Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 18-05-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310A410A510A610A710A810A910A1010A1110A1210A1310A1410A1511A111A211A311A411A511A611A711A811A911A1011A1111A1211A1311A1411A1512A112A212A312A412A512A612A712A812A912A1012A1112A1212A1312A1412A15
Thứ hai Tiết 1 - Tin học - Ngân - Giáo dục thể chất - Lộc Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - - - - Giáo dục thể chất - Vy - - - TrNHN tập thể - Tuyền-A TrNHN tập thể - Tuyết TrNHN tập thể - Hùng TrNHN tập thể - Lan-L TrNHN tập thể - Loan-H TrNHN tập thể - Hiệp TrNHN tập thể - Hạnh-H TrNHN tập thể - Đào-T TrNHN tập thể - Vân TrNHN tập thể - Phượng-CN TrNHN tập thể - Thu TrNHN tập thể - AnhQ-V TrNHN tập thể - Trinh-T TrNHN tập thể - Mai TrNHN tập thể - Doanh-L TrNHN tập thể - Tiếu TrNHN tập thể - NhungT TrNHN tập thể - Ly TrNHN tập thể - Đào-L TrNHN tập thể - Thúc TrNHN tập thể - Minh-V TrNHN tập thể - Trinh-V TrNHN tập thể - Thoa TrNHN tập thể - Thương TrNHN tập thể - Thư TrNHN tập thể - Hạnh-S TrNHN tập thể - Lén TrNHN tập thể - Xuyên TrNHN tập thể - Diễm-N TrNHN tập thể - Tiến
Tiết 2 - Tin học - Ngân - Giáo dục thể chất - Lộc Giáo dục thể chất - Minh-TD - - Tin học - Đẹp - - - Giáo dục thể chất - Vy Tin học - - - Toán học - Thúc Hóa học - Tuyết Ngữ văn - Minh-V Vật lí - Lan-L TrNHN1 - Hạnh-S Lịch Sử - Bình Hóa học - Hạnh-H Toán học - Đào-T Toán học - Lén TrNHN1 - Hùng Ngoại ngữ - Thu TrNHN1 - Doanh-L Địa lí - Thơ Toán học - Mai Toán học - Trinh-T Hóa TN1 - Hiệp Hóa TN1 - Hiệp Hóa TN2 - Ly Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Anh-V Hóa TN2 - Ly Hóa TN2 - Ly Ngữ văn - Thoa Ngữ văn - Như Anh TN3 - Vân Ngữ văn - AnhQ-V Anh TN3 - Vân Ngữ văn - Xuyên GDKTPL TN2 - Diễm-N Toán học - Tiến
Tiết 3 - - - - - Giáo dục thể chất - Minh-TD - Tin học - Đẹp - Giáo dục thể chất - Lộc - - Tin học - - - Toán học - Thúc TrNHN1 - Đào-L Vật lí - Hùng Ngữ văn - Minh-V Công nghệ - Giang Ngữ văn - Diễm-M Hóa học - Hạnh-H Toán học - Đào-T Công nghệ - Phượng-CN Vật lí - Doanh-L Công nghệ - Trân Lịch Sử - Bình Địa lí - Thơ Toán học - Mai Tin học - Cảnh Lý TN1 - Lan-L Ngữ văn - Phương Hóa TN2 - Ly Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Anh-V Hóa TN2 - Ly Hóa TN2 - Ly Ngữ văn - Thoa Ngữ văn - Như Anh TN3 - Vân Ngữ văn - AnhQ-V Anh TN3 - Vân Ngữ văn - Xuyên GDKTPL TN2 - Diễm-N Toán học - Tiến
Tiết 4 - - - - - Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - Giáo dục thể chất - Lộc - - - - - TrNHN1 - Trân Lịch Sử - Bình Tin học - TrNHN1 - Hùng Toán học - Thúc Ngữ văn - Diễm-M Tin học - Đẹp Hóa học - Minh-H Hóa học - Ly Công nghệ - Phượng-CN Giáo dục KTPL - Diễm-N Tin học - Cảnh TrNHN1 - Quân Địa lí - Thơ Vật lí - Doanh-L Ngữ văn - Anh-V Lý TN2 - NhungT Ngữ văn - Nương Lý TN4 - Đào-L Tin học - Ngân Ngữ văn - Minh-V Ngữ văn - Trinh-V Lý TN4 - Đào-L Lý TN5 - Ngữ văn - Phương Lý TN7 - Lan-L Ngữ văn - Trúc Sử ôn thi 6 - Tùng Ngữ văn - Như Lý TN7 - Lan-L
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Hóa học - Quân Vật lí - Doanh-L Tin học - Lịch Sử - Bình Toán học - Thúc Công nghệ - Giang Tin học - Đẹp TrNHN1 - Minh-H Hóa học - Ly Toán học - Tiến Tin học - Cảnh TrNHN 2 - AnhQ-V Công nghệ - Trân Địa lí - Thơ Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Anh-V Tin học - Ngữ văn - Nương Lý TN4 - Đào-L Tin học - Ngân Ngữ văn - Minh-V Ngữ văn - Trinh-V Lý TN4 - Đào-L Lý TN5 - Ngữ văn - Phương Lý TN7 - Lan-L Ngữ văn - Trúc Sử ôn thi 6 - Tùng Ngữ văn - Như Lý TN7 - Lan-L
Thứ ba Tiết 1 Giáo dục thể chất - Vy - Giáo dục thể chất - Lộc Tin học - Ngân - - - - Tin học - Đẹp - - - - - - Toán học - Thúc Công nghệ - Trân Ngoại ngữ - Dao Ngữ văn - Minh-V Hóa học - Loan-H Toán học - Tiến Ngoại ngữ - Sơn Hóa học - Minh-H Ngữ văn - Trúc Ngữ văn - Xuyên Địa lí - Phượng-Đ Ngữ văn - AnhQ-V Lịch Sử - Doanh-S Tin học - Cảnh Giáo dục KTPL - Thảo-CD Tin học - Lý TN2 - NhungT Ngữ văn - Nương Toán học - Phượng-T Hóa TN4 - Hiệp Toán học - Trinh-T Ngữ văn - Trinh-V Hóa TN4 - Hiệp Ngữ văn - Như Ngữ văn - Phương Toán học - Anh-T GDKTPL TN1 - Lan-CD GDKTPL TN1 - Lan-CD GDKTPL TN2 - Diễm-N Mỹ thuật - Đức
Tiết 2 Giáo dục thể chất - Vy - Giáo dục thể chất - Lộc Tin học - Ngân - - - - Tin học - Đẹp - - - - - - Toán học - Thúc Tin học - Ngoại ngữ - Dao Ngữ văn - Minh-V Hóa học - Loan-H Toán học - Tiến Công nghệ - Phượng-CN Hóa học - Minh-H Ngữ văn - Trúc Ngữ văn - Xuyên Giáo dục KTPL - Diễm-N Ngữ văn - AnhQ-V Công nghệ - Trân TrNHN1 - Quân Lịch Sử - Doanh-S Tin học - Lý TN2 - NhungT Ngữ văn - Nương Toán học - Phượng-T Ngữ văn - Anh-V Toán học - Trinh-T Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Thoa Tin học - Cảnh Ngữ văn - Phương Toán học - Anh-T GDKTPL TN1 - Lan-CD GDKTPL TN1 - Lan-CD Ngữ văn - Như Mỹ thuật - Đức
Tiết 3 - - - - - - Giáo dục thể chất - Vy - - Tin học - Đẹp - - - - - Vật lí - Thảo-L Tin học - Hóa học - Minh-H Lịch Sử - Bình Ngữ văn - Minh-V TrNHN1 - Hạnh-S Toán học - Anh-T Công nghệ - Phượng-CN Lịch Sử - Doanh-S Toán học - Tiến TrNHN1 - Quân Địa lí - Phượng-Đ Giáo dục KTPL - Thảo-CD Ngoại ngữ - Xuyến Toán học - Trinh-T Hóa TN1 - Hiệp Hóa TN1 - Hiệp Hóa TN2 - Ly Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Anh-V Hóa TN2 - Ly Hóa TN2 - Ly Ngữ văn - Thoa Tin học - Cảnh Tin học - Ngữ văn - AnhQ-V Ngữ văn - Trúc Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Như Mỹ thuật - Đức
Tiết 4 - - - - - - Giáo dục thể chất - Vy - - Tin học - Đẹp - - - - - Hóa học - Quân Ngữ văn - Như Ngữ văn - Minh-V Ngoại ngữ - Xuyến Lịch Sử - Doanh-S Tin học - Toán học - Anh-T Lịch Sử - Bình Hóa học - Ly Công nghệ - Phượng-CN Ngữ văn - Trinh-V Công nghệ - Lâm Ngữ văn - AnhQ-V Ngữ văn - Trúc Ngoại ngữ - Huệ Anh TN1 - Sơn Ngữ văn - Phương Anh TN2 - Tuyền-A Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Anh TN2 - Tuyền-A Anh TN2 - Tuyền-A Toán học - Nhị Tin học - Anh TN1 - Sơn Tin học - Cảnh Anh TN2 - Tuyền-A Địa ôn 2 - Đỉnh Ngữ văn - Thoa
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Hóa học - Quân Ngữ văn - Như Ngữ văn - Minh-V Công nghệ - Lâm Hóa học - Loan-H Tin học - Lịch Sử - Doanh-S Ngoại ngữ - Thu Công nghệ - Phượng-CN Lịch Sử - Bình Ngữ văn - Trinh-V Giáo dục KTPL - Thảo-CD Ngữ văn - AnhQ-V Ngữ văn - Trúc Ngoại ngữ - Huệ Anh TN1 - Sơn Ngữ văn - Phương Anh TN2 - Tuyền-A Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Anh TN2 - Tuyền-A Anh TN2 - Tuyền-A Toán học - Nhị Lý TN6 - Hùng Anh TN1 - Sơn Tin học - Cảnh Anh TN2 - Tuyền-A Địa ôn 2 - Đỉnh Ngữ văn - Thoa
Thứ tư Tiết 1 - - - - - - - Giáo dục thể chất - Sùng Giáo dục thể chất - Lộc - - - - - - Lịch Sử - Tùng Ngữ văn - Như Công nghệ - Trân Toán học - Đào-T Ngữ văn - Minh-V Hóa học - Hiệp TrNHN1 - Minh-H Tin học - Đẹp Lịch Sử - Doanh-S Sinh học - Loan-S Địa lí - Phượng-Đ Lịch Sử - Bình Ngữ văn - AnhQ-V Giáo dục KTPL - Diễm-N TrNHN1 - Hùng Ngữ văn - Anh-V Anh TN4 - Dao Lý TN3 - Giáo dục thể chất - Minh-TD Giáo dục thể chất - Vy Tin học - Ngân Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Thoa Anh TN4 - Dao Ngữ văn - Phương Tin học - Cảnh Ngữ văn - Trúc Toán học - Tiên Anh TN4 - Dao Anh TN4 - Dao
Tiết 2 - - - - - - - Giáo dục thể chất - Sùng Giáo dục thể chất - Lộc - - - - - - Ngữ văn - Như Công nghệ - Trân Hóa học - Minh-H Toán học - Đào-T Ngữ văn - Minh-V Lịch Sử - Bình Ngữ văn - Trúc Tin học - Đẹp Toán học - Lén Sinh học - Loan-S Địa lí - Phượng-Đ Toán học - Anh-T Ngữ văn - AnhQ-V Ngoại ngữ - Xuyến Lịch Sử - Doanh-S Ngữ văn - Anh-V Anh TN4 - Dao Lý TN3 - Giáo dục thể chất - Minh-TD Giáo dục thể chất - Vy Tin học - Ngân Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Thoa Anh TN4 - Dao Ngữ văn - Phương Tin học - Cảnh Địa ôn 1 - Đỉnh Tin học - Anh TN4 - Dao Anh TN4 - Dao
Tiết 3 - - Tin học - Ngân - - Tin học - Đẹp - - - - - - Giáo dục thể chất - Lộc Giáo dục thể chất - Minh-TD - Công nghệ - Trân Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Minh-H Hóa học - Ly Ngoại ngữ - Huệ Sinh học - Loan-S Ngữ văn - Trúc Lịch Sử - Bình Toán học - Lén Ngoại ngữ - Dao Lịch Sử - Doanh-S Toán học - Anh-T Tin học - Cảnh Ngoại ngữ - Xuyến Giáo dục KTPL - Thảo-CD Lý TN1 - Lan-L Tin học - Toán học - Đào-T Ngữ văn - Trinh-V Hóa TN4 - Hiệp Ngữ văn - Minh-V Toán học - Trang Hóa TN4 - Hiệp Ngữ văn - Như Lý TN6 - Hùng Ngữ văn - AnhQ-V Địa ôn 1 - Đỉnh Tin học - GDKTPL TN2 - Diễm-N Ngữ văn - Thoa
Tiết 4 - - Tin học - Ngân - - Tin học - Đẹp - - - - - - Giáo dục thể chất - Lộc Giáo dục thể chất - Minh-TD - Tin học - Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Hùng Vật lí - Lan-L Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Dao Công nghệ - Phượng-CN Ngữ văn - Trúc TrNHN1 - Minh-H Toán học - Tiến Toán học - Mai Ngoại ngữ - Huệ Lịch Sử - Doanh-S Lịch Sử - Bình Tin học - Cảnh Hóa TN1 - Hiệp Hóa TN1 - Hiệp Toán học - Đào-T Lý TN4 - Đào-L Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Minh-V Toán học - Trang Lý TN4 - Đào-L Lý TN5 - Toán học - Thư - Toán học - Lén Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Như Ngữ văn - Thoa
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Tin học - Lịch Sử - Bình Vật lí - Hùng Vật lí - Lan-L Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Dao Lịch Sử - Doanh-S Công nghệ - Phượng-CN Ngữ văn - Trúc Toán học - Tiến Toán học - Mai Tin học - Cảnh Giáo dục KTPL - Thảo-CD Công nghệ - Lâm Ngoại ngữ - Huệ Hóa TN1 - Hiệp Hóa TN1 - Hiệp Hóa TN2 - Ly Lý TN4 - Đào-L Ngữ văn - Anh-V Hóa TN2 - Ly Hóa TN2 - Ly Lý TN4 - Đào-L Lý TN5 - Toán học - Thư - Toán học - Lén Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Như -
Thứ năm Tiết 1 - - - - - - - - - - Tin học - Đẹp Tin học - - - Giáo dục thể chất - Vy Ngoại ngữ - Tuyền-A Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Trân Công nghệ - Lâm Tin học - Ngữ văn - Diễm-M Sinh học - Thương Ngữ văn - Trúc Toán học - Lén Ngoại ngữ - Dao Ngữ văn - Trinh-V Địa lí - Phượng-Đ Toán học - Trinh-T Toán học - Mai Mỹ thuật - Đức Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Phương Ngữ văn - Nương Tin học - Ngân Sinh TN2 - Hạnh-S Ngữ văn - Minh-V Sinh TN2 - Hạnh-S Toán học - San Ngữ văn - Như Sinh TN2 - Hạnh-S Sinh TN2 - Hạnh-S GDKTPL TN1 - Lan-CD GDKTPL TN1 - Lan-CD Toán học - Thảo-T Sử ôn thi 7 - Doanh-S
Tiết 2 - - - - - - - - - - Tin học - Đẹp Tin học - - - Giáo dục thể chất - Vy Công nghệ - Trân Toán học - Lén Toán học - Anh-T Ngoại ngữ - Xuyến Tin học - Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Sơn Ngữ văn - Trúc Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Dao Ngữ văn - Trinh-V Địa lí - Phượng-Đ Toán học - Trinh-T Toán học - Mai Mỹ thuật - Đức Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Phương Ngữ văn - Nương Tin học - Ngân Sinh TN2 - Hạnh-S Ngữ văn - Minh-V Sinh TN2 - Hạnh-S Toán học - San Ngữ văn - Như Sinh TN2 - Hạnh-S Sinh TN2 - Hạnh-S GDKTPL TN1 - Lan-CD GDKTPL TN1 - Lan-CD Toán học - Thảo-T Sử ôn thi 7 - Doanh-S
Tiết 3 - Giáo dục thể chất - Vy - - - - Tin học - Đẹp - - - Giáo dục KTPL - Thảo-CD - - - - Ngữ văn - Như Toán học - Lén Toán học - Anh-T Ngoại ngữ - Xuyến Lịch Sử - Doanh-S Sinh học - Loan-S Ngữ văn - Trúc Sinh học - Thương Vật lí - NhungH Vật lí - Doanh-L Công nghệ - Trân Công nghệ - Lâm Tin học - Cảnh Giáo dục KTPL - Diễm-N Mỹ thuật - Đức Anh TN1 - Sơn Anh TN4 - Dao Tin học - Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Thoa Anh TN4 - Dao Anh TN3 - Vân Anh TN1 - Sơn Anh TN3 - Vân Ngữ văn - Xuyên Anh TN4 - Dao Anh TN4 - Dao
Tiết 4 - Giáo dục thể chất - Vy - - - - Tin học - Đẹp - - - Giáo dục KTPL - Thảo-CD - - - - Ngữ văn - Như Vật lí - Doanh-L Ngoại ngữ - Dao Toán học - Đào-T Sinh học - Loan-S Công nghệ - Giang Toán học - Anh-T Sinh học - Thương Vật lí - NhungH Hóa học - Loan-H Lịch Sử - Doanh-S Ngoại ngữ - Huệ Ngoại ngữ - Sơn Tin học - Cảnh Ngữ văn - Xuyên Toán học - Tiếu Ngữ văn - Phương Ngữ văn - Nương Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Anh-V Sinh TN1 - Trâm Tin học - Ngân Sinh TN1 - Trâm Sinh TN1 - Trâm Lý TN6 - Hùng Ngữ văn - AnhQ-V Ngữ văn - Trúc Địa ôn 1 - Đỉnh GDKTPL TN2 - Diễm-N Ngữ văn - Thoa
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Lịch Sử - Tùng Vật lí - Doanh-L Lịch Sử - Doanh-S Toán học - Đào-T Công nghệ - Giang Ngoại ngữ - Dao Toán học - Anh-T Sinh học - Thương Sinh học - Loan-S Hóa học - Loan-H Tin học - Cảnh Ngoại ngữ - Huệ Ngoại ngữ - Sơn Công nghệ - Lâm Ngữ văn - Xuyên Toán học - Tiếu Lý TN2 - NhungT Ngữ văn - Nương Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Anh-V Sinh TN1 - Trâm Tin học - Ngân Sinh TN1 - Trâm Sinh TN1 - Trâm Lý TN6 - Hùng Ngữ văn - AnhQ-V Ngữ văn - Trúc Địa ôn 1 - Đỉnh GDKTPL TN2 - Diễm-N Ngữ văn - Thoa
Thứ sáu Tiết 1 - - - - Tin học - Ngân - - - - - - - - Tin học - - Vật lí - Thảo-L Toán học - Lén Toán học - Anh-T Tin học - Ngoại ngữ - Huệ Hóa học - Hiệp Ngoại ngữ - Sơn Ngoại ngữ - Thu Sinh học - Loan-S Ngữ văn - Xuyên Toán học - Mai Ngữ văn - AnhQ-V Địa lí - Thơ Lịch Sử - Bình Toán học - Trinh-T Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Phương Anh TN2 - Tuyền-A Hóa TN3 - Loan-H Toán học - Thúc Giáo dục thể chất - Minh-TD Anh TN2 - Tuyền-A Anh TN2 - Tuyền-A Hóa TN3 - Loan-H Hóa TN3 - Loan-H Hóa TN3 - Loan-H Ngữ văn - Trúc Anh TN2 - Tuyền-A Ngữ văn - Như Sử ôn thi 7 - Doanh-S
Tiết 2 Giáo dục QPAN - DũngQP - - - Tin học - Ngân - - - - - - - - Tin học - - Vật lí - Thảo-L Toán học - Lén Toán học - Anh-T Tin học - Ngoại ngữ - Huệ Hóa học - Hiệp Sinh học - Thương Ngoại ngữ - Thu Sinh học - Loan-S Lịch Sử - Bình Toán học - Mai Ngữ văn - AnhQ-V Ngoại ngữ - Sơn Địa lí - Thơ Toán học - Trinh-T Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Phương Lý TN3 - Hóa TN3 - Loan-H Toán học - Thúc Giáo dục thể chất - Minh-TD Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Thoa Hóa TN3 - Loan-H Hóa TN3 - Loan-H Hóa TN3 - Loan-H Ngữ văn - Trúc Toán học - Tiên Ngữ văn - Như Sử ôn thi 7 - Doanh-S
Tiết 3 Tin học - Ngân - - - - - - - - - Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - Tin học - Đẹp Ngoại ngữ - Tuyền-A Hóa học - Tuyết Lịch Sử - Doanh-S Hóa học - Ly Toán học - Thúc Toán học - Tiến Sinh học - Thương Toán học - Đào-T Ngoại ngữ - Vân Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Thu Toán học - Anh-T Toán học - Trinh-T Ngữ văn - Trúc Vật lí - Doanh-L Lý TN1 - Lan-L Toán học - Mai Lý TN3 - Ngữ văn - Trinh-V Hóa TN4 - Hiệp Ngữ văn - Minh-V Nông nghiệp TN2 - Phượng-CN Hóa TN4 - Hiệp Ngữ văn - Như Ngữ văn - Phương Ngữ văn - AnhQ-V Toán học - Lén Ngữ văn - Xuyên Tin học - Ngữ văn - Thoa
Tiết 4 Tin học - Ngân - - - - - - - - - Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - Tin học - Đẹp Ngoại ngữ - Tuyền-A Hóa học - Tuyết TrNHN1 - Hùng Hóa học - Ly Toán học - Thúc Toán học - Tiến Hóa học - Hạnh-H Toán học - Đào-T Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Loan-H Ngoại ngữ - Thu Toán học - Anh-T Toán học - Trinh-T Ngữ văn - Trúc Vật lí - Doanh-L Lý TN1 - Lan-L Toán học - Mai Tin học - Ngữ văn - Trinh-V Hóa TN4 - Hiệp Ngữ văn - Minh-V Nông nghiệp TN2 - Phượng-CN Hóa TN4 - Hiệp Ngữ văn - Như Ngữ văn - Phương Ngữ văn - AnhQ-V Toán học - Lén Ngữ văn - Xuyên Tin học - Ngữ văn - Thoa
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - SHL - Tuyền-A SHL - Tuyết SHL - Hùng SHL - Lan-L SHL - Loan-H SHL - Hiệp SHL - Hạnh-H SHL - Đào-T SHL - Vân SHL - Phượng-CN SHL - Thu SHL - AnhQ-V SHL - Trinh-T SHL - Mai SHL - Doanh-L SHL - Tiếu SHL - NhungT SHL - Ly SHL - Đào-L SHL - Thúc SHL - Minh-V SHL - Trinh-V SHL - Thoa SHL - Thương SHL - Thư SHL - Hạnh-S SHL - Lén SHL - Xuyên SHL - Diễm-N SHL - Tiến
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp