | Trinh-V | Nữ | Thúc | Thoa | Trinh-T | Tiến | Hùng | Mai | Lan-L | Loan-H | Thảo-L | AnhQ-V | Ký_Sử | Doanh-S | Văn | Minh-V | Thanh | Tiếu | Tuyền-A | Doanh-L | Quân | Phượng-CN | Thảo-T | Ly | Thư | Đầy | Trâm | Tuyết | Thu | Lén | Đào-T | Xuyên | Đào-L | NhungT | Tú | Nhung-CN |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | 12A7 - SHDC | - | 12A6 - SHDC | - | 11A9 - SHDC | - | 12A8 - SHDC | 11A6 - SHDC | - | 12A4 - SHDC | - | 12A5 - SHDC | 12A1 - SHDC | 11A8 - SHDC | 12A10 - SHDC | 11A3 - SHDC | 11A13 - SHDC | 11A2 - SHDC | 11A4 - SHDC | - | 11A11 - SHDC | - | 12A11 - SHDC | - | 12A3 - SHDC | - | 12A14 - SHDC | 11A7 - SHDC | - | - | 11A10 - SHDC | 11A15 - SHDC | 12A2 - SHDC | 12A13 - SHDC | - | - | 11A5 - SHDC | 11A12 - SHDC | 12A9 - SHDC | 11A14 - SHDC | 12A12 - SHDC | 11A1 - SHDC | 12A15 - SHDC | - | - |
| Tiết 2 | 11A6 - Sinh học | - | 12A8 - Sinh học | - | 11A8 - Địa lí | - | 12A3 - Hóa học | 12A1 - Hóa học | - | 11A1 - Ngữ văn | - | 12A5 - Toán học | - | 12A11 - Toán học | 12A10 - Toán học | 11A3 - Vật lí | 11A13 - Toán học | 12A4 - Vật lí | 12A9 - Hóa học | - | 12A7 - Ngữ văn | - | - | - | 11A10 - Ngữ văn | - | 12A14 - Toán học | 11A2 - Ngoại ngữ | - | - | - | 11A15 - Toán học | 11A9 - TrNHN1 | 12A13 - Toán học | - | - | 11A5 - Hóa học | 11A4 - Ngoại ngữ | - | 11A7 - Toán học | 12A6 - Ngữ văn | - | 12A15 - Vật lí | 12A2 - Vật lí | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | 11A9 - Địa lí | - | 12A8 - Hóa học | - | - | 12A4 - Ngữ văn | - | - | 12A1 - Ngữ văn | 11A8 - Toán học | - | - | - | 11A2 - Vật lí | 11A4 - Hóa học | - | - | - | 12A5 - Lịch Sử | - | 11A5 - Ngữ văn | - | 12A14 - Toán học | 11A7 - Ngoại ngữ | - | - | 11A6 - Công nghệ | 11A15 - Toán học | 12A10 - Hóa học | 12A13 - Toán học | - | - | 11A3 - Hóa học | 12A6 - Ngoại ngữ | 12A9 - Toán học | 11A14 - Toán học | 11A13 - Ngữ văn | 11A1 - Vật lí | 12A3 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 11A5 - Sinh học | - | 11A7 - Địa lí | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A2 - Toán học | - | - | - | - | 12A7 - Hóa học | 10A3 - TrNHN 2 | - | - | 11A3 - Lịch Sử | 12A6 - Hóa học | 12A5 - Ngữ văn | 11A15 - Ngoại ngữ | - | 11A10 - Ngoại ngữ | - | - | 11A4 - Công nghệ | 12A1 - Toán học | 12A4 - Hóa học | - | - | 12A9 - Sinh học | 11A1 - Hóa học | 11A12 - Ngoại ngữ | 11A11 - Toán học | 11A14 - Toán học | 12A12 - Ngữ văn | 12A10 - Vật lí | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 12A6 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A2 - Toán học | - | - | - | - | 11A6 - Nội dung GDĐP | 12A1 - Vật lí | - | - | 12A11 - Lịch Sử | 12A5 - Hóa học | 12A3 - Ngữ văn | 11A1 - Ngoại ngữ | - | 11A3 - Ngoại ngữ | - | - | 11A8 - Công nghệ | 11A9 - Toán học | 12A2 - Hóa học | - | - | 12A10 - Sinh học | - | 12A8 - Ngoại ngữ | 11A11 - Toán học | 12A7 - Toán học | 12A12 - Ngữ văn | 12A9 - Vật lí | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | 10A10 - TrNHN3 | - | - | 10A15 - Ngoại ngữ | - | - | 10A4 - Toán học | 10A1 - Ngữ văn | - | - | 10A2 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A9 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | 10A6 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A5 - Vật lí | 10A13 - Công nghệ | |
| Tiết 2 | - | 10A8 - Ngữ văn | - | - | - | 10A14 - TrNHN3 | - | - | 10A13 - Ngoại ngữ | - | - | 10A4 - Toán học | 10A2 - Ngữ văn | - | - | - | - | 12A5 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | - | - | 11A15 - TrNHN3 | 10A5 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 10A12 - Toán học | 10A7 - Ngữ văn | - | 11A12 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | 12A2 - TrNHN 2 | 10A11 - Công nghệ | ||
| Tiết 3 | - | 10A10 - Ngữ văn | - | - | - | 10A7 - Vật lí | 10A1 - Hóa học | - | - | - | - | 10A11 - Toán học | 10A12 - Ngữ văn | 12A11 - TrNHN1 | - | - | - | 12A4 - TrNHN 2 | - | 10A6 - Vật lí | - | - | - | - | - | 10A14 - Ngoại ngữ | - | - | - | 10A8 - Hóa học | - | - | 12A2 - TrNHN3 | 10A2 - Toán học | 10A15 - Ngữ văn | - | 11A3 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Vật lí | 12A6 - TrNHN3 | ||
| Tiết 4 | - | 10A10 - Ngữ văn | - | 10A7 - Toán học | - | 10A14 - Vật lí | 12A13 - TrNHN3 | - | 10A11 - Ngoại ngữ | - | 10A5 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | 12A12 - TrNHN 2 | - | 10A3 - Vật lí | - | 10A6 - Lịch Sử | - | 10A2 - Hóa học | - | 10A4 - Ngoại ngữ | - | - | 10A8 - Vật lí | - | - | - | 12A4 - TrNHN3 | - | 10A15 - Ngữ văn | 10A1 - Sinh học | 11A13 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | 12A8 - TrNHN 2 | 10A9 - Công nghệ | ||
| Tiết 5 | - | 10A11 - SHDC | - | 10A7 - SHDC | - | 10A14 - SHDC | 12A12 - TrNHN3 | - | 10A12 - SHDC | - | 10A10 - SHDC | - | - | - | - | - | - | 12A6 - TrNHN 2 | - | 10A6 - SHDC | - | 10A13 - SHDC | - | 10A2 - SHDC | - | 10A4 - SHDC | - | - | 10A8 - SHDC | 10A3 - SHDC | - | - | - | - | 10A15 - SHDC | 10A1 - SHDC | 11A5 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | 10A5 - SHDC | 10A9 - SHDC | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | 11A6 - Sinh học | - | - | - | - | 10A7 - TrNHN3 | - | - | - | 11A1 - Ngữ văn | - | - | - | 11A2 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 11A11 - Ngữ văn | - | - | - | - | 11A15 - Ngoại ngữ | - | 11A10 - Ngoại ngữ | 10A8 - TrNHN 2 | - | 11A8 - Công nghệ | 12A1 - Toán học | - | - | - | - | 11A5 - Hóa học | 12A8 - Ngoại ngữ | 12A9 - Toán học | - | 11A14 - Ngữ văn | - | 12A15 - Vật lí | - | 12A5 - Công nghệ |
| Tiết 2 | 12A7 - Sinh học | - | - | - | - | 10A8 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | - | - | 11A8 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 11A11 - Ngữ văn | - | - | - | - | 11A1 - Ngoại ngữ | - | 11A7 - TrNHN1 | 10A7 - TrNHN 2 | - | 11A10 - Công nghệ | 12A1 - Toán học | - | - | - | - | 11A3 - Hóa học | 11A12 - Ngoại ngữ | 12A9 - Toán học | - | 11A14 - Ngữ văn | - | 12A3 - Vật lí | - | 12A6 - Công nghệ | ||
| Tiết 3 | 12A5 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A4 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | 11A3 - Toán học | - | - | 10A6 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | - | - | 11A2 - Ngoại ngữ | 10A1 - TrNHN 2 | - | 12A8 - Công nghệ | 11A9 - Toán học | - | - | - | - | 11A1 - Hóa học | 11A4 - Ngoại ngữ | 11A11 - Toán học | - | 11A13 - Ngữ văn | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 10A12 - Nội dung GDĐP | - | 12A2 - Toán học | - | - | - | - | - | 11A3 - Ngữ văn | - | - | 12A1 - Ngữ văn | - | - | - | 11A13 - Toán học | - | - | - | 12A8 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | 11A7 - Ngoại ngữ | 10A6 - TrNHN 2 | - | 12A7 - Công nghệ | 11A9 - Toán học | - | - | - | 12A10 - Sinh học | - | - | 11A4 - Toán học | - | 12A6 - Ngữ văn | 12A9 - Vật lí | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | 12A2 - Toán học | - | - | - | - | - | 11A7 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | 12A3 - Toán học | - | - | - | 12A7 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | 11A3 - Ngoại ngữ | - | - | 11A6 - Công nghệ | 11A15 - Toán học | - | - | - | 12A9 - Sinh học | - | 12A6 - Ngoại ngữ | 11A4 - Toán học | - | 12A12 - Ngữ văn | 11A1 - Vật lí | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | 10A11 - Ngữ văn | - | - | - | 10A14 - Vật lí | - | - | - | - | 10A2 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A12 - Lịch Sử | - | - | - | 10A4 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A6 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A5 - Vật lí | - | |
| Tiết 2 | - | 10A11 - Ngữ văn | - | - | - | 10A7 - Vật lí | - | - | - | - | 10A10 - TrNHN 2 | - | 10A2 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A8 - Lịch Sử | - | - | - | 10A14 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A15 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A5 - TrNHN3 | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A10 - Ngoại ngữ | - | 10A12 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Lịch Sử | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A15 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | 12A3 - TrNHN3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 11A1 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | 10A11 - Ngoại ngữ | - | 10A5 - Ngoại ngữ | - | 10A12 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A2 - Lịch Sử | - | - | - | - | - | - | - | 10A13 - TrNHN 2 | - | - | - | - | 10A7 - Ngữ văn | 10A1 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | 12A10 - TrNHN3 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A12 - Ngoại ngữ | - | 10A7 - Ngoại ngữ | - | 10A1 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A13 - Lịch Sử | - | - | - | - | - | - | - | 10A3 - Hóa học | - | - | - | - | - | 10A2 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | 12A8 - TrNHN3 | - | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | - | 12A6 - Sinh học | - | - | - | - | 11A6 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | 11A10 - Toán học | 11A3 - Vật lí | - | - | 12A7 - Hóa học | 10A15 - TrNHN1 | - | 11A9 - Nội dung GDĐP | 11A2 - Lịch Sử | 12A5 - Hóa học | 12A3 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A10 - Sinh học | - | - | - | - | 11A13 - Ngữ văn | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | 11A10 - TrNHN 2 | - | - | - | - | 11A2 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | 11A6 - Toán học | - | - | - | 12A9 - Hóa học | 12A1 - Vật lí | - | 11A7 - Nội dung GDĐP | 12A3 - Lịch Sử | 12A6 - Hóa học | 12A5 - Ngữ văn | - | - | 11A3 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | 10A15 - TrNHN 2 | - | - | - | - | 11A13 - Ngữ văn | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 11A9 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A5 - Toán học | - | - | - | 10A2 - TrNHN3 | - | 12A4 - Vật lí | 11A14 - Nội dung GDĐP | - | - | 11A11 - Nội dung GDĐP | 11A2 - Nội dung GDĐP | - | - | - | - | 11A10 - Ngoại ngữ | - | - | 12A8 - Công nghệ | - | - | - | - | 12A9 - Sinh học | - | - | - | - | 12A12 - Ngữ văn | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 12A8 - Sinh học | - | - | - | 12A3 - Hóa học | - | - | 11A7 - Ngữ văn | - | 12A5 - Toán học | - | - | - | 10A15 - TrNHN3 | - | 11A2 - Vật lí | 11A4 - Hóa học | - | 11A6 - Ngữ văn | - | 11A3 - Nội dung GDĐP | - | - | - | - | - | - | - | 11A10 - Công nghệ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 11A5 - Sinh học | - | - | - | 12A8 - Hóa học | - | - | 11A7 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A1 - Nội dung GDĐP | - | 11A11 - Ngữ văn | - | 11A3 - Lịch Sử | - | - | - | - | - | - | - | 12A7 - Công nghệ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A14 - Ngữ văn | - | - | 12A2 - Vật lí | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | 10A11 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | 10A4 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | 10A3 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | 10A9 - TrNHN3 | - | - | - | - | 10A2 - Ngoại ngữ | 10A4 - Toán học | - | - | - | - | - | 12A15 - TrNHN 2 | - | 10A6 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A10 - Ngoại ngữ | 10A11 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | 12A14 - TrNHN 2 | - | 10A14 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A4 - TrNHN1 | 11A15 - TrNHN1 | - | - | - | 10A2 - Sinh học | - | - | - | 12A7 - TrNHN1 | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | 12A3 - TrNHN 2 | - | 10A12 - TrNHN1 | - | 10A5 - Ngoại ngữ | 10A11 - Toán học | - | - | 12A10 - TrNHN1 | 10A14 - TrNHN 2 | - | 12A13 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | 10A2 - Hóa học | - | - | - | - | - | 11A13 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | 10A1 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | 10A1 - Hóa học | - | 10A12 - Ngoại ngữ | - | 10A7 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | 10A2 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | 11A13 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | 10A4 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A8 - Toán học | 11A6 - Toán học | - | 12A3 - Toán học | - | - | - | - | - | 11A1 - Lịch Sử | - | 11A5 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A6 - Ngoại ngữ | - | 11A7 - Toán học | - | - | - | - | 12A5 - Công nghệ |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | 11A11 - TrNHN1 | - | 11A3 - Ngữ văn | - | - | - | 11A8 - Toán học | 11A6 - Toán học | - | 12A3 - Toán học | - | - | - | - | - | 12A5 - Lịch Sử | - | 11A10 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | 12A4 - Hóa học | - | - | - | - | 11A4 - Ngoại ngữ | - | 11A7 - Toán học | - | - | - | - | 12A6 - Công nghệ | ||
| Tiết 3 | 11A6 - Sinh học | - | - | - | 11A9 - Địa lí | - | - | 12A1 - Hóa học | - | 12A4 - Ngữ văn | - | - | - | 11A2 - Toán học | 12A10 - Toán học | - | 11A3 - Toán học | - | - | - | - | - | 11A5 - Nội dung GDĐP | - | 11A10 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | 11A8 - TrNHN1 | - | - | - | - | 12A6 - Nội dung GDĐP | - | 12A7 - Toán học | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | 12A5 - Sinh học | - | - | - | 11A8 - Địa lí | - | - | 11A2 - Hóa học | - | 11A7 - Ngữ văn | - | - | - | - | 11A10 - Toán học | - | 11A3 - Toán học | - | - | - | 11A6 - Ngữ văn | - | 11A4 - Nội dung GDĐP | - | 12A3 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | 12A2 - Hóa học | - | 10A14 - Nội dung GDĐP | - | - | 12A8 - Ngoại ngữ | - | 12A7 - Toán học | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | 12A7 - Sinh học | - | - | - | 11A7 - Địa lí | - | - | 11A6 - Hóa học | - | 11A1 - Ngữ văn | - | - | - | 12A11 - Toán học | 11A10 - Toán học | - | - | - | - | - | 12A8 - Ngữ văn | - | - | - | 12A5 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | 12A10 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | 11A14 - Toán học | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | 10A7 - Toán học | - | - | - | - | 10A12 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A13 - Lịch Sử | - | - | - | - | 10A9 - TrNHN1 | - | 10A1 - Vật lí | - | - | - | - | 10A2 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | 10A7 - Toán học | 11A10 - TrNHN3 | - | - | - | 10A13 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A8 - Lịch Sử | - | - | - | - | 10A9 - Toán học | - | 10A11 - TrNHN 2 | 10A3 - Hóa học | - | - | - | 10A2 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 10A7 - TrNHN1 | 11A8 - TrNHN3 | - | - | - | 10A15 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A2 - Lịch Sử | - | - | - | - | 10A9 - Toán học | - | 10A8 - Vật lí | 11A14 - TrNHN 2 | - | - | - | 10A12 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 10A10 - Ngữ văn | - | 10A14 - Toán học | 11A9 - TrNHN3 | - | - | - | 10A11 - Ngoại ngữ | - | 10A7 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | 12A3 - TrNHN1 | - | - | - | - | 10A4 - Lịch Sử | - | - | - | - | 10A5 - Toán học | - | - | 10A8 - Hóa học | - | - | - | 10A12 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A15 - Công nghệ | ||
| Tiết 5 | - | 10A8 - Ngữ văn | - | 10A14 - Toán học | 11A11 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | 10A2 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A10 - Lịch Sử | - | - | - | - | 10A5 - Toán học | - | - | 10A4 - Hóa học | - | - | - | 10A12 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A11 - Công nghệ | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | - | 11A5 - Sinh học | 12A2 - Toán học | - | - | - | 11A2 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | 12A10 - Toán học | 11A3 - Vật lí | 12A3 - Toán học | - | 12A7 - Hóa học | 12A1 - Vật lí | 11A11 - Ngữ văn | - | 12A11 - Lịch Sử | - | - | 11A15 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | 11A9 - Toán học | 11A10 - TrNHN1 | - | - | - | 11A1 - Hóa học | - | 11A4 - Toán học | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | 10A11 - Nội dung GDĐP | 12A6 - Sinh học | 12A2 - Toán học | 11A7 - Địa lí | - | - | 11A6 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | 12A10 - Toán học | 10A4 - TrNHN3 | 11A3 - Toán học | - | - | - | 12A8 - Ngữ văn | - | 12A3 - Lịch Sử | 12A5 - Hóa học | - | 11A1 - Ngoại ngữ | - | 11A2 - Ngoại ngữ | - | - | - | 12A1 - Toán học | 12A4 - Hóa học | - | - | - | 11A5 - Hóa học | - | 11A4 - Toán học | 12A7 - Toán học | - | - | 12A15 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 3 | 12A5 - Sinh học | - | 12A8 - Sinh học | - | 11A8 - Địa lí | - | 12A3 - Hóa học | 12A1 - Hóa học | - | - | - | - | - | 12A11 - Toán học | 11A6 - Toán học | 10A5 - TrNHN3 | 11A13 - Toán học | 11A2 - Vật lí | 11A4 - Hóa học | 10A2 - TrNHN 2 | 12A7 - Ngữ văn | - | 11A1 - Lịch Sử | 12A6 - Hóa học | 11A10 - Ngữ văn | - | 12A14 - Toán học | - | 10A4 - TrNHN 2 | - | - | - | 12A2 - Hóa học | 12A13 - Toán học | - | - | 11A3 - Hóa học | - | 12A9 - Toán học | 11A7 - Toán học | 11A14 - Ngữ văn | 12A10 - Vật lí | - | - | - | ||
| Tiết 4 | 12A7 - Sinh học | - | 11A8 - TrNHN 2 | - | 11A9 - Địa lí | - | 12A8 - Hóa học | - | - | 11A3 - Ngữ văn | - | 12A5 - Toán học | 12A1 - Ngữ văn | 12A11 - Toán học | 11A10 - Toán học | - | 11A13 - Toán học | 12A4 - Vật lí | 12A9 - Hóa học | - | 11A6 - Ngữ văn | - | 11A2 - Lịch Sử | - | 11A5 - Ngữ văn | - | 12A14 - Toán học | 11A7 - Ngoại ngữ | 10A5 - TrNHN 2 | - | 11A4 - Công nghệ | 11A15 - Toán học | 12A10 - Hóa học | 12A13 - Toán học | 10A13 - Nội dung GDĐP | - | - | 11A12 - Ngoại ngữ | 11A11 - Toán học | 11A14 - Toán học | 12A6 - Ngữ văn | 11A1 - Vật lí | 12A3 - Vật lí | 12A2 - Vật lí | - | ||
| Tiết 5 | 12A7 - SHCN | - | 12A6 - SHCN | - | 11A9 - SHCN | - | 12A8 - SHCN | 11A6 - SHCN | - | 12A4 - SHCN | - | 12A5 - SHCN | 12A1 - SHCN | 11A8 - SHCN | 12A10 - SHCN | 11A3 - SHCN | 11A13 - SHCN | 11A2 - SHCN | 11A4 - SHCN | - | 11A11 - SHCN | - | 12A11 - SHCN | - | 12A3 - SHCN | - | 12A14 - SHCN | 11A7 - SHCN | - | - | 11A10 - SHCN | 11A15 - SHCN | 12A2 - SHCN | 12A13 - SHCN | - | - | 11A5 - SHCN | 11A12 - SHCN | 12A9 - SHCN | 11A14 - SHCN | 12A12 - SHCN | 11A1 - SHCN | 12A15 - SHCN | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | 10A11 - Ngữ văn | - | 10A14 - Toán học | - | 10A12 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A6 - Lịch Sử | - | 10A2 - Hóa học | - | - | - | - | 10A1 - Vật lí | 10A8 - Hóa học | - | - | - | - | 10A7 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Vật lí | 10A13 - Công nghệ | |
| Tiết 2 | - | 10A11 - Ngữ văn | - | 10A14 - Toán học | - | 10A7 - Vật lí | 12A14 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | 10A12 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A10 - Lịch Sử | - | 11A14 - TrNHN1 | - | - | 10A9 - Toán học | - | - | 10A4 - Hóa học | - | - | - | 10A2 - Toán học | 10A6 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | 12A1 - TrNHN3 | 12A11 - TrNHN3 | 12A7 - TrNHN 2 | 10A15 - Công nghệ | ||
| Tiết 3 | 12A1 - TrNHN 2 | 10A10 - Ngữ văn | - | - | - | 10A14 - Vật lí | 10A1 - Hóa học | 11A1 - TrNHN1 | 10A15 - Ngoại ngữ | - | - | 10A11 - Toán học | 10A2 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A3 - TrNHN3 | - | 10A4 - Ngoại ngữ | 10A5 - Toán học | - | 10A8 - Vật lí | 10A3 - Hóa học | - | - | - | 10A12 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | 12A10 - TrNHN 2 | 12A9 - TrNHN3 | 12A11 - TrNHN 2 | 10A9 - Công nghệ | ||
| Tiết 4 | - | 10A8 - Ngữ văn | - | 10A7 - Toán học | - | - | - | 11A2 - TrNHN1 | 10A13 - Ngoại ngữ | - | 10A10 - Ngoại ngữ | 10A11 - Toán học | 10A1 - Ngữ văn | - | - | - | - | - | - | 10A6 - Vật lí | - | 10A12 - Lịch Sử | - | 11A12 - TrNHN 2 | - | 10A14 - Ngoại ngữ | - | - | 10A9 - TrNHN 2 | 11A15 - TrNHN 2 | - | - | - | - | 10A15 - Nội dung GDĐP | 10A2 - Sinh học | - | - | - | - | - | 12A9 - TrNHN 2 | 12A15 - TrNHN3 | 10A5 - Vật lí | - | ||
| Tiết 5 | - | 10A11 - SHCN | - | 10A7 - SHCN | - | 10A14 - SHCN | - | 11A6 - TrNHN1 | 10A12 - SHCN | - | 10A10 - SHCN | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A6 - SHCN | - | 10A13 - SHCN | - | 10A2 - SHCN | - | 10A4 - SHCN | - | - | 10A8 - SHCN | 10A3 - SHCN | - | - | - | - | 10A15 - SHCN | 10A1 - SHCN | - | - | - | - | - | - | 12A7 - TrNHN3 | 10A5 - SHCN | 10A9 - SHCN | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |