Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 11-05-2026
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026
| STT | Tên Môn |
| 1 | Giáo dục QPAN |
| 2 | Giáo dục thể chất |
| 3 | Tin ôn thi 1 |
| 4 | Tin ôn thi 2 |
| 5 | Sử ôn thi 1 |
| 6 | Sử ôn thi 2 |
| 7 | Sử ôn thi 3 |
| 8 | Sử ôn thi 4 |
| 9 | Sử ôn thi 5 |
| 10 | Sử ôn thi 6 |
| 11 | Sử ôn thi 7 |
| 12 | Địa ôn 1 |
| 13 | Địa ôn 2 |
| 14 | Anh TN1 |
| 15 | Anh TN2 |
| 16 | Anh TN3 |
| 17 | Anh TN4 |
| 18 | Sinh TN1 |
| 19 | Sinh TN2 |
| 20 | Nông nghiệp TN1 |
| 21 | Nông nghiệp TN2 |
| 22 | Công nghiệp TN |
| 23 | Lý TN1 |
| 24 | Lý TN2 |
| 25 | Lý TN3 |
| 26 | Lý TN4 |
| 27 | Lý TN5 |
| 28 | Lý TN6 |
| 29 | Lý TN7 |
| 30 | GDKTPL TN1 |
| 31 | GDKTPL TN2 |
| 32 | Hóa TN1 |
| 33 | Hóa TN2 |
| 34 | Hóa TN3 |
| 35 | Hóa TN4 |