Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 26-01-2026
TKB có tác dụng từ: 26/01/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Vật lí - NhungH | Vật lí - Tú | Toán học - Thảo-T | Hóa học - Tuyết | TrNHN 2 - Văn | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiếu | TrNHN 2 - Trang | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Đầy | TrNHN1 - NhungT | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Dũng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - NhungH | TrNHN1 - Thảo-L | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Giang | TrNHN1 - NhungT | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiếu | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Tiên | Toán học - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Dũng | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | Hóa học - Văn | - | Toán học - Đào-T | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Nội dung GDĐP - Tú | - | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Lộc | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Nương | Toán học - Phượng-T | Vật lí - Thảo-L | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Giang | TrNHN 2 - Quân | Địa lí - Phượng-Đ | Nội dung GDĐP - NhungH | Toán học - Trang | Ngoại ngữ - Thanh | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiên | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Thư | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Mai | - | Vật lí - Lan-L | - | Toán học - Đào-T | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Hóa học - Văn | Giáo dục QPAN - Trị | Công nghệ - Tuyền-CN | Giáo dục thể chất - Lộc | - | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Nương | Hóa học - Quân | Vật lí - Thảo-L | Sinh học - Trâm | Hóa học - Văn | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Trang | Giáo dục KTPL - Lan-CD | TrNHN1 - NhungT | TrNHN 2 - Đầy | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Thư | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Vật lí - Tú | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | Công nghệ - Tuyền-CN | - | - | - | |
| Tiết 5 | TrNHN tập thể - NhungH | TrNHN tập thể - Tú | TrNHN tập thể - Thảo-L | TrNHN tập thể - Trâm | TrNHN tập thể - Văn | TrNHN tập thể - Quân | TrNHN tập thể - Thanh | TrNHN tập thể - Nữ | TrNHN tập thể - Trang | TrNHN tập thể - Lan-CD | TrNHN tập thể - Nhung-CN | TrNHN tập thể - Đầy | TrNHN tập thể - Thảo-T | TrNHN tập thể - Phượng-T | TrNHN tập thể - Giang | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Toán học - Tiếu | Công nghệ - Trân | Vật lí - Thảo-L | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Phương | Địa lí - Phượng-Đ | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Đầy | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Thảo-S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán học - Tiếu | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Thư | Toán học - Nhị | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Phương | Địa lí - Phượng-Đ | TrNHN 2 - Lan-CD | TrNHN 2 - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Trân | TrNHN1 - Thảo-L | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | Nội dung GDĐP - Doanh-L | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Mai | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | Ngoại ngữ - Thu | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | |
| Tiết 3 | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Thư | Ngữ văn - Nương | Toán học - Nhị | TrNHN1 - Thảo-L | Lịch Sử - Thắm | Công nghệ - Nhung-CN | Công nghệ - Giang | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | TrNHN 2 - Phượng-CN | TrNHN 2 - Thu | Nội dung GDĐP - Dao | - | - | TrNHN 2 - Doanh-L | Toán học - Tiếu | Toán học - Mai | - | Toán học - Phượng-T | Giáo dục thể chất - Vy | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Sinh học - Trâm | Vật lí - Tú | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Vật lí - Lan-L | |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Sơn | TrNHN 2 - Trâm | Công nghệ - Giang | Toán học - Nhị | Toán học - Tiên | Toán học - Tiếu | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Diễm-M | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục KTPL - Lan-CD | TrNHN1 - Thảo-L | Công nghệ - Tuyền-CN | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Nội dung GDĐP - Doanh-L | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Nội dung GDĐP - Dao | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Vật lí - Lan-L | Hóa học - Minh-H | Giáo dục thể chất - Vy | Nội dung GDĐP - Anh-T | - | - | Sinh học - Loan-S | Vật lí - Đào-L | Vật lí - Tú | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | Toán học - Tiến | |
| Tiết 5 | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Sơn | - | Sinh học - Trâm | - | Toán học - Tiên | Toán học - Tiếu | - | Ngữ văn - Diễm-M | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | Lịch Sử - Thảo-S | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | TrNHN 2 - Hiệp | - | - | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Anh-T | Nội dung GDĐP - Anh-T | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Công nghệ - Phượng-CN | Vật lí - Đào-L | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | Toán học - Tiến | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Phượng-T | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Sinh học - Trâm | Nội dung GDĐP - NhungH | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Diễm-M | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Thư | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - NhungH | Toán học - Phượng-T | Công nghệ - Tuyền-CN | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Dũng | Sinh học - Trâm | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Trang | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Thư | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Nội dung GDĐP - Tuyết | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Sinh học - Hạnh-S | Nội dung GDĐP - Tú | Sinh học - Loan-S | - | - | Nội dung GDĐP - Phương | Vật lí - NhungT | Nội dung GDĐP - Đỉnh | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Thảo-T | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN1 - NhungT | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Nhung-CN | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Nữ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Trang | Nội dung GDĐP - NhungH | Lịch Sử - Thắm | TrNHN 2 - Thảo-T | TrNHN 2 - Phượng-T | Công nghệ - Tuyền-CN | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | TrNHN 2 - Hạnh-H | - | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | - | - | - | TrNHN 2 - Trinh-T | - | - | Toán học - Tiếu | - | Nội dung GDĐP - Nhị | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Ngoại ngữ - Vân | Giáo dục QPAN - Hoàng | Ngoại ngữ - Xuyến | - | - | Toán học - Thư | Sinh học - Hạnh-S | Toán học - Lén | Nội dung GDĐP - Nhị | Nội dung GDĐP - Diễm-N | Công nghệ - Lâm | |
| Tiết 4 | Toán học - Tiếu | Vật lí - Tú | Toán học - Thảo-T | Toán học - Thư | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Nhị | Nội dung GDĐP - NhungH | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Toán học - Phượng-T | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Giáo dục thể chất - Diệu | TrNHN 2 - Vân | - | - | - | Nội dung GDĐP - Thơ | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Vật lí - NhungT | - | - | - | Sinh học - Hạnh-S | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Vật lí - Hùng | - | Toán học - Lén | Toán học - Tiên | - | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 5 | Toán học - Tiếu | Vật lí - Tú | Toán học - Thảo-T | Toán học - Thư | - | Ngữ văn - Nương | - | Ngữ văn - Phương | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Nhị | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | Toán học - Phượng-T | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | Công nghệ - Nhung-CN | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Ngoại ngữ - Vân | Toán học - Tiên | - | Nội dung GDĐP - Xuyến | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Phương | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Diễm-M | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Nương | Giáo dục KTPL - Diễm-N | TrNHN 2 - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Thơ | Toán học - Nhị | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Thanh | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Phương | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Diễm-M | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Thu | Lịch Sử - Thảo-S | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Thơ | Toán học - Nhị | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Thanh | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Lan-L | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Vật lí - NhungT | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Sinh học - Hạnh-S | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Công nghệ - Tuyền-CN | Nội dung GDĐP - Huy | Lịch Sử - Thảo-S | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Thu | TrNHN 2 - Thanh | Địa lí - Thơ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Trang | Ngoại ngữ - Nữ | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Đào-T | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Công nghệ - Lâm | - | Ngoại ngữ - Huệ | Sinh học - Hạnh-S | Ngoại ngữ - Sơn | - | Toán học - San | Toán học - Nhị | Sinh học - Thương | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | Vật lí - Lan-L | |
| Tiết 4 | Nội dung GDĐP - Huy | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Sơn | Hóa học - Tuyết | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Thanh | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Trang | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Thoa | Địa lí - Thơ | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | - | - | - | - | - | - | TrNHN1 - Minh-H | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Thu | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Thúc | - | Giáo dục thể chất - Vy | Toán học - San | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Huệ | Sinh học - Hạnh-S | - | - | Công nghệ - Lâm | Giáo dục QPAN - Trị | |
| Tiết 5 | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Thanh | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Diễm-M | - | - | Công nghệ - Trân | Công nghệ - Tuyền-CN | - | Địa lí - Thơ | TrNHN 2 - Tuyền-A | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | Công nghệ - Lâm | Hóa học - Hạnh-H | Toán học - Thúc | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | Sinh học - Thương | Toán học - Thư | Ngoại ngữ - Sơn | - | - | Ngoại ngữ - Dao | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Thanh | TrNHN 2 - Tú | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Nhị | Sinh học - Trâm | Toán học - Tiên | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Trang | Nội dung GDĐP - NhungH | Ngữ văn - Đầy | Địa lí - Đỉnh | TrNHN1 - Thảo-L | Công nghệ - Trân | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | TrNHN1 - Thảo-L | Hóa học - Quân | Hóa học - Văn | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Nhị | Nội dung GDĐP - NhungH | Toán học - Tiên | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Toán học - Trang | Địa lí - Thơ | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Thanh | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | - | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | Nội dung GDĐP - Doanh-L | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Vật lí - Đào-L | Hóa học - Hiệp | Toán học - Trinh-T | Nội dung GDĐP - Tú | Sinh học - Trâm | Hóa học - Loan-H | Vật lí - Hùng | Vật lí - NhungT | - | - | Toán học - Thảo-T | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Tiết 3 | TrNHN 2 - NhungH | Hóa học - Quân | TrNHN1 - NhungT | Công nghệ - Giang | Hóa học - Văn | TrNHN1 - Thảo-L | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Địa lí - Thơ | Công nghệ - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Thảo-T | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | - | TrNHN 2 - Tuyết | TrNHN 2 - Hùng | TrNHN 2 - Lan-L | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Toán học - Phượng-T | Nội dung GDĐP - Tú | Toán học - Trinh-T | Toán học - Trang | Hóa học - Hiệp | Toán học - Nhị | Sinh học - Thương | Toán học - Anh-T | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Tiết 4 | Hóa học - Tuyết | Toán học - Phượng-T | TrNHN 2 - Thảo-L | Sinh học - Trâm | Hóa học - Văn | Hóa học - Quân | Công nghệ - Nhung-CN | Địa lí - Thơ | Nội dung GDĐP - NhungH | TrNHN1 - NhungT | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Thảo-T | Giáo dục KTPL - Lan-CD | TrNHN 2 - Giang | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | Nội dung GDĐP - Doanh-L | TrNHN1 - Hùng | TrNHN 2 - Loan-H | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Vật lí - Tú | Vật lí - Đào-L | Công nghệ - Phượng-CN | Hóa học - Ly | Toán học - Trang | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Nội dung GDĐP - Lan-L | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Anh-T | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | |
| Tiết 5 | SHL - NhungH | SHL - Tú | SHL - Thảo-L | SHL - Trâm | SHL - Văn | SHL - Quân | SHL - Thanh | SHL - Nữ | SHL - Trang | SHL - Lan-CD | SHL - Nhung-CN | SHL - Đầy | SHL - Thảo-T | SHL - Phượng-T | SHL - Giang | - | Nội dung GDĐP - Tuyền-A | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | Hóa học - Ly | - | - | - | Hóa học - Hạnh-H | Giáo dục QPAN - Trị | - | Hóa học - Loan-H | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |