Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 04-05-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | - | - | TrNHN tập thể - Tuyền-A | TrNHN tập thể - Tuyết | TrNHN tập thể - Hùng | TrNHN tập thể - Lan-L | TrNHN tập thể - Loan-H | TrNHN tập thể - Hiệp | TrNHN tập thể - Hạnh-H | TrNHN tập thể - Đào-T | TrNHN tập thể - Vân | TrNHN tập thể - Phượng-CN | TrNHN tập thể - Thu | TrNHN tập thể - AnhQ-V | TrNHN tập thể - Trinh-T | TrNHN tập thể - Mai | TrNHN tập thể - Doanh-L | TrNHN tập thể - Tiếu | TrNHN tập thể - NhungT | TrNHN tập thể - Ly | TrNHN tập thể - Đào-L | TrNHN tập thể - Thúc | TrNHN tập thể - Minh-V | TrNHN tập thể - Trinh-V | TrNHN tập thể - Thoa | TrNHN tập thể - Thương | TrNHN tập thể - Thư | TrNHN tập thể - Hạnh-S | TrNHN tập thể - Lén | TrNHN tập thể - Xuyên | TrNHN tập thể - Diễm-N | TrNHN tập thể - Tiến |
| Tiết 2 | - | - | - | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Vân | Vật lí - Hùng | Hóa học - Ly | TrNHN1 - Hạnh-S | Hóa học - Hiệp | Hóa học - Hạnh-H | Sinh học - Thương | Công nghệ - Phượng-CN | Hóa học - Loan-H | Toán học - Mai | Toán học - Anh-T | Toán học - Trinh-T | Lịch Sử - Bình | Vật lí - Doanh-L | Lý TN1 - Lan-L | Lý TN2 - NhungT | Toán học - Đào-T | Lý TN4 - Đào-L | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Trinh-V | Lý TN4 - Đào-L | Ngữ văn - Như | Toán học - Thư | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Lén | Ngữ văn - Xuyên | GDKTPL TN2 - Diễm-N | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Dao | Lịch Sử - Bình | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Hiệp | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Tiến | Toán học - Mai | Toán học - Anh-T | Toán học - Trinh-T | Tin học - Cảnh | Vật lí - Doanh-L | Lý TN1 - Lan-L | Lý TN2 - NhungT | Toán học - Đào-T | Lý TN4 - Đào-L | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Trinh-V | Lý TN4 - Đào-L | Ngữ văn - Như | Toán học - Thư | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Lén | Ngữ văn - Xuyên | GDKTPL TN2 - Diễm-N | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Như | Hóa học - Tuyết | Toán học - Anh-T | Vật lí - Lan-L | Hóa học - Loan-H | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Sơn | Tin học - Đẹp | Toán học - Lén | Vật lí - Doanh-L | Ngoại ngữ - Thu | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Mai | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Anh-V | Anh TN4 - Dao | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Trinh-V | Sinh TN2 - Hạnh-S | Tin học - Ngân | Sinh TN2 - Hạnh-S | Ngữ văn - Thoa | Anh TN4 - Dao | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN2 - Hạnh-S | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Tiên | Anh TN4 - Dao | Anh TN4 - Dao | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Bình | Toán học - Anh-T | Vật lí - Lan-L | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Sơn | Tin học - Đẹp | Toán học - Lén | Ngữ văn - Xuyên | Ngoại ngữ - Thu | TrNHN1 - Doanh-L | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Mai | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Anh-V | Anh TN4 - Dao | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Trinh-V | Sinh TN2 - Hạnh-S | Tin học - Ngân | Sinh TN2 - Hạnh-S | Ngữ văn - Thoa | Anh TN4 - Dao | Sinh TN2 - Hạnh-S | Sinh TN2 - Hạnh-S | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Tiên | Anh TN4 - Dao | Anh TN4 - Dao | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Như | Công nghệ - Trân | Tin học - Hà | Ngữ văn - Minh-V | Lịch Sử - Bình | Tin học - Đẹp | TrNHN1 - Minh-H | Sinh học - Loan-S | Toán học - Tiến | Tin học - Cảnh | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Doanh-S | Công nghệ - Lâm | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Anh-V | Lịch Sử - Thảo-S | Anh TN2 - Tuyền-A | Ngữ văn - Trinh-V | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Trinh-T | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN2 - Tuyền-A | Toán học - Nhị | Anh TN3 - Vân | Toán học - Anh-T | Anh TN3 - Vân | Anh TN2 - Tuyền-A | Toán học - Thảo-T | Mỹ thuật - Đức |
| Tiết 2 | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Như | Hóa học - Minh-H | Tin học - Hà | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến | Tin học - Đẹp | Ngữ văn - Trúc | Sinh học - Loan-S | Lịch Sử - Bình | Lịch Sử - Doanh-S | Địa lí - Phượng-Đ | Tin học - Cảnh | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Xuyên | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Phương | Anh TN2 - Tuyền-A | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Trinh-T | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN2 - Tuyền-A | Toán học - Nhị | Anh TN3 - Vân | Toán học - Anh-T | Anh TN3 - Vân | Anh TN2 - Tuyền-A | Toán học - Thảo-T | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 3 | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Đẹp | Ngữ văn - Như | Công nghệ - Trân | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Thúc | Toán học - Tiến | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Ly | Sinh học - Loan-S | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Công nghệ - Lâm | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Trinh-T | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Nương | Hóa TN3 - Loan-H | Ngữ văn - Anh-V | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Trinh-V | Lịch Sử - Bình | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Xuyên | Lịch Sử - Thắm | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 4 | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Đẹp | TrNHN1 - Trân | Vật lí - Doanh-L | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Thúc | Công nghệ - Giang | Toán học - Anh-T | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Trinh-V | Lịch Sử - Bình | Địa lí - Thơ | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Toán học - Trinh-T | Toán học - Tiếu | Toán học - Mai | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN4 - Hiệp | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN4 - Hiệp | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | Hóa TN3 - Loan-H | GDKTPL TN1 - Lan-CD | GDKTPL TN1 - Lan-CD | Ngữ văn - Như | Toán học - Tiến | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ - Trân | Vật lí - Doanh-L | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Xuyến | Công nghệ - Giang | Sinh học - Loan-S | Lịch Sử - Doanh-S | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Trinh-V | TrNHN 2 - AnhQ-V | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Địa lí - Thơ | - | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Mai | Hóa TN2 - Ly | Giáo dục QPAN - Hoàng | Hóa TN4 - Hiệp | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN2 - Ly | Hóa TN4 - Hiệp | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Phương | Giáo dục QPAN - Trị | GDKTPL TN1 - Lan-CD | GDKTPL TN1 - Lan-CD | Ngữ văn - Như | Toán học - Tiến | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Tin học - Hà | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Minh-V | TrNHN1 - Hùng | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Thu | Công nghệ - Phượng-CN | Lịch Sử - Bình | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Anh-T | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Địa lí - Thơ | Toán học - Trinh-T | Anh TN1 - Sơn | Tin học - Vũ | Giáo dục QPAN - Hoàng | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Tin học - Ngân | Toán học - San | Lý TN5 - Tú | Ngữ văn - Phương | Anh TN1 - Sơn | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Tiên | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Tiến |
| Tiết 2 | - | - | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Tin học - Hà | Công nghệ - Trân | TrNHN1 - Hùng | Ngữ văn - Minh-V | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Lén | Công nghệ - Phượng-CN | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Sơn | Địa lí - Thơ | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Anh-V | Tin học - Vũ | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Thúc | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Trang | Toán học - San | Lý TN5 - Tú | Ngữ văn - Phương | Giáo dục QPAN - Trị | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Tiên | GDKTPL TN2 - Diễm-N | Toán học - Tiến | |
| Tiết 3 | Giáo dục thể chất - Vy | - | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | - | Công nghệ - Trân | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Minh-V | Sinh học - Loan-S | Tin học - Hà | Công nghệ - Phượng-CN | Hóa học - Minh-H | Toán học - Lén | Toán học - Tiến | Ngoại ngữ - Thu | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Trúc | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Phương | Lý TN3 - Tú | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Thúc | Giáo dục QPAN - Hoàng | Toán học - Trang | Ngữ văn - Thoa | Giáo dục QPAN - Trị | Lý TN6 - Hùng | Lịch Sử - Thắm | GDKTPL TN1 - Lan-CD | GDKTPL TN1 - Lan-CD | GDKTPL TN2 - Diễm-N | Lịch Sử - Doanh-S | |
| Tiết 4 | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | - | Toán học - Thúc | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Huệ | Tin học - Hà | Toán học - Anh-T | Công nghệ - Phượng-CN | Sinh học - Loan-S | Toán học - Tiến | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Tin học - Cảnh | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Trúc | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Phương | Lý TN3 - Tú | Tin học - Ngân | Giáo dục QPAN - Hoàng | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Thoa | Lịch Sử - Bình | Lý TN6 - Hùng | Ngữ văn - AnhQ-V | GDKTPL TN1 - Lan-CD | GDKTPL TN1 - Lan-CD | Lịch Sử - Thắm | Giáo dục QPAN - Trị | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán học - Thúc | Toán học - Lén | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ - Giang | Toán học - Anh-T | Lịch Sử - Bình | TrNHN1 - Minh-H | TrNHN1 - Hùng | Công nghệ - Trân | Công nghệ - Lâm | Tin học - Cảnh | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Giáo dục QPAN - Hoàng | Anh TN4 - Dao | - | Tin học - Ngân | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Trinh-V | - | Anh TN4 - Dao | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trúc | Giáo dục QPAN - Trị | Anh TN4 - Dao | Anh TN4 - Dao | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | Tin học - Vũ | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Giáo dục thể chất - Vy | Vật lí - Thảo-L | Tin học - Hà | Công nghệ - Trân | Công nghệ - Lâm | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Tiến | TrNHN1 - Minh-H | Công nghệ - Phượng-CN | Ngoại ngữ - Vân | Sinh học - Loan-S | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Sơn | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Mai | Ngữ văn - Nương | Toán học - Phượng-T | Giáo dục QPAN - Hoàng | Sinh TN1 - Trâm | Ngữ văn - Trinh-V | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN1 - Trâm | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Trúc | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Như | Giáo dục QPAN - Trị |
| Tiết 2 | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | Tin học - Vũ | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Giáo dục thể chất - Vy | Vật lí - Thảo-L | Tin học - Hà | Hóa học - Minh-H | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Tiến | Công nghệ - Phượng-CN | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Vân | Sinh học - Loan-S | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Sơn | Tin học - Cảnh | Lịch Sử - Doanh-S | Giáo dục QPAN - Hoàng | Toán học - Mai | Ngữ văn - Nương | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Anh-V | Sinh TN1 - Trâm | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh TN1 - Trâm | Sinh TN1 - Trâm | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Trúc | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 3 | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | - | - | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Như | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Xuyến | Tin học - Hà | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Đào-T | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Mai | Lịch Sử - Bình | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Trúc | Mỹ thuật - Đức | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Phương | Tin học - Vũ | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Anh-V | Giáo dục QPAN - Hoàng | Toán học - Trang | Toán học - San | Giáo dục QPAN - Trị | Anh TN3 - Vân | Ngữ văn - AnhQ-V | Anh TN3 - Vân | Lịch Sử - Tùng | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 4 | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | - | - | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Vân | Toán học - Anh-T | Toán học - Đào-T | Tin học - Hà | Sinh học - Loan-S | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Bình | Hóa học - Ly | Hóa học - Loan-H | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trúc | Mỹ thuật - Đức | Anh TN1 - Sơn | Lịch Sử - Thảo-S | Tin học - Vũ | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Toán học - Trang | Toán học - San | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Phương | Anh TN1 - Sơn | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Xuyên | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Doanh-S | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Tùng | Ngoại ngữ - Vân | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Đào-T | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Dao | Sinh học - Thương | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Ly | Hóa học - Loan-H | TrNHN1 - Quân | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Xuyến | Mỹ thuật - Đức | Anh TN1 - Sơn | Giáo dục QPAN - Hoàng | Lịch Sử - Bình | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Anh TN1 - Sơn | Tin học - Ngân | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Phương | Anh TN1 - Sơn | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Xuyên | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Lén | Ngữ văn - Minh-V | Công nghệ - Lâm | Toán học - Thúc | Hóa học - Hiệp | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Đào-T | Vật lí - NhungH | Vật lí - Doanh-L | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Huệ | TrNHN1 - Quân | TrNHN 2 - Mai | TrNHN1 - Hùng | Tin học - Vũ | Ngữ văn - Phương | Giáo dục QPAN - Hoàng | Toán học - Phượng-T | Tin học - Ngân | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Trinh-V | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trúc | Lịch Sử - Tùng | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Thoa |
| Tiết 2 | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Tùng | Toán học - Lén | Ngữ văn - Minh-V | Vật lí - Lan-L | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Diễm-M | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Đào-T | Vật lí - NhungH | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trinh-V | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Doanh-S | TrNHN1 - Quân | Ngoại ngữ - Huệ | Tin học - Vũ | Giáo dục QPAN - Hoàng | Anh TN2 - Tuyền-A | Toán học - Phượng-T | Tin học - Ngân | Toán học - Trinh-T | Anh TN2 - Tuyền-A | Anh TN2 - Tuyền-A | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - AnhQ-V | Giáo dục QPAN - Trị | Anh TN2 - Tuyền-A | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 3 | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | Hóa học - Quân | Vật lí - Doanh-L | Vật lí - Hùng | Hóa học - Ly | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Diễm-M | Hóa học - Hạnh-H | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Trinh-T | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Huệ | Hóa TN1 - Hiệp | Hóa TN1 - Hiệp | Toán học - Đào-T | Giáo dục QPAN - Hoàng | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Minh-V | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Nhị | Toán học - Thư | Lý TN7 - Lan-L | Toán học - Lén | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Như | Lý TN7 - Lan-L | |
| Tiết 4 | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | TrNHN1 - Đào-L | Vật lí - Hùng | Hóa học - Ly | Hóa học - Loan-H | TrNHN1 - Hạnh-S | Hóa học - Hạnh-H | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ - Phượng-CN | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Trinh-T | Toán học - Mai | Vật lí - Doanh-L | Hóa TN1 - Hiệp | Hóa TN1 - Hiệp | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Minh-V | Giáo dục QPAN - Hoàng | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Nhị | Toán học - Thư | Lý TN7 - Lan-L | Toán học - Lén | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục QPAN - Trị | Lý TN7 - Lan-L | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | SHL - Tuyền-A | SHL - Tuyết | SHL - Hùng | SHL - Lan-L | SHL - Loan-H | SHL - Hiệp | SHL - Hạnh-H | SHL - Đào-T | SHL - Vân | SHL - Phượng-CN | SHL - Thu | SHL - AnhQ-V | SHL - Trinh-T | SHL - Mai | SHL - Doanh-L | SHL - Tiếu | SHL - NhungT | SHL - Ly | SHL - Đào-L | SHL - Thúc | SHL - Minh-V | SHL - Trinh-V | SHL - Thoa | SHL - Thương | SHL - Thư | SHL - Hạnh-S | SHL - Lén | SHL - Xuyên | SHL - Diễm-N | SHL - Tiến | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |