Trường :
TKB Tháng 10
TKB có tác dụng từ: 02/10/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Vật lí - Tú | Ngoại ngữ - Dũng-A | Ngoại ngữ - Thanh | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Tiên | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Tuyết | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Nhựt | Sinh học - Loan-S | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Toán học - Tiến | Mỹ thuật - Dũng-MT | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - Tú | Ngoại ngữ - Dũng-A | Toán học - Tiếu | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Tiên | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Nhựt | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Xuyên | Lịch Sử - Thảo-S | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Mỹ thuật - Dũng-MT | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | Toán học - Anh-T | Giáo dục QPAN - Trị | Thể dục - Vy | - | Thể dục - Minh-TD | Thể dục - Sùng | - | Vật lí - NhungT | - | Toán học - Phượng-T | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | Ngữ văn - AnhQ-V | Tin học - Hà | Vật lí - Lan-L | |
| Tiết 3 | Công nghệ - Tuyền-CN | Công nghệ - Trân | Toán học - Tiếu | Toán học - Tiến | Hóa học - Tuyết | CN Trồng trọt - Nhung-CN | Sinh học - Thương | Sinh học - Loan-S | Vật lí - Tú | Ngữ văn - Đầy | Hóa học - Quân | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Trang | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | - | Toán học - Anh-T | Toán học - Thảo-T | Thể dục - Vy | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Thoa | Thể dục - Sùng | Ngữ văn - Xuyên | Vật lí - NhungT | Vật lí - Đào-L | Toán học - Phượng-T | Ngữ văn - Trinh-V | Ngữ văn - AnhQ-V | Tin học - Hà | Vật lí - Lan-L | |
| Tiết 4 | Lịch Sử - Thảo-S | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Tuyết | Toán học - Tiến | CN Trồng trọt - Phượng-CN | Sinh học - Thương | CN Trồng trọt - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Thanh | Ngoại ngữ - Dũng-A | Vật lí - Thảo-L | Vật lí - Tú | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Nữ | Vật lí - NhungH | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Thoa | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Xuyên | Hóa học - Quân | Vật lí - Đào-L | Ngoại ngữ - Dao | Ngữ văn - Trinh-V | Thể dục - Minh-TD | Hóa học - Loan-H | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | |
| Tiết 5 | Chào cờ - Tú | Chào cờ - Loan-H | Chào cờ - Thảo-L | Chào cờ - Tuyền-CN | Chào cờ - Phượng-CN | Chào cờ - Nữ | Chào cờ - Nhung-CN | Chào cờ - NhungH | Chào cờ - Dũng-A | Chào cờ - Nhựt | Chào cờ - Quân | Chào cờ - Trân | Chào cờ - Thảo-T | Chào cờ - Thoa | Chào cờ - Trang | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Ngữ văn - Anh-V | Vật lí - NhungH | Vật lí - Thảo-L | Hóa học - Loan-H | Sinh học - Thương | Ngữ văn - Thoa | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Trúc | Vật lí - Tú | Lịch Sử - Thắm | Sinh học - Loan-S | Toán học - Tiên | Toán học - Thảo-T | Toán học - Tiến | Công nghệ - Tuyền-CN | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán học - Thảo-T | Toán học - Trang | Vật lí - Thảo-L | Công nghệ - Tuyền-CN | Ngữ văn - Nương | Ngữ văn - Thoa | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Trúc | Vật lí - Tú | Sinh học - Loan-S | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Xuyên | Công nghệ - Lâm | Toán học - Tiến | Lịch Sử - Thảo-S | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | Thể dục - Diệu | Vật lí - NhungH | Giáo dục QPAN - Trị | Ngoại ngữ - Thu | - | Vật lí - Hùng | Thể dục - Vy | - | Tin học - Cảnh | - | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | Thể dục - Minh-TD | - | Thể dục - Lộc | |
| Tiết 3 | Toán học - Thảo-T | Toán học - Trang | Công nghệ - Lâm | Ngữ văn - Nương | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Thương | Lịch Sử - Thắm | GD địa phương - San | Toán học - Tiên | Hóa học - Minh-H | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngữ văn - Thoa | Mỹ thuật - Dũng-MT | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Ngữ văn - Anh-V | Vật lí - NhungH | Vật lí - Tú | Hóa học - Loan-H | Toán học - Nhị | Vật lí - Hùng | Thể dục - Vy | - | Tin học - Cảnh | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | Toán học - Trinh-T | Thể dục - Minh-TD | Giáo dục QPAN - Trị | Tin học - Hà | |
| Tiết 4 | Hóa học - Minh-H | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Diễm-V | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Thắm | Sinh học - Thương | Toán học - Trang | Toán học - Tiên | GD địa phương - San | Ngữ văn - Xuyên | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Thanh | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Trúc | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Ngữ văn - Anh-V | Giáo dục QPAN - Trị | Vật lí - Tú | Thể dục - Lộc | Toán học - Nhị | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | Tin học - Cảnh | Toán học - Phượng-T | Thể dục - Minh-TD | Thể dục - Vy | Toán học - Trinh-T | - | Toán học - Mai | Tin học - Hà | |
| Tiết 5 | Vật lí - Tú | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Diễm-V | Lịch Sử - Thắm | - | Ngoại ngữ - Nữ | - | Toán học - Trang | GD địa phương - San | - | GD địa phương - Huy | Ngoại ngữ - Huệ | - | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Trúc | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Lộc | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | - | Tin học - Cảnh | Toán học - Phượng-T | Giáo dục QPAN - Trị | Thể dục - Vy | - | - | Toán học - Mai | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Huệ | Công nghệ - Trân | Vật lí - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Hóa học - Tuyết | Toán học - Đào-T | Toán học - Thúc | Vật lí - NhungH | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Tiên | Công nghệ - Lâm | Ngữ văn - Thoa | Lịch Sử - Thảo-S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Huệ | Ngoại ngữ - Dũng-A | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Nương | Hóa học - Tuyết | Toán học - Đào-T | Toán học - Thúc | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Minh-H | Vật lí - Thảo-L | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Tiên | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Nữ | Vật lí - NhungH | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Giáo dục QPAN - Trị | Thể dục - Sùng | - | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | Tin học - Ngân | Ngữ văn - Thoa | - | Tin học - Cảnh | - | Ngữ văn - Trinh-V | Thể dục - Lộc | - | - | - | |
| Tiết 3 | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Diễm-V | Công nghệ - Lâm | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng-A | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Đào-T | Công nghệ - Trân | GD địa phương - Huy | Lịch Sử - Thảo-S | Vật lí - NhungH | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Vật lí - Lan-L | Ngữ văn - AnhQ-V | Thể dục - Vy | Ngữ văn - Minh-V | Tin học - Ngân | Ngữ văn - Thoa | Vật lí - Thảo-L | Tin học - Cảnh | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Trinh-V | Thể dục - Lộc | Toán học - Thư | Vật lí - NhungT | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | |
| Tiết 4 | Toán học - Thảo-T | Ngữ văn - Diễm-V | Ngoại ngữ - Thanh | GD địa phương - Tươi | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Dũng-A | Hóa học - Tuyết | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Đầy | Toán học - Đào-T | GD địa phương - Huy | Lịch Sử - Thảo-S | GD địa phương - Phượng-Đ | Ngữ văn - Trúc | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | Vật lí - Lan-L | Ngữ văn - AnhQ-V | Tin học - Vũ | Ngữ văn - Minh-V | Hóa học - Văn | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | Vật lí - Thảo-L | Giáo dục QPAN - Trị | Thể dục - Minh-TD | Thể dục - Vy | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Thư | Vật lí - NhungT | Thể dục - Lộc | |
| Tiết 5 | GD địa phương - Lam | - | Ngoại ngữ - Thanh | - | GD địa phương - Tươi | GD địa phương - San | Ngữ văn - Trúc | - | - | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Nữ | - | Lịch Sử - Thảo-S | - | GD địa phương - Phượng-Đ | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | - | Thể dục - Sùng | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | - | Thể dục - Minh-TD | Hóa học - Văn | - | Giáo dục QPAN - Trị | Thể dục - Vy | Thể dục - Lộc | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Hóa học - Minh-H | Hóa học - Loan-H | Ngữ văn - Diễm-V | Công nghệ - Tuyền-CN | Sinh học - Thương | Toán học - Đào-T | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Thanh | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Nhựt | Hóa học - Quân | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Trang | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Minh-H | Vật lí - NhungH | Toán học - Tiếu | Hóa học - Loan-H | Sinh học - Thương | Toán học - Đào-T | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Diễm-V | Sinh học - Loan-S | Hóa học - Quân | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Trúc | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Trang | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Sùng | - | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | - | Tin học - Cảnh | - | Thể dục - Lộc | Ngữ văn - Như | - | Vật lí - NhungT | Ngoại ngữ - Nhựt | - | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 3 | Công nghệ - Tuyền-CN | Toán học - Trang | Toán học - Tiếu | Hóa học - Loan-H | CN Trồng trọt - Phượng-CN | Sinh học - Thương | CN Trồng trọt - Nhung-CN | Vật lí - NhungH | Ngữ văn - Diễm-V | Sinh học - Loan-S | Toán học - Đào-T | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Trúc | Giáo dục KTPL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Dũng-A | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | Thể dục - Sùng | Hóa học - Quân | Vật lí - Đào-L | Ngoại ngữ - Dao | Tin học - Cảnh | Thể dục - Vy | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Như | - | Vật lí - NhungT | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Anh-V | |
| Tiết 4 | Lịch Sử - Thảo-S | Toán học - Trang | GD địa phương - Lam | Toán học - Tiến | Ngoại ngữ - Huệ | CN Trồng trọt - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Dũng-A | Sinh học - Loan-S | Hóa học - Minh-H | Toán học - Thúc | Hoạt động TrNHN 3 - Quân | Công nghệ - Trân | Ngoại ngữ - Thanh | Công nghệ - Lâm | Công nghệ - Tuyền-CN | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Ngữ văn - Trúc | Vật lí - Đào-L | Vật lí - Lan-L | - | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Như | Ngoại ngữ - Sơn | Tin học - Cảnh | Thể dục - Lộc | Tin học - Hà | Thể dục - Vy | Ngữ văn - Anh-V | |
| Tiết 5 | - | GD địa phương - Lam | - | Toán học - Tiến | Ngoại ngữ - Huệ | - | GD địa phương - San | Hoạt động TrNHN 3 - Tuyền-CN | Hoạt động TrNHN 3 - Phượng-CN | Toán học - Thúc | - | Hoạt động TrNHN 3 - Trân | Ngoại ngữ - Thanh | Hoạt động TrNHN 3 - Nhung-CN | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | - | Ngữ văn - Trúc | - | Vật lí - Lan-L | - | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | Ngữ văn - Như | - | Tin học - Cảnh | - | - | Thể dục - Vy | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Thảo-S | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Thoa | Sinh học - Thương | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-V | Hóa học - Minh-H | Sinh học - Loan-S | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Thảo-T | Công nghệ - Lâm | Ngoại ngữ - Dũng-A | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Diễm-V | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Tiên | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Minh-H | Vật lí - NhungH | Sinh học - Loan-S | Toán học - Thúc | Vật lí - Tú | Ngoại ngữ - Huệ | Toán học - Thảo-T | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Dũng-A | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Tin học - Vũ | Giáo dục QPAN - Trị | Tin học - Ngân | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | - | - | Thể dục - Lộc | - | - | - | Hóa học - Ly | - | Toán học - Tiếu | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Anh-V | Vật lí - NhungH | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Nữ | Lịch Sử - Thảo-S | Hóa học - Quân | Lịch Sử - Thắm | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Dũng-A | Vật lí - Thảo-L | Vật lí - Tú | Ngoại ngữ - Huệ | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Trang | - | - | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | - | Giáo dục thể chất - Diệu | Hóa học - Hạnh-H | Tin học - Vũ | Toán học - Thúc | Tin học - Ngân | Thể dục - Minh-TD | Ngoại ngữ - Sơn | Toán học - Tiến | Thể dục - Lộc | Toán học - Lén | Vật lí - Lan-L | Hóa học - Ly | Giáo dục QPAN - Trị | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Tiếu | |
| Tiết 4 | Hoạt động TrNHN 3 - Tú | Hoạt động TrNHN 3 - Loan-H | Hoạt động TrNHN 3 - Thảo-L | Hoạt động TrNHN 3 - Tuyền-CN | Hoạt động TrNHN 3 - Phượng-CN | Hoạt động TrNHN 3 - Trân | Hoạt động TrNHN 3 - Nhung-CN | Lịch Sử - Thắm | Ngoại ngữ - Dũng-A | Hoạt động TrNHN 3 - Nhựt | Ngoại ngữ - Nữ | Lịch Sử - Thảo-S | Hoạt động TrNHN 3 - Thảo-T | Ngữ văn - Thoa | Hoạt động TrNHN 3 - Trang | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | Giáo dục QPAN - Hoàng | Tin học - Vũ | Hóa học - Ly | Toán học - Thúc | Thể dục - Lộc | Thể dục - Minh-TD | Toán học - Tiếu | Toán học - Tiến | Giáo dục QPAN - Trị | Toán học - Lén | Vật lí - Lan-L | Tin học - Ngân | Vật lí - Hùng | Ngữ văn - Xuyên | Hóa học - Hạnh-H | |
| Tiết 5 | Hoạt động TrNHN 1 - Tú | Hoạt động TrNHN 1 - Loan-H | Hoạt động TrNHN 1 - Thảo-L | Hoạt động TrNHN 1 - Tuyền-CN | Hoạt động TrNHN 1 - Phượng-CN | Hoạt động TrNHN 1 - Nữ | Hoạt động TrNHN 1 - Nhung-CN | Hoạt động TrNHN 1 - NhungH | Hoạt động TrNHN 1 - Dũng-A | Hoạt động TrNHN 1 - Nhựt | Hoạt động TrNHN 1 - Quân | Hoạt động TrNHN 1 - Trân | Hoạt động TrNHN 1 - Thảo-T | Hoạt động TrNHN 1 - Thoa | Hoạt động TrNHN 1 - Trang | - | - | Giáo dục thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Diệu | - | - | Tin học - Vũ | - | - | - | - | Toán học - Tiếu | Hóa học - Hạnh-H | - | Hóa học - Ly | Giáo dục QPAN - Dũng-QP | Tin học - Ngân | Vật lí - Hùng | Giáo dục QPAN - Trị | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |