Trường :
THPT THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG
TKB có tác dụng từ: 09/10/2023
STT
Họ tên
Môn dạy
1
Đặng Thị Phương Trang
Toán
2
Đào Thị Cúc Phượng
Toán
3
Huỳnh Quốc Thúc
Toán
4
Huỳnh Thị Tú Trinh
Toán
5
Khương Hữu Tiến
Toán
6
Lâm Lưu Tú Mai
Toán
7
Nguyễn Thanh Tiếu
Toán
8
Nguyễn Thị Nhị
Toán
9
Nguyễn Thị Thảo
Toán
10
Nguyễn Thị Tiên
Toán
11
Nguyễn Trần Minh Thư
Toán
12
Phương Thùy Anh
Toán
13
Trần Sái Lén
Toán
14
Trần Thị Hồng Đào
Toán
15
Hồ Thị Hồng Nhung
Vật lí
16
Lâm Duy Hùng
<
Vật lí
17
Lê Thị Thanh Lan
Vật lí
18
Liêu Thị Thu Thảo
Vật lí
19
Trần Thị Tú Đào
Vật lí
20
Trần Thị Tuyết Nhung
Vật lí
21
Trương Huỳnh Ngọc Tú
Vật lí
22
Hứa Mỹ Hạnh
Hóa học
23
Lê Thị Thanh Loan
Hóa học
24
Ngô Nhật Minh
Hóa học
25
Nguyễn Lâm Trung Văn
Hóa học
26
Nguyễn Thị Bích Quân
Hóa học
27
Nguyễn Thị Thảo Ly
Hóa học
28
Phan Thị Tuyết
Hóa học
29
Chế Nguyễn Hoàng Hạnh
Sinh học
30
Đặng Thanh Thương
Sinh học
31
Lý Diễm Loan
Sinh học
32
Phạm Thị Trâm
Sinh học
33
Lương Bảo Trân
Công nghệ
34
Nguyễn Thành Lâm
Công nghệ
35
Sơn Thị Ngọc Tuyền
Công nghệ
36
Nguyễn Huy Hoàng
GDQP
37
Nguyễn Ngọc Dũng
GDQP
38
Võ Văn Trị
GDQP
39
Đặng Ngọc Nương
Ngữ văn
40
Huỳnh Lệ Hoài Trinh
Ngữ văn
41
Huỳnh Thị Kim Thoa
Ngữ văn
42
Lữ Tuấn Anh
Ngữ văn
43
Mã Thị Quyên Anh
Ngữ văn
44
Nguyễn Ngọc Minh
Ngữ văn
45
Nguyễn Thị Thanh Trúc
Ngữ văn
46
Phạm Ngọc Đầy
Ngữ văn
47
Trần Minh Diễm
Ngữ văn
48
Trần Thị Mỹ Xuyên
Ngữ văn
49
Vưu Trúc Như
Ngữ văn
50
Hoàng Thị Bình
Lịch sử
51
Lâm Thị Hồng Thắm
Lịch sử
52
Nguyễn Kinh Doanh
Lịch sử
53
Nguyễn Phương Tùng
Lịch sử
54
Trần Xuân Phương Thảo
Lịch sử
55
Lê Thị Tươi
Địa lí
56
Thái Thị Hồng Đỉnh
Địa lí
57
Võ Thị Hồng Linh Phượng
Địa lí
58
Nguyễn Thị Thu Lan
GDCD
59
Nguyễn Thu Thảo
GDCD
60
Võ Thị Ngọc Diễm
GDCD
61
Hứa Tiên Sùng
Thể dục
62
Hứa Vĩnh Lộc
Thể dục
63
Nguyễn Chu Tường Minh
Thể dục
64
Trịnh Cương Diệu
Thể dục
65
Tưởng Cẩm Vy
Thể dục
66
Chu Chiêu Huệ
Tiếng Anh
67
Huỳnh Anh Nhựt
Tiếng Anh
68
Huỳnh Ngọc Nữ
Tiếng Anh
69
Huỳnh Ngọc Xuyến
Tiếng Anh
70
Nguyễn Hà Thanh Vân
Tiếng Anh
71
Nguyễn Ngọc Thanh Thanh
Tiếng Anh
72
Nguyễn Thanh Tuyền
Tiếng Anh
73
Tô Thị Thu
Tiếng Anh
74
Trần Linh Dũng
Tiếng Anh
75
Trịnh Đắc Quỳnh Dao
Tiếng Anh
76
Võ Hải Sơn
Tiếng Anh
77
Nguyễn Thanh Vũ
Tin học
78
Phan Lâm Kim Ngân
Tin học
79
Trần Đức Cảnh
Tin học
80
Trần Thị Trúc Hà
Tin học
81
Võ Thị Hồng Đẹp
Tin học
82
Đào Thị Hương Giang
Công nghệ
83
Nguyễn Thị Kim Phượng
Công nghệ
84
Võ Thanh Nhung
Công nghệ
85
Huỳnh Vũ Lam
GD địa phương
86
Kha Vĩnh Huy
GD địa phương
87
Quách Tố San
GD địa phương
88
Lê Văn Dũng
Mỹ thuật
Trang chủ
|
Danh sách lớp