Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 30-03-2026
TKB có tác dụng từ: 30/03/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Vật lí - NhungH | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Thanh | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiên | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Diễm-M | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Đầy | TrNHN1 - NhungT | Công nghệ - Tuyền-CN | Địa lí - Đỉnh | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Phương | Toán học - Thảo-T | Công nghệ - Giang | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiên | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Đầy | Lịch Sử - Thắm | Giáo dục KTPL - Lan-CD | TrNHN1 - Thảo-L | Công nghệ - Tuyền-CN | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | TrNHN 2 - Doanh-L | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Tin học - Cảnh | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục QPAN - Trị | - | Địa lí - Đỉnh | Giáo dục thể chất - Lộc | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 3 | Hóa học - Tuyết | TrNHN1 - Thảo-L | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Thư | TrNHN 2 - Văn | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Thanh | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục QPAN - Trị | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | TrNHN 2 - Giang | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Mai | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | - | Hóa học - Hiệp | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Tin học - Cảnh | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Nội dung GDĐP - Tú | Địa lí - Đỉnh | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Giáo dục thể chất - Lộc | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 4 | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Quân | Hóa học - Văn | Toán học - Thư | Công nghệ - Giang | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Thanh | Giáo dục QPAN - Trị | Ngoại ngữ - Dũng | Nội dung GDĐP - NhungH | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | TrNHN1 - Thảo-L | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Nội dung GDĐP - Doanh-L | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | Hóa học - Hiệp | Nội dung GDĐP - Tú | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Giáo dục thể chất - Diệu | TrNHN1 - Loan-H | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | - | Mỹ thuật - Đức | |
| Tiết 5 | TrNHN tập thể - NhungH | TrNHN tập thể - Tú | TrNHN tập thể - Thảo-L | TrNHN tập thể - Trâm | TrNHN tập thể - Văn | TrNHN tập thể - Quân | TrNHN tập thể - Thanh | TrNHN tập thể - Nữ | TrNHN tập thể - Trang | TrNHN tập thể - Lan-CD | TrNHN tập thể - Nhung-CN | TrNHN tập thể - Đầy | TrNHN tập thể - Thảo-T | TrNHN tập thể - Phượng-T | TrNHN tập thể - Giang | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Phượng-T | Vật lí - Thảo-L | TrNHN 2 - Trâm | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Thanh | Công nghệ - Nhung-CN | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN1 - NhungT | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Phượng-Đ | - | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán học - Tiếu | Toán học - Phượng-T | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Thư | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Nữ | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN 2 - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Nội dung GDĐP - Tuyết | - | - | - | Nội dung GDĐP - Dao | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Toán học - Tiếu | Công nghệ - Trân | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Thư | Sinh học - Trâm | Hóa học - Quân | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Phương | Toán học - Trang | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục QPAN - Trị | Địa lí - Đỉnh | Công nghệ - Tuyền-CN | TrNHN 2 - Tuyền-A | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | TrNHN 2 - Thu | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | Tin học - Vũ | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Toán học - San | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Dũng | TrNHN 2 - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Nhị | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiếu | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Trang | Lịch Sử - Thảo-S | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Trân | Toán học - Thư | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Hạnh-H | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục QPAN - Hoàng | Tin học - Vũ | - | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - San | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Ngoại ngữ - Thanh | Giáo dục QPAN - BìnhQP | TrNHN1 - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Nhị | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiếu | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Trang | Giáo dục QPAN - Trị | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Thư | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | Tin học - Vũ | - | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Toán học - Tiếu | TrNHN 2 - Tú | Toán học - Thảo-T | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Văn | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Diễm-M | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán học - Tiếu | Vật lí - Tú | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Văn | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN 2 - Lan-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Thư | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | TrNHN 2 - Hiệp | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - AnhQ-V | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | - | - | - | Tin học - Cảnh | - | - | Tin học - Hà | |
| Tiết 3 | Hóa học - Tuyết | Nội dung GDĐP - Huy | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Diễm-M | Ngữ văn - Nương | Toán học - Nhị | Giáo dục QPAN - Trị | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Thơ | Địa lí - Phượng-Đ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Nhựt | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Toán học - Thư | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Nội dung GDĐP - Doanh-L | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Ngân | Hóa học - Ly | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | - | - | - | Tin học - Cảnh | Địa lí - Đỉnh | - | Tin học - Hà | |
| Tiết 4 | Nội dung GDĐP - Huy | Ngoại ngữ - Dũng | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Diễm-M | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Phượng-Đ | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Giáo dục QPAN - Trị | Địa lí - Thơ | Toán học - Nhị | Toán học - Tiên | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Bình _ V | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Nội dung GDĐP - Dao | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Ngân | Hóa học - Ly | - | - | - | - | - | Địa lí - Đỉnh | Tin học - Hà | - | - | |
| Tiết 5 | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Dũng | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Ngoại ngữ - Nữ | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Công nghệ - Nhung-CN | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Nhị | Toán học - Tiên | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Bình _ V | Địa lí - Thơ | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Tú | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Hà | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Thanh | TrNHN1 - NhungT | Sinh học - Trâm | Toán học - Nhị | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Ngữ văn - Phương | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Trang | Nội dung GDĐP - NhungH | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Trân | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Thanh | Sinh học - Trâm | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Nhị | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Phương | TrNHN1 - NhungT | Toán học - Trang | Ngoại ngữ - Nữ | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Sơn | Tin học - Ngân | - | - | - | Tin học - Cảnh | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Tin học - Hà | - | |
| Tiết 3 | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Diễm-M | Sinh học - Trâm | Toán học - Nhị | Nội dung GDĐP - NhungH | Địa lí - Phượng-Đ | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Toán học - Trang | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Nữ | TrNHN 2 - Đầy | Ngoại ngữ - Nhựt | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | Giáo dục QPAN - BìnhQP | TrNHN 2 - Phượng-CN | - | - | TrNHN 2 - Trinh-T | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Sơn | Tin học - Ngân | - | - | - | Tin học - Cảnh | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Tin học - Hà | - | |
| Tiết 4 | TrNHN 2 - NhungH | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Diễm-M | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Toán học - Nhị | TrNHN1 - NhungT | Công nghệ - Nhung-CN | Địa lí - Thơ | Toán học - Trang | Ngoại ngữ - Thanh | Địa lí - Phượng-Đ | Công nghệ - Trân | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngữ văn - Bình _ V | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | TrNHN 2 - Đào-T | TrNHN 2 - Vân | Nội dung GDĐP - Lan-L | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | Giáo dục KTPL - Diễm-N | - | |
| Tiết 5 | - | Toán học - Phượng-T | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngữ văn - Diễm-M | - | Công nghệ - Nhung-CN | TrNHN 2 - Thanh | TrNHN1 - NhungT | Địa lí - Thơ | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Dũng | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngữ văn - Bình _ V | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | Nội dung GDĐP - Phượng-Đ | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục KTPL - Diễm-N | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | TrNHN1 - Thảo-L | Vật lí - Tú | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Nương | TrNHN 2 - Quân | Toán học - Tiên | Lịch Sử - Thắm | Nội dung GDĐP - NhungH | Địa lí - Thơ | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Đầy | TrNHN 2 - Thảo-T | TrNHN 2 - Phượng-T | Lịch Sử - Thảo-S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - NhungH | Vật lí - Tú | Vật lí - Thảo-L | Hóa học - Tuyết | Công nghệ - Giang | Hóa học - Quân | Toán học - Tiên | TrNHN 2 - Nữ | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Đầy | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | TrNHN 2 - Loan-H | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | Hóa học - Hạnh-H | - | Tin học - Cảnh | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 3 | Vật lí - NhungH | Hóa học - Quân | Toán học - Thảo-T | Công nghệ - Giang | TrNHN1 - NhungT | Công nghệ - Nhung-CN | TrNHN1 - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Diễm-M | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Tiên | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Thoa | - | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | Nội dung GDĐP - Doanh-L | TrNHN 2 - Lan-L | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | Hóa học - Hạnh-H | - | Tin học - Cảnh | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 4 | Lịch Sử - Thảo-S | Hóa học - Quân | Toán học - Thảo-T | Sinh học - Trâm | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Nương | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngoại ngữ - Nữ | TrNHN 2 - Trang | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Tiên | TrNHN1 - Thảo-L | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Thoa | - | TrNHN 2 - Tuyết | TrNHN 2 - Hùng | Giáo dục QPAN - DũngQP | Nội dung GDĐP - Doanh-L | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Ngoại ngữ - Xuyến | - | - | Tin học - Ngân | - | - | Nội dung GDĐP - Tú | - | - | Tin học - Vũ | - | - | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Tiết 5 | SHL - NhungH | SHL - Tú | SHL - Thảo-L | SHL - Trâm | SHL - Văn | SHL - Quân | SHL - Thanh | SHL - Nữ | SHL - Trang | SHL - Lan-CD | SHL - Nhung-CN | SHL - Đầy | SHL - Thảo-T | SHL - Phượng-T | SHL - Giang | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | Nội dung GDĐP - Tuyết | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |