Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 25-05-2026
TKB có tác dụng từ: 25/05/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | TrNHN tập thể - Tuyền-A | TrNHN tập thể - Tuyết | TrNHN tập thể - Hùng | TrNHN tập thể - Lan-L | TrNHN tập thể - Loan-H | TrNHN tập thể - Hiệp | TrNHN tập thể - Hạnh-H | TrNHN tập thể - Đào-T | TrNHN tập thể - Vân | TrNHN tập thể - Phượng-CN | TrNHN tập thể - Thu | TrNHN tập thể - AnhQ-V | TrNHN tập thể - Trinh-T | TrNHN tập thể - Mai | TrNHN tập thể - Doanh-L | TrNHN tập thể - Tiếu | TrNHN tập thể - NhungT | TrNHN tập thể - Ly | TrNHN tập thể - Đào-L | TrNHN tập thể - Thúc | TrNHN tập thể - Minh-V | TrNHN tập thể - Trinh-V | TrNHN tập thể - Thoa | TrNHN tập thể - Thương | TrNHN tập thể - Thư | TrNHN tập thể - Hạnh-S | TrNHN tập thể - Lén | TrNHN tập thể - Xuyên | TrNHN tập thể - Diễm-N | TrNHN tập thể - Tiến |
| Tiết 2 | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | Toán học - Thúc | Toán học - Lén | Toán học - Anh-T | TrNHN1 - Hùng | TrNHN1 - Hạnh-S | Tin học - Hà | - | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Trúc | TrNHN 2 - Phượng-CN | Tin học - Cảnh | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Toán học - Trinh-T | Toán học - Mai | Ngữ văn - Xuyên | Lý TN1 - Lan-L | Lý TN2 - NhungT | Anh TN2 - Tuyền-A | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Minh-V | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN2 - Tuyền-A | - | Anh TN3 - Vân | Ngữ văn - AnhQ-V | Anh TN3 - Vân | Anh TN2 - Tuyền-A | GDKTPL TN2 - Diễm-N | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 3 | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Vũ | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Thúc | Tin học - Hà | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Đào-T | Toán học - Lén | Ngữ văn - Xuyên | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Trinh-T | Toán học - Mai | Tin học - Cảnh | Lý TN1 - Lan-L | Lý TN2 - NhungT | Anh TN2 - Tuyền-A | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Minh-V | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN2 - Tuyền-A | Ngữ văn - Như | Anh TN3 - Vân | - | Anh TN3 - Vân | Anh TN2 - Tuyền-A | GDKTPL TN2 - Diễm-N | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 4 | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Vũ | - | - | - | Tin học - Hà | - | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Thúc | Công nghệ - Giang | Toán học - Anh-T | Tin học - Đẹp | Toán học - Lén | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Tin học - Cảnh | TrNHN1 - Quân | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Nương | Toán học - Phượng-T | Nông nghiệp TN1 - Nhung-CN | Tin học - Ngân | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Nhị | Toán học - Thư | Lý TN7 - Lan-L | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Thảo-T | Lý TN7 - Lan-L | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Hà | - | - | - | Ngữ văn - Minh-V | Công nghệ - Giang | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Trúc | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | TrNHN 2 - AnhQ-V | - | - | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Nương | Toán học - Phượng-T | Nông nghiệp TN1 - Nhung-CN | Tin học - Ngân | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Nhị | Toán học - Thư | Lý TN7 - Lan-L | - | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Thảo-T | Lý TN7 - Lan-L | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Thúc | - | - | - | - | - | Toán học - Mai | Toán học - Anh-T | - | Ngữ văn - Trúc | - | Tin học - Vũ | Ngữ văn - Phương | Toán học - Đào-T | Hóa TN3 - Loan-H | Ngữ văn - Anh-V | - | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Thoa | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Tin học - Cảnh | Tin học - Hà | GDKTPL TN2 - Diễm-N | Toán học - Tiến |
| Tiết 2 | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Thúc | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | Toán học - Mai | Toán học - Anh-T | - | Ngữ văn - Trúc | - | Tin học - Vũ | Ngữ văn - Phương | Toán học - Đào-T | Hóa TN3 - Loan-H | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - San | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Tin học - Cảnh | Tin học - Hà | GDKTPL TN2 - Diễm-N | Toán học - Tiến | |
| Tiết 3 | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | Toán học - Đào-T | Tin học - Hà | Toán học - Tiến | - | - | - | - | - | Tin học - Cảnh | - | Ngoại ngữ - Xuyến | - | Ngữ văn - Anh-V | Anh TN4 - Dao | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Minh-V | Giáo dục thể chất - Vy | Toán học - San | Anh TN4 - Dao | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Lén | Địa ôn 1 - Đỉnh | Anh TN4 - Dao | Anh TN4 - Dao | |
| Tiết 4 | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | Toán học - Đào-T | Tin học - Hà | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - AnhQ-V | - | Tin học - Cảnh | - | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Mai | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Thúc | Sinh TN1 - Trâm | Giáo dục thể chất - Vy | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN1 - Trâm | Ngữ văn - Phương | Toán học - Anh-T | Toán học - Lén | Địa ôn 1 - Đỉnh | Ngữ văn - Như | Sử ôn thi 7 - Doanh-S | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - AnhQ-V | - | - | - | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Mai | Ngữ văn - Nương | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Tin học - Ngân | Sinh TN1 - Trâm | - | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN1 - Trâm | Giáo dục thể chất - Diệu | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Như | Sử ôn thi 7 - Doanh-S | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Trúc | - | Toán học - Tiếu | Toán học - Mai | Tin học - Vũ | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Trang | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - AnhQ-V | Giáo dục thể chất - Sùng | Toán học - Tiên | GDKTPL TN2 - Diễm-N | Toán học - Tiến |
| Tiết 2 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Cảnh | - | TrNHN 2 - Trinh-T | Ngữ văn - Trúc | - | Toán học - Tiếu | Toán học - Mai | Tin học - Vũ | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Trang | Toán học - San | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - AnhQ-V | Giáo dục thể chất - Sùng | Toán học - Tiên | GDKTPL TN2 - Diễm-N | Toán học - Tiến | |
| Tiết 3 | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Tin học - Cảnh | - | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Phương | Lý TN3 - Tú | - | Tin học - Ngân | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - San | Toán học - Nhị | Tin học - Vũ | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 4 | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Trinh-V | - | Ngữ văn - AnhQ-V | TrNHN 2 - Mai | - | - | - | Lý TN3 - Tú | Anh TN1 - Sơn | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Trinh-T | Nông nghiệp TN2 - Phượng-CN | Tin học - Cảnh | Toán học - Nhị | Tin học - Vũ | Toán học - Anh-T | Toán học - Lén | Sử ôn thi 6 - Tùng | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Trinh-V | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | Anh TN1 - Sơn | Anh TN4 - Dao | - | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Nông nghiệp TN2 - Phượng-CN | Tin học - Cảnh | Anh TN4 - Dao | Giáo dục thể chất - Diệu | Anh TN1 - Sơn | Toán học - Lén | Sử ôn thi 6 - Tùng | Anh TN4 - Dao | Anh TN4 - Dao | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | - | Tin học - Hà | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Nương | Hóa TN3 - Loan-H | Giáo dục thể chất - Vy | Ngữ văn - Minh-V | Nông nghiệp TN2 - Phượng-CN | Ngữ văn - Thoa | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Ngữ văn - Trúc | - | Ngữ văn - Như | Sử ôn thi 7 - Doanh-S |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | - | Tin học - Hà | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Nương | Hóa TN3 - Loan-H | Giáo dục thể chất - Vy | Ngữ văn - Minh-V | Nông nghiệp TN2 - Phượng-CN | Ngữ văn - Thoa | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | GDKTPL TN1 - Lan-CD | GDKTPL TN1 - Lan-CD | Ngữ văn - Như | Sử ôn thi 7 - Doanh-S | |
| Tiết 3 | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Minh-V | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lý TN1 - Lan-L | Tin học - Vũ | Ngữ văn - Nương | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Ngữ văn - Anh-V | Sinh TN1 - Trâm | Ngữ văn - Trinh-V | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN1 - Trâm | Ngữ văn - Phương | - | GDKTPL TN1 - Lan-CD | GDKTPL TN1 - Lan-CD | Tin học - Hà | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 4 | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Minh-V | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lý TN1 - Lan-L | Tin học - Vũ | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Anh-V | Sinh TN1 - Trâm | Tin học - Ngân | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN1 - Trâm | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Xuyên | Tin học - Hà | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Lan-L | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Anh TN1 - Sơn | Ngữ văn - Phương | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Anh-V | - | Tin học - Ngân | - | Ngữ văn - Như | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Xuyên | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Ngữ văn - Như | Tin học - Hà | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Đào-T | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Diễm-M | Tin học - Đẹp | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Lén | Toán học - Tiến | Toán học - Mai | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Trinh-T | Anh TN1 - Sơn | Anh TN4 - Dao | Lý TN3 - Tú | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Thoa | Anh TN4 - Dao | Ngữ văn - Phương | Anh TN1 - Sơn | Địa ôn 1 - Đỉnh | Ngữ văn - Xuyên | Anh TN4 - Dao | Anh TN4 - Dao |
| Tiết 2 | - | - | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Ngữ văn - Như | Tin học - Hà | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Đào-T | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Diễm-M | Tin học - Đẹp | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Lén | Toán học - Tiến | Toán học - Mai | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Trinh-T | Anh TN1 - Sơn | Anh TN4 - Dao | Lý TN3 - Tú | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Thoa | Anh TN4 - Dao | Ngữ văn - Phương | Anh TN1 - Sơn | Địa ôn 1 - Đỉnh | Ngữ văn - Xuyên | Anh TN4 - Dao | Anh TN4 - Dao | |
| Tiết 3 | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | Toán học - Nhị | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | Toán học - Thúc | Toán học - Lén | Tin học - Hà | Vật lí - Lan-L | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến | Toán học - Anh-T | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Trinh-V | Tin học - Cảnh | Toán học - Trinh-T | Toán học - Mai | TrNHN 2 - Doanh-L | Ngữ văn - Anh-V | Lý TN2 - NhungT | Anh TN2 - Tuyền-A | Tin học - Ngân | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN2 - Tuyền-A | Ngữ văn - Như | Anh TN3 - Vân | Ngữ văn - AnhQ-V | Anh TN3 - Vân | Anh TN2 - Tuyền-A | Địa ôn 2 - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 4 | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | Toán học - Nhị | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | Toán học - Thúc | Toán học - Lén | Tin học - Hà | Vật lí - Lan-L | Ngữ văn - Minh-V | TrNHN1 - Hạnh-S | Toán học - Anh-T | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Trinh-V | TrNHN1 - Doanh-L | Toán học - Trinh-T | Toán học - Mai | TrNHN1 - Hùng | Ngữ văn - Anh-V | Lý TN2 - NhungT | Anh TN2 - Tuyền-A | Tin học - Ngân | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN2 - Tuyền-A | Ngữ văn - Như | Anh TN3 - Vân | Ngữ văn - AnhQ-V | Anh TN3 - Vân | Anh TN2 - Tuyền-A | Địa ôn 2 - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | SHL - Tuyền-A | SHL - Tuyết | SHL - Hùng | SHL - Lan-L | SHL - Loan-H | SHL - Hiệp | SHL - Hạnh-H | SHL - Đào-T | SHL - Vân | SHL - Phượng-CN | SHL - Thu | SHL - AnhQ-V | SHL - Trinh-T | SHL - Mai | SHL - Doanh-L | SHL - Tiếu | SHL - NhungT | SHL - Ly | SHL - Đào-L | SHL - Thúc | SHL - Minh-V | SHL - Trinh-V | SHL - Thoa | SHL - Thương | SHL - Thư | SHL - Hạnh-S | SHL - Lén | SHL - Xuyên | SHL - Diễm-N | SHL - Tiến | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin ôn thi 1 - Vũ | - | - | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | - | - | - | - | Anh TN1 - Sơn | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin ôn thi 1 - Vũ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin ôn thi 1 - Vũ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |