Trường :
TKB Tháng 10
TKB có tác dụng từ: 02/10/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Chào cờ - Văn | Chào cờ - Anh-T | Chào cờ - Hạnh-H | Chào cờ - Đào-T | Chào cờ - Trinh-T | Chào cờ - Hùng | Chào cờ - Phượng-T | Chào cờ - Hà | Chào cờ - Lan-L | Chào cờ - Tuyết | Chào cờ - Mai | Chào cờ - Đầy | Chào cờ - Nương | Chào cờ - Vân | Chào cờ - Giang | Chào cờ - Diễm-CD | Chào cờ - AnhQ-V | Chào cờ - Thúc | Chào cờ - Minh-V | Chào cờ - Nhị | Chào cờ - Tiếu | Chào cờ - Tiến | Chào cờ - NhungT | Chào cờ - Lén | Chào cờ - Trinh-V | Chào cờ - Ly | Chào cờ - Thư | Chào cờ - Xuyên | Chào cờ - Lan-CD |
| Tiết 2 | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Văn | Hóa học - Ly | Hóa học - Hạnh-H | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Minh-V | Vật lí - Hùng | Vật lí - NhungT | Ngữ văn - Trinh-V | Tin học - Hà | Hóa học - Tuyết | Địa lí - Tươi | Địa lí - Phượng-Đ | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ 2 - Giang | GD Công dân - Diễm-CD | GD Công dân - Thảo-CD | Toán học - Thúc | Công nghệ - Lâm | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Tiếu | Toán học - Tiến | Toán học - Phượng-T | Sinh học - Hạnh-S | GD Công dân - Lan-CD | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 3 | Tin học - Vũ | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Nương | Hóa học - Hạnh-H | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Nhị | Địa lí - Tươi | Ngữ văn - Trinh-V | Vật lí - Lan-L | Công nghệ 2 - Nhung-CN | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Vân | Lịch Sử - Doanh-S | Sinh học - Thương | Sinh học - Hạnh-S | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngoại ngữ - Thu | Địa lí - Phượng-Đ | GD Công dân - Thảo-CD | Ngữ văn - Xuyên | GD Công dân - Lan-CD | Toán học - Lén | Công nghệ - Trân | GD Công dân - Diễm-CD | Vật lí - Hùng | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 4 | Tin học - Vũ | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Nương | Sinh học - Hạnh-S | Công nghệ 2 - Phượng-CN | Lịch Sử - Bình | Toán học - Nhị | Giáo dục KTPL - Diễm-CD | Tin học - Hà | Địa lí - Phượng-Đ | Địa lí - Tươi | Công nghệ 2 - Nhung-CN | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Anh-T | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngoại ngữ - Nhựt | Vật lí - Đào-L | Công nghệ - Trân | Sinh học - Thương | Ngữ văn - Xuyên | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Dao | Hóa học - Ly | Vật lí - Hùng | GD Công dân - Lan-CD | Vật lí - Lan-L | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán học - Anh-T | Sinh học - Hạnh-S | - | - | Giáo dục KTPL - Diễm-CD | Tin học - Hà | Toán học - Nhị | - | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | Công nghệ 2 - Phượng-CN | Địa lí - Phượng-Đ | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Lịch Sử - Doanh-S | Vật lí - Đào-L | Lịch Sử - Bình | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ - Trân | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Dao | Hóa học - Ly | Địa lí - Tươi | Địa lí - Đỉnh | Vật lí - Lan-L | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Giáo dục QPAN - Hoàng | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Tin học - Ngân | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | Hóa học - Văn | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Hóa học - Minh-H | Giáo dục KTPL - Diễm-CD | Địa lí - Tươi | Vật lí - NhungT | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Mai | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Xuyến | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Thảo-T | Vật lí - Tú | Sinh học - Hạnh-S | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Vân | GD Công dân - Lan-CD | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - AnhQ-V | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Anh-V |
| Tiết 2 | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Tin học - Ngân | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Thu | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Vật lí - NhungT | Toán học - Trinh-T | Địa lí - Tươi | Toán học - Phượng-T | Lịch Sử - Bình | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Mai | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Doanh-S | Toán học - Thảo-T | Vật lí - Tú | GD Công dân - Thảo-CD | GD Công dân - Diễm-CD | Ngữ văn - Thoa | Địa lí - Phượng-Đ | Hóa học - Quân | Hóa học - Ly | Ngữ văn - Trinh-V | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - AnhQ-V | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Anh-V | |
| Tiết 3 | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục QPAN - Hoàng | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Thu | Công nghệ 2 - Giang | Lịch Sử - Doanh-S | Tin học - Cảnh | Ngữ văn - Diễm-V | Địa lí - Tươi | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Nhị | Lịch Sử - Bình | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Sinh học - Trâm | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Vân | Địa lí - Phượng-Đ | GD Công dân - Diễm-CD | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Tiếu | GD Công dân - Lan-CD | Hóa học - Quân | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Dao | Lịch Sử - Thảo-S | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 4 | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Tin học - Cảnh | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Dao | Địa lí - Tươi | Ngữ văn - Diễm-V | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Nhị | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Nương | Công nghệ 2 - Giang | Toán học - Mai | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Tiếu | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ - Lâm | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Trinh-V | Hóa học - Ly | GD Công dân - Lan-CD | Lịch Sử - Thảo-S | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hoạt động TrNHN 3 - Lâm | Tin học - Cảnh | - | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Thu | Giáo dục KTPL - Diễm-CD | - | Toán học - Nhị | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Huệ | - | Sinh học - Trâm | Công nghệ 2 - Giang | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Hóa học - Quân | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Bình | GD Công dân - Thảo-CD | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Vân | GD Công dân - Lan-CD | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Trinh-V | Hóa học - Ly | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Tươi | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | Tin học - Đẹp | Toán học - Thư | Hóa học - Ly | Toán học - Lén | Hóa học - Minh-H | Vật lí - Đào-L | Ngữ văn - Diễm-V | Địa lí - Tươi | Tin học - Hà | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Đầy | Lịch Sử - Doanh-S | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Nương | Địa lí - Phượng-Đ | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Dao | Hóa học - Văn | Hóa học - Hạnh-H | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Sơn | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Thu | Sinh học - Hạnh-S | Vật lí - NhungT | Lịch Sử - Thảo-S |
| Tiết 2 | - | - | Tin học - Vũ | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | Tin học - Đẹp | Toán học - Thư | Hóa học - Ly | Toán học - Lén | Hóa học - Minh-H | Giáo dục KTPL - Diễm-CD | Ngữ văn - Diễm-V | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Đầy | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - Nương | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - AnhQ-V | Ngoại ngữ - Nhựt | Ngữ văn - Minh-V | Vật lí - Lan-L | Hóa học - Văn | Hóa học - Hạnh-H | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Sơn | Địa lí - Tươi | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Vật lí - NhungT | GD Công dân - Lan-CD | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | Vật lí - Đào-L | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Minh-V | Sinh học - Hạnh-S | Ngoại ngữ - Thu | Tin học - Cảnh | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Sơn | Địa lí - Tươi | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Xuyến | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Anh-V | Lịch Sử - Bình | GD Công dân - Diễm-CD | Lịch Sử - Thảo-S | Vật lí - Lan-L | Vật lí - Hùng | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Như | Địa lí - Đỉnh | GD Công dân - Lan-CD | Sinh học - Thương | Toán học - Thư | Lịch Sử - Tùng | Hóa học - Hạnh-H | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | Tin học - Ngân | Giáo dục thể chất - Vy | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | - | - | - | - | Vật lí - Đào-L | Toán học - Anh-T | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Sinh học - Hạnh-S | Ngoại ngữ - Thu | Tin học - Cảnh | Lịch Sử - Bình | Giáo dục KTPL - Diễm-CD | Ngữ văn - Trinh-V | Ngoại ngữ - Sơn | Ngữ văn - AnhQ-V | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Xuyến | Toán học - Thư | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Anh-V | Toán học - Thảo-T | Hóa học - Quân | GD Công dân - Thảo-CD | Hóa học - Văn | Vật lí - Hùng | Sinh học - Trâm | Địa lí - Tươi | Toán học - Lén | Ngoại ngữ - Dao | Vật lí - NhungT | Ngoại ngữ - Nhựt | Sinh học - Thương | Hóa học - Hạnh-H | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Cảnh | - | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Minh-V | Lịch Sử - Bình | Ngoại ngữ - Dao | Giáo dục KTPL - Diễm-CD | Vật lí - Đào-L | Ngữ văn - Trinh-V | - | Ngữ văn - AnhQ-V | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | - | Toán học - Thư | Ngữ văn - Như | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Thảo-T | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Thu | Hóa học - Văn | Địa lí - Đỉnh | GD Công dân - Lan-CD | Sinh học - Thương | Toán học - Lén | Lịch Sử - Tùng | Vật lí - NhungT | Địa lí - Tươi | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Sinh học - Hạnh-S | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | Toán học - Thư | Vật lí - Hùng | Hóa học - Hạnh-H | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Diễm-V | Lịch Sử - Bình | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Trinh-T | Sinh học - Trâm | Ngoại ngữ - Xuyến | Địa lí - Phượng-Đ | Ngữ văn - Như | Công nghệ 2 - Giang | Toán học - Anh-T | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Doanh-S | Sinh học - Hạnh-S | Toán học - Nhị | Lịch Sử - Thắm | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Sơn | Vật lí - Lan-L | Ngoại ngữ - Thu | GD Công dân - Lan-CD | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Địa lí - Tươi |
| Tiết 2 | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | - | Tin học - Đẹp | Giáo dục QPAN - Trị | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Toán học - Thư | Vật lí - Hùng | Công nghệ 2 - Giang | Toán học - Đào-T | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Diễm-V | Vật lí - Đào-L | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Huệ | Ngoại ngữ - Xuyến | Công nghệ 2 - Phượng-CN | Ngữ văn - Như | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Anh-T | Công nghệ - Trân | Toán học - Thúc | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Sơn | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Phượng-T | GD Công dân - Lan-CD | Vật lí - Lan-L | Ngoại ngữ - Thu | Sinh học - Hạnh-S | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Công nghệ - Lâm | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục thể chất - Lộc | - | Tin học - Cảnh | Toán học - Anh-T | Vật lí - Đào-L | Sinh học - Hạnh-S | Địa lí - Tươi | Vật lí - Hùng | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Toán học - Nhị | Công nghệ 2 - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ 2 - Phượng-CN | Lịch Sử - Doanh-S | Địa lí - Phượng-Đ | Sinh học - Trâm | Hóa học - Hạnh-H | GD Công dân - Thảo-CD | Toán học - Thúc | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Dao | Ngoại ngữ - Sơn | Công nghệ - Trân | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Bình | Lịch Sử - Tùng | Công nghệ - Lâm | Lịch Sử - Thắm | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Ngân | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Vy | Giáo dục QPAN - Trị | - | Ngoại ngữ - Thu | Lịch Sử - Doanh-S | Ngữ văn - Minh-V | Vật lí - NhungT | Vật lí - Đào-L | Lịch Sử - Bình | Toán học - Phượng-T | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Sơn | Hoạt động TrNHN 3 - Lâm | Hoạt động TrNHN 3 - Giang | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Sinh học - Trâm | Toán học - Mai | Hóa học - Hạnh-H | Sinh học - Hạnh-S | Địa lí - Phượng-Đ | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Dao | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Tiến | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Tươi | Toán học - Trinh-T | Toán học - Thư | Sinh học - Thương | Toán học - Tiếu | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Đào-L | Ngoại ngữ - Thu | Ngữ văn - Minh-V | Ngoại ngữ - Dao | Tin học - Cảnh | - | Tin học - Hà | - | Hoạt động TrNHN 3 - Giang | Ngoại ngữ - Sơn | Công nghệ 2 - Nhung-CN | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Hoạt động TrNHN 3 - Hùng | Hoạt động TrNHN 3 - NhungT | Toán học - Mai | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Công nghệ - Lâm | Toán học - Tiên | Địa lí - Phượng-Đ | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Tiến | Địa lí - Tươi | Sinh học - Hạnh-S | Sinh học - Trâm | Toán học - Trinh-T | Toán học - Thư | Lịch Sử - Tùng | Toán học - Tiếu | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | Tin học - Đẹp | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Thu | Sinh học - Loan-S | Vật lí - Đào-L | Ngữ văn - Minh-V | Địa lí - Tươi | Lịch Sử - Bình | Ngữ văn - Diễm-V | Ngữ văn - Trinh-V | Vật lí - Lan-L | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Lén | Công nghệ 2 - Phượng-CN | Toán học - Thư | Ngữ văn - Như | Lịch Sử - Doanh-S | Vật lí - NhungH | Sinh học - Trâm | Toán học - Tiên | GD Công dân - Diễm-CD | Địa lí - Đỉnh | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Phượng-T | Toán học - Trinh-T | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Mai | Sinh học - Hạnh-S |
| Tiết 2 | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | Tin học - Đẹp | Giáo dục QPAN - Trị | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Thu | Vật lí - Hùng | Sinh học - Hạnh-S | Ngữ văn - Minh-V | Toán học - Trinh-T | Toán học - Nhị | Ngữ văn - Diễm-V | Ngữ văn - Trinh-V | Lịch Sử - Bình | Địa lí - Tươi | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Lén | Giáo dục KTPL - Thảo-CD | Toán học - Thư | Ngữ văn - Như | Vật lí - Lan-L | Vật lí - NhungH | GD Công dân - Diễm-CD | Toán học - Tiên | Sinh học - Trâm | Toán học - Tiếu | Ngoại ngữ - Vân | Vật lí - NhungT | Vật lí - Đào-L | Toán học - Phượng-T | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Mai | GD Công dân - Lan-CD | |
| Tiết 3 | - | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Minh-TD | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Sinh học - Loan-S | Ngữ văn - Nương | Toán học - Lén | Công nghệ 2 - Phượng-CN | Toán học - Trinh-T | Địa lí - Tươi | Lịch Sử - Bình | Giáo dục KTPL - Diễm-CD | Ngữ văn - Trinh-V | Hóa học - Tuyết | Toán học - Mai | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Như | Địa lí - Phượng-Đ | Vật lí - Lan-L | Hóa học - Ly | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Sơn | Ngoại ngữ - Vân | Vật lí - NhungT | Vật lí - Đào-L | Hóa học - Văn | Sinh học - Thương | GD Công dân - Lan-CD | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Tiếu | |
| Tiết 4 | - | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | - | - | Tin học - Đẹp | - | - | - | Giáo dục thể chất - Lộc | Ngữ văn - AnhQ-V | Hoạt động TrNHN 3 - Lâm | Hoạt động TrNHN 3 - Hạnh-H | Hoạt động TrNHN 3 - Đào-T | Hoạt động TrNHN 3 - Trinh-T | Hoạt động TrNHN 3 - Hùng | Hoạt động TrNHN 3 - Phượng-T | Hoạt động TrNHN 3 - Hà | Ngữ văn - Trinh-V | Hoạt động TrNHN 3 - Tuyết | Toán học - Mai | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Anh-T | Ngữ văn - Như | Hoạt động TrNHN 3 - Giang | Sinh học - Thương | Hóa học - Ly | Địa lí - Phượng-Đ | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Nhị | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Tiến | Toán học - Phượng-T | Lịch Sử - Bình | Hóa học - Văn | GD Công dân - Diễm-CD | Toán học - Thư | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Tiếu | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hoạt động TrNHN 1 - Văn | Hoạt động TrNHN 1 - Anh-T | Hoạt động TrNHN 1 - Hạnh-H | Hoạt động TrNHN 1 - Đào-T | Hoạt động TrNHN 1 - Trinh-T | Hoạt động TrNHN 1 - Hùng | Hoạt động TrNHN 1 - Phượng-T | Hoạt động TrNHN 1 - Hà | Hoạt động TrNHN 1 - Lan-L | Hoạt động TrNHN 1 - Tuyết | Hoạt động TrNHN 1 - Mai | Hoạt động TrNHN 1 - Đầy | Hoạt động TrNHN 1 - Nương | Hoạt động TrNHN 1 - Vân | Hoạt động TrNHN 1 - Giang | Sinh hoạt lớp - Diễm-CD | Sinh hoạt lớp - AnhQ-V | Sinh hoạt lớp - Thúc | Sinh hoạt lớp - Minh-V | Sinh hoạt lớp - Nhị | Sinh hoạt lớp - Tiếu | Sinh hoạt lớp - Tiến | Sinh hoạt lớp - NhungT | Sinh hoạt lớp - Lén | Sinh hoạt lớp - Trinh-V | Sinh hoạt lớp - Ly | Sinh hoạt lớp - Thư | Sinh hoạt lớp - Xuyên | Sinh hoạt lớp - Lan-CD | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |