Trường :
TKB Tháng 9
TKB có tác dụng từ: 05/09/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 10A8 | 10A9 | 10A10 | 10A11 | 10A12 | 10A13 | 10A14 | 10A15 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11A11 | 11A12 | 11A13 | 11A14 | 11A15 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 | 12A13 | 12A14 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Tiếu | Toán học - Tiến | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Thúc | Ngoại ngữ - Thanh | Vật lí - Tú | Ngữ văn - Đầy | Ngữ văn - Xuyên | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Trúc | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Dũng-A | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Diễm-V | Toán học - Tiếu | Toán học - Tiến | Ngữ văn - Nương | Ngoại ngữ - Nữ | Toán học - Thúc | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Dũng-A | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Xuyên | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Trúc | Địa lí - Đỉnh | Mỹ thuật - Dũng-MT | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QP-AN - Trị | - | - | - | - | Thể dục - Sùng | Thể dục - Vy | - | Toán học - Lén | - | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | Tin học - Hà | Hóa học - Hiệp | Vật lí - Lan-L | |
| Tiết 3 | CN Thiết kế - Tuyền-CN | CN Thiết kế - Trân | Ngữ văn - Diễm-V | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Huệ | Lịch Sử - Thắm | Hóa học - Minh-H | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Dũng-A | Toán học - Thúc | Vật lí - Tú | Ngữ văn - Xuyên | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Thoa | Toán học - Trang | - | - | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | - | Giáo dục QP-AN - Hoàng | - | - | - | - | Ngữ văn - Anh-V | Giáo dục QP-AN - Trị | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Loan-H | Toán học - Nhị | Vật lí - Hùng | Thể dục - Vy | Ngữ văn - Như | Toán học - Lén | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | Thể dục - Lộc | Tin học - Hà | Vật lí - NhungT | Vật lí - Lan-L | |
| Tiết 4 | Vật lí - Tú | Ngoại ngữ - Dũng-A | Vật lí - Thảo-L | Hóa học - Loan-H | CN Trồng trọt - Phượng-CN | Ngữ văn - Thoa | Hóa học - Minh-H | Vật lí - NhungH | Lịch Sử - Thắm | Sinh học - Loan-S | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Xuyên | Toán học - Thảo-T | Lịch Sử - Thảo-S | CN Thiết kế - Tuyền-CN | - | - | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | Giáo dục QP-AN - Hoàng | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | - | - | - | Ngữ văn - Anh-V | Hóa học - Hiệp | Ngữ văn - Trúc | Tin học - Ngân | Toán học - Nhị | Vật lí - Hùng | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Như | Giáo dục QP-AN - Trị | Thể dục - Vy | Thể dục - Lộc | Ngoại ngữ - Nhựt | Vật lí - NhungT | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | |
| Tiết 5 | Chào cờ - Tú | Chào cờ - Loan-H | Chào cờ - Thảo-L | Chào cờ - Tuyền-CN | Chào cờ - Phượng-CN | Chào cờ - Nữ | Chào cờ - Nhung-CN | Chào cờ - NhungH | Chào cờ - Dũng-A | Chào cờ - Nhựt | Chào cờ - Tuyết | Chào cờ - Trân | Chào cờ - Thảo-T | Chào cờ - Thoa | Chào cờ - Trang | - | - | - | Giáo dục QP-AN - Hoàng | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | Thể dục - Sùng | Giáo dục QP-AN - Trị | Tin học - Ngân | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | - | - | Ngoại ngữ - Vân | - | Thể dục - Vy | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Vật lí - Tú | Toán học - Trang | Ngoại ngữ - Thanh | Hóa học - Loan-H | Toán học - Tiên | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Trúc | Hóa học - Quân | Sinh học - Loan-S | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Huệ | Địa lí - Đỉnh | Toán học - Tiến | Lịch Sử - Thảo-S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - Tú | Toán học - Trang | Hóa học - Tuyết | Toán học - Tiến | Toán học - Tiên | Toán học - Đào-T | Lịch Sử - Thắm | Sinh học - Loan-S | Ngữ văn - Diễm-V | Ngoại ngữ - Nhựt | GD Địa phương - Huy | Ngoại ngữ - Huệ | Ngữ văn - Trúc | Lịch Sử - Thảo-S | Vật lí - NhungH | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | - | Hóa học - Hạnh-H | Thể dục - Sùng | - | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | - | - | - | Tin học - Cảnh | - | Ngoại ngữ - Dao | Hóa học - Quân | - | Giáo dục QP-AN - Trị | Ngữ văn - Anh-V | |
| Tiết 3 | Lịch Sử - Thảo-S | Hóa học - Loan-H | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Tiến | Hóa học - Tuyết | Toán học - Đào-T | Ngoại ngữ - Dũng-A | Lịch Sử - Thắm | Ngữ văn - Diễm-V | Sinh học - Loan-S | Vật lí - Tú | GD KT-PL - Lan-CD | Ngoại ngữ - Thanh | CN Thiết kế - Lâm | Toán học - Trang | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QP-AN - Hoàng | GD Thể chất - Diệu | - | - | Toán học - Anh-T | Thể dục - Sùng | Ngoại ngữ - Nhựt | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Dao | Toán học - Tiếu | Hóa học - Hạnh-H | Tin học - Cảnh | Thể dục - Minh-TD | Toán học - Phượng-T | Tin học - Ngân | Giáo dục QP-AN - Trị | Toán học - Mai | Ngữ văn - Anh-V | |
| Tiết 4 | CN Thiết kế - Tuyền-CN | Vật lí - NhungH | Lịch Sử - Thảo-S | Vật lí - Thảo-L | GD Địa phương - Tươi | Hóa học - Quân | Ngoại ngữ - Dũng-A | Ngữ văn - Trúc | GD Địa phương - San | Lịch Sử - Thắm | Sinh học - Loan-S | GD Địa phương - Huy | Ngoại ngữ - Thanh | GD KT-PL - Lan-CD | Toán học - Trang | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | Giáo dục QP-AN - Hoàng | - | - | Toán học - Anh-T | Toán học - Thảo-T | Vật lí - Tú | Toán học - Tiên | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | Toán học - Tiếu | Tin học - Cảnh | Giáo dục QP-AN - Trị | Vật lí - Đào-L | Toán học - Phượng-T | Tin học - Ngân | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Mai | Hóa học - Hạnh-H | |
| Tiết 5 | Ngữ văn - Anh-V | Lịch Sử - Thắm | CN Thiết kế - Lâm | GD Địa phương - Tươi | - | GD Địa phương - San | - | Toán học - Trang | - | Vật lí - Thảo-L | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | - | - | - | Toán học - Thảo-T | Vật lí - Tú | - | Thể dục - Minh-TD | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | Tin học - Cảnh | - | Vật lí - Đào-L | - | - | Ngữ văn - AnhQ-V | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Hóa học - Minh-H | Vật lí - NhungH | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Huệ | CN Trồng trọt - Nhung-CN | Ngoại ngữ - Dũng-A | GD Địa phương - San | Hóa học - Quân | Sinh học - Loan-S | Hóa học - Tuyết | Ngữ văn - Xuyên | GD KT-PL - Lan-CD | CN Thiết kế - Lâm | Ngữ văn - Trúc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Diễm-V | Hóa học - Tuyết | Ngoại ngữ - Nữ | Ngoại ngữ - Huệ | Hóa học - Quân | Toán học - Thúc | Vật lí - NhungH | Sinh học - Loan-S | Vật lí - Thảo-L | Toán học - Đào-T | Toán học - Tiên | CN Thiết kế - Lâm | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Trúc | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QP-AN - Hoàng | Thể dục - Diệu | Tin học - Vũ | - | Thể dục - Lộc | Tin học - Ngân | Ngữ văn - Thoa | Thể dục - Vy | Vật lí - NhungT | - | - | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | Thể dục - Minh-TD | - | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Anh-V | Ngữ văn - Diễm-V | Toán học - Tiếu | Vật lí - Thảo-L | Lịch Sử - Thảo-S | Sinh học - Thương | Toán học - Thúc | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Dũng-A | Hóa học - Minh-H | Toán học - Đào-T | Toán học - Tiên | Địa lí - Đỉnh | GD KT-PL - Lan-CD | Vật lí - NhungH | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | Giáo dục QP-AN - Hoàng | - | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | Vật lí - Lan-L | Tin học - Vũ | Hóa học - Quân | Vật lí - Đào-L | Tin học - Ngân | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Xuyên | Vật lí - NhungT | Giáo dục QP-AN - Trị | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | Toán học - Trinh-T | Thể dục - Minh-TD | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Thể dục - Lộc | |
| Tiết 4 | Ngữ văn - Anh-V | Ngoại ngữ - Dũng-A | Toán học - Tiếu | Ngữ văn - Nương | Sinh học - Thương | Toán học - Đào-T | Hóa học - Minh-H | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Tiên | GD Địa phương - San | Ngoại ngữ - Nữ | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Thoa | Mỹ thuật - Dũng-MT | - | Giáo dục QP-AN - Hoàng | - | - | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | Vật lí - Lan-L | Ngoại ngữ - Tuyền-A | Tin học - Vũ | Vật lí - Đào-L | Thể dục - Minh-TD | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | Ngữ văn - Xuyên | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Trinh-T | Giáo dục QP-AN - Trị | Thể dục - Vy | Thể dục - Lộc | |
| Tiết 5 | GD Địa phương - Lam | Ngoại ngữ - Dũng-A | - | Ngữ văn - Nương | Sinh học - Thương | Toán học - Đào-T | GD Địa phương - San | - | Toán học - Tiên | - | Ngữ văn - Xuyên | Địa lí - Đỉnh | Lịch Sử - Thảo-S | Ngữ văn - Thoa | Mỹ thuật - Dũng-MT | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | - | Thể dục - Minh-TD | - | - | - | Ngữ văn - Như | Ngữ văn - Trinh-V | - | - | Thể dục - Vy | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Toán học - Thảo-T | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-V | Hóa học - Loan-H | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Thoa | Sinh học - Thương | Ngoại ngữ - Thanh | Lịch Sử - Thắm | Vật lí - Thảo-L | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Xuyên | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Tiến | Lịch Sử - Thảo-S | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán học - Thảo-T | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-V | Lịch Sử - Thắm | Toán học - Tiên | Ngữ văn - Thoa | Ngữ văn - Trúc | Ngoại ngữ - Thanh | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Đầy | Ngoại ngữ - Nữ | Lịch Sử - Thảo-S | GD KT-PL - Lan-CD | Toán học - Tiến | CN Thiết kế - Tuyền-CN | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | - | - | Thể dục - Vy | - | Vật lí - Lan-L | - | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | Giáo dục QP-AN - Trị | Ngoại ngữ - Sơn | Tin học - Cảnh | - | Thể dục - Minh-TD | Ngữ văn - Xuyên | Thể dục - Lộc | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Huệ | Hóa học - Loan-H | Ngoại ngữ - Thanh | CN Thiết kế - Tuyền-CN | Hóa học - Tuyết | Sinh học - Thương | Ngữ văn - Trúc | Toán học - Trang | Hóa học - Quân | Ngữ văn - Đầy | Lịch Sử - Thắm | GD KT-PL - Lan-CD | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Nữ | Vật lí - NhungH | - | - | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | - | - | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | Giáo dục QP-AN - Hoàng | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | Giáo dục QP-AN - Trị | - | Thể dục - Vy | Ngữ văn - Minh-V | Vật lí - Lan-L | Ngoại ngữ - Sơn | Vật lí - Thảo-L | Thể dục - Lộc | Thể dục - Minh-TD | Tin học - Cảnh | Vật lí - NhungT | Vật lí - Hùng | Ngữ văn - Xuyên | Tin học - Hà | |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ - Huệ | GD Địa phương - Lam | Ngoại ngữ - Thanh | Ngữ văn - Nương | CN Trồng trọt - Phượng-CN | Sinh học - Thương | CN Trồng trọt - Nhung-CN | Toán học - Trang | Ngữ văn - Diễm-V | Toán học - Thúc | Trải nghiệm 3 - Tuyết | CN Thiết kế - Trân | Toán học - Thảo-T | Ngoại ngữ - Nữ | Ngữ văn - Trúc | - | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | - | - | Giáo dục QP-AN - Hoàng | - | Tin học - Vũ | Vật lí - NhungH | Giáo dục QP-AN - Trị | Ngữ văn - Minh-V | - | Tin học - Cảnh | Vật lí - Thảo-L | Thể dục - Lộc | Thể dục - Minh-TD | Vật lí - Lan-L | Vật lí - NhungT | Vật lí - Hùng | Thể dục - Vy | Tin học - Hà | |
| Tiết 5 | - | - | GD Địa phương - Lam | - | Ngữ văn - Nương | - | Lịch Sử - Thắm | Trải nghiệm 3 - Tuyền-CN | Trải nghiệm 3 - Phượng-CN | Toán học - Thúc | Hóa học - Tuyết | Trải nghiệm 3 - Trân | GD Địa phương - Huy | Trải nghiệm 3 - Nhung-CN | Toán học - Trang | - | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | Tin học - Vũ | Vật lí - NhungH | - | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | - | Tin học - Cảnh | - | - | - | Vật lí - Lan-L | Thể dục - Lộc | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Toán học - Thảo-T | CN Thiết kế - Trân | Vật lí - Thảo-L | CN Thiết kế - Tuyền-CN | Sinh học - Thương | Hóa học - Quân | CN Trồng trọt - Nhung-CN | Lịch Sử - Thắm | Vật lí - Tú | Hóa học - Minh-H | Sinh học - Loan-S | Toán học - Tiên | Lịch Sử - Thảo-S | GD Địa phương - Thơ | GD Địa phương - Phượng-Đ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Toán học - Thảo-T | Vật lí - NhungH | CN Thiết kế - Lâm | Vật lí - Thảo-L | Hóa học - Tuyết | CN Trồng trọt - Nhung-CN | Sinh học - Thương | Hóa học - Quân | Vật lí - Tú | Hóa học - Minh-H | Sinh học - Loan-S | Lịch Sử - Thảo-S | Địa lí - Đỉnh | Ngữ văn - Thoa | Ngoại ngữ - Dũng-A | - | - | - | - | - | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục QP-AN - Trị | - | Ngoại ngữ - Thu | Hóa học - Văn | Thể dục - Sùng | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | Thể dục - Lộc | - | Thể dục - Vy | Ngữ văn - Trinh-V | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | |
| Tiết 3 | Hóa học - Minh-H | Hóa học - Loan-H | Hóa học - Tuyết | Lịch Sử - Thắm | Lịch Sử - Thảo-S | Ngoại ngữ - Nữ | Sinh học - Thương | Hóa học - Quân | Toán học - Tiên | Ngoại ngữ - Nhựt | Vật lí - Tú | CN Thiết kế - Trân | CN Thiết kế - Lâm | Địa lí - Đỉnh | Ngoại ngữ - Dũng-A | - | - | - | - | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | - | - | - | GD Thể chất - Diệu | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Xuyến | Ngữ văn - AnhQ-V | Thể dục - Vy | Thể dục - Lộc | Ngữ văn - Thoa | Thể dục - Sùng | Toán học - Tiến | Toán học - Phượng-T | Hóa học - Ly | Hóa học - Văn | Ngữ văn - Trinh-V | Toán học - Thư | Giáo dục QP-AN - Trị | Toán học - Tiếu | |
| Tiết 4 | Trải nghiệm 3 - Tú | Trải nghiệm 3 - Loan-H | Trải nghiệm 3 - Thảo-L | Trải nghiệm 3 - Tuyền-CN | Trải nghiệm 3 - Phượng-CN | Trải nghiệm 3 - Trân | Trải nghiệm 3 - Nhung-CN | Vật lí - NhungH | Sinh học - Loan-S | Trải nghiệm 3 - Nhựt | Lịch Sử - Thắm | Địa lí - Đỉnh | Trải nghiệm 3 - Thảo-T | Ngoại ngữ - Nữ | Trải nghiệm 3 - Trang | - | - | - | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | Giáo dục QP-AN - Dũng-QP | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | Ngữ văn - AnhQ-V | Toán học - Thúc | Thể dục - Lộc | Ngữ văn - Thoa | Hóa học - Văn | Toán học - Tiến | Toán học - Phượng-T | Tin học - Cảnh | - | Ngoại ngữ - Thu | Toán học - Thư | Tin học - Hà | Toán học - Tiếu | |
| Tiết 5 | SHL-TrN1 - Tú | SHL-TrN1 - Loan-H | SHL-TrN1 - Thảo-L | SHL-TrN1 - Tuyền-CN | SHL-TrN1 - Phượng-CN | SHL-TrN1 - Nữ | SHL-TrN1 - Nhung-CN | SHL-TrN1 - NhungH | SHL-TrN1 - Dũng-A | SHL-TrN1 - Nhựt | SHL-TrN1 - Tuyết | SHL-TrN1 - Trân | SHL-TrN1 - Thảo-T | SHL-TrN1 - Thoa | SHL-TrN1 - Trang | - | - | - | - | GD Thể chất - Sùng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Diệu | - | Toán học - Thúc | - | - | - | - | - | Tin học - Cảnh | - | - | Hóa học - Ly | Tin học - Hà | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |