Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 01-06-2026
TKB có tác dụng từ: 01/06/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Sử ôn thi 6 - Tùng | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà |
| Tiết 2 | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Sử ôn thi 6 - Tùng | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | |
| Tiết 3 | - | Lý TN2 - NhungT | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN3 - Loan-H | - | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN2 - Ly | Toán học - San | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | Lý TN2 - NhungT | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN3 - Loan-H | - | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN2 - Ly | Toán học - San | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Sử ôn thi 6 - Tùng | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà |
| Tiết 2 | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Sử ôn thi 6 - Tùng | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | |
| Tiết 3 | Hóa TN1 - Hiệp | Hóa TN1 - Hiệp | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN3 - Loan-H | - | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN2 - Ly | - | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Hóa TN1 - Hiệp | Hóa TN1 - Hiệp | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN3 - Loan-H | - | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN2 - Ly | - | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Anh TN1 - Sơn | Anh TN4 - Dao | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN4 - Dao | Anh TN3 - Vân | Anh TN1 - Sơn | Anh TN3 - Vân | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN4 - Dao | Anh TN4 - Dao |
| Tiết 2 | Anh TN1 - Sơn | Anh TN4 - Dao | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN4 - Dao | Anh TN3 - Vân | Anh TN1 - Sơn | Anh TN3 - Vân | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN4 - Dao | Anh TN4 - Dao | |
| Tiết 3 | - | Lý TN2 - NhungT | Lý TN3 - Tú | - | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN2 - Hạnh-S | - | - | - | Sử ôn thi 7 - Doanh-S | |
| Tiết 4 | - | Lý TN2 - NhungT | Lý TN3 - Tú | - | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN2 - Hạnh-S | - | - | - | Sử ôn thi 7 - Doanh-S | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Anh TN1 - Sơn | Anh TN4 - Dao | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN4 - Dao | Anh TN3 - Vân | Anh TN1 - Sơn | Anh TN3 - Vân | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN4 - Dao | Anh TN4 - Dao |
| Tiết 2 | Anh TN1 - Sơn | Anh TN4 - Dao | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN4 - Dao | Anh TN3 - Vân | Anh TN1 - Sơn | Anh TN3 - Vân | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN4 - Dao | Anh TN4 - Dao | |
| Tiết 3 | Hóa TN1 - Hiệp | Hóa TN1 - Hiệp | Lý TN3 - Tú | - | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN2 - Hạnh-S | - | - | - | Sử ôn thi 7 - Doanh-S | |
| Tiết 4 | Hóa TN1 - Hiệp | Hóa TN1 - Hiệp | Lý TN3 - Tú | - | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN2 - Hạnh-S | - | - | - | Sử ôn thi 7 - Doanh-S | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |