Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 04-05-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310A410A510A610A710A810A910A1010A1110A1210A1310A1410A1511A111A211A311A411A511A611A711A811A911A1011A1111A1211A1311A1411A1512A112A212A312A412A512A612A712A812A912A1012A1112A1212A1312A1412A15
Thứ hai Tiết 1 - - - Tin học - Ngân Giáo dục thể chất - Minh-TD - - Giáo dục thể chất - Sùng Giáo dục thể chất - Lộc - - - - - - TrNHN tập thể - Tuyền-A TrNHN tập thể - Tuyết TrNHN tập thể - Hùng TrNHN tập thể - Lan-L TrNHN tập thể - Loan-H TrNHN tập thể - Hiệp TrNHN tập thể - Hạnh-H TrNHN tập thể - Đào-T TrNHN tập thể - Vân TrNHN tập thể - Phượng-CN TrNHN tập thể - Thu TrNHN tập thể - AnhQ-V TrNHN tập thể - Trinh-T TrNHN tập thể - Mai TrNHN tập thể - Doanh-L TrNHN tập thể - Tiếu TrNHN tập thể - NhungT TrNHN tập thể - Ly TrNHN tập thể - Đào-L TrNHN tập thể - Thúc TrNHN tập thể - Minh-V TrNHN tập thể - Trinh-V TrNHN tập thể - Thoa TrNHN tập thể - Thương TrNHN tập thể - Thư TrNHN tập thể - Hạnh-S TrNHN tập thể - Lén TrNHN tập thể - Xuyên TrNHN tập thể - Diễm-N TrNHN tập thể - Tiến
Tiết 2 - - - Tin học - Ngân Giáo dục thể chất - Minh-TD - - Giáo dục thể chất - Sùng Giáo dục thể chất - Lộc - Tin học - Đẹp - - - - Ngoại ngữ - Tuyền-A Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Hùng Hóa học - Ly TrNHN1 - Hạnh-S Hóa học - Hiệp Hóa học - Hạnh-H Sinh học - Thương Công nghệ - Phượng-CN Hóa học - Loan-H Toán học - Mai Toán học - Anh-T Toán học - Trinh-T Lịch Sử - Bình Vật lí - Doanh-L Lý TN1 - Lan-L Lý TN2 - NhungT Toán học - Đào-T Lý TN4 - Đào-L Lịch Sử - Thắm Ngữ văn - Minh-V Ngữ văn - Trinh-V Lý TN4 - Đào-L Ngữ văn - Như Toán học - Thư Ngữ văn - AnhQ-V Toán học - Lén Ngữ văn - Xuyên GDKTPL TN2 - Diễm-N Ngữ văn - Thoa
Tiết 3 - - - - - - Giáo dục thể chất - Vy - - Giáo dục thể chất - Lộc Tin học - Đẹp - - - - Ngoại ngữ - Tuyền-A Hóa học - Tuyết Ngoại ngữ - Dao Lịch Sử - Bình Hóa học - Loan-H Hóa học - Hiệp Sinh học - Thương Ngoại ngữ - Thu Ngữ văn - Trúc Toán học - Tiến Toán học - Mai Toán học - Anh-T Toán học - Trinh-T Tin học - Cảnh Vật lí - Doanh-L Lý TN1 - Lan-L Lý TN2 - NhungT Toán học - Đào-T Lý TN4 - Đào-L Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Minh-V Ngữ văn - Trinh-V Lý TN4 - Đào-L Ngữ văn - Như Toán học - Thư Lịch Sử - Thắm Toán học - Lén Ngữ văn - Xuyên GDKTPL TN2 - Diễm-N Ngữ văn - Thoa
Tiết 4 - - - - - - Giáo dục thể chất - Vy - - Giáo dục thể chất - Lộc - - - - - Ngữ văn - Như Hóa học - Tuyết Toán học - Anh-T Vật lí - Lan-L Hóa học - Loan-H Lịch Sử - Bình Ngoại ngữ - Sơn Tin học - Đẹp Toán học - Lén Vật lí - Doanh-L Ngoại ngữ - Thu Tin học - Cảnh Ngữ văn - AnhQ-V Toán học - Mai Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Anh-V Anh TN4 - Dao Ngữ văn - Nương Ngữ văn - Trinh-V Sinh TN2 - Hạnh-S Tin học - Ngân Sinh TN2 - Hạnh-S Ngữ văn - Thoa Anh TN4 - Dao Sinh TN2 - Hạnh-S Sinh TN2 - Hạnh-S Ngữ văn - Trúc Toán học - Tiên Anh TN4 - Dao Anh TN4 - Dao
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Như Lịch Sử - Bình Toán học - Anh-T Vật lí - Lan-L Ngữ văn - Minh-V Ngữ văn - Diễm-M Ngoại ngữ - Sơn Tin học - Đẹp Toán học - Lén Ngữ văn - Xuyên Ngoại ngữ - Thu TrNHN1 - Doanh-L Ngữ văn - AnhQ-V Toán học - Mai Tin học - Cảnh Ngữ văn - Anh-V Anh TN4 - Dao Ngữ văn - Nương Ngữ văn - Trinh-V Sinh TN2 - Hạnh-S Tin học - Ngân Sinh TN2 - Hạnh-S Ngữ văn - Thoa Anh TN4 - Dao Sinh TN2 - Hạnh-S Sinh TN2 - Hạnh-S Ngữ văn - Trúc Toán học - Tiên Anh TN4 - Dao Anh TN4 - Dao
Thứ ba Tiết 1 - - Giáo dục thể chất - Lộc - - - - - - - Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - - Toán học - Thúc Ngữ văn - Như Công nghệ - Trân Tin học - Ngữ văn - Minh-V Lịch Sử - Bình Tin học - Đẹp TrNHN1 - Minh-H Sinh học - Loan-S Toán học - Tiến Tin học - Cảnh Địa lí - Phượng-Đ Lịch Sử - Doanh-S Công nghệ - Lâm Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Anh-V Lịch Sử - Thảo-S Anh TN2 - Tuyền-A Ngữ văn - Trinh-V Lịch Sử - Thắm Toán học - Trinh-T Anh TN2 - Tuyền-A Anh TN2 - Tuyền-A Toán học - Nhị Anh TN3 - Vân Toán học - Anh-T Anh TN3 - Vân Anh TN2 - Tuyền-A Toán học - Thảo-T Mỹ thuật - Đức
Tiết 2 - - Giáo dục thể chất - Lộc - - - - - - - Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - - Toán học - Thúc Ngữ văn - Như Hóa học - Minh-H Tin học - Ngữ văn - Minh-V Toán học - Tiến Tin học - Đẹp Ngữ văn - Trúc Sinh học - Loan-S Lịch Sử - Bình Lịch Sử - Doanh-S Địa lí - Phượng-Đ Tin học - Cảnh Ngoại ngữ - Xuyến Ngữ văn - Xuyên Lịch Sử - Thắm Ngữ văn - Phương Anh TN2 - Tuyền-A Lịch Sử - Thảo-S Ngữ văn - Anh-V Toán học - Trinh-T Anh TN2 - Tuyền-A Anh TN2 - Tuyền-A Toán học - Nhị Anh TN3 - Vân Toán học - Anh-T Anh TN3 - Vân Anh TN2 - Tuyền-A Toán học - Thảo-T Mỹ thuật - Đức
Tiết 3 - Giáo dục thể chất - Vy - - - - - - - - - - Giáo dục thể chất - Lộc - Tin học - Đẹp Ngữ văn - Như Công nghệ - Trân Hóa học - Minh-H Ngữ văn - Minh-V Toán học - Thúc Toán học - Tiến Toán học - Anh-T Ngữ văn - Trúc Hóa học - Ly Sinh học - Loan-S Giáo dục KTPL - Diễm-N Công nghệ - Lâm Địa lí - Thơ Ngoại ngữ - Xuyến Toán học - Trinh-T Toán học - Tiếu Ngữ văn - Phương Ngữ văn - Nương Hóa TN3 - Loan-H Ngữ văn - Anh-V Lịch Sử - Doanh-S Ngữ văn - Trinh-V Lịch Sử - Bình Hóa TN3 - Loan-H Hóa TN3 - Loan-H Hóa TN3 - Loan-H Lịch Sử - Thảo-S Ngữ văn - Xuyên Lịch Sử - Thắm Mỹ thuật - Đức
Tiết 4 - Giáo dục thể chất - Vy - - - - - - - - - - Giáo dục thể chất - Lộc - Tin học - Đẹp TrNHN1 - Trân Vật lí - Doanh-L Tin học - Ngoại ngữ - Xuyến Toán học - Thúc Công nghệ - Giang Toán học - Anh-T Hóa học - Minh-H Ngữ văn - Trúc Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Trinh-V Lịch Sử - Bình Địa lí - Thơ Giáo dục KTPL - Diễm-N Toán học - Trinh-T Toán học - Tiếu Toán học - Mai Hóa TN2 - Ly Hóa TN3 - Loan-H Hóa TN4 - Hiệp Hóa TN2 - Ly Hóa TN2 - Ly Hóa TN4 - Hiệp Hóa TN3 - Loan-H Hóa TN3 - Loan-H Hóa TN3 - Loan-H GDKTPL TN1 - Lan-CD GDKTPL TN1 - Lan-CD Ngữ văn - Như Toán học - Tiến
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Công nghệ - Trân Vật lí - Doanh-L Tin học - Ngoại ngữ - Xuyến Công nghệ - Giang Sinh học - Loan-S Lịch Sử - Doanh-S Hóa học - Minh-H Ngữ văn - Trúc Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Trinh-V TrNHN 2 - AnhQ-V Giáo dục KTPL - Thảo-CD Địa lí - Thơ - Ngữ văn - Anh-V Toán học - Mai Hóa TN2 - Ly Giáo dục QPAN - Hoàng Hóa TN4 - Hiệp Hóa TN2 - Ly Hóa TN2 - Ly Hóa TN4 - Hiệp Lịch Sử - Bình Ngữ văn - Phương Giáo dục QPAN - Trị GDKTPL TN1 - Lan-CD GDKTPL TN1 - Lan-CD Ngữ văn - Như Toán học - Tiến
Thứ tư Tiết 1 - - - - - Tin học - Đẹp - - - - - Giáo dục thể chất - Vy - - - Tin học - Hóa học - Tuyết Ngữ văn - Minh-V TrNHN1 - Hùng Lịch Sử - Doanh-S Ngoại ngữ - Dao Ngữ văn - Trúc Ngoại ngữ - Thu Công nghệ - Phượng-CN Lịch Sử - Bình Địa lí - Phượng-Đ Toán học - Anh-T Giáo dục KTPL - Thảo-CD Địa lí - Thơ Toán học - Trinh-T Anh TN1 - Sơn Tin học - Giáo dục QPAN - Hoàng Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Tin học - Ngân Toán học - San Lý TN5 - Ngữ văn - Phương Anh TN1 - Sơn Địa lí - Đỉnh Toán học - Tiên Giáo dục QPAN - Trị Toán học - Tiến
Tiết 2 - - Tin học - Ngân Giáo dục thể chất - Lộc - Tin học - Đẹp - - - - - Giáo dục thể chất - Vy - - - Tin học - Công nghệ - Trân TrNHN1 - Hùng Ngữ văn - Minh-V Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Dao Ngữ văn - Trúc Ngoại ngữ - Thu Toán học - Lén Công nghệ - Phượng-CN Địa lí - Phượng-Đ Toán học - Anh-T Ngoại ngữ - Sơn Địa lí - Thơ Toán học - Trinh-T Ngữ văn - Anh-V Tin học - Lịch Sử - Bình Ngữ văn - Trinh-V Toán học - Thúc Lịch Sử - Doanh-S Toán học - Trang Toán học - San Lý TN5 - Ngữ văn - Phương Giáo dục QPAN - Trị Địa lí - Đỉnh Toán học - Tiên GDKTPL TN2 - Diễm-N Toán học - Tiến
Tiết 3 Giáo dục thể chất - Vy - Tin học - Ngân Giáo dục thể chất - Lộc - - - Tin học - Đẹp - - - - Tin học - - - Công nghệ - Trân Lịch Sử - Bình Ngoại ngữ - Dao Ngữ văn - Minh-V Sinh học - Loan-S Tin học - Công nghệ - Phượng-CN Hóa học - Minh-H Toán học - Lén Toán học - Tiến Ngoại ngữ - Thu Giáo dục KTPL - Thảo-CD Địa lí - Thơ Ngữ văn - Trúc Tin học - Cảnh Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Phương Lý TN3 - Ngữ văn - Trinh-V Toán học - Thúc Giáo dục QPAN - Hoàng Toán học - Trang Ngữ văn - Thoa Giáo dục QPAN - Trị Lý TN6 - Hùng Lịch Sử - Thắm GDKTPL TN1 - Lan-CD GDKTPL TN1 - Lan-CD GDKTPL TN2 - Diễm-N Lịch Sử - Doanh-S
Tiết 4 Giáo dục thể chất - Vy - - - - - - Tin học - Đẹp - - - - Tin học - - - Toán học - Thúc Toán học - Lén Ngoại ngữ - Dao Toán học - Đào-T Ngoại ngữ - Huệ Tin học - Toán học - Anh-T Công nghệ - Phượng-CN Sinh học - Loan-S Toán học - Tiến Giáo dục KTPL - Diễm-N Tin học - Cảnh Công nghệ - Trân Ngữ văn - Trúc Lịch Sử - Doanh-S Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Phương Lý TN3 - Tin học - Ngân Giáo dục QPAN - Hoàng Ngữ văn - Minh-V Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Thoa Lịch Sử - Bình Lý TN6 - Hùng Ngữ văn - AnhQ-V GDKTPL TN1 - Lan-CD GDKTPL TN1 - Lan-CD Lịch Sử - Thắm Giáo dục QPAN - Trị
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Toán học - Thúc Toán học - Lén Lịch Sử - Doanh-S Toán học - Đào-T Ngoại ngữ - Huệ Công nghệ - Giang Toán học - Anh-T Lịch Sử - Bình TrNHN1 - Minh-H TrNHN1 - Hùng Công nghệ - Trân Công nghệ - Lâm Tin học - Cảnh Giáo dục KTPL - Diễm-N Giáo dục KTPL - Thảo-CD Giáo dục QPAN - Hoàng Anh TN4 - Dao - Tin học - Ngân Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Minh-V Ngữ văn - Trinh-V - Anh TN4 - Dao - Ngữ văn - AnhQ-V Ngữ văn - Trúc Giáo dục QPAN - Trị Anh TN4 - Dao Anh TN4 - Dao
Thứ năm Tiết 1 - - - - Tin học - Ngân - - - - Tin học - Đẹp - Tin học - - Giáo dục thể chất - Minh-TD Giáo dục thể chất - Vy Vật lí - Thảo-L Tin học - Công nghệ - Trân Công nghệ - Lâm Lịch Sử - Doanh-S Toán học - Tiến TrNHN1 - Minh-H Công nghệ - Phượng-CN Ngoại ngữ - Vân Sinh học - Loan-S Tin học - Cảnh Ngữ văn - AnhQ-V Ngoại ngữ - Sơn Lịch Sử - Bình Ngoại ngữ - Huệ Ngữ văn - Anh-V Toán học - Mai Ngữ văn - Nương Toán học - Phượng-T Giáo dục QPAN - Hoàng Sinh TN1 - Trâm Ngữ văn - Trinh-V Sinh TN1 - Trâm Sinh TN1 - Trâm Lịch Sử - Thảo-S Toán học - Anh-T Ngữ văn - Trúc Địa lí - Đỉnh Ngữ văn - Như Giáo dục QPAN - Trị
Tiết 2 - - - - Tin học - Ngân - - - - Tin học - Đẹp - Tin học - - Giáo dục thể chất - Minh-TD Giáo dục thể chất - Vy Vật lí - Thảo-L Tin học - Hóa học - Minh-H Lịch Sử - Bình Ngoại ngữ - Huệ Toán học - Tiến Công nghệ - Phượng-CN Toán học - Đào-T Ngoại ngữ - Vân Sinh học - Loan-S Công nghệ - Trân Ngữ văn - AnhQ-V Ngoại ngữ - Sơn Tin học - Cảnh Lịch Sử - Doanh-S Giáo dục QPAN - Hoàng Toán học - Mai Ngữ văn - Nương Toán học - Phượng-T Ngữ văn - Anh-V Sinh TN1 - Trâm Lịch Sử - Thảo-S Sinh TN1 - Trâm Sinh TN1 - Trâm Giáo dục QPAN - Trị Toán học - Anh-T Ngữ văn - Trúc Địa lí - Đỉnh Ngữ văn - Như Ngữ văn - Thoa
Tiết 3 - Tin học - Ngân - - - - - - - - - Giáo dục KTPL - Thảo-CD - - - Hóa học - Quân Ngữ văn - Như Toán học - Anh-T Ngoại ngữ - Xuyến Tin học - Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Sơn Toán học - Đào-T Lịch Sử - Doanh-S Ngoại ngữ - Dao Toán học - Mai Lịch Sử - Bình Công nghệ - Trân Ngữ văn - Trúc Mỹ thuật - Đức Lịch Sử - Thắm Ngữ văn - Phương Tin học - Lịch Sử - Thảo-S Ngữ văn - Anh-V Giáo dục QPAN - Hoàng Toán học - Trang Toán học - San Giáo dục QPAN - Trị Anh TN3 - Vân Ngữ văn - AnhQ-V Anh TN3 - Vân Lịch Sử - Tùng Địa lí - Đỉnh Ngữ văn - Thoa
Tiết 4 - Tin học - Ngân - - - - - - - - - Giáo dục KTPL - Thảo-CD - - - Hóa học - Quân Ngoại ngữ - Vân Toán học - Anh-T Toán học - Đào-T Tin học - Sinh học - Loan-S Sinh học - Thương Lịch Sử - Bình Hóa học - Ly Hóa học - Loan-H Toán học - Mai Ngoại ngữ - Huệ Ngữ văn - AnhQ-V Ngữ văn - Trúc Mỹ thuật - Đức Anh TN1 - Sơn Lịch Sử - Thảo-S Tin học - Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Toán học - Trang Toán học - San Ngữ văn - Như Ngữ văn - Phương Anh TN1 - Sơn Giáo dục QPAN - Trị Ngữ văn - Xuyên Địa lí - Đỉnh Lịch Sử - Doanh-S
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Lịch Sử - Tùng Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Doanh-S Toán học - Đào-T Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Dao Sinh học - Thương Ngữ văn - Trúc Hóa học - Ly Hóa học - Loan-H TrNHN1 - Quân Ngoại ngữ - Huệ Ngữ văn - AnhQ-V Ngoại ngữ - Xuyến Mỹ thuật - Đức Anh TN1 - Sơn Giáo dục QPAN - Hoàng Lịch Sử - Bình Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Anh TN1 - Sơn Tin học - Ngân Giáo dục QPAN - Trị Ngữ văn - Như Ngữ văn - Phương Anh TN1 - Sơn Lịch Sử - Thảo-S Ngữ văn - Xuyên - -
Thứ sáu Tiết 1 - - - - - Giáo dục thể chất - Minh-TD Tin học - Đẹp - - - - - - - - Vật lí - Thảo-L Toán học - Lén Ngữ văn - Minh-V Công nghệ - Lâm Toán học - Thúc Hóa học - Hiệp Lịch Sử - Doanh-S Toán học - Đào-T Vật lí - NhungH Vật lí - Doanh-L Địa lí - Phượng-Đ Ngoại ngữ - Huệ TrNHN1 - Quân TrNHN 2 - Mai TrNHN1 - Hùng Tin học - Ngữ văn - Phương Giáo dục QPAN - Hoàng Toán học - Phượng-T Tin học - Ngân Toán học - Trinh-T Ngữ văn - Trinh-V Giáo dục QPAN - Trị Ngữ văn - Như Lịch Sử - Thảo-S Ngữ văn - AnhQ-V Ngữ văn - Trúc Lịch Sử - Tùng Toán học - Thảo-T Ngữ văn - Thoa
Tiết 2 Giáo dục QPAN - DũngQP - - - - Giáo dục thể chất - Minh-TD Tin học - Đẹp - - - - - - - - Lịch Sử - Tùng Toán học - Lén Ngữ văn - Minh-V Vật lí - Lan-L Toán học - Thúc Ngữ văn - Diễm-M Ngữ văn - Trúc Toán học - Đào-T Vật lí - NhungH Ngoại ngữ - Dao Ngữ văn - Trinh-V Địa lí - Phượng-Đ Lịch Sử - Doanh-S TrNHN1 - Quân Ngoại ngữ - Huệ Tin học - Giáo dục QPAN - Hoàng Anh TN2 - Tuyền-A Toán học - Phượng-T Tin học - Ngân Toán học - Trinh-T Anh TN2 - Tuyền-A Anh TN2 - Tuyền-A Ngữ văn - Như Ngữ văn - Phương Ngữ văn - AnhQ-V Giáo dục QPAN - Trị Anh TN2 - Tuyền-A Toán học - Thảo-T Ngữ văn - Thoa
Tiết 3 Tin học - Ngân - - - - - - - Tin học - Đẹp - - - - Tin học - - Hóa học - Quân Vật lí - Doanh-L Vật lí - Hùng Hóa học - Ly Công nghệ - Giang Ngữ văn - Diễm-M Hóa học - Hạnh-H Sinh học - Thương Lịch Sử - Doanh-S Ngoại ngữ - Dao Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - AnhQ-V Toán học - Trinh-T Toán học - Mai Ngoại ngữ - Huệ Hóa TN1 - Hiệp Hóa TN1 - Hiệp Toán học - Đào-T Giáo dục QPAN - Hoàng Toán học - Thúc Ngữ văn - Minh-V Lịch Sử - Thảo-S Ngữ văn - Thoa Toán học - Nhị Toán học - Thư Lý TN7 - Lan-L Toán học - Lén Giáo dục QPAN - Trị Ngữ văn - Như Lý TN7 - Lan-L
Tiết 4 Tin học - Ngân - - - - - - - Tin học - Đẹp - - - - Tin học - - Ngoại ngữ - Tuyền-A TrNHN1 - Đào-L Vật lí - Hùng Hóa học - Ly Hóa học - Loan-H TrNHN1 - Hạnh-S Hóa học - Hạnh-H Sinh học - Thương Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Phượng-CN Lịch Sử - Doanh-S Ngữ văn - AnhQ-V Toán học - Trinh-T Toán học - Mai Vật lí - Doanh-L Hóa TN1 - Hiệp Hóa TN1 - Hiệp Toán học - Đào-T Ngữ văn - Trinh-V Toán học - Thúc Ngữ văn - Minh-V Giáo dục QPAN - Hoàng Ngữ văn - Thoa Toán học - Nhị Toán học - Thư Lý TN7 - Lan-L Toán học - Lén Ngữ văn - Xuyên Giáo dục QPAN - Trị Lý TN7 - Lan-L
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - SHL - Tuyền-A SHL - Tuyết SHL - Hùng SHL - Lan-L SHL - Loan-H SHL - Hiệp SHL - Hạnh-H SHL - Đào-T SHL - Vân SHL - Phượng-CN SHL - Thu SHL - AnhQ-V SHL - Trinh-T SHL - Mai SHL - Doanh-L SHL - Tiếu SHL - NhungT SHL - Ly SHL - Đào-L SHL - Thúc SHL - Minh-V SHL - Trinh-V SHL - Thoa SHL - Thương SHL - Thư SHL - Hạnh-S SHL - Lén SHL - Xuyên SHL - Diễm-N SHL - Tiến
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp