Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 13-04-2026
TKB có tác dụng từ: 13/04/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Nương | Sinh học - Trâm | TrNHN1 - Thảo-L | Công nghệ - Nhung-CN | Lịch Sử - Thảo-S | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Đầy | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thư | TrNHN 2 - Tuyền-A | Công nghệ - Trân | TrNHN1 - Hùng | Nội dung GDĐP - Tuyết | Lịch Sử - Doanh-S | Hóa học - Hiệp | Toán học - Anh-T | Tin học - Đẹp | Công nghệ - Phượng-CN | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Sơn | Tin học - Cảnh | Ngoại ngữ - Huệ |
| Tiết 2 | Vật lí - NhungH | Công nghệ - Trân | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Giang | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Bình _ V | Toán học - Thư | Vật lí - Thảo-L | Hóa học - Tuyết | Tin học - Hà | TrNHN1 - Hùng | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Anh-T | Tin học - Đẹp | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Mai | Tin học - Cảnh | |
| Tiết 3 | Nội dung GDĐP - Huy | Lịch Sử - Thảo-S | TrNHN 2 - Thảo-L | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Nữ | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Diễm-M | Địa lí - Thơ | Nội dung GDĐP - NhungH | TrNHN 2 - Đầy | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Bình _ V | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Hóa học - Tuyết | Tin học - Hà | Vật lí - Lan-L | Công nghệ - Giang | TrNHN 2 - Hiệp | Lịch Sử - Doanh-S | Công nghệ - Phượng-CN | Ngoại ngữ - Vân | Vật lí - Doanh-L | Công nghệ - Trân | Tin học - Cảnh | TrNHN1 - Quân | Toán học - Mai | Ngữ văn - Xuyên | |
| Tiết 4 | TrNHN 2 - NhungH | Vật lí - Tú | Ngữ văn - Diễm-M | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Nữ | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Dũng | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Phượng-T | TrNHN 2 - Giang | Hóa học - Quân | Tin học - Hà | Công nghệ - Trân | Vật lí - Lan-L | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Dao | Tin học - Đẹp | Sinh học - Thương | Toán học - Lén | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Xuyến | Vật lí - Doanh-L | |
| Tiết 5 | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Tú | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN 2 - Trâm | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | - | Toán học - Phượng-T | Địa lí - Thơ | Hóa học - Quân | Tin học - Hà | Lịch Sử - Doanh-S | Hóa học - Ly | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Dao | Tin học - Đẹp | Sinh học - Thương | Toán học - Lén | Công nghệ - Phượng-CN | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Xuyến | TrNHN 2 - Doanh-L | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Ngữ văn - Nương | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Dũng | Lịch Sử - Thắm | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Toán học - Tiếu | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Trang | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Công nghệ - Trân | Địa lí - Thơ | Vật lí - Thảo-L | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | TrNHN 2 - Hùng | Ngữ văn - Minh-V | Lịch Sử - Doanh-S | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Trúc | Công nghệ - Phượng-CN | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - AnhQ-V | Lịch Sử - Bình | Toán học - Trinh-T |
| Tiết 2 | Hóa học - Tuyết | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Thanh | TrNHN1 - NhungT | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Tiên | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Trang | Toán học - Nhị | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Bình _ V | Địa lí - Thơ | Vật lí - Thảo-L | Lịch Sử - Bình | Nội dung GDĐP - Doanh-L | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Huệ | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Đào-T | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | TrNHN1 - Hùng | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Trinh-T | |
| Tiết 3 | Hóa học - Tuyết | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Hóa học - Văn | Lịch Sử - Thắm | TrNHN1 - NhungT | Toán học - Nhị | Toán học - Tiên | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Bình _ V | Ngữ văn - Thoa | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Như | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Bình | Hóa học - Hạnh-H | Ngoại ngữ - Thu | Lịch Sử - Doanh-S | Hóa học - Loan-H | Giáo dục KTPL - Diễm-N | TrNHN 2 - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Trúc | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ - Thanh | TrNHN 2 - Tú | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Toán học - Thư | Hóa học - Văn | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Giáo dục KTPL - Diễm-N | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Thoa | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Như | Toán học - Anh-T | Toán học - Đào-T | TrNHN 2 - Loan-H | Hóa học - Hiệp | Nội dung GDĐP - Tuyết | Ngoại ngữ - Thu | Sinh học - Loan-S | Toán học - Tiến | Lịch Sử - Doanh-S | Lịch Sử - Bình | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Xuyến | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 5 | Ngoại ngữ - Thanh | Vật lí - Tú | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Toán học - Thư | Hóa học - Văn | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Nữ | - | - | TrNHN1 - NhungT | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Dũng | - | Ngữ văn - Như | Hóa học - Tuyết | Công nghệ - Trân | Toán học - Đào-T | TrNHN1 - Hạnh-S | Hóa học - Hiệp | TrNHN 2 - Hạnh-H | Ngữ văn - Trúc | Sinh học - Loan-S | Toán học - Tiến | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Doanh-S | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Mỹ thuật - Đức | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Toán học - Tiếu | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Thư | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Nương | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Dũng | TrNHN 2 - Lan-CD | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Như | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Minh-V | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Diễm-M | Hóa học - Hạnh-H | TrNHN 2 - Đào-T | TrNHN 2 - Vân | TrNHN 2 - Phượng-CN | Tin học - Cảnh | Địa lí - Phượng-Đ | TrNHN 2 - Trinh-T | Lịch Sử - Bình | Vật lí - Doanh-L |
| Tiết 2 | Toán học - Tiếu | Hóa học - Quân | Toán học - Thảo-T | Toán học - Thư | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiên | Giáo dục QPAN - Trị | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Thanh | Địa lí - Phượng-Đ | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Thúc | Vật lí - Doanh-L | Ngữ văn - Minh-V | Lịch Sử - Bình | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Diễm-M | Hóa học - Hạnh-H | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Vân | Nội dung GDĐP - Lan-L | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Toán học - Anh-T | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Địa lí - Thơ | Tin học - Cảnh | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Thanh | Hóa học - Quân | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Diễm-M | - | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiên | TrNHN 2 - Nữ | Địa lí - Thơ | Giáo dục QPAN - Trị | Địa lí - Phượng-Đ | Công nghệ - Trân | Nội dung GDĐP - NhungH | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Như | TrNHN1 - Đào-L | Ngữ văn - Minh-V | TrNHN 2 - Lan-L | Nội dung GDĐP - Doanh-L | TrNHN1 - Hạnh-S | Công nghệ - Phượng-CN | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Trúc | Lịch Sử - Bình | Tin học - Cảnh | Toán học - Anh-T | Toán học - Trinh-T | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | |
| Tiết 4 | Vật lí - NhungH | Ngoại ngữ - Dũng | TrNHN1 - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Nhị | TrNHN 2 - Quân | Địa lí - Phượng-Đ | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Diễm-M | Ngữ văn - Đầy | TrNHN1 - NhungT | Giáo dục QPAN - Trị | Công nghệ - Trân | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Vân | Hóa học - Minh-H | Vật lí - Lan-L | Toán học - Thúc | Nội dung GDĐP - Doanh-L | Công nghệ - Phượng-CN | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Tiến | Ngữ văn - Trinh-V | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Trinh-T | Công nghệ - Lâm | Ngoại ngữ - Huệ | |
| Tiết 5 | Vật lí - NhungH | - | Vật lí - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Nhị | - | Công nghệ - Nhung-CN | TrNHN1 - NhungT | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Diễm-M | Ngữ văn - Đầy | - | Ngoại ngữ - Nhựt | - | Giáo dục KTPL - Lan-CD | TrNHN1 - Trân | Ngoại ngữ - Vân | Hóa học - Minh-H | Công nghệ - Lâm | Toán học - Thúc | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Trúc | Công nghệ - Phượng-CN | Hóa học - Ly | Toán học - Tiến | Ngữ văn - Trinh-V | TrNHN1 - Doanh-L | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | TrNHN1 - Quân | Ngoại ngữ - Huệ | |
| Thứ năm | Tiết 1 | TrNHN1 - Thảo-L | Ngữ văn - Phương | Hóa học - Văn | Sinh học - Trâm | Toán học - Nhị | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Thanh | Địa lí - Thơ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | TrNHN1 - NhungT | Giáo dục QPAN - Trị | Nội dung GDĐP - NhungH | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Lén | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Xuyến | Công nghệ - Giang | Tin học - Hà | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Bình | Công nghệ - Phượng-CN | Vật lí - Doanh-L | Nội dung GDĐP - Dao | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - AnhQ-V | TrNHN 2 - Mai | TrNHN1 - Hùng |
| Tiết 2 | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Phương | Hóa học - Văn | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Toán học - Nhị | TrNHN1 - NhungT | Ngoại ngữ - Thanh | Địa lí - Thơ | Toán học - Trang | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Công nghệ - Nhung-CN | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Nhựt | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Lịch Sử - Bình | Vật lí - Hùng | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Minh-V | Tin học - Hà | Sinh học - Thương | TrNHN1 - Minh-H | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Mai | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trúc | Vật lí - Doanh-L | |
| Tiết 3 | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Dũng | Vật lí - Thảo-L | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN 2 - Văn | Công nghệ - Nhung-CN | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Nhựt | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Giáo dục QPAN - Trị | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Vân | Vật lí - Hùng | Lịch Sử - Bình | Tin học - Hà | Công nghệ - Giang | Toán học - Anh-T | Hóa học - Minh-H | Hóa học - Ly | Sinh học - Loan-S | Toán học - Mai | Nội dung GDĐP - Dao | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Trúc | Nội dung GDĐP - Doanh-L | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Nương | Hóa học - Quân | Vật lí - Thảo-L | Công nghệ - Giang | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Toán học - Nhị | TrNHN 2 - Thanh | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Trang | TrNHN 2 - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thư | Toán học - Thúc | Vật lí - Doanh-L | Ngoại ngữ - Dao | Hóa học - Ly | Tin học - Hà | Toán học - Tiến | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Trúc | Vật lí - NhungH | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Thu | Lịch Sử - Bình | Toán học - Trinh-T | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Xuyên | |
| Tiết 5 | Ngữ văn - Nương | TrNHN1 - Thảo-L | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Toán học - Nhị | Giáo dục QPAN - Trị | - | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Trang | - | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thư | Toán học - Thúc | Vật lí - Doanh-L | Ngoại ngữ - Dao | Hóa học - Ly | Sinh học - Loan-S | Toán học - Tiến | TrNHN1 - Minh-H | Ngữ văn - Trúc | Vật lí - NhungH | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Thu | Công nghệ - Lâm | Toán học - Trinh-T | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Xuyên | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Tin học - Ngân | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thảo-T | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Trâm | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Phương | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Đầy | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Công nghệ - Tuyền-CN | Hóa học - Quân | Toán học - Lén | Vật lí - Hùng | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Minh-V | Sinh học - Loan-S | Sinh học - Thương | Nội dung GDĐP - Lan-L | TrNHN1 - Minh-H | Hóa học - Loan-H | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - AnhQ-V | Công nghệ - Trân | Toán học - Mai | Lịch Sử - Doanh-S |
| Tiết 2 | Tin học - Ngân | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thảo-T | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Trâm | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Phương | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Tuyền-CN | TrNHN1 - Thảo-L | Lịch Sử - Thảo-S | Tin học - Hà | Công nghệ - Trân | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến | Ngoại ngữ - Sơn | Sinh học - Thương | Toán học - Lén | Hóa học - Loan-H | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - AnhQ-V | Tin học - Cảnh | Toán học - Mai | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | |
| Tiết 3 | Lịch Sử - Thảo-S | Nội dung GDĐP - Huy | Công nghệ - Tuyền-CN | Giáo dục QPAN - DũngQP | Sinh học - Trâm | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Thanh | Nội dung GDĐP - NhungH | TrNHN 2 - Trang | Công nghệ - Giang | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiên | TrNHN1 - Thảo-L | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Tin học - Hà | TrNHN 2 - Tuyết | Ngoại ngữ - Dao | Công nghệ - Lâm | Hóa học - Loan-H | Toán học - Tiến | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Lén | Sinh học - Loan-S | Công nghệ - Trân | Tin học - Cảnh | Địa lí - Thơ | Nội dung GDĐP - Lan-L | Toán học - Trinh-T | |
| Tiết 4 | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngữ văn - Phương | Lịch Sử - Thảo-S | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Văn | Sinh học - Trâm | SHL - Thanh | Ngoại ngữ - Nữ | Công nghệ - Nhung-CN | Địa lí - Thơ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Tiên | TrNHN 2 - Thảo-T | TrNHN 2 - Phượng-T | TrNHN1 - Thảo-L | Lịch Sử - Tùng | Toán học - Lén | Toán học - Anh-T | Tin học - Hà | Sinh học - Loan-S | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Minh-H | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Xuyên | TrNHN1 - Quân | Công nghệ - Lâm | Nội dung GDĐP - Phượng-Đ | Tin học - Cảnh | Toán học - Trinh-T | |
| Tiết 5 | SHL - NhungH | SHL - Tú | SHL - Thảo-L | SHL - Trâm | SHL - Văn | SHL - Quân | - | SHL - Nữ | SHL - Trang | SHL - Lan-CD | SHL - Nhung-CN | SHL - Đầy | SHL - Thảo-T | SHL - Phượng-T | SHL - Giang | Lịch Sử - Tùng | Toán học - Lén | Toán học - Anh-T | Tin học - Hà | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Minh-H | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Xuyên | TrNHN 2 - Thu | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Tin học - Cảnh | Công nghệ - Lâm | Lịch Sử - Doanh-S | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |