Trường : Trường THPT Thành phố Sóc Trăng
THỜI KHÓA BIỂU
TKB có tác dụng từ: 03/11/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Dũng | Hóa học - Văn | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Trâm | TrNHN 2 - Quân | Ngoại ngữ - Thanh | TrNHN1 - NhungH | Toán học - Trang | Công nghệ - Giang | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Thư | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - NhungH | Hóa học - Quân | TrNHN 2 - Thảo-L | Hóa học - Tuyết | Công nghệ - Giang | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Thanh | TrNHN 2 - Nữ | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-M | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Thư | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Hóa học - Tuyết | Hóa học - Quân | Vật lí - Thảo-L | Công nghệ - Giang | Hóa học - Văn | Sinh học - Trâm | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Diễm-M | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Doanh-L | TrNHN 2 - Tiếu | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Nội dung GDĐP - Đỉnh | - | - | - | Nội dung GDĐP - Thanh | Nội dung GDĐP - Anh-V | TrNHN tập thể - Xuyên | Giáo dục QPAN - Trị | - | |
| Tiết 4 | TrNHN1 - NhungH | Vật lí - Tú | Vật lí - Thảo-L | TrNHN 2 - Trâm | Hóa học - Văn | Hóa học - Quân | Nội dung GDĐP - Nữ | Lịch Sử - Thắm | TrNHN 2 - Trang | TrNHN 2 - Lan-CD | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Nội dung GDĐP - Giang | Nội dung GDĐP - Giang | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | Nội dung GDĐP - Thanh | Giáo dục thể chất - Vy | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | TrNHN 2 - Hạnh-S | TrNHN 2 - Lén | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Lộc | - | |
| Tiết 5 | TrNHN tập thể - NhungH | TrNHN tập thể - Tú | TrNHN tập thể - Thảo-L | TrNHN tập thể - Trâm | TrNHN tập thể - Văn | TrNHN tập thể - Quân | TrNHN tập thể - Thanh | TrNHN tập thể - Nữ | TrNHN tập thể - Trang | TrNHN tập thể - Lan-CD | TrNHN tập thể - Nhung-CN | TrNHN tập thể - Đầy | TrNHN tập thể - Thảo-T | TrNHN tập thể - Phượng-T | TrNHN tập thể - Nhựt | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | TrNHN 2 - NhungT | Nội dung GDĐP - Giang | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | Nội dung GDĐP - Giang | Giáo dục thể chất - Lộc | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Thư | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Thơ | TrNHN1 - NhungH | Nội dung GDĐP - Phượng-Đ | TrNHN 2 - Nhung-CN | TrNHN1 - NhungT | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Dũng | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | TrNHN 2 - NhungH | TrNHN 2 - Tú | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Thư | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Phương | Lịch Sử - Thảo-S | TrNHN1 - NhungT | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Đầy | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Thoa | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Toán học - Tiếu | TrNHN1 - Tú | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Phương | Công nghệ - Nhung-CN | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Tiên | Địa lí - Phượng-Đ | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Địa lí - Thơ | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Vật lí - NhungH | Vật lí - Tú | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Toán học - Tiên | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Dũng | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngữ văn - Đầy | Lịch Sử - Thắm | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Phượng-T | Địa lí - Thơ | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Vật lí - NhungH | Vật lí - Tú | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Giang | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Tiên | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Dũng | Địa lí - Thơ | Lịch Sử - Thảo-S | TrNHN 2 - Đầy | TrNHN 2 - Thảo-T | Toán học - Phượng-T | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiên | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Ngữ văn - Diễm-M | Lịch Sử - Thắm | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Nội dung GDĐP - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Thanh | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Thảo-S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Dũng | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Nương | TrNHN1 - Đào-L | Toán học - Tiên | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Nội dung GDĐP - Phượng-Đ | Công nghệ - Trân | Giáo dục KTPL - Lan-CD | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | TrNHN 2 - Phượng-CN | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | Nội dung GDĐP - Đỉnh | - | - | - | - | - | Nội dung GDĐP - Phương | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Nội dung GDĐP - Diễm-N | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Phương | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | TrNHN1 - Đào-L | Hóa học - Văn | Nội dung GDĐP - Nữ | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Đầy | Công nghệ - Trân | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Dũng | Công nghệ - Tuyền-CN | - | - | - | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Vân | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | TrNHN 2 - Diễm-N | Giáo dục thể chất - Lộc | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Nương | Công nghệ - Trân | Hóa học - Văn | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Phương | Địa lí - Phượng-Đ | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Toán học - Nhị | Lịch Sử - Thắm | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nhựt | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | TrNHN 2 - Đào-L | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | TrNHN 2 - Tiến | |
| Tiết 5 | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Văn | Hóa học - Tuyết | TrNHN1 - Đào-L | Sinh học - Trâm | TrNHN 2 - Thanh | Ngữ văn - Phương | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Công nghệ - Giang | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Dũng | Lịch Sử - Thảo-S | Giáo dục KTPL - Lan-CD | TrNHN 2 - Nhựt | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | TrNHN 2 - Hiệp | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Phương | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Nhị | Công nghệ - Nhung-CN | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Thơ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Nhựt | Nội dung GDĐP - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Thư | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Phương | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Thơ | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Trang | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Thư | - | TrNHN 2 - Tuyết | TrNHN 2 - Hùng | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | Nội dung GDĐP - Đỉnh | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Trân | TrNHN1 - Thảo-L | Ngữ văn - Diễm-M | Ngoại ngữ - Dũng | Ngoại ngữ - Nhựt | Địa lí - Phượng-Đ | Nội dung GDĐP - Nữ | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Trang | Lịch Sử - Thảo-S | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thảo-T | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | Địa lí - Thơ | - | Giáo dục QPAN - DũngQP | Giáo dục thể chất - Sùng | TrNHN 2 - Lan-L | TrNHN 2 - Loan-H | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | TrNHN 2 - Thu | TrNHN 2 - AnhQ-V | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | TrNHN 2 - Minh-V | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | TrNHN 2 - Thư | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Nhựt | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Dũng | Toán học - Nhị | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Diễm-M | Địa lí - Thơ | Công nghệ - Nhung-CN | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Thảo-T | Công nghệ - Trân | Công nghệ - Tuyền-CN | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục thể chất - Sùng | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | TrNHN 2 - Trinh-T | TrNHN 2 - Mai | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | TrNHN 2 - Thoa | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | |
| Tiết 5 | Ngoại ngữ - Thanh | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Nhựt | Sinh học - Trâm | Công nghệ - Giang | Toán học - Nhị | Công nghệ - Nhung-CN | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Diễm-M | Địa lí - Thơ | Ngoại ngữ - Nữ | Công nghệ - Trân | Lịch Sử - Thảo-S | TrNHN1 - Thảo-L | Nội dung GDĐP - Thảo-CD | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Giáo dục QPAN - DũngQP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Phượng-T | Vật lí - Thảo-L | Lịch Sử - Thắm | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Nương | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Nhị | Toán học - Tiên | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Thảo-S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Phượng-T | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Thư | Sinh học - Trâm | Hóa học - Quân | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Nhị | Toán học - Tiên | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | TrNHN 2 - Đào-T | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | - | TrNHN 2 - Trinh-V | Giáo dục thể chất - Minh-TD | TrNHN 2 - Thương | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Nương | Nội dung GDĐP - Huy | Ngữ văn - Diễm-M | Toán học - Thư | Lịch Sử - Thảo-S | Hóa học - Quân | Công nghệ - Nhung-CN | Giáo dục KTPL - Diễm-N | Nội dung GDĐP - Phượng-Đ | Toán học - Trang | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Đầy | TrNHN1 - Thảo-L | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Thoa | TrNHN 2 - Tuyền-A | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục thể chất - Vy | - | Nội dung GDĐP - Đỉnh | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Giáo dục QPAN - Trị | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Nội dung GDĐP - Huy | Hóa học - Quân | Toán học - Thảo-T | Sinh học - Trâm | TrNHN 2 - Văn | Ngoại ngữ - Nhựt | TrNHN1 - NhungH | Công nghệ - Nhung-CN | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Trang | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục KTPL - Lan-CD | TrNHN 2 - Phượng-T | TrNHN1 - Thảo-L | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - BìnhQP | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục thể chất - Vy | - | TrNHN 2 - Thúc | - | - | - | Nội dung GDĐP - Đỉnh | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | Nội dung GDĐP - Thanh | |
| Tiết 5 | SHL - NhungH | SHL - Tú | SHL - Thảo-L | SHL - Trâm | SHL - Văn | SHL - Quân | SHL - Thanh | SHL - Nữ | SHL - Trang | SHL - Lan-CD | SHL - Nhung-CN | SHL - Đầy | SHL - Thảo-T | SHL - Phượng-T | SHL - Nhựt | - | - | - | - | - | - | TrNHN 2 - Hạnh-H | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | TrNHN 2 - Ly | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |