Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
TKB 26-01-2026
TKB có tác dụng từ: 26/01/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Địa lí
| Thứ | Buổi | Tiết | Thơ | Đỉnh | Phượng-Đ |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | 10A13 - Địa lí | |
| Tiết 2 | - | - | 10A9 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | - | - | 10A7 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | 11A13 - Địa lí | - | 11A12 - Địa lí |
| Tiết 2 | - | - | 11A12 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | 11A14 - Địa lí | - | - | ||
| Tiết 4 | 11A14 - Địa lí | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | 10A9 - Địa lí | |
| Tiết 2 | - | - | 10A9 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | - | - | 10A11 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | - | - | 10A11 - Địa lí | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | 12A14 - Địa lí | - |
| Tiết 2 | - | 12A14 - Địa lí | 11A11 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | 11A14 - Địa lí | - | 11A11 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | 11A13 - Địa lí | 12A13 - Địa lí | - | ||
| Tiết 5 | 11A13 - Địa lí | 12A13 - Địa lí | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | 10A11 - Địa lí | |
| Tiết 2 | - | 12A12 - Nội dung GDĐP | 10A7 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | - | 12A13 - Nội dung GDĐP | 10A7 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | 11A13 - Nội dung GDĐP | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | 12A14 - Địa lí | - |
| Tiết 2 | - | 12A12 - Địa lí | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 11A12 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 11A11 - Địa lí | ||
| C | Tiết 1 | 10A10 - Địa lí | 10A14 - Địa lí | - | |
| Tiết 2 | 10A10 - Địa lí | 10A12 - Địa lí | - | ||
| Tiết 3 | 10A8 - Địa lí | 10A12 - Địa lí | 10A13 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | 10A15 - Địa lí | - | 10A13 - Địa lí | ||
| Tiết 5 | 10A15 - Địa lí | - | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | 12A13 - Địa lí | - |
| Tiết 2 | - | 12A12 - Địa lí | - | ||
| Tiết 3 | - | 12A12 - Địa lí | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A15 - Địa lí | 10A12 - Địa lí | - | |
| Tiết 2 | 10A10 - Địa lí | 10A14 - Địa lí | - | ||
| Tiết 3 | 10A8 - Địa lí | 10A14 - Địa lí | - | ||
| Tiết 4 | 10A8 - Địa lí | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - |