Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 25-05-2026
TKB có tác dụng từ: 25/05/2026
| STT | Tên Môn |
| 1 | Ngữ văn |
| 2 | Ngoại ngữ |
| 3 | Toán học |
| 4 | Vật lí |
| 5 | Hóa học |
| 6 | Giáo dục KTPL |
| 7 | Tin học |
| 8 | Công nghệ |
| 9 | Giáo dục QPAN |
| 10 | TrNHN 2 |
| 11 | TrNHN tập thể |
| 12 | Nội dung GDĐP |
| 13 | Giáo dục thể chất |
| 14 | TrNHN1 |
| 15 | SHL |
| 16 | Tin ôn thi 1 |
| 17 | Tin ôn thi 2 |
| 18 | Sử ôn thi 1 |
| 19 | Sử ôn thi 2 |
| 20 | Sử ôn thi 3 |
| 21 | Sử ôn thi 4 |
| 22 | Sử ôn thi 5 |
| 23 | Sử ôn thi 6 |
| 24 | Sử ôn thi 7 |
| 25 | Địa ôn 1 |
| 26 | Địa ôn 2 |
| 27 | Anh TN1 |
| 28 | Anh TN2 |
| 29 | Anh TN3 |
| 30 | Anh TN4 |
| 31 | Sinh TN1 |
| 32 | Sinh TN2 |
| 33 | Nông nghiệp TN1 |
| 34 | Nông nghiệp TN2 |
| 35 | Công nghiệp TN |
| 36 | Lý TN1 |
| 37 | Lý TN2 |
| 38 | Lý TN3 |
| 39 | Lý TN4 |
| 40 | Lý TN5 |
| 41 | Lý TN6 |
| 42 | Lý TN7 |
| 43 | GDKTPL TN1 |
| 44 | GDKTPL TN2 |
| 45 | Hóa TN1 |
| 46 | Hóa TN2 |
| 47 | Hóa TN3 |
| 48 | Hóa TN4 |