Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 09-03-2026
TKB có tác dụng từ: 09/03/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310A410A510A610A710A810A910A1010A1110A1210A1310A1410A1511A111A211A311A411A511A611A711A811A911A1011A1111A1211A1311A1411A1512A112A212A312A412A512A612A712A812A912A1012A1112A1212A1312A1412A15
Thứ hai Tiết 1 - Giáo dục thể chất - Vy - Giáo dục thể chất - Lộc Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - - Tin học - Đẹp - - - Tin học - - TrNHN tập thể - Tuyền-A TrNHN tập thể - Tuyết TrNHN tập thể - Hùng TrNHN tập thể - Lan-L TrNHN tập thể - Loan-H TrNHN tập thể - Hiệp TrNHN tập thể - Hạnh-H TrNHN tập thể - Đào-T TrNHN tập thể - Vân TrNHN tập thể - Phượng-CN TrNHN tập thể - Thu TrNHN tập thể - AnhQ-V TrNHN tập thể - Trinh-T TrNHN tập thể - Mai TrNHN tập thể - Doanh-L TrNHN tập thể - Tiếu TrNHN tập thể - NhungT TrNHN tập thể - Ly TrNHN tập thể - Đào-L TrNHN tập thể - Thúc TrNHN tập thể - Minh-V TrNHN tập thể - Trinh-V TrNHN tập thể - Thoa TrNHN tập thể - Thương TrNHN tập thể - Thư TrNHN tập thể - Hạnh-S TrNHN tập thể - Lén TrNHN tập thể - Xuyên TrNHN tập thể - Diễm-N TrNHN tập thể - Tiến
Tiết 2 - Giáo dục thể chất - Vy - Giáo dục thể chất - Lộc Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - - Tin học - Đẹp - - - Tin học - - Toán học - Thúc Hóa học - Tuyết Vật lí - Hùng Ngữ văn - Minh-V TrNHN1 - Hạnh-S Toán học - Tiến Sinh học - Thương Toán học - Đào-T Toán học - Lén Công nghệ - Phượng-CN Ngoại ngữ - Thu Ngoại ngữ - Huệ Ngữ văn - AnhQ-V Ngoại ngữ - Xuyến Vật lí - Doanh-L Toán học - Tiếu Toán học - Mai Hóa học - Ly Vật lí - Đào-L Hóa học - Hiệp Toán học - Trinh-T Hóa học - Hạnh-H Ngữ văn - Thoa Hóa học - Loan-H TrNHN 2 - Thư Vật lí - NhungT Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Tuyền-A Giáo dục KTPL - Diễm-N Vật lí - Lan-L
Tiết 3 Giáo dục thể chất - Vy - - - - - - Tin học - Đẹp - - - Tin học - Giáo dục thể chất - Lộc - - Toán học - Thúc Hóa học - Tuyết Hóa học - Minh-H Ngữ văn - Minh-V Hóa học - Loan-H Toán học - Tiến Sinh học - Thương Toán học - Đào-T Công nghệ - Phượng-CN Sinh học - Loan-S Giáo dục KTPL - Diễm-N Ngoại ngữ - Huệ Ngữ văn - AnhQ-V Ngoại ngữ - Xuyến Vật lí - Doanh-L Toán học - Tiếu Toán học - Mai Công nghệ - Lâm Toán học - Phượng-T Hóa học - Hiệp Toán học - Trinh-T Hóa học - Hạnh-H Ngữ văn - Thoa Ngoại ngữ - Thu Vật lí - Hùng Sinh học - Hạnh-S Ngoại ngữ - Vân TrNHN 2 - Đào-L Lịch Sử - Thắm Vật lí - Lan-L
Tiết 4 Giáo dục thể chất - Vy - - - - - - Tin học - Đẹp - - - Tin học - Giáo dục thể chất - Lộc - - Vật lí - Thảo-L Vật lí - Doanh-L Tin học - Toán học - Đào-T Toán học - Thúc Sinh học - Loan-S Hóa học - Hạnh-H Công nghệ - Phượng-CN Vật lí - NhungH Toán học - Tiến Địa lí - Phượng-Đ Ngữ văn - AnhQ-V Toán học - Trinh-T Toán học - Mai Ngữ văn - Xuyên Ngoại ngữ - Xuyến Hóa học - Minh-H Ngoại ngữ - Thu Toán học - Phượng-T Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Sơn Toán học - Trang Hóa học - Hiệp Sinh học - Thương Ngoại ngữ - Huệ Hóa học - Văn TrNHN 2 - Đào-L Giáo dục KTPL - Lan-CD TrNHN 2 - Diễm-N Công nghệ - Lâm
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Vật lí - Thảo-L Vật lí - Doanh-L Tin học - Toán học - Đào-T Toán học - Thúc Sinh học - Loan-S Công nghệ - Phượng-CN Tin học - Đẹp Vật lí - NhungH Toán học - Tiến Giáo dục KTPL - Diễm-N Ngữ văn - AnhQ-V Toán học - Trinh-T Toán học - Mai Ngữ văn - Xuyên Hóa học - Văn Công nghệ - Lâm Ngoại ngữ - Thu Ngoại ngữ - Huệ Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Sơn Toán học - Trang TrNHN 2 - Thoa TrNHN1 - Hiệp Sinh học - Thương Lịch Sử - Thắm Giáo dục KTPL - Lan-CD Công nghệ - Tuyền-CN TrNHN1 - Hạnh-H Ngoại ngữ - Xuyến
Thứ ba Tiết 1 - Tin học - Ngân - - - - Tin học - Đẹp - - Giáo dục thể chất - Lộc Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - - Tin học - Toán học - Lén Ngoại ngữ - Dao Toán học - Đào-T Ngữ văn - Minh-V Lịch Sử - Bình Lịch Sử - Doanh-S TrNHN1 - Minh-H Ngữ văn - Trúc Hóa học - Loan-H Toán học - Mai Toán học - Anh-T Công nghệ - Trân Tin học - Cảnh Ngoại ngữ - Huệ Công nghệ - Tuyền-CN Vật lí - NhungT Công nghệ - Lâm Hóa học - Hạnh-H Lịch Sử - Thắm Sinh học - Hạnh-S Lịch Sử - Thảo-S Sinh học - Trâm Vật lí - Sinh học - Thương Ngoại ngữ - Sơn Địa lí - Đỉnh Toán học - Tiên Ngữ văn - Như Ngữ văn - Thoa
Tiết 2 - Tin học - Ngân Giáo dục QPAN - BìnhQP - - - Tin học - Đẹp - - Giáo dục thể chất - Lộc Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - - Tin học - Toán học - Lén Công nghệ - Trân Toán học - Đào-T Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Dao Hóa học - Hạnh-H Ngữ văn - Trúc Lịch Sử - Doanh-S Hóa học - Loan-H Toán học - Mai Toán học - Anh-T Tin học - Cảnh Công nghệ - Lâm Ngoại ngữ - Huệ Lịch Sử - Thắm Vật lí - NhungT Vật lí - Công nghệ - Tuyền-CN Sinh học - Hạnh-S Công nghệ - Nhung-CN Ngữ văn - Trinh-V Sinh học - Trâm Lịch Sử - Bình Sinh học - Thương Ngoại ngữ - Sơn Địa lí - Đỉnh Toán học - Tiên Ngữ văn - Như Ngữ văn - Thoa
Tiết 3 - Giáo dục QPAN - BìnhQP Tin học - Ngân - - - - - Giáo dục thể chất - Lộc - - - - - Tin học - Đẹp Lịch Sử - Tùng Ngữ văn - Như Toán học - Anh-T Ngữ văn - Minh-V Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Dao Hóa học - Hạnh-H Ngữ văn - Trúc Toán học - Lén Lịch Sử - Bình Công nghệ - Trân Tin học - Cảnh Ngoại ngữ - Sơn Ngoại ngữ - Xuyến Lịch Sử - Doanh-S Vật lí - Lan-L Hóa học - Minh-H Vật lí - Ngoại ngữ - Huệ TrNHN 2 - Thúc Công nghệ - Nhung-CN Ngữ văn - Trinh-V Ngoại ngữ - Tuyền-A Ngoại ngữ - Thu Hóa học - Loan-H Sinh học - Hạnh-S Công nghệ - Tuyền-CN Địa lí - Đỉnh Công nghệ - Lâm Toán học - Tiến
Tiết 4 - - Tin học - Ngân - - - - - Giáo dục thể chất - Lộc - - - - - Tin học - Đẹp Ngoại ngữ - Tuyền-A Lịch Sử - Bình Toán học - Anh-T Vật lí - Lan-L Ngoại ngữ - Huệ Tin học - Ngoại ngữ - Sơn Sinh học - Thương Sinh học - Loan-S Vật lí - Doanh-L Địa lí - Phượng-Đ Công nghệ - Lâm Lịch Sử - Doanh-S Ngữ văn - Trúc Tin học - Cảnh Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Phương Ngoại ngữ - Thu Ngữ văn - Trinh-V Toán học - Thúc Ngữ văn - Minh-V Ngoại ngữ - Xuyến Toán học - San Ngữ văn - Như Toán học - Thư Sinh học - Hạnh-S Toán học - Lén Địa lí - Đỉnh Ngoại ngữ - Dao Toán học - Tiến
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Ngoại ngữ - Tuyền-A Công nghệ - Trân Lịch Sử - Doanh-S Vật lí - Lan-L Ngoại ngữ - Huệ Tin học - Ngoại ngữ - Sơn Lịch Sử - Bình Sinh học - Loan-S Toán học - Tiến Tin học - Cảnh Địa lí - Phượng-Đ Giáo dục KTPL - Thảo-CD Ngữ văn - Trúc Vật lí - Doanh-L Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Phương Ngoại ngữ - Thu Ngữ văn - Trinh-V Toán học - Thúc Ngữ văn - Minh-V Ngoại ngữ - Xuyến Toán học - San Ngữ văn - Như Toán học - Thư TrNHN 2 - Hạnh-S Toán học - Lén Lịch Sử - Tùng Ngoại ngữ - Dao Công nghệ - Lâm
Thứ tư Tiết 1 - - - - - Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - - Tin học - Đẹp - - - Giáo dục thể chất - Vy Vật lí - Thảo-L Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Minh-H Hóa học - Ly Ngoại ngữ - Huệ Ngoại ngữ - Dao Lịch Sử - Doanh-S Sinh học - Thương Ngữ văn - Trúc Toán học - Tiến Toán học - Mai Địa lí - Phượng-Đ Ngoại ngữ - Sơn Địa lí - Thơ Mỹ thuật - Đức TrNHN1 - Văn Công nghệ - Lâm Lịch Sử - Bình Hóa học - Hạnh-H Công nghệ - Phượng-CN Sinh học - Hạnh-S Sinh học - Loan-S Toán học - San Toán học - Nhị Hóa học - Loan-H Ngữ văn - AnhQ-V Giáo dục KTPL - Lan-CD Nội dung GDĐP - Đỉnh Toán học - Thảo-T TrNHN1 - Hiệp
Tiết 2 - - Giáo dục thể chất - Lộc - - Giáo dục thể chất - Minh-TD - - - - Tin học - Đẹp - - - Giáo dục thể chất - Vy Ngữ văn - Như Lịch Sử - Bình Hóa học - Minh-H Công nghệ - Lâm Tin học - TrNHN1 - Hạnh-S Toán học - Anh-T Sinh học - Thương Ngữ văn - Trúc Ngoại ngữ - Dao Toán học - Mai Địa lí - Phượng-Đ Toán học - Trinh-T Địa lí - Thơ Mỹ thuật - Đức Hóa học - Văn TrNHN1 - Hạnh-H Hóa học - Ly Ngoại ngữ - Huệ Công nghệ - Phượng-CN Lịch Sử - Doanh-S Toán học - Trang Toán học - San Toán học - Nhị Ngữ văn - Phương Ngữ văn - AnhQ-V Nội dung GDĐP - Đỉnh Giáo dục KTPL - Lan-CD Toán học - Thảo-T Nội dung GDĐP - Xuyến
Tiết 3 - - Giáo dục thể chất - Lộc - - - Giáo dục thể chất - Vy - Tin học - Đẹp - - - - - - Ngữ văn - Như TrNHN1 - Đào-L Lịch Sử - Doanh-S Ngoại ngữ - Xuyến Tin học - Hóa học - Hiệp Toán học - Anh-T Ngữ văn - Trúc TrNHN1 - Minh-H Hóa học - Loan-H Địa lí - Phượng-Đ Công nghệ - Lâm Toán học - Trinh-T Lịch Sử - Bình Mỹ thuật - Đức Công nghệ - Tuyền-CN Ngoại ngữ - Dao TrNHN 2 - Ly Ngoại ngữ - Huệ Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Sơn Toán học - Trang Ngoại ngữ - Tuyền-A Sinh học - Thương Ngữ văn - Phương Hóa học - Văn TrNHN1 - Tiên Địa lí - Đỉnh Nội dung GDĐP - Diễm-N Toán học - Tiến
Tiết 4 - - - - - - Giáo dục thể chất - Vy - Tin học - Đẹp - - - - - - Công nghệ - Trân Ngữ văn - Như Ngoại ngữ - Dao Tin học - Hóa học - Loan-H Lịch Sử - Bình Ngữ văn - Trúc Hóa học - Minh-H Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Xuyên Lịch Sử - Doanh-S Tin học - Cảnh Địa lí - Thơ Giáo dục KTPL - Diễm-N Toán học - Trinh-T Ngoại ngữ - Xuyến Toán học - Mai Ngữ văn - Nương Toán học - Phượng-T Ngữ văn - Anh-V Hóa học - Ly TrNHN1 - Hạnh-H TrNHN1 - Hiệp Sinh học - Thương Ngoại ngữ - Huệ Toán học - Anh-T Công nghệ - Tuyền-CN Ngoại ngữ - Tuyền-A Địa lí - Đỉnh Toán học - Tiến
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Ngoại ngữ - Tuyền-A Ngữ văn - Như Ngoại ngữ - Dao Tin học - Lịch Sử - Doanh-S Công nghệ - Giang Ngữ văn - Trúc Tin học - Đẹp Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Xuyên Công nghệ - Trân Lịch Sử - Bình Địa lí - Thơ Tin học - Cảnh Toán học - Trinh-T Ngoại ngữ - Xuyến Toán học - Mai Ngữ văn - Nương Toán học - Phượng-T Ngữ văn - Anh-V Hóa học - Ly Hóa học - Hạnh-H Hóa học - Hiệp TrNHN 2 - Thương Ngoại ngữ - Huệ Toán học - Anh-T Địa lí - Đỉnh TrNHN1 - Tiên Công nghệ - Lâm TrNHN 2 - Tiến
Thứ năm Tiết 1 - - - - - Giáo dục QPAN - BìnhQP - - - - - Giáo dục thể chất - Vy - - - Ngữ văn - Như Tin học - Toán học - Anh-T Hóa học - Ly Toán học - Thúc Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Sơn Hóa học - Minh-H Công nghệ - Phượng-CN Ngoại ngữ - Dao Ngoại ngữ - Thu Giáo dục KTPL - Thảo-CD Tin học - Cảnh Lịch Sử - Bình Ngoại ngữ - Huệ Toán học - Tiếu Ngữ văn - Phương Ngữ văn - Nương Vật lí - Đào-L TrNHN1 - Hiệp Ngữ văn - Minh-V Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Thoa Hóa học - Loan-H Lịch Sử - Thảo-S Ngữ văn - AnhQ-V Ngữ văn - Trúc Công nghệ - Tuyền-CN Giáo dục KTPL - Diễm-N Lịch Sử - Doanh-S
Tiết 2 - - - - Giáo dục QPAN - BìnhQP Tin học - Đẹp - - - - - Giáo dục thể chất - Vy - - - Hóa học - Quân Tin học - Toán học - Anh-T Hóa học - Ly Toán học - Thúc Hóa học - Hiệp Công nghệ - Phượng-CN Hóa học - Minh-H Lịch Sử - Doanh-S Ngoại ngữ - Dao Ngoại ngữ - Thu Ngoại ngữ - Huệ Ngoại ngữ - Sơn Giáo dục KTPL - Diễm-N Giáo dục KTPL - Thảo-CD Toán học - Tiếu Ngữ văn - Phương Ngữ văn - Nương Vật lí - Đào-L Ngữ văn - Anh-V Ngữ văn - Minh-V Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - Thoa Ngữ văn - Như TrNHN1 - Loan-H Ngữ văn - AnhQ-V Ngữ văn - Trúc Toán học - Tiên Địa lí - Đỉnh Ngoại ngữ - Xuyến
Tiết 3 - - - - Tin học - Ngân Tin học - Đẹp - Giáo dục thể chất - Sùng - - - - - - - Hóa học - Quân Công nghệ - Trân Vật lí - Hùng Lịch Sử - Bình Ngữ văn - Minh-V Hóa học - Hiệp Toán học - Anh-T Ngoại ngữ - Thu Hóa học - Ly Sinh học - Loan-S Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - AnhQ-V Lịch Sử - Doanh-S Ngữ văn - Trúc Ngữ văn - Xuyên Ngoại ngữ - Xuyến Ngoại ngữ - Dao Toán học - Đào-T Công nghệ - Tuyền-CN Ngữ văn - Anh-V TrNHN 2 - Đào-L Công nghệ - Phượng-CN Sinh học - Trâm Ngữ văn - Như Ngoại ngữ - Huệ Ngoại ngữ - Sơn Lịch Sử - Thảo-S Toán học - Tiên Địa lí - Đỉnh Mỹ thuật - Đức
Tiết 4 - - - - Tin học - Ngân - - Giáo dục thể chất - Sùng - - - - - - - Công nghệ - Trân Toán học - Lén Vật lí - Hùng Ngoại ngữ - Xuyến Ngữ văn - Minh-V Ngữ văn - Diễm-M Toán học - Anh-T Lịch Sử - Bình Hóa học - Ly Sinh học - Loan-S Ngữ văn - Trinh-V Ngữ văn - AnhQ-V TrNHN1 - Quân Ngữ văn - Trúc Tin học - Cảnh Ngữ văn - Anh-V Hóa học - Minh-H Toán học - Đào-T Lịch Sử - Thảo-S Hóa học - Hiệp TrNHN1 - Huệ Công nghệ - Phượng-CN Vật lí - Đào-L Toán học - Nhị Ngữ văn - Phương Ngoại ngữ - Sơn Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Như Mỹ thuật - Đức
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - Lịch Sử - Tùng Toán học - Lén Ngữ văn - Minh-V Ngoại ngữ - Xuyến Lịch Sử - Doanh-S Ngữ văn - Diễm-M TrNHN1 - Minh-H Công nghệ - Phượng-CN Sinh học - Loan-S TrNHN1 - Hùng Tin học - Cảnh TrNHN 2 - AnhQ-V Công nghệ - Trân TrNHN1 - Quân Giáo dục KTPL - Thảo-CD Ngữ văn - Anh-V Lịch Sử - Thảo-S Hóa học - Ly TrNHN 2 - Đào-L Hóa học - Hiệp Ngoại ngữ - Sơn TrNHN 2 - Trinh-V Lịch Sử - Bình Toán học - Nhị Ngữ văn - Phương TrNHN1 - Huệ Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Như Mỹ thuật - Đức
Thứ sáu Tiết 1 - - - Tin học - Ngân - - - - - - - - - Giáo dục thể chất - Minh-TD - TrNHN1 - Trân Ngoại ngữ - Vân TrNHN1 - Hùng Công nghệ - Lâm Công nghệ - Giang Ngữ văn - Diễm-M Tin học - Đẹp Ngoại ngữ - Thu Toán học - Lén Lịch Sử - Bình TrNHN1 - Quân Toán học - Anh-T Ngữ văn - AnhQ-V Địa lí - Thơ Toán học - Trinh-T Hóa học - Văn Ngoại ngữ - Dao Toán học - Đào-T Ngữ văn - Trinh-V Toán học - Thúc Hóa học - Ly Sinh học - Loan-S Ngoại ngữ - Tuyền-A Vật lí - Hóa học - Loan-H Vật lí - NhungT Ngữ văn - Trúc Ngữ văn - Xuyên Toán học - Thảo-T Ngoại ngữ - Xuyến
Tiết 2 Giáo dục QPAN - DũngQP - - Tin học - Ngân - - - - - - - - - Giáo dục thể chất - Minh-TD - Hóa học - Quân Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Trân Lịch Sử - Bình Sinh học - Loan-S Công nghệ - Giang Tin học - Đẹp Ngoại ngữ - Thu Toán học - Lén Vật lí - Doanh-L Lịch Sử - Doanh-S Toán học - Anh-T Địa lí - Thơ Công nghệ - Lâm Toán học - Trinh-T Vật lí - Lan-L Ngoại ngữ - Dao Toán học - Đào-T Ngữ văn - Trinh-V Toán học - Thúc Hóa học - Ly Hóa học - Hạnh-H Ngoại ngữ - Tuyền-A Hóa học - Loan-H Vật lí - Hùng Hóa học - Văn Ngữ văn - Trúc Ngữ văn - Xuyên Toán học - Thảo-T Ngoại ngữ - Xuyến
Tiết 3 Tin học - Ngân - - Giáo dục QPAN - DũngQP - - - - - - - - Tin học - - - Toán học - Thúc Vật lí - Doanh-L Ngữ văn - Minh-V TrNHN1 - Hùng Công nghệ - Giang Toán học - Tiến Ngữ văn - Trúc Toán học - Đào-T Hóa học - Ly Ngữ văn - Xuyên Ngữ văn - Trinh-V Lịch Sử - Bình Ngữ văn - AnhQ-V Toán học - Mai Lịch Sử - Doanh-S Vật lí - Lan-L Vật lí - NhungT Vật lí - Hóa học - Hạnh-H Ngoại ngữ - Vân Toán học - Trinh-T Ngoại ngữ - Xuyến Hóa học - Hiệp Ngoại ngữ - Thu Toán học - Thư Toán học - Anh-T Toán học - Lén Ngoại ngữ - Tuyền-A Ngoại ngữ - Dao Ngữ văn - Thoa
Tiết 4 Tin học - Ngân - - - - - - - - - - - Tin học - - - Toán học - Thúc Hóa học - Tuyết Ngữ văn - Minh-V Vật lí - Lan-L Hóa học - Loan-H Toán học - Tiến Sinh học - Thương Toán học - Đào-T Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Phượng-CN Ngữ văn - Trinh-V TrNHN1 - Doanh-L Nội dung GDĐP - Thơ Toán học - Mai TrNHN1 - Hùng TrNHN 2 - Tiếu TrNHN 2 - NhungT TrNHN1 - Ly TrNHN1 - Hạnh-H Sinh học - Hạnh-S Toán học - Trinh-T Ngoại ngữ - Xuyến Vật lí - Đào-L Ngoại ngữ - Thu Toán học - Thư Toán học - Anh-T Toán học - Lén Ngoại ngữ - Tuyền-A Ngoại ngữ - Dao Ngữ văn - Thoa
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - SHL - Tuyền-A SHL - Tuyết SHL - Hùng SHL - Lan-L SHL - Loan-H SHL - Hiệp SHL - Hạnh-H SHL - Đào-T SHL - Vân SHL - Phượng-CN SHL - Thu SHL - AnhQ-V SHL - Trinh-T SHL - Mai SHL - Doanh-L SHL - Tiếu SHL - NhungT SHL - Ly SHL - Đào-L SHL - Thúc SHL - Minh-V SHL - Trinh-V SHL - Thoa SHL - Thương SHL - Thư SHL - Hạnh-S SHL - Lén SHL - Xuyên SHL - Diễm-N SHL - Tiến
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp