Trường :
THPT THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG
TKB có tác dụng từ: 17/03/2024
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 | 12A15 |
Thứ hai | Tiết 1 | - | Tin học - Đẹp | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | GD Thể chất - Minh-TD | - | - | - | GD Quốc phòng An ninh - Hoàng | - | Chào cờ - Mai | Chào cờ - Tuyết | Chào cờ - Lan-L | Chào cờ - Hạnh-H | Chào cờ - Trinh-T | Chào cờ - Vân | Chào cờ - Phượng-CN | Chào cờ - Hà | Chào cờ - Đào-T | Chào cờ - Nhựt | Chào cờ - Doanh-L | Chào cờ - Xuyến | Chào cờ - Nương | Chào cờ - AnhQ-V | Chào cờ - Anh-T | Chào cờ - Xuyên | Chào cờ - Đào-L | Chào cờ - Ly | Chào cờ - NhungT | Chào cờ - Diễm-CD | Chào cờ - Thúc | Chào cờ - Minh-V | Chào cờ - Tiến | Chào cờ - Trinh-V | Chào cờ - Lan-CD | Chào cờ - Thoa | Chào cờ - Nhị | Chào cờ - Thư | Chào cờ - Tiếu | Chào cờ - Giang |
Tiết 2 | - | Tin học - Đẹp | - | - | Tin học - Ngân | - | GD Quốc phòng An ninh - Trị | - | - | GD Thể chất - Minh-TD | GD Quốc phòng An ninh - Dũng-QP | - | - | GD Thể chất - Vy | GD Quốc phòng An ninh - Hoàng | Toán học - Mai | Hóa học - Tuyết | TrN3 - Lan-L | Hóa học - Hạnh-H | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ NN - Phượng-CN | Ngữ văn - Trúc | Ngữ văn - Xuyên | Ngoại ngữ - Nhựt | Tin học - Hà | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Anh-T | Vật lí - Doanh-L | Ngoại ngữ - Xuyến | Hóa học - Ly | Vật lí - NhungT | Vật lí - Đào-L | TrN3 - Thúc | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến | Ngữ văn - Trinh-V | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Ngữ văn - Thoa | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Thư | Toán học - Tiếu | Công nghệ NN - Giang | |
Tiết 3 | Tin học - Đẹp | GD Quốc phòng An ninh - Trị | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | GD Quốc phòng An ninh - Dũng-QP | Tin học - Vũ | - | - | GD Thể chất - Vy | GD Thể chất - Lộc | Toán học - Mai | Hóa học - Tuyết | Tin học - Cảnh | Vật lí - Lan-L | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Như | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Xuyên | Ngoại ngữ - Nhựt | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Anh-T | Vật lí - Doanh-L | Hóa học - Hạnh-H | Hóa học - Ly | Toán học - Đào-T | GD Kinh tế Pháp luật - Diễm-CD | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến | Địa lí - Tươi | Công nghệ NN - Phượng-CN | Ngữ văn - Thoa | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thư | Toán học - Tiếu | Công nghệ NN - Giang | |
Tiết 4 | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | GD Thể chất - Lộc | TrN3 - NhungH | Công nghệ CN - Lâm | Ngữ văn - Trinh-V | Vật lí - Lan-L | Toán học - Trinh-T | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Thương | Toán học - Thúc | Vật lí - NhungT | Ngữ văn - Xuyên | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Minh-V | Tin học - Hà | Công nghệ CN - Tuyền-CN | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Hạnh-H | Toán học - Lén | Toán học - Đào-T | GD Kinh tế Pháp luật - Diễm-CD | Ngữ văn - Phương | Địa lí - Tươi | Vật lí - Doanh-L | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Ngữ văn - Trúc | Công nghệ NN - Phượng-CN | Toán học - Nhị | Công nghệ NN - Nhung-CN | Công nghệ NN - Giang | Địa lí - Đỉnh | |
Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Cảnh | Vật lí - NhungT | Công nghệ CN - Tuyền-CN | Công nghệ CN - Lâm | Ngữ văn - Như | Hóa học - Hạnh-H | Sinh học - Thương | - | Toán học - Đào-T | Vật lí - Lan-L | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Minh-V | Địa lí - Tươi | Tin học - Hà | Tin học - Đẹp | Hóa học - Loan-H | - | Toán học - Lén | Công nghệ NN - Nhung-CN | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Trúc | - | - | Địa lí - Đỉnh | Công nghệ NN - Giang | Lịch Sử - Thắm | |
Thứ ba | Tiết 1 | - | - | GD Thể chất - Lộc | - | GD Thể chất - Vy | - | GD Thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | Vật lí - Hùng | Ngữ văn - Nương | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Huệ | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Xuyến | Vật lí - Đào-L | Vật lí - NhungT | Toán học - Trinh-T | Toán học - Thúc | Công nghệ CN - Lâm | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Thảo-S | TrN3 - NhungH | Ngoại ngữ - Thu | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Sinh học - Hạnh-S | Ngữ văn - Như | Vật lí - Tú | Toán học - Mai | Địa lí - Tươi | Toán học - Thảo-T | Hóa học - Minh-H | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Công nghệ NN - Phượng-CN | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Lam |
Tiết 2 | - | - | GD Thể chất - Lộc | - | GD Thể chất - Vy | GD Quốc phòng An ninh - Trị | GD Thể chất - Minh-TD | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | Vật lí - Hùng | Ngữ văn - Nương | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Huệ | Sinh học - Trâm | Hóa học - Minh-H | Vật lí - Đào-L | Vật lí - NhungT | TrN3 - Nhựt | Toán học - Thúc | Lịch Sử - Thảo-S | Địa lí - Tươi | Toán học - Lén | Công nghệ CN - Lâm | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Xuyến | Sinh học - Hạnh-S | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Như | Vật lí - Tú | Toán học - Mai | Vật lí - Doanh-L | Toán học - Thảo-T | Toán học - Trinh-T | Sinh học - Thương | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Lam | |
Tiết 3 | - | - | - | - | GD Quốc phòng An ninh - Trị | GD Thể chất - Lộc | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ CN - Lâm | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Nhựt | Sinh học - Hạnh-S | Công nghệ NN - Phượng-CN | Hóa học - Minh-H | Lịch Sử - Thảo-S | Tin học - Đẹp | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Doanh-L | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Địa lí - Tươi | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Như | Vật lí - NhungT | Vật lí - Đào-L | Toán học - Thúc | Vật lí - Tú | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Trinh-T | Sinh học - Thương | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Xuyến | TrN3 - Tiên | |
Tiết 4 | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Lộc | - | GD Quốc phòng An ninh - Trị | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Anh-T | Toán học - Trinh-T | Toán học - Đào-T | Toán học - Lén | Sinh học - Trâm | Sinh học - Thương | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Tuyền-A | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Tin học - Đẹp | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Trúc | Vật lí - Đào-L | Toán học - Thúc | Vật lí - Tú | TrN3 - NhungT | Vật lí - Doanh-L | Địa lí - Tươi | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Minh-V | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Xuyến | Sinh học - Hạnh-S | |
Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Lịch Sử - Thảo-S | Hóa học - Minh-H | Toán học - Anh-T | Toán học - Trinh-T | Toán học - Đào-T | Toán học - Lén | Sinh học - Trâm | Sinh học - Thương | Tin học - Đẹp | - | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Địa lí - Tươi | Lịch Sử - Thắm | - | - | - | Ngữ văn - Trúc | - | - | - | - | Vật lí - Doanh-L | Lịch Sử - Tùng | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Minh-V | - | TrN3 - NhungT | Ngoại ngữ - Sơn | |
Thứ tư | Tiết 1 | GD Thể chất - Minh-TD | - | GD Quốc phòng An ninh - Trị | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Vy | - | Tin học - Vũ | - | - | Tin học - Cảnh | TrN3 - Lan-L | Công nghệ CN - Tuyền-CN | TrN3 - Hạnh-H | Sinh học - Hạnh-S | Công nghệ NN - Phượng-CN | Ngữ văn - Như | Hóa học - Quân | Lịch Sử - Thắm | Tin học - Đẹp | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ CN - Lâm | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Ngoại ngữ - Sơn | Mỹ thuật - Đạt | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Vân | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Phương | GD Kinh tế Pháp luật - Diễm-CD | Ngoại ngữ - Nhựt | Địa lí - Tươi | Ngữ văn - Trúc | TrN3 - Tiên | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Sinh học - Trâm | GD Kinh tế Pháp luật - Thảo-CD |
Tiết 2 | GD Thể chất - Minh-TD | - | Tin học - Đẹp | GD Quốc phòng An ninh - Trị | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Vy | GD Quốc phòng An ninh - Hoàng | Tin học - Vũ | - | - | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ CN - Lâm | Vật lí - Lan-L | Ngữ văn - Trúc | Sinh học - Hạnh-S | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Như | Vật lí - Đào-L | Hóa học - Hạnh-H | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Xuyến | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Ngoại ngữ - Sơn | Mỹ thuật - Đạt | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Vân | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Phương | GD Kinh tế Pháp luật - Diễm-CD | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Trinh-V | Công nghệ NN - Phượng-CN | Địa lí - Tươi | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Lam | |
Tiết 3 | GD Quốc phòng An ninh - Trị | GD Thể chất - Vy | Tin học - Đẹp | GD Thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | GD Quốc phòng An ninh - Hoàng | - | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Tin học - Cảnh | Ngoại ngữ - Nhựt | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Minh-H | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Vật lí - Lan-L | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Lén | Công nghệ CN - Tuyền-CN | Mỹ thuật - Đạt | Ngữ văn - Xuyên | Vật lí - Đào-L | Sinh học - Hạnh-S | Công nghệ NN - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Sơn | GD Kinh tế Pháp luật - Diễm-CD | TrN3 - Huệ | Ngữ văn - Phương | Ngữ văn - Trinh-V | Địa lí - Tươi | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Ngoại ngữ - Thu | Sinh học - Trâm | GD Kinh tế Pháp luật - Thảo-CD | Ngữ văn - Lam | |
Tiết 4 | - | GD Thể chất - Vy | - | GD Thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Như | Hóa học - Hạnh-H | Tin học - Đẹp | Sinh học - Trâm | Sinh học - Thương | Vật lí - Lan-L | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Lén | Địa lí - Tươi | Ngữ văn - Trinh-V | TrN3 - Thu | Ngoại ngữ - Xuyến | Công nghệ NN - Nhung-CN | Sinh học - Hạnh-S | TrN3 - Huy | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Phương | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ NN - Phượng-CN | TrN3 - Sơn | GD Kinh tế Pháp luật - Thảo-CD | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Tiên | |
Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Huệ | Tin học - Cảnh | Ngoại ngữ - Sơn | Vật lí - Lan-L | Ngữ văn - Như | Hóa học - Hạnh-H | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Minh-V | TrN3 - Minh-H | Địa lí - Tươi | Ngữ văn - Trinh-V | - | - | Công nghệ NN - Nhung-CN | - | - | Ngoại ngữ - Dao | - | - | - | - | Sinh học - Thương | Công nghệ NN - Phượng-CN | TrN3 - Huy | - | Toán học - Tiên | |
Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Vy | - | - | - | GD Thể chất - Lộc | GD Thể chất - Minh-TD | - | - | Ngoại ngữ - Huệ | Tin học - Cảnh | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Anh-T | Hóa học - Quân | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Lén | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Trinh-T | Sinh học - Thương | TrN3 - Hùng | Tin học - Hà | TrN3 - Minh-H | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - San | TrN3 - Ly | Ngữ văn - Như | Hóa học - Văn | Ngoại ngữ - Sơn | Lịch Sử - Tùng | Toán học - Mai | Địa lí - Tươi | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Vân | Lịch Sử - Bình | GD Kinh tế Pháp luật - Thảo-CD | Sinh học - Trâm | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Tiên |
Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Vy | GD Quốc phòng An ninh - Dũng-QP | - | - | GD Thể chất - Lộc | GD Thể chất - Minh-TD | Tin học - Vũ | - | Vật lí - Hùng | Ngữ văn - Nương | Hóa học - Minh-H | Toán học - Anh-T | Hóa học - Quân | Tin học - Cảnh | Toán học - Lén | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Trinh-T | Sinh học - Thương | Địa lí - Tươi | Lịch Sử - Thắm | Tin học - Hà | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - San | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Như | Hóa học - Văn | Ngoại ngữ - Sơn | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Mai | Ngữ văn - Phương | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Dao | GD Kinh tế Pháp luật - Thảo-CD | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Tiên | |
Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Lộc | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | Hóa học - Ly | Lịch Sử - Thảo-S | Hóa học - Minh-H | Công nghệ CN - Lâm | Tin học - Cảnh | TrN3 - Vân | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Xuyên | Sinh học - Trâm | Tin học - Hà | Địa lí - Tươi | Công nghệ CN - Trân | Ngoại ngữ - Sơn | Vật lí - Hùng | Vật lí - Doanh-L | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Đào-T | Địa lí - Đỉnh | GD Kinh tế Pháp luật - Diễm-CD | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Phương | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Anh-V | GD Kinh tế Pháp luật - Thảo-CD | |
Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Lộc | - | - | - | - | - | - | Công nghệ CN - Lâm | Toán học - Mai | Ngữ văn - Trinh-V | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Trúc | Sinh học - Thương | Hóa học - Quân | Tin học - Đẹp | Ngữ văn - Xuyên | Hóa học - Ly | Tin học - Hà | Công nghệ CN - Trân | Toán học - Lén | Vật lí - Hùng | Sinh học - Trâm | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Như | Vật lí - Tú | Địa lí - Tươi | GD Kinh tế Pháp luật - Diễm-CD | Ngoại ngữ - Huệ | Hóa học - Minh-H | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Nương | GD Kinh tế Pháp luật - Thảo-CD | Địa lí - Đỉnh | |
Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Mai | Ngữ văn - Trinh-V | Tin học - Cảnh | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Trúc | Tin học - Đẹp | Tin học - Hà | TrN3 - Đào-T | Ngữ văn - Xuyên | Vật lí - Doanh-L | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Lén | Công nghệ CN - Lâm | - | Toán học - Anh-T | TrN3 - Ly | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Như | - | Vật lí - Tú | GD Kinh tế Pháp luật - Diễm-CD | - | Hóa học - Minh-H | Toán học - Tiên | Sinh học - Thương | GD Kinh tế Pháp luật - Thảo-CD | Sinh học - Trâm | - | |
Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Ly | Vật lí - NhungT | Toán học - Nhị | Lịch Sử - Thảo-S | Tin học - Cảnh | Toán học - Đào-T | TrN3 - Lan-L | Toán học - Thúc | Hóa học - Hạnh-H | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Xuyên | Địa lí - Tươi | Toán học - Lén | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - San | Toán học - Anh-T | Vật lí - Thảo-L | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Phượng-T | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Huệ | Vật lí - Doanh-L | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Minh-V | Công nghệ NN - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Xuyến | Sinh học - Hạnh-S |
Tiết 2 | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Ly | Vật lí - NhungT | Toán học - Nhị | Tin học - Cảnh | Công nghệ NN - Phượng-CN | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Vân | Hóa học - Hạnh-H | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Thúc | Tin học - Hà | Toán học - Lén | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - San | Toán học - Anh-T | Vật lí - Thảo-L | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Tiến | Vật lí - Doanh-L | Toán học - Trinh-T | Địa lí - Tươi | Ngữ văn - Minh-V | Lịch Sử - Doanh-S | Địa lí - Đỉnh | Sinh học - Hạnh-S | |
Tiết 3 | - | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Vật lí - Lan-L | Hóa học - Hạnh-H | Công nghệ NN - Phượng-CN | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Vân | Toán học - Đào-T | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Doanh-L | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Xuyên | Vật lí - Đào-L | Lịch Sử - Thảo-S | Hóa học - Văn | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Tiến | TrN3 - Huệ | TrN3 - NhungT | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Nhị | Toán học - Thư | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Sơn | |
Tiết 4 | - | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán học - Mai | Hóa học - Tuyết | Vật lí - Lan-L | Hóa học - Hạnh-H | TrN3 - Trinh-T | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ NN - Phượng-CN | Tin học - Hà | Toán học - Đào-T | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Huệ | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Xuyên | Vật lí - Đào-L | Hóa học - Ly | TrN3 - NhungT | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Trinh-V | GD Kinh tế Pháp luật - Lan-CD | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Nhị | Toán học - Thư | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Sơn | |
Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Sinh hoạt lớp - Mai | Sinh hoạt lớp - Tuyết | Sinh hoạt lớp - Lan-L | Sinh hoạt lớp - Hạnh-H | Sinh hoạt lớp - Trinh-T | Sinh hoạt lớp - Vân | Sinh hoạt lớp - Phượng-CN | Sinh hoạt lớp - Hà | Sinh hoạt lớp - Đào-T | Sinh hoạt lớp - Nhựt | Sinh hoạt lớp - Doanh-L | Sinh hoạt lớp - Xuyến | Sinh hoạt lớp - Nương | Sinh hoạt lớp - AnhQ-V | Sinh hoạt lớp - Anh-T | Sinh hoạt lớp - Xuyên | Sinh hoạt lớp - Đào-L | Sinh hoạt lớp - Ly | Sinh hoạt lớp - NhungT | Sinh hoạt lớp - Diễm-CD | Sinh hoạt lớp - Thúc | Sinh hoạt lớp - Minh-V | Sinh hoạt lớp - Tiến | Sinh hoạt lớp - Trinh-V | Sinh hoạt lớp - Lan-CD | Sinh hoạt lớp - Thoa | Sinh hoạt lớp - Nhị | Sinh hoạt lớp - Thư | Sinh hoạt lớp - Tiếu | Sinh hoạt lớp - Giang | |
Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |