Trường :
TKB Tháng 10
TKB có tác dụng từ: 02/10/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Địa lí
| Thứ | Buổi | Tiết | Tươi | Đỉnh | Phượng-Đ |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | - | - |
| Tiết 2 | 11A11 - Địa lí | - | 11A12 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | 11A7 - Địa lí | - | 12A5 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | 11A10 - Địa lí | - | 11A9 - Địa lí | ||
| Tiết 5 | 12A12 - Địa lí | 12A13 - Địa lí | 11A13 - Địa lí | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 10A12 - Địa lí | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | 11A6 - Địa lí | - | 11A8 - Địa lí |
| Tiết 2 | 11A6 - Địa lí | 12A11 - Địa lí | 12A7 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | 11A7 - Địa lí | 12A2 - Địa lí | 11A15 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | 11A5 - Địa lí | - | 12A1 - Địa lí | ||
| Tiết 5 | 12A14 - Địa lí | 12A13 - Địa lí | 11A9 - Địa lí | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 10A14 - Địa lí | - | ||
| Tiết 5 | - | 10A14 - Địa lí | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | 11A7 - Địa lí | - | 11A14 - Địa lí |
| Tiết 2 | 12A10 - Địa lí | - | 11A8 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | 11A11 - Địa lí | 12A9 - Địa lí | 11A8 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | 12A8 - Địa lí | - | 11A12 - Địa lí | ||
| Tiết 5 | 12A12 - Địa lí | 12A6 - Địa lí | 12A1 - Địa lí | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | 10A13 - Địa lí | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | ||
| Tiết 4 | 10A4 - GD địa phương | - | 10A14 - GD địa phương | ||
| Tiết 5 | 10A5 - GD địa phương | - | 10A15 - GD địa phương | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | 12A14 - Địa lí | 12A2 - Địa lí | 11A13 - Địa lí |
| Tiết 2 | - | 12A4 - Địa lí | 11A9 - Địa lí | ||
| Tiết 3 | 11A5 - Địa lí | 12A4 - Địa lí | 11A14 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | 12A10 - Địa lí | 12A9 - Địa lí | 12A3 - Địa lí | ||
| Tiết 5 | 12A8 - Địa lí | - | 12A5 - Địa lí | ||
| C | Tiết 1 | - | 10A13 - Địa lí | - | |
| Tiết 2 | - | 10A14 - Địa lí | - | ||
| Tiết 3 | - | 10A12 - Địa lí | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | 11A5 - Địa lí | 12A6 - Địa lí | 12A7 - Địa lí |
| Tiết 2 | 11A10 - Địa lí | 12A11 - Địa lí | - | ||
| Tiết 3 | 11A6 - Địa lí | - | 11A15 - Địa lí | ||
| Tiết 4 | - | - | 12A3 - Địa lí | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | 10A12 - Địa lí | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 10A13 - Địa lí | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - |