Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 20-04-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Tú | Ngoại ngữ - Thanh | TrNHN1 - NhungT | Sinh học - Trâm | Nội dung GDĐP - NhungH | TrNHN1 - Thảo-L | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Diễm-M | Công nghệ - Giang | Toán học - Nhị | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Bình _ V | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Tuyết | TrNHN1 - Thảo-L | Ngoại ngữ - Thanh | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN1 - NhungT | Toán học - Nhị | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Bình _ V | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Huệ | - | TrNHN1 - Quân | Giáo dục thể chất - Sùng | TrNHN1 - Văn | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | TrNHN1 - Hiệp | Nội dung GDĐP - Tú | TrNHN1 - Hạnh-H | Nội dung GDĐP - Lan-L | - | Tin học - Vũ | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục QPAN - Trị | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Thanh | Hóa học - Quân | Toán học - Thảo-T | Sinh học - Trâm | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Địa lí - Thơ | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Đầy | Nội dung GDĐP - NhungH | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thư | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Huệ | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | Giáo dục thể chất - Sùng | TrNHN1 - Văn | - | Nội dung GDĐP - Nhị | - | Nội dung GDĐP - Tú | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | TrNHN1 - Hiệp | Giáo dục QPAN - Trị | Tin học - Vũ | - | Nội dung GDĐP - Đỉnh | Giáo dục thể chất - Lộc | TrNHN1 - Hạnh-H | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 4 | TrNHN1 - Thảo-L | Hóa học - Quân | Toán học - Thảo-T | Công nghệ - Giang | Hóa học - Văn | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Trang | Địa lí - Thơ | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thư | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | Công nghệ - Lâm | - | Nội dung GDĐP - Nhị | - | Ngữ văn - Nương | - | TrNHN1 - Hiệp | TrNHN1 - Huệ | Giáo dục QPAN - Hoàng | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Nội dung GDĐP - Lan-L | Nội dung GDĐP - Phương | Giáo dục QPAN - Trị | Địa lí - Đỉnh | TrNHN1 - Tiên | - | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 5 | TrNHN tập thể - NhungH | TrNHN tập thể - Tú | TrNHN tập thể - Thảo-L | TrNHN tập thể - Trâm | TrNHN tập thể - Văn | TrNHN tập thể - Quân | TrNHN tập thể - Thanh | TrNHN tập thể - Nữ | TrNHN tập thể - Trang | TrNHN tập thể - Lan-CD | TrNHN tập thể - Nhung-CN | TrNHN tập thể - Đầy | TrNHN tập thể - Thảo-T | TrNHN tập thể - Phượng-T | TrNHN tập thể - Giang | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Mai | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | TrNHN1 - Huệ | TrNHN1 - Tiên | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Thanh | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Thư | Toán học - Nhị | TrNHN1 - NhungT | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Lịch Sử - Thắm | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Trang | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Phương | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Thư | Toán học - Nhị | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Nương | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Địa lí - Thơ | Toán học - Trang | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Trân | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Dũng | TrNHN 2 - Giang | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Hóa học - Ly | - | - | Tin học - Đẹp | Ngữ văn - Trúc | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | Ngoại ngữ - Sơn | Giáo dục thể chất - Diệu | Mỹ thuật - Đức | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | TrNHN 2 - Thoa | TrNHN 2 - Thương | TrNHN1 - Loan-H | Nội dung GDĐP - Tú | Tin học - Cảnh | Giáo dục QPAN - Trị | Địa lí - Đỉnh | - | |
| Tiết 3 | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Phương | Toán học - Thảo-T | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Giang | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Thơ | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngữ văn - Diễm-M | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Dũng | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Bình _ V | Công nghệ - Tuyền-CN | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Hóa học - Ly | - | - | Tin học - Đẹp | Giáo dục QPAN - BìnhQP | TrNHN 2 - Vân | - | TrNHN 2 - Thu | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Sơn | Giáo dục thể chất - Diệu | Mỹ thuật - Đức | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | TrNHN 2 - Thoa | TrNHN1 - Hiệp | TrNHN 2 - Thư | Nội dung GDĐP - Tú | Tin học - Cảnh | Nội dung GDĐP - Đỉnh | TrNHN 2 - Diễm-N | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Tiết 4 | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Lịch Sử - Thảo-S | TrNHN 2 - Trâm | Ngữ văn - Nương | Toán học - Nhị | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN1 - NhungT | TrNHN 2 - Đầy | Toán học - Thảo-T | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | TrNHN 2 - Đào-T | TrNHN1 - Minh-H | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | TrNHN 2 - Trinh-T | - | Mỹ thuật - Đức | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | TrNHN1 - Hiệp | TrNHN 2 - Thương | Giáo dục QPAN - Trị | Tin học - Cảnh | Nội dung GDĐP - Đỉnh | - | Nội dung GDĐP - Diễm-N | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Tiết 5 | - | Ngoại ngữ - Dũng | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Toán học - Nhị | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Công nghệ - Giang | Lịch Sử - Thảo-S | TrNHN1 - NhungT | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Bình _ V | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | TrNHN1 - Quân | - | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Cảnh | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Ngữ văn - Nương | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Toán học - Thảo-T | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Nhị | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Toán học - Tiếu | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Nữ | Lịch Sử - Thắm | Giáo dục QPAN - Trị | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Nương | Vật lí - Tú | TrNHN1 - Thảo-L | Công nghệ - Giang | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Nhị | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Nữ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Thảo-T | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | TrNHN1 - Hạnh-S | Nội dung GDĐP - Tuyết | - | Giáo dục thể chất - Sùng | TrNHN 2 - Phượng-CN | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Anh-T | - | TrNHN1 - Hạnh-H | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | TrNHN 2 - Trinh-V | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | TrNHN 2 - Thư | - | TrNHN 2 - Đào-L | - | TrNHN 2 - Diễm-N | Tin học - Hà | |
| Tiết 3 | Toán học - Tiếu | Vật lí - Tú | Vật lí - Thảo-L | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Phượng-Đ | TrNHN 2 - Nữ | Ngữ văn - Diễm-M | Lịch Sử - Thắm | TrNHN 2 - Nhung-CN | Công nghệ - Trân | Toán học - Thảo-T | Giáo dục QPAN - Trị | Ngoại ngữ - Nhựt | TrNHN 2 - Tuyền-A | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Nội dung GDĐP - Doanh-L | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Hóa học - Loan-H | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Huệ | Nội dung GDĐP - Anh-T | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | TrNHN 2 - Đào-L | Tin học - Ngân | - | TrNHN1 - Hạnh-H | - | TrNHN1 - Hiệp | Nội dung GDĐP - Phương | - | TrNHN1 - Tiên | Địa lí - Đỉnh | Nội dung GDĐP - Diễm-N | Tin học - Hà | |
| Tiết 4 | Toán học - Tiếu | Toán học - Phượng-T | Vật lí - Thảo-L | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Nhị | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Thanh | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Nhựt | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Thư | TrNHN1 - Trân | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | TrNHN 2 - Doanh-L | Giáo dục QPAN - Hoàng | TrNHN1 - Hạnh-H | - | Nội dung GDĐP - Anh-T | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Minh-TD | TrNHN 2 - Trinh-V | - | Tin học - Cảnh | TrNHN1 - Loan-H | - | Nội dung GDĐP - Đỉnh | TrNHN 2 - Đào-L | Tin học - Hà | Giáo dục QPAN - Trị | |
| Tiết 5 | Hóa học - Tuyết | Toán học - Phượng-T | - | Ngữ văn - Diễm-M | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Ngoại ngữ - Thanh | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Dũng | TrNHN 2 - Lan-CD | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Nhựt | Công nghệ - Trân | TrNHN1 - Thảo-L | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | TrNHN 2 - Hiệp | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Anh-T | Nội dung GDĐP - Anh-T | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Nội dung GDĐP - Tú | - | Tin học - Cảnh | - | - | - | - | Tin học - Hà | Nội dung GDĐP - Xuyến | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Hóa học - Văn | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Thơ | Công nghệ - Nhung-CN | Giáo dục QPAN - Trị | Địa lí - Phượng-Đ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Công nghệ - Tuyền-CN | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | Ngữ văn - Minh-V | Công nghệ - Lâm | Lịch Sử - Doanh-S | Sinh học - Loan-S | TrNHN 2 - Hạnh-H | TrNHN1 - Minh-H | Vật lí - NhungH | Lịch Sử - Bình | Công nghệ - Trân | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Anh-T | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Công nghệ - Tuyền-CN | Nội dung GDĐP - Huy | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Hóa học - Văn | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Thơ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Dũng | TrNHN1 - Thảo-L | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Nhựt | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Minh-V | Nội dung GDĐP - Tuyết | Ngoại ngữ - Huệ | Tin học - Hà | TrNHN1 - Minh-H | Nội dung GDĐP - Lan-L | Vật lí - NhungH | Công nghệ - Phượng-CN | Nội dung GDĐP - Dao | Toán học - Anh-T | Lịch Sử - Doanh-S | Tin học - Cảnh | Nội dung GDĐP - Doanh-L | - | Tin học - Vũ | Giáo dục thể chất - Vy | TrNHN 2 - Đào-L | - | Tin học - Ngân | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | TrNHN 2 - Hạnh-S | Giáo dục QPAN - Trị | Nội dung GDĐP - Đỉnh | TrNHN1 - Hạnh-H | Nội dung GDĐP - Xuyến | |
| Tiết 3 | Nội dung GDĐP - Huy | Hóa học - Quân | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Diễm-M | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Nữ | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngữ văn - Phương | TrNHN 2 - Trang | Ngoại ngữ - Thanh | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Phượng-T | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Như | Toán học - Anh-T | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Minh-V | Tin học - Hà | Lịch Sử - Doanh-S | Hóa học - Minh-H | Hóa học - Ly | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Địa lí - Phượng-Đ | Nội dung GDĐP - Dao | Tin học - Cảnh | Giáo dục QPAN - Hoàng | Ngoại ngữ - Huệ | - | Tin học - Vũ | Giáo dục thể chất - Vy | TrNHN1 - Hạnh-H | - | Tin học - Ngân | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | - | Giáo dục thể chất - Diệu | TrNHN 2 - Hạnh-S | TrNHN 2 - Đào-L | TrNHN1 - Tiên | Địa lí - Đỉnh | Nội dung GDĐP - Xuyến | |
| Tiết 4 | Vật lí - NhungH | Công nghệ - Trân | Hóa học - Văn | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nữ | TrNHN 2 - Thanh | Ngữ văn - Phương | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Diễm-M | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Đầy | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Hóa học - Quân | Tin học - Hà | Toán học - Anh-T | TrNHN 2 - Lan-L | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Dao | Công nghệ - Phượng-CN | Hóa học - Minh-H | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Xuyên | Tin học - Cảnh | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Nội dung GDĐP - Phượng-Đ | Lịch Sử - Bình | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | TrNHN1 - Hạnh-H | Tin học - Vũ | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Vy | TrNHN 2 - Đào-L | - | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Diệu | - | TrNHN1 - Huệ | - | Địa lí - Đỉnh | - | TrNHN1 - Hiệp | |
| Tiết 5 | TrNHN 2 - NhungH | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Thanh | Hóa học - Tuyết | TrNHN 2 - Văn | Hóa học - Quân | Công nghệ - Nhung-CN | Giáo dục QPAN - Trị | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Toán học - Thúc | Tin học - Hà | TrNHN 2 - Hùng | - | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Sơn | Lịch Sử - Bình | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Xuyên | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Anh-T | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Ngoại ngữ - Xuyến | - | - | - | Tin học - Vũ | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Vy | TrNHN1 - Huệ | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | TrNHN 2 - Hạnh-S | - | TrNHN 2 - Đào-L | - | TrNHN1 - Hiệp | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Vật lí - NhungH | TrNHN 2 - Tú | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Thư | Ngữ văn - Nương | Sinh học - Trâm | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Nữ | TrNHN1 - NhungT | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Đỉnh | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Dũng | Lịch Sử - Thảo-S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - NhungH | Lịch Sử - Thảo-S | TrNHN 2 - Thảo-L | Toán học - Thư | Ngữ văn - Nương | Sinh học - Trâm | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Trang | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Phượng-Đ | TrNHN 2 - Phượng-T | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | Ngoại ngữ - Vân | Nội dung GDĐP - Doanh-L | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Tiếu | TrNHN 2 - NhungT | Ngoại ngữ - Thu | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Nội dung GDĐP - Tú | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | TrNHN 2 - Đào-L | Tin học - Hà | Giáo dục thể chất - Lộc | TrNHN 2 - Tiến | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Nương | Toán học - Phượng-T | Hóa học - Văn | Lịch Sử - Thắm | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Tiên | Nội dung GDĐP - NhungH | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Trang | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Phượng-Đ | TrNHN1 - Thảo-L | Công nghệ - Tuyền-CN | - | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | Nội dung GDĐP - Doanh-L | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Tiếu | TrNHN 2 - NhungT | TrNHN 2 - Ly | Giáo dục thể chất - Minh-TD | TrNHN 2 - Thúc | TrNHN 2 - Đào-L | Nội dung GDĐP - Tú | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Địa lí - Đỉnh | Tin học - Hà | Giáo dục thể chất - Lộc | TrNHN 2 - Tiến | |
| Tiết 4 | Toán học - Tiếu | Toán học - Phượng-T | Vật lí - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Sinh học - Trâm | TrNHN 2 - Quân | Lịch Sử - Thảo-S | TrNHN1 - NhungT | Công nghệ - Nhung-CN | Nội dung GDĐP - NhungH | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Đầy | TrNHN 2 - Thảo-T | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Toán học - Thư | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | Công nghệ - Trân | - | TrNHN 2 - Loan-H | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Tin học - Vũ | Giáo dục thể chất - Lộc | TrNHN1 - Ly | - | TrNHN 2 - Thúc | Nội dung GDĐP - Tú | Tin học - Ngân | Tin học - Cảnh | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Nội dung GDĐP - Đỉnh | TrNHN 2 - Diễm-N | TrNHN 2 - Tiến | |
| Tiết 5 | SHL - NhungH | SHL - Tú | SHL - Thảo-L | SHL - Trâm | SHL - Văn | SHL - Quân | SHL - Thanh | SHL - Nữ | SHL - Trang | SHL - Lan-CD | SHL - Nhung-CN | SHL - Đầy | SHL - Thảo-T | SHL - Phượng-T | SHL - Giang | - | TrNHN 2 - Tuyết | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Tin học - Vũ | Giáo dục thể chất - Lộc | TrNHN1 - Ly | - | - | - | Tin học - Ngân | Tin học - Cảnh | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | TrNHN 2 - Đào-L | Nội dung GDĐP - Diễm-N | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |