Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 04-05-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | TrNHN1 - Thảo-L | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Thanh | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Trâm | Nội dung GDĐP - NhungH | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Tiếu | Công nghệ - Nhung-CN | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Đầy | TrNHN1 - NhungT | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Trân | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Thanh | Công nghệ - Giang | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiếu | TrNHN1 - NhungT | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Trân | TrNHN1 - Thảo-L | Toán học - Phượng-T | Công nghệ - Tuyền-CN | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Ngữ văn - Như | - | Ngữ văn - AnhQ-V | - | Tin học - Hà | - | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Tiết 3 | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Trân | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Trâm | TrNHN 2 - Văn | Hóa học - Quân | TrNHN1 - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Nội dung GDĐP - NhungH | Địa lí - Thơ | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | TrNHN 2 - Giang | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán học - Tiếu | - | - | - | Nông nghiệp TN1 - Nhung-CN | Nông nghiệp TN1 - Nhung-CN | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Ngữ văn - Như | - | Ngữ văn - AnhQ-V | - | Tin học - Hà | - | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Nương | Vật lí - Tú | Hóa học - Văn | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Giang | Hóa học - Quân | TrNHN 2 - Thanh | Ngoại ngữ - Nữ | TrNHN 2 - Trang | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Thảo-T | TrNHN 2 - Phượng-T | TrNHN1 - Thảo-L | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán học - Tiếu | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Ngữ văn - Trinh-V | Nông nghiệp TN1 - Nhung-CN | Nông nghiệp TN1 - Nhung-CN | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Ngữ văn - Như | Tin học - Hà | |
| Tiết 5 | TrNHN tập thể - NhungH | TrNHN tập thể - Tú | TrNHN tập thể - Thảo-L | TrNHN tập thể - Trâm | TrNHN tập thể - Văn | TrNHN tập thể - Quân | TrNHN tập thể - Thanh | TrNHN tập thể - Nữ | TrNHN tập thể - Trang | TrNHN tập thể - Lan-CD | TrNHN tập thể - Nhung-CN | TrNHN tập thể - Đầy | TrNHN tập thể - Thảo-T | TrNHN tập thể - Phượng-T | TrNHN tập thể - Giang | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Ngữ văn - Trinh-V | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Ngữ văn - Như | Tin học - Hà | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Ngữ văn - Nương | Toán học - Phượng-T | Vật lí - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Thanh | Lịch Sử - Thảo-S | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Bình _ V | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Nương | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Nhị | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Thanh | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Bình _ V | Lịch Sử - Thảo-S | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Phương | - | - | - | Tin học - Hà | - | |
| Tiết 3 | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Diễm-M | Ngữ văn - Nương | Toán học - Nhị | Giáo dục KTPL - Diễm-N | TrNHN 2 - Nữ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Phượng-Đ | TrNHN 2 - Đầy | Ngoại ngữ - Nhựt | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thư | TrNHN 2 - Tuyền-A | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Nội dung GDĐP - Doanh-L | Nội dung GDĐP - Tuyết | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Phương | - | - | - | Tin học - Hà | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 4 | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Diễm-M | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Thảo-S | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Thảo-T | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Nhựt | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục thể chất - Sùng | TrNHN 2 - Hiệp | TrNHN 2 - Hạnh-H | - | TrNHN 2 - Vân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | - | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | |
| Tiết 5 | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Diễm-M | Công nghệ - Giang | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Nương | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Thảo-T | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | - | Tin ôn thi 2 - Hà | Tin ôn thi 2 - Hà | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Thanh | Vật lí - Tú | Hóa học - Văn | Hóa học - Tuyết | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Nữ | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-M | Giáo dục QPAN - Trị | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Bình _ V | Công nghệ - Tuyền-CN | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Thanh | Vật lí - Tú | Hóa học - Văn | Hóa học - Tuyết | Toán học - Nhị | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Bình _ V | Toán học - Thư | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Nội dung GDĐP - Phượng-Đ | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | - | Ngữ văn - Nương | - | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Trinh-V | - | Tin học - Cảnh | - | - | Địa ôn 1 - Đỉnh | Địa ôn 1 - Đỉnh | - | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 3 | Toán học - Tiếu | Nội dung GDĐP - Huy | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Văn | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Nữ | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Trang | Toán học - Nhị | Công nghệ - Trân | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | - | TrNHN 2 - Phượng-CN | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Giáo dục thể chất - Diệu | TrNHN 2 - Doanh-L | - | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Nương | - | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Minh-V | Giáo dục QPAN - Hoàng | Lịch Sử - Bình | Tin học - Cảnh | - | - | Địa ôn 1 - Đỉnh | Địa ôn 1 - Đỉnh | - | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 4 | Nội dung GDĐP - Huy | Công nghệ - Trân | Toán học - Thảo-T | Toán học - Thư | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Nương | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Trang | Toán học - Nhị | Toán học - Tiên | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Đào-T | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | TrNHN 2 - Trinh-T | - | - | - | Ngữ văn - Phương | Sử ôn thi 3 - Bình | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Sử ôn thi 3 - Bình | Sử ôn thi 3 - Bình | Giáo dục thể chất - Diệu | Tin học - Cảnh | - | Sử ôn thi 6 - Tùng | - | - | |
| Tiết 5 | - | Ngữ văn - Phương | Toán học - Thảo-T | Toán học - Thư | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Thanh | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Ngoại ngữ - Dũng | TrNHN 2 - Lan-CD | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiên | Giáo dục QPAN - Trị | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | Sử ôn thi 3 - Bình | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Sử ôn thi 3 - Bình | Sử ôn thi 3 - Bình | Giáo dục thể chất - Diệu | Tin học - Cảnh | - | Sử ôn thi 6 - Tùng | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN1 - NhungT | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Nhung-CN | Địa lí - Thơ | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Nội dung GDĐP - NhungH | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thư | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | TrNHN 2 - NhungH | Ngoại ngữ - Dũng | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngữ văn - Diễm-M | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Thơ | Công nghệ - Nhung-CN | TrNHN1 - NhungT | Toán học - Nhị | Toán học - Tiên | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thư | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Nội dung GDĐP - Dao | - | - | - | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | - | Giáo dục thể chất - Vy | Tin học - Cảnh | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Ngữ văn - Như | Sử ôn thi 7 - Doanh-S | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Phượng-T | Công nghệ - Tuyền-CN | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Nhung-CN | Giáo dục QPAN - Trị | Nội dung GDĐP - NhungH | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Địa lí - Thơ | Toán học - Nhị | Toán học - Tiên | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Dao | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | Tin ôn thi 1 - Vũ | - | Giáo dục thể chất - Vy | Tin học - Cảnh | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Địa ôn 2 - Đỉnh | Sử ôn thi 7 - Doanh-S | |
| Tiết 4 | Vật lí - NhungH | Toán học - Phượng-T | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Thư | Ngữ văn - Nương | TrNHN1 - NhungT | Toán học - Tiên | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Trang | TrNHN 2 - Nhung-CN | - | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | TrNHN 2 - Thu | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | Sử ôn thi 2 - Doanh-S | Sử ôn thi 2 - Doanh-S | - | - | Tin học - Vũ | - | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | Địa ôn 2 - Đỉnh | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 5 | Vật lí - NhungH | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Thư | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiên | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Trang | Công nghệ - Nhung-CN | - | Ngữ văn - Đầy | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | Sử ôn thi 2 - Doanh-S | Sử ôn thi 2 - Doanh-S | - | - | Tin học - Vũ | - | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Toán học - Tiếu | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Diễm-M | Giáo dục QPAN - DũngQP | Sinh học - Trâm | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Phương | Địa lí - Thơ | Nội dung GDĐP - NhungH | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Công nghệ - Tuyền-CN | TrNHN1 - Thảo-L | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Quân | TrNHN 2 - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Sinh học - Trâm | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Phương | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Diễm-M | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Nội dung GDĐP - NhungH | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngữ văn - Thoa | - | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | - | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Nội dung GDĐP - Doanh-L | Công nghiệp TN - Tuyền-CN | Công nghiệp TN - Tuyền-CN | Công nghiệp TN - Tuyền-CN | Công nghiệp TN - Tuyền-CN | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Sử ôn thi 5 - Thảo-S | Sử ôn thi 4 - Thắm | Sử ôn thi 5 - Thảo-S | Giáo dục thể chất - Lộc | Sử ôn thi 4 - Thắm | Công nghiệp TN - Tuyền-CN | |
| Tiết 3 | Hóa học - Tuyết | TrNHN1 - Thảo-L | Ngoại ngữ - Thanh | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Giang | Hóa học - Quân | Nội dung GDĐP - NhungH | Địa lí - Thơ | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Thoa | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | Nội dung GDĐP - Doanh-L | TrNHN 2 - Lan-L | TrNHN 2 - Loan-H | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Công nghệ - Lâm | Giáo dục QPAN - Hoàng | Công nghiệp TN - Tuyền-CN | Công nghiệp TN - Tuyền-CN | Công nghiệp TN - Tuyền-CN | Công nghiệp TN - Tuyền-CN | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Sử ôn thi 5 - Thảo-S | Sử ôn thi 4 - Thắm | Sử ôn thi 5 - Thảo-S | Giáo dục thể chất - Lộc | Sử ôn thi 4 - Thắm | Công nghiệp TN - Tuyền-CN | |
| Tiết 4 | Vật lí - NhungH | TrNHN 2 - Tú | TrNHN1 - Thảo-L | TrNHN 2 - Trâm | Hóa học - Văn | TrNHN 2 - Quân | Công nghệ - Nhung-CN | Địa lí - Thơ | Toán học - Trang | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Đầy | TrNHN 2 - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | TrNHN 2 - Tuyết | TrNHN 2 - Hùng | Giáo dục QPAN - DũngQP | Nội dung GDĐP - Doanh-L | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | - | Sử ôn thi 1 - Thắm | Sử ôn thi 1 - Thắm | Ngữ văn - Nương | Sử ôn thi 1 - Thắm | Sử ôn thi 1 - Thắm | - | - | Ngữ văn - Thoa | - | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Sùng | Ngữ văn - Trúc | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 5 | SHL - NhungH | SHL - Tú | SHL - Thảo-L | SHL - Trâm | SHL - Văn | SHL - Quân | SHL - Thanh | SHL - Nữ | SHL - Trang | SHL - Lan-CD | SHL - Nhung-CN | SHL - Đầy | SHL - Thảo-T | SHL - Phượng-T | SHL - Giang | - | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | Nội dung GDĐP - Tuyết | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Sử ôn thi 1 - Thắm | Sử ôn thi 1 - Thắm | - | Sử ôn thi 1 - Thắm | Sử ôn thi 1 - Thắm | - | - | Ngữ văn - Thoa | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Ngữ văn - Trúc | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |