Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 07-09-2026
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ TrNHN 2
| Thứ | Buổi | Tiết | Hạnh-S | Thương | Hiệp | Nữ | Hùng | Lan-L | Thảo-L | Loan-S | Văn | Doanh-L | Quân | Thư | Trâm | Ngân | Anh-T | Hà | Đào-L | Tú | Thảnh | Đẹp |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | 12A7 - SHDC | 12A6 - SHDC | 12A8 - SHDC | - | 11A3 - SHDC | 11A2 - SHDC | - | - | - | - | - | 12A13 - SHDC | - | - | - | - | 11A1 - SHDC | - | - | - |
| Tiết 2 | 11A6 - Sinh học | 12A8 - Sinh học | 12A3 - Hóa học | - | 11A3 - Vật lí | 12A4 - Vật lí | - | - | - | - | - | 12A13 - Toán học | - | - | - | - | - | 12A2 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 12A8 - Hóa học | - | - | 11A2 - Vật lí | - | - | - | - | - | 12A13 - Toán học | - | - | - | - | 11A1 - Vật lí | - | - | 11A12 - Tin học | ||
| Tiết 4 | - | 11A5 - Sinh học | - | - | - | - | 10A3 - TrNHN 2 | - | 12A6 - Hóa học | - | - | - | 12A9 - Sinh học | 12A2 - Tin học | - | - | 12A10 - Vật lí | - | - | 11A6 - Tin học | ||
| Tiết 5 | - | 12A6 - Sinh học | - | - | - | - | 12A1 - Vật lí | 11A4 - Sinh học | 12A5 - Hóa học | - | - | - | 12A10 - Sinh học | 11A7 - Tin học | - | - | 12A9 - Vật lí | - | - | 11A10 - Tin học | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | 10A2 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A5 - Vật lí | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | 12A5 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | 10A12 - Toán học | - | - | - | - | - | 12A2 - TrNHN 2 | 11A2 - Giáo dục thể chất | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 10A1 - Hóa học | - | - | 12A4 - TrNHN 2 | 10A6 - Vật lí | - | - | - | 10A8 - Hóa học | 10A2 - Toán học | - | - | - | 11A2 - TrNHN 2 | - | 10A4 - Vật lí | 11A12 - Giáo dục thể chất | 11A6 - TrNHN 2 | ||
| Tiết 4 | - | - | 12A13 - TrNHN3 | 10A5 - Ngoại ngữ | - | 12A12 - TrNHN 2 | 10A3 - Vật lí | - | 10A2 - Hóa học | 10A8 - Vật lí | - | - | 10A1 - Sinh học | - | 11A5 - TrNHN 2 | - | - | 12A8 - TrNHN 2 | 11A14 - TrNHN3 | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 12A12 - TrNHN3 | 10A10 - SHDC | - | 12A6 - TrNHN 2 | 10A6 - SHDC | - | 10A2 - SHDC | 10A8 - SHDC | 10A3 - SHDC | - | 10A1 - SHDC | - | - | - | - | 10A5 - SHDC | 11A14 - Giáo dục thể chất | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | 11A6 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A8 - TrNHN 2 | - | - | - | 11A7 - TrNHN 2 | 12A4 - Toán học | 11A3 - Tin học | - | - | - | - |
| Tiết 2 | 12A7 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A7 - TrNHN 2 | - | - | - | 12A5 - Tin học | 11A5 - Toán học | 12A8 - Tin học | - | - | - | 11A6 - Tin học | ||
| Tiết 3 | 12A5 - Sinh học | - | - | - | - | - | 10A6 - TrNHN3 | - | - | 10A1 - TrNHN 2 | - | - | - | 12A1 - Tin học | 11A5 - Toán học | 12A6 - Tin học | - | - | - | 11A10 - Tin học | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A6 - TrNHN 2 | - | - | 12A10 - Sinh học | 12A3 - Tin học | - | 11A2 - Tin học | 12A9 - Vật lí | - | - | 11A14 - Tin học | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A9 - Sinh học | 11A8 - Tin học | - | - | 11A1 - Vật lí | - | 11A11 - TrNHN 2 | 11A5 - Tin học | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | 10A2 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A5 - Vật lí | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | 10A10 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A5 - TrNHN3 | 11A2 - Giáo dục thể chất | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 10A10 - Ngoại ngữ | - | - | - | 10A3 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A2 - TrNHN3 | - | ||
| Tiết 4 | - | 11A1 - TrNHN 2 | - | 10A5 - Ngoại ngữ | - | - | - | 10A15 - Sinh học | - | - | 10A13 - TrNHN 2 | - | 10A1 - Sinh học | - | - | - | - | - | 11A6 - TrNHN3 | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | 10A7 - Ngoại ngữ | - | - | - | 10A4 - Sinh học | - | - | 10A3 - Hóa học | - | 10A2 - Sinh học | - | - | - | - | - | 11A11 - Giáo dục thể chất | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | 12A6 - Sinh học | - | - | 11A3 - Vật lí | - | 10A15 - TrNHN1 | - | 12A5 - Hóa học | - | - | - | 12A10 - Sinh học | 11A8 - Tin học | 12A4 - Toán học | 11A1 - Tin học | - | - | - | 11A5 - Tin học |
| Tiết 2 | - | 11A10 - TrNHN 2 | - | - | - | - | 12A1 - Vật lí | - | 12A6 - Hóa học | - | - | - | 10A15 - TrNHN 2 | 11A9 - Tin học | 12A4 - Toán học | 12A8 - Tin học | - | - | - | 11A15 - Tin học | ||
| Tiết 3 | - | 11A9 - TrNHN 2 | - | - | 10A2 - TrNHN3 | 12A4 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | 12A9 - Sinh học | 11A7 - Tin học | 11A1 - Toán học | 11A4 - Tin học | - | - | - | 11A12 - Tin học | ||
| Tiết 4 | - | 12A8 - Sinh học | 12A3 - Hóa học | - | 10A15 - TrNHN3 | 11A2 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | 12A4 - Tin học | 11A1 - Toán học | 12A7 - Tin học | - | - | - | 11A11 - Tin học | ||
| Tiết 5 | - | 11A5 - Sinh học | 12A8 - Hóa học | - | - | - | - | 11A4 - Sinh học | - | - | - | - | - | 12A5 - Tin học | 11A12 - Toán học | 12A11 - Tin học | - | 12A2 - Vật lí | - | 11A13 - Tin học | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | 10A3 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | 10A2 - Ngoại ngữ | - | 12A15 - TrNHN 2 | 10A6 - Vật lí | 11A4 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 10A10 - Ngoại ngữ | - | 12A14 - TrNHN 2 | 10A14 - TrNHN1 | 10A3 - Sinh học | - | - | - | - | 10A2 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 12A3 - TrNHN 2 | 10A5 - Ngoại ngữ | 10A14 - TrNHN 2 | 12A13 - TrNHN 2 | - | 10A4 - Sinh học | 10A2 - Hóa học | - | 11A13 - TrNHN3 | - | 10A1 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 10A1 - Hóa học | 10A7 - Ngoại ngữ | 10A2 - Vật lí | - | - | 10A15 - Sinh học | 11A13 - TrNHN 2 | - | 10A4 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | 11A4 - Sinh học | - | - | - | - | - | 12A4 - Tin học | 11A12 - Toán học | 11A3 - Tin học | - | - | - | 11A11 - Tin học |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A2 - Tin học | 11A1 - Toán học | 12A7 - Tin học | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | 11A6 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A3 - Tin học | 11A1 - Toán học | 11A4 - Tin học | - | - | - | 11A15 - Tin học | ||
| Tiết 4 | 12A5 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A9 - Tin học | 11A5 - Toán học | 11A1 - Tin học | - | - | - | 11A14 - Tin học | ||
| Tiết 5 | 12A7 - Sinh học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A1 - Tin học | 11A5 - Toán học | 11A2 - Tin học | - | - | - | 11A13 - Tin học | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | 10A3 - Sinh học | - | 10A1 - Vật lí | - | 10A2 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A11 - TrNHN 2 | 10A3 - Hóa học | 10A2 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 11A11 - Giáo dục thể chất | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Sinh học | - | 10A8 - Vật lí | 11A14 - TrNHN 2 | 10A12 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 11A7 - TrNHN3 | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | 10A7 - Ngoại ngữ | - | - | - | 11A3 - TrNHN 2 | - | - | 10A8 - Hóa học | 10A12 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 11A5 - TrNHN3 | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | 10A2 - Ngoại ngữ | - | - | - | 10A15 - Sinh học | - | - | 10A4 - Hóa học | 10A12 - TrNHN 2 | - | - | - | - | - | - | 11A12 - TrNHN3 | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | 11A5 - Sinh học | - | - | 11A3 - Vật lí | - | 12A1 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | 12A4 - Toán học | 12A6 - Tin học | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | 12A6 - Sinh học | - | - | 10A4 - TrNHN3 | - | - | - | 12A5 - Hóa học | - | - | - | - | - | 11A12 - Toán học | 12A11 - Tin học | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | 12A5 - Sinh học | 12A8 - Sinh học | 12A3 - Hóa học | - | 10A5 - TrNHN3 | 11A2 - Vật lí | 10A2 - TrNHN 2 | - | 12A6 - Hóa học | 10A4 - TrNHN 2 | - | 12A13 - Toán học | - | - | 11A12 - Toán học | - | 12A10 - Vật lí | - | - | - | ||
| Tiết 4 | 12A7 - Sinh học | 11A8 - TrNHN 2 | 12A8 - Hóa học | - | - | 12A4 - Vật lí | - | - | - | 10A5 - TrNHN 2 | - | 12A13 - Toán học | - | - | - | - | 11A1 - Vật lí | 12A2 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 5 | 12A7 - SHCN | 12A6 - SHCN | 12A8 - SHCN | - | 11A3 - SHCN | 11A2 - SHCN | - | - | - | - | - | 12A13 - SHCN | - | - | - | - | 11A1 - SHCN | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A2 - Hóa học | 10A1 - Vật lí | 10A8 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Vật lí | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | 12A14 - TrNHN3 | - | - | - | - | - | 11A14 - TrNHN1 | - | 10A4 - Hóa học | 10A2 - Toán học | - | - | - | - | 12A1 - TrNHN3 | 12A7 - TrNHN 2 | 11A1 - TrNHN3 | - | ||
| Tiết 3 | 12A1 - TrNHN 2 | - | 10A1 - Hóa học | - | - | - | - | - | 11A3 - TrNHN3 | 10A8 - Vật lí | 10A3 - Hóa học | 10A12 - Toán học | - | - | - | - | 12A10 - TrNHN 2 | 12A11 - TrNHN 2 | 11A14 - Giáo dục thể chất | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | 10A10 - Ngoại ngữ | - | - | 10A6 - Vật lí | - | 11A12 - TrNHN 2 | 10A9 - TrNHN 2 | 11A15 - TrNHN 2 | - | 10A2 - Sinh học | - | - | - | 12A9 - TrNHN 2 | 10A5 - Vật lí | 11A4 - TrNHN3 | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | 10A10 - SHCN | - | - | 10A6 - SHCN | - | 10A2 - SHCN | 10A8 - SHCN | 10A3 - SHCN | - | 10A1 - SHCN | - | - | - | - | 10A5 - SHCN | 11A12 - Giáo dục thể chất | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |