Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 02-03-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thảo-T | Hóa học - Tuyết | Toán học - Nhị | TrNHN1 - NhungT | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Công nghệ - Giang | Công nghệ - Nhung-CN | TrNHN 2 - Đầy | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thảo-T | Công nghệ - Giang | Toán học - Nhị | Hóa học - Quân | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | TrNHN 2 - Lan-CD | Ngoại ngữ - Nữ | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | Toán học - Mai | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Toán học - Trinh-T | - | - | Hóa học - Loan-H | - | Vật lí - NhungT | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Công nghệ - Lâm | |
| Tiết 3 | Toán học - Tiếu | Hóa học - Quân | TrNHN1 - Thảo-L | TrNHN1 - NhungT | Công nghệ - Giang | Sinh học - Trâm | TrNHN 2 - Thanh | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Trang | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Tiên | Toán học - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục thể chất - Diệu | TrNHN 2 - Doanh-L | - | Toán học - Mai | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Toán học - Trinh-T | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | Toán học - Nhị | - | Nội dung GDĐP - Tú | Nội dung GDĐP - Đỉnh | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 4 | Vật lí - NhungH | Hóa học - Quân | Vật lí - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Hóa học - Văn | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Thanh | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Trang | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Tiên | Toán học - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | TrNHN 2 - Giang | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Doanh-L | - | Vật lí - NhungT | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Nội dung GDĐP - Tú | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Toán học - Nhị | - | - | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Tiết 5 | TrNHN tập thể - NhungH | TrNHN tập thể - Tú | TrNHN tập thể - Thảo-L | TrNHN tập thể - Trâm | TrNHN tập thể - Văn | TrNHN tập thể - Quân | TrNHN tập thể - Thanh | TrNHN tập thể - Nữ | TrNHN tập thể - Trang | TrNHN tập thể - Lan-CD | TrNHN tập thể - Nhung-CN | TrNHN tập thể - Đầy | TrNHN tập thể - Thảo-T | TrNHN tập thể - Phượng-T | TrNHN tập thể - Giang | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Công nghệ - Tuyền-CN | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Nương | Toán học - Nhị | TrNHN1 - Thảo-L | Ngữ văn - Phương | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Giáo dục QPAN - Trị | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | TrNHN1 - Thảo-L | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Thắm | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Ngữ văn - Phương | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Nhị | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Thơ | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | Vật lí - Đào-L | Toán học - Thúc | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Giáo dục QPAN - Trị | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Phương | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Trâm | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Thơ | Toán học - Nhị | Địa lí - Đỉnh | Công nghệ - Tuyền-CN | TrNHN1 - Thảo-L | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Phượng-CN | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Nội dung GDĐP - Lan-L | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Thúc | - | - | Vật lí - Đào-L | - | Vật lí - Hùng | - | - | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Nội dung GDĐP - Diễm-N | - | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Phương | Vật lí - Thảo-L | Sinh học - Trâm | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Nữ | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Trang | Lịch Sử - Thảo-S | Địa lí - Đỉnh | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | TrNHN 2 - Trinh-T | TrNHN 2 - Mai | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Toán học - Phượng-T | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | Vật lí - Tú | Ngoại ngữ - Huệ | - | - | - | Giáo dục KTPL - Diễm-N | - | |
| Tiết 5 | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Phượng-T | Vật lí - Thảo-L | Sinh học - Trâm | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Nữ | Nội dung GDĐP - NhungH | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Trang | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Thơ | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | Vật lí - Đào-L | Vật lí - Tú | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Dao | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Hóa học - Tuyết | TrNHN 2 - Tú | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Diễm-M | Hóa học - Văn | Hóa học - Quân | Giáo dục QPAN - Trị | TrNHN1 - NhungT | Nội dung GDĐP - NhungH | Địa lí - Thơ | TrNHN 2 - Nhung-CN | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thư | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Dũng | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngữ văn - Diễm-M | Hóa học - Văn | Hóa học - Quân | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Phương | Công nghệ - Nhung-CN | Địa lí - Thơ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | TrNHN1 - NhungT | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Phượng-T | Toán học - Thư | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | TrNHN 2 - Hiệp | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | - | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Nhị | Nội dung GDĐP - Anh-T | - | Nội dung GDĐP - Tú | Ngoại ngữ - Xuyến | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Nhị | - | Vật lí - Lan-L | |
| Tiết 3 | Toán học - Tiếu | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Thanh | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | TrNHN 2 - Văn | TrNHN 2 - Quân | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Phương | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Diễm-M | Giáo dục QPAN - Trị | Nội dung GDĐP - NhungH | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Thơ | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Nội dung GDĐP - Tuyết | - | TrNHN 2 - Vân | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Anh-T | Nội dung GDĐP - Anh-T | Vật lí - Tú | Giáo dục QPAN - Hoàng | Công nghệ - Phượng-CN | Hóa học - Ly | Hóa học - Hạnh-H | Hóa học - Hiệp | - | Toán học - Thư | - | - | Công nghệ - Tuyền-CN | - | Vật lí - Lan-L | |
| Tiết 4 | Toán học - Tiếu | Vật lí - Tú | Hóa học - Văn | Hóa học - Tuyết | TrNHN1 - NhungT | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Diễm-M | Nội dung GDĐP - NhungH | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Nhựt | TrNHN 2 - Phượng-T | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Doanh-L | TrNHN 2 - Hạnh-H | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Vật lí - Lan-L | Giáo dục QPAN - Hoàng | Hóa học - Ly | Công nghệ - Tuyền-CN | Hóa học - Hiệp | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Công nghệ - Phượng-CN | Toán học - San | - | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Anh-T | - | - | - | Nội dung GDĐP - Xuyến | |
| Tiết 5 | - | Vật lí - Tú | - | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Thơ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Nội dung GDĐP - NhungH | TrNHN1 - NhungT | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Nhựt | Giáo dục QPAN - Trị | Công nghệ - Tuyền-CN | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | - | Công nghệ - Lâm | Hóa học - Hạnh-H | Ngoại ngữ - Vân | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Toán học - San | - | - | Toán học - Anh-T | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Phương | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Diễm-M | - | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Nữ | Giáo dục QPAN - Trị | Ngoại ngữ - Thanh | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Toán học - Thư | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Lịch Sử - Thảo-S | Nội dung GDĐP - Huy | Công nghệ - Tuyền-CN | TrNHN 2 - Trâm | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Nữ | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Bình _ V | Toán học - Thư | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Dao | - | - | - | Công nghệ - Nhung-CN | Giáo dục thể chất - Vy | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | Nội dung GDĐP - Phương | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục QPAN - Trị | - | Toán học - Thảo-T | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Trân | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Dũng | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiên | TrNHN 2 - Nữ | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Đầy | TrNHN 2 - Thảo-T | Ngữ văn - Bình _ V | Công nghệ - Tuyền-CN | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | - | - | TrNHN 2 - Thu | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | Toán học - Tiếu | Hóa học - Minh-H | Toán học - Đào-T | - | - | Ngoại ngữ - Sơn | Giáo dục thể chất - Vy | - | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Thư | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | Công nghệ - Lâm | - | |
| Tiết 4 | Nội dung GDĐP - Huy | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Thư | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Thảo-T | Công nghệ - Trân | Giáo dục KTPL - Lan-CD | TrNHN 2 - Tuyền-A | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | Nội dung GDĐP - Dao | TrNHN 2 - AnhQ-V | - | - | - | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Lâm | Toán học - Đào-T | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Ngoại ngữ - Thu | - | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | |
| Tiết 5 | Công nghệ - Tuyền-CN | - | Ngữ văn - Diễm-M | - | Sinh học - Trâm | - | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiếu | Toán học - Trang | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Nữ | Công nghệ - Trân | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Dũng | Lịch Sử - Thảo-S | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | TrNHN 2 - Đào-T | - | - | - | Nội dung GDĐP - Dao | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Thu | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Sơn | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Vật lí - NhungH | Vật lí - Tú | Hóa học - Văn | Toán học - Thư | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Thanh | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Diễm-M | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Nhựt | Công nghệ - Trân | TrNHN1 - Thảo-L | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - NhungH | Công nghệ - Trân | Hóa học - Văn | Toán học - Thư | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Thanh | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Diễm-M | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Đầy | TrNHN1 - Thảo-L | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | Nội dung GDĐP - Tuyết | Nội dung GDĐP - Doanh-L | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Vật lí - Lan-L | - | - | - | - | - | Toán học - Trang | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Hóa học - Loan-H | Vật lí - NhungT | Ngoại ngữ - Vân | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Lộc | - | |
| Tiết 3 | Hóa học - Tuyết | TrNHN1 - Thảo-L | Toán học - Thảo-T | Toán học - Thư | Sinh học - Trâm | Nội dung GDĐP - NhungH | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Lịch Sử - Thắm | Công nghệ - Nhung-CN | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Trân | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Bình _ V | Ngữ văn - Thoa | - | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | Nội dung GDĐP - Doanh-L | TrNHN 2 - Lan-L | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục QPAN - Hoàng | Vật lí - NhungT | Vật lí - Tú | Vật lí - Đào-L | - | - | Toán học - Trang | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Vật lí - Hùng | Hóa học - Văn | Toán học - Lén | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục QPAN - Trị | |
| Tiết 4 | TrNHN 2 - NhungH | Hóa học - Quân | TrNHN 2 - Thảo-L | Công nghệ - Giang | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Nữ | Công nghệ - Nhung-CN | Giáo dục KTPL - Diễm-N | TrNHN 2 - Trang | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngữ văn - Bình _ V | Ngữ văn - Thoa | - | TrNHN 2 - Tuyết | TrNHN 2 - Hùng | Giáo dục QPAN - DũngQP | TrNHN 2 - Loan-H | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Văn | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục QPAN - Hoàng | Toán học - Phượng-T | Nội dung GDĐP - Tú | - | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Toán học - Lén | Toán học - Tiên | Toán học - Thảo-T | Toán học - Tiến | |
| Tiết 5 | SHL - NhungH | SHL - Tú | SHL - Thảo-L | SHL - Trâm | SHL - Văn | SHL - Quân | SHL - Thanh | SHL - Nữ | SHL - Trang | SHL - Lan-CD | SHL - Nhung-CN | SHL - Đầy | SHL - Thảo-T | SHL - Phượng-T | SHL - Giang | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | Ngoại ngữ - Tuyền-A | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | Toán học - Tiên | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Toán học - Tiến | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |