Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 30-03-2026
TKB có tác dụng từ: 30/03/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | TrNHN tập thể - Tuyền-A | TrNHN tập thể - Tuyết | TrNHN tập thể - Hùng | TrNHN tập thể - Lan-L | TrNHN tập thể - Loan-H | TrNHN tập thể - Hiệp | TrNHN tập thể - Hạnh-H | TrNHN tập thể - Đào-T | TrNHN tập thể - Vân | TrNHN tập thể - Phượng-CN | TrNHN tập thể - Thu | TrNHN tập thể - AnhQ-V | TrNHN tập thể - Trinh-T | TrNHN tập thể - Mai | TrNHN tập thể - Doanh-L | TrNHN tập thể - Tiếu | TrNHN tập thể - NhungT | TrNHN tập thể - Ly | TrNHN tập thể - Đào-L | TrNHN tập thể - Thúc | TrNHN tập thể - Minh-V | TrNHN tập thể - Trinh-V | TrNHN tập thể - Thoa | TrNHN tập thể - Thương | TrNHN tập thể - Thư | TrNHN tập thể - Hạnh-S | TrNHN tập thể - Lén | TrNHN tập thể - Xuyên | TrNHN tập thể - Diễm-N | TrNHN tập thể - Tiến |
| Tiết 2 | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Hóa học - Tuyết | TrNHN1 - Hùng | Toán học - Đào-T | Toán học - Thúc | Hóa học - Hiệp | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Thu | Công nghệ - Phượng-CN | Hóa học - Loan-H | Toán học - Mai | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Xuyến | Vật lí - Doanh-L | TrNHN 2 - Tiếu | Vật lí - NhungT | TrNHN 2 - Ly | Hóa học - Hạnh-H | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Minh-V | TrNHN 2 - Trinh-V | TrNHN 2 - Thoa | Nội dung GDĐP - Lan-L | TrNHN 2 - Thư | Sinh học - Hạnh-S | TrNHN 2 - Đào-L | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Toán học - Tiến | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Vân | Vật lí - Hùng | Toán học - Đào-T | Toán học - Thúc | Hóa học - Hiệp | Hóa học - Hạnh-H | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Loan-H | Toán học - Mai | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Xuyến | Vật lí - Doanh-L | Hóa học - Văn | Vật lí - NhungT | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Trinh-V | Sinh học - Hạnh-S | Ngữ văn - Minh-V | Công nghệ - Phượng-CN | Vật lí - Đào-L | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Huệ | Ngoại ngữ - Sơn | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Xuyên | TrNHN 2 - Diễm-N | Toán học - Tiến | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | - | Vật lí - Thảo-L | Ngoại ngữ - Vân | Vật lí - Hùng | Ngoại ngữ - Xuyến | Tin học - Hà | Toán học - Tiến | Hóa học - Hạnh-H | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Trúc | Vật lí - Doanh-L | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ - Trân | Địa lí - Thơ | Tin học - Cảnh | Vật lí - Lan-L | Toán học - Mai | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Anh-V | Ngoại ngữ - Sơn | Công nghệ - Phượng-CN | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Như | Sinh học - Thương | Vật lí - NhungT | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thảo-T | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Thảo-L | Vật lí - Doanh-L | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Xuyến | Tin học - Hà | Toán học - Tiến | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Đào-T | TrNHN1 - Minh-H | Công nghệ - Phượng-CN | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Huệ | Địa lí - Thơ | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | Vật lí - Lan-L | Toán học - Mai | Vật lí - Tú | TrNHN 2 - Đào-L | Ngữ văn - Anh-V | Ngoại ngữ - Sơn | Hóa học - Hạnh-H | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Như | Vật lí - Hùng | Hóa học - Văn | Ngoại ngữ - Vân | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Toán học - Thảo-T | Mỹ thuật - Đức | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | Vật lí - Thảo-L | Công nghệ - Trân | Tin học - Hà | Lịch Sử - Bình | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Anh-T | Công nghệ - Phượng-CN | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trinh-V | Tin học - Cảnh | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Trúc | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Phương | Hóa học - Ly | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thúc | TrNHN1 - Huệ | Sinh học - Loan-S | Ngữ văn - Thoa | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Sơn | Giáo dục QPAN - Trị | TrNHN1 - Tiên | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Doanh-S |
| Tiết 2 | - | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | Công nghệ - Trân | Vật lí - Doanh-L | Tin học - Hà | Ngữ văn - Minh-V | Sinh học - Loan-S | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Anh-T | Hóa học - Minh-H | Hóa học - Ly | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Huệ | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Trúc | Tin học - Cảnh | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thúc | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Thoa | Sinh học - Thương | Hóa học - Loan-H | Ngoại ngữ - Sơn | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Tiên | Địa lí - Đỉnh | Giáo dục QPAN - Trị | |
| Tiết 3 | Giáo dục thể chất - Vy | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Ngân | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Vật lí - Doanh-L | Công nghệ - Trân | Tin học - Hà | Ngữ văn - Minh-V | Sinh học - Loan-S | Công nghệ - Phượng-CN | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Loan-H | TrNHN1 - Quân | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Sơn | Lịch Sử - Bình | Mỹ thuật - Đức | Ngoại ngữ - Xuyến | Nội dung GDĐP - Anh-T | Ngoại ngữ - Thu | Lịch Sử - Thảo-S | TrNHN 2 - Thúc | Hóa học - Ly | Giáo dục QPAN - Hoàng | Sinh học - Trâm | TrNHN 2 - Thương | Ngữ văn - Phương | TrNHN1 - Huệ | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 4 | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Tin học - Ngân | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Tùng | Toán học - Lén | Hóa học - Minh-H | Tin học - Hà | Toán học - Thúc | Sinh học - Loan-S | Ngữ văn - Trúc | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Doanh-S | Lịch Sử - Bình | Công nghệ - Trân | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Tin học - Cảnh | Địa lí - Thơ | Mỹ thuật - Đức | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Anh-V | Hóa học - Ly | Toán học - Trang | Toán học - San | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Phương | Toán học - Anh-T | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Quân | Toán học - Lén | Ngữ văn - Minh-V | Hóa học - Ly | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trúc | Sinh học - Thương | Sinh học - Loan-S | Vật lí - Doanh-L | Lịch Sử - Doanh-S | Lịch Sử - Bình | Tin học - Cảnh | Địa lí - Thơ | Mỹ thuật - Đức | - | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Anh-V | Giáo dục QPAN - Hoàng | Toán học - Trang | Toán học - San | Ngoại ngữ - Thu | Nội dung GDĐP - Phương | Toán học - Anh-T | TrNHN1 - Tiên | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Như | Nội dung GDĐP - Xuyến | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Đào-T | Sinh học - Loan-S | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Lén | Ngữ văn - Xuyên | Tin học - Cảnh | Địa lí - Phượng-Đ | TrNHN1 - Quân | Toán học - Mai | Lịch Sử - Doanh-S | TrNHN1 - Văn | Hóa học - Minh-H | Hóa học - Ly | Nội dung GDĐP - Anh-T | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Trinh-V | Hóa học - Hiệp | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Thắm | Nội dung GDĐP - Đỉnh | Toán học - Tiên | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Toán học - Tiến |
| Tiết 2 | - | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Như | Toán học - Anh-T | Toán học - Đào-T | Sinh học - Loan-S | TrNHN1 - Hạnh-S | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Trúc | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Địa lí - Phượng-Đ | Công nghệ - Trân | Toán học - Mai | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Dao | Vật lí - Tú | Ngoại ngữ - Huệ | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Trinh-V | Lịch Sử - Bình | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Phương | Hóa học - Văn | Toán học - Lén | Toán học - Tiên | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Tiến | |
| Tiết 3 | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Bình | Toán học - Anh-T | Hóa học - Ly | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Minh-H | Ngoại ngữ - Vân | Sinh học - Loan-S | Công nghệ - Trân | Tin học - Cảnh | Lịch Sử - Doanh-S | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Toán học - Trinh-T | Hóa học - Văn | Ngoại ngữ - Dao | Vật lí - Tú | Vật lí - Đào-L | Lịch Sử - Thắm | Sinh học - Hạnh-S | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - San | TrNHN1 - Hiệp | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Địa lí - Đỉnh | TrNHN 2 - Tiến | |
| Tiết 4 | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Công nghệ - Trân | Toán học - Lén | Hóa học - Minh-H | Hóa học - Ly | Công nghệ - Giang | Tin học - Hà | Hóa học - Hạnh-H | Tin học - Đẹp | Sinh học - Loan-S | Toán học - Tiến | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Sơn | Công nghệ - Lâm | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Phương | Lịch Sử - Bình | Vật lí - Đào-L | Giáo dục QPAN - Hoàng | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - San | Ngữ văn - Như | Toán học - Thư | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Dao | TrNHN1 - Hiệp | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | TrNHN1 - Trân | Toán học - Lén | Hóa học - Minh-H | Công nghệ - Lâm | TrNHN1 - Hạnh-S | Tin học - Hà | Lịch Sử - Doanh-S | Tin học - Đẹp | Sinh học - Loan-S | Toán học - Tiến | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Sơn | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Huệ | - | Ngữ văn - Phương | TrNHN1 - Ly | Giáo dục QPAN - Hoàng | Hóa học - Hiệp | Toán học - Trinh-T | TrNHN1 - Hạnh-H | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Như | Toán học - Thư | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trúc | TrNHN 2 - Đào-L | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Giáo dục thể chất - Vy | Tin học - Hà | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Doanh-S | Lịch Sử - Bình | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Hiệp | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Dao | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - AnhQ-V | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Công nghệ - Lâm | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Anh-V | TrNHN 2 - NhungT | Toán học - Đào-T | TrNHN1 - Hạnh-H | Công nghệ - Phượng-CN | Toán học - Trinh-T | Toán học - Trang | Sinh học - Trâm | Giáo dục QPAN - Trị | Vật lí - Hùng | TrNHN 2 - Hạnh-S | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Lịch Sử - Tùng | Nội dung GDĐP - Diễm-N | Ngữ văn - Thoa |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Giáo dục thể chất - Vy | Tin học - Hà | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Minh-V | Vật lí - Lan-L | Hóa học - Loan-H | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Anh-T | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Vân | TrNHN1 - Hùng | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - AnhQ-V | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Mai | Toán học - Đào-T | Hóa học - Hạnh-H | Công nghệ - Phượng-CN | Toán học - Trinh-T | Toán học - Trang | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Huệ | Vật lí - NhungT | Ngữ văn - Trúc | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Thoa | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | Lịch Sử - Tùng | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Minh-V | Vật lí - Lan-L | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Anh-T | Công nghệ - Phượng-CN | Vật lí - NhungH | Lịch Sử - Bình | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Công nghệ - Lâm | Ngữ văn - AnhQ-V | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Xuyên | Nội dung GDĐP - Nhị | Toán học - Mai | Giáo dục QPAN - Hoàng | Ngoại ngữ - Huệ | TrNHN1 - Hiệp | Sinh học - Hạnh-S | Hóa học - Hạnh-H | Vật lí - Đào-L | Ngoại ngữ - Thu | Hóa học - Loan-H | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - Trúc | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Như | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Như | TrNHN1 - Đào-L | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Huệ | Sinh học - Loan-S | Tin học - Đẹp | Toán học - Đào-T | Vật lí - NhungH | Toán học - Tiến | Ngoại ngữ - Thu | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Trúc | Lịch Sử - Doanh-S | Giáo dục QPAN - Hoàng | Ngoại ngữ - Dao | Nội dung GDĐP - Nhị | Toán học - Phượng-T | Hóa học - Hiệp | Ngoại ngữ - Sơn | Hóa học - Hạnh-H | Nội dung GDĐP - Lan-L | Lịch Sử - Bình | Sinh học - Thương | Sinh học - Hạnh-S | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục QPAN - Trị | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Bình | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Diễm-M | Tin học - Đẹp | Toán học - Đào-T | Công nghệ - Phượng-CN | Toán học - Tiến | Địa lí - Phượng-Đ | TrNHN1 - Doanh-L | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Trúc | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Vật lí - Lan-L | - | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Phượng-T | Hóa học - Hiệp | TrNHN 2 - Đào-L | Sinh học - Loan-S | - | Hóa học - Loan-H | Sinh học - Thương | Sinh học - Hạnh-S | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Xuyên | Ngoại ngữ - Dao | Mỹ thuật - Đức | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | Tin học - Ngân | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | Tin học - Vũ | - | - | Hóa học - Quân | Tin học - Hà | Vật lí - Hùng | Công nghệ - Lâm | Lịch Sử - Doanh-S | Công nghệ - Giang | Công nghệ - Phượng-CN | TrNHN1 - Minh-H | Hóa học - Ly | Sinh học - Loan-S | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Mai | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Anh-V | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Minh-V | Hóa học - Hạnh-H | Hóa học - Hiệp | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Anh-T | Toán học - Lén | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Xuyến |
| Tiết 2 | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | Tin học - Ngân | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | Tin học - Vũ | - | - | Hóa học - Quân | Tin học - Hà | Lịch Sử - Doanh-S | Vật lí - Lan-L | Công nghệ - Giang | Lịch Sử - Bình | TrNHN1 - Minh-H | Sinh học - Thương | Hóa học - Ly | Sinh học - Loan-S | Địa lí - Phượng-Đ | Công nghệ - Lâm | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Mai | Toán học - Trinh-T | Ngữ văn - Anh-V | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Minh-V | Lịch Sử - Thảo-S | TrNHN1 - Hiệp | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Anh-T | Toán học - Lén | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 3 | Tin học - Ngân | - | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | Toán học - Thúc | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Bình | Toán học - Lén | Công nghệ - Phượng-CN | Toán học - Mai | Toán học - Anh-T | Toán học - Trinh-T | TrNHN1 - Quân | TrNHN1 - Hùng | Toán học - Tiếu | TrNHN1 - Hạnh-H | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Huệ | Hóa học - Hiệp | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Thư | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Vân | Nội dung GDĐP - Đỉnh | Toán học - Thảo-T | Vật lí - Lan-L | |
| Tiết 4 | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | Toán học - Thúc | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Dao | TrNHN1 - Hùng | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Lén | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Mai | Toán học - Anh-T | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Xuyến | Vật lí - Doanh-L | Toán học - Tiếu | Vật lí - NhungT | Toán học - Đào-T | Vật lí - Đào-L | Sinh học - Hạnh-S | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - Thoa | Hóa học - Loan-H | Toán học - Thư | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Tuyền-A | TrNHN1 - Hạnh-H | Vật lí - Lan-L | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | SHL - Tuyền-A | SHL - Tuyết | SHL - Hùng | SHL - Lan-L | SHL - Loan-H | SHL - Hiệp | SHL - Hạnh-H | SHL - Đào-T | SHL - Vân | SHL - Phượng-CN | SHL - Thu | SHL - AnhQ-V | SHL - Trinh-T | SHL - Mai | SHL - Doanh-L | SHL - Tiếu | SHL - NhungT | SHL - Ly | SHL - Đào-L | SHL - Thúc | SHL - Minh-V | SHL - Trinh-V | SHL - Thoa | SHL - Thương | SHL - Thư | SHL - Hạnh-S | SHL - Lén | SHL - Xuyên | SHL - Diễm-N | SHL - Tiến | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |