Trường :
TKB Tháng 9
TKB có tác dụng từ: 05/09/2023
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Trải nghiệm 3
| Thứ | Buổi | Tiết | Trang | Phượng-T | Giang | Hiệp | Hạnh-H | Nhựt | Trinh-T | Hùng | Mai | Lan-L | Loan-H | Thảo-L | Trân | Văn | Phượng-CN | Thảo-T | Ly | Tuyết | Tuyền-CN | Đào-T | Hà | NhungT | Tú | Nhung-CN |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | 11A7 - Chào cờ | 11A15 - Chào cờ | 11A10 - Chào cờ | 11A3 - Chào cờ | - | 11A5 - Chào cờ | 11A6 - Chào cờ | 11A11 - Chào cờ | 11A9 - Chào cờ | - | - | - | 11A1 - Chào cờ | - | - | 11A2 - Chào cờ | - | - | 11A4 - Chào cờ | 11A8 - Chào cờ | 12A8 - Chào cờ | - | - |
| Tiết 2 | - | 12A8 - Toán học | 11A14 - CN Chăn nuôi | 11A10 - Hóa học | - | 12A3 - Ngoại ngữ | 12A11 - Toán học | 12A6 - Vật lí | 11A5 - Toán học | 11A9 - Vật lí | 12A4 - Hóa học | - | - | 11A1 - Hóa học | - | - | 11A2 - Hóa học | - | - | 11A4 - Toán học | - | 11A7 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | 12A1 - Hóa học | - | 12A11 - Toán học | 12A6 - Vật lí | 11A5 - Toán học | - | 12A4 - Hóa học | - | 12A2 - CN Thiết kế | - | - | - | - | - | - | - | 11A9 - Tin học | 11A4 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | 12A2 - Hóa học | 12A1 - Hóa học | 12A12 - Ngoại ngữ | - | - | 12A13 - Toán học | - | - | - | 12A10 - CN Thiết kế | - | 11A4 - CN Chăn nuôi | - | - | - | 12A6 - CN Thiết kế | - | 11A7 - Tin học | 12A8 - Vật lí | - | 11A11 - CN Chăn nuôi | ||
| Tiết 5 | - | - | - | 12A2 - Hóa học | - | - | - | - | 12A13 - Toán học | - | - | - | 12A7 - CN Thiết kế | - | 11A12 - CN Chăn nuôi | - | - | - | 12A12 - CN Thiết kế | - | - | 12A8 - Vật lí | - | 11A10 - CN Chăn nuôi | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A9 - Vật lí | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | 12A13 - Hóa học | - | - | - | - | - | 12A14 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A12 - Tin học | - | - | - | ||
| Tiết 3 | 10A15 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 12A6 - Vật lí | - | 12A14 - Vật lí | 12A4 - Hóa học | - | 10A2 - CN Thiết kế | - | - | - | - | - | 10A1 - CN Thiết kế | - | 12A12 - Tin học | 12A13 - Vật lí | 10A11 - Vật lí | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | 12A2 - Hóa học | - | 12A12 - Ngoại ngữ | - | 12A6 - Vật lí | - | - | 10A4 - Hóa học | 10A3 - Vật lí | - | - | 10A5 - CN Trồng trọt | 10A13 - Toán học | - | 10A11 - Hóa học | 10A15 - CN Thiết kế | - | - | 12A13 - Vật lí | 10A1 - Vật lí | - | ||
| Tiết 5 | 10A15 - Chào cờ | - | - | - | - | 10A10 - Chào cờ | - | - | - | - | 10A2 - Chào cờ | 10A3 - Chào cờ | 10A12 - Chào cờ | - | 10A5 - Chào cờ | 10A13 - Chào cờ | - | 10A11 - Chào cờ | 10A4 - Chào cờ | - | - | - | 10A1 - Chào cờ | 10A7 - Chào cờ | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - | 12A3 - Ngoại ngữ | 11A10 - Toán học | 12A12 - Vật lí | 12A13 - Toán học | - | - | - | - | 12A6 - Hóa học | - | - | - | - | - | 11A4 - Toán học | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | 11A7 - Toán học | - | - | - | 12A3 - Ngoại ngữ | 11A10 - Toán học | 12A12 - Vật lí | 11A5 - Toán học | - | - | - | - | 12A6 - Hóa học | - | - | - | - | - | 11A4 - Toán học | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 11A14 - CN Chăn nuôi | 12A13 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A1 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A3 - Vật lí | - | ||
| Tiết 4 | - | 12A10 - Toán học | 11A15 - CN Chăn nuôi | 12A13 - Hóa học | 12A7 - Hóa học | - | - | - | 11A11 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | 11A2 - Hóa học | - | - | - | - | - | 12A3 - Vật lí | - | ||
| Tiết 5 | - | 12A10 - Toán học | 11A3 - CN Chăn nuôi | - | 12A7 - Hóa học | - | - | - | 11A11 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | 11A2 - Hóa học | - | 12A13 - CN Thiết kế | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | 10A2 - Toán học | - | - | - | - | 10A10 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | 10A4 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A11 - Toán học | - | - | 10A1 - Vật lí | - | |
| Tiết 2 | 10A2 - Toán học | - | - | - | 12A1 - Hóa học | 10A10 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A3 - Hóa học | - | 10A6 - Toán học | - | - | 10A1 - Vật lí | - | ||
| Tiết 3 | 10A15 - Toán học | 12A10 - Toán học | - | - | 12A7 - Hóa học | 12A3 - Ngoại ngữ | - | - | 12A13 - Toán học | - | 10A2 - Hóa học | 10A3 - Vật lí | - | - | - | - | - | 10A5 - Hóa học | - | 10A6 - Toán học | - | - | 10A11 - Vật lí | - | ||
| Tiết 4 | 10A15 - Toán học | 12A10 - Toán học | - | - | 12A14 - Hóa học | - | - | - | 12A13 - Toán học | - | - | 10A4 - Vật lí | - | - | - | 12A2 - Toán học | - | - | 10A1 - CN Thiết kế | - | - | - | 12A3 - Vật lí | - | ||
| Tiết 5 | 10A8 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A10 - Vật lí | - | - | - | 12A2 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 12A3 - Vật lí | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | 12A8 - Toán học | - | - | 11A3 - Hóa học | - | 11A10 - Toán học | - | - | 12A5 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A13 - Vật lí | - | - |
| Tiết 2 | - | 12A8 - Toán học | - | - | 11A3 - Hóa học | 12A12 - Ngoại ngữ | 11A10 - Toán học | 11A2 - Vật lí | - | 12A5 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A13 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | 12A12 - Ngoại ngữ | 12A11 - Toán học | 11A2 - Vật lí | - | 12A1 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 11A7 - Toán học | - | - | - | - | 11A6 - Toán học | - | - | 12A1 - Vật lí | - | 12A7 - Vật lí | - | 12A10 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | 11A7 - Toán học | - | - | - | - | 11A6 - Toán học | - | - | - | - | 12A7 - Vật lí | - | 12A10 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A11 - Hóa học | - | - | - | - | - | 10A6 - CN Trồng trọt | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A10 - Vật lí | - | - | - | - | - | 10A3 - Hóa học | - | 10A11 - Toán học | - | 12A8 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | 12A11 - Toán học | - | - | 12A1 - Vật lí | - | 10A4 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | 10A11 - Toán học | - | 12A8 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | 12A11 - Toán học | - | - | 12A1 - Vật lí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A6 - Toán học | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A6 - Toán học | - | - | - | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | - | - | - | 11A3 - Hóa học | - | - | - | 12A13 - Toán học | 12A10 - Vật lí | - | - | - | 12A5 - Hóa học | - | - | 12A12 - Hóa học | - | - | - | - | 11A4 - Vật lí | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | 12A14 - Hóa học | - | - | - | - | 12A10 - Vật lí | - | - | - | 12A5 - Hóa học | - | - | 12A12 - Hóa học | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 11A15 - CN Chăn nuôi | - | 12A14 - Hóa học | - | - | 11A6 - Vật lí | 11A11 - Toán học | 11A9 - Vật lí | - | - | - | - | 11A13 - CN Chăn nuôi | 12A2 - Toán học | - | - | - | - | - | 12A11 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | 11A11 - Toán học | - | - | - | 12A5 - CN Thiết kế | - | - | 12A2 - Toán học | 12A9 - Hóa học | - | - | - | 11A7 - Tin học | 12A11 - Vật lí | - | 11A10 - CN Chăn nuôi | ||
| Tiết 5 | - | - | 11A3 - CN Chăn nuôi | - | - | - | - | 11A13 - Trải nghiệm 3 | - | - | - | - | 12A8 - CN Thiết kế | - | 11A12 - CN Chăn nuôi | - | 12A9 - Hóa học | - | - | - | 11A8 - Tin học | 11A14 - Trải nghiệm 3 | - | 11A11 - CN Chăn nuôi | ||
| C | Tiết 1 | 10A2 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Hóa học | 10A10 - Vật lí | - | - | - | 10A1 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | 10A2 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A5 - Vật lí | - | - | - | - | - | 10A1 - Toán học | - | - | 10A15 - CN Thiết kế | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | 10A8 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 12A12 - Vật lí | - | 12A5 - Vật lí | 10A2 - Hóa học | 12A7 - Vật lí | - | - | - | 10A13 - Toán học | - | 10A5 - Hóa học | 10A4 - CN Thiết kế | - | 12A14 - Tin học | 12A11 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 4 | 10A8 - Toán học | - | - | - | - | - | - | 12A12 - Vật lí | - | 12A10 - Vật lí | - | 12A7 - Vật lí | 10A12 - CN Thiết kế | - | 10A5 - CN Trồng trọt | 10A13 - Toán học | - | 10A11 - Trải nghiệm 3 | - | - | 12A14 - Tin học | 12A11 - Vật lí | - | 10A7 - CN Trồng trọt | ||
| Tiết 5 | 10A15 - Toán học | - | - | - | - | - | - | - | - | 12A10 - Vật lí | - | - | 10A12 - Trải nghiệm 3 | - | 10A9 - Trải nghiệm 3 | - | - | 10A11 - Hóa học | 10A8 - Trải nghiệm 3 | - | - | - | - | 10A14 - Trải nghiệm 3 | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | 12A10 - Toán học | - | - | - | 12A3 - Ngoại ngữ | 12A11 - Toán học | 11A6 - Vật lí | - | 12A14 - Vật lí | - | - | - | - | 11A4 - CN Chăn nuôi | - | - | - | - | - | 11A9 - Tin học | - | - | - |
| Tiết 2 | - | 12A10 - Toán học | - | - | - | 12A12 - Ngoại ngữ | 11A6 - Toán học | - | - | 12A14 - Vật lí | - | - | - | - | 11A13 - CN Chăn nuôi | - | - | - | - | 11A4 - Toán học | 11A8 - Tin học | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 12A8 - Toán học | 11A12 - Trải nghiệm 3 | 11A10 - Hóa học | - | - | - | 11A2 - Vật lí | - | - | - | - | - | 11A1 - Hóa học | - | 12A2 - Toán học | - | - | - | - | - | 11A7 - Vật lí | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 11A7 - Trải nghiệm 3 | 11A15 - Trải nghiệm 3 | 11A10 - Trải nghiệm 3 | 11A3 - Trải nghiệm 3 | - | 11A5 - Trải nghiệm 3 | 11A6 - Trải nghiệm 3 | 11A11 - Trải nghiệm 3 | 11A9 - Trải nghiệm 3 | - | - | - | 11A1 - Trải nghiệm 3 | - | 12A2 - Toán học | 11A2 - Trải nghiệm 3 | - | 12A1 - CN Thiết kế | 11A4 - Trải nghiệm 3 | 11A8 - Trải nghiệm 3 | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | 11A7 - SHL-TrN1 | 11A15 - SHL-TrN1 | 11A10 - SHL-TrN1 | 11A3 - SHL-TrN1 | - | 11A5 - SHL-TrN1 | 11A6 - SHL-TrN1 | 11A11 - SHL-TrN1 | 11A9 - SHL-TrN1 | - | - | - | 11A1 - SHL-TrN1 | - | - | 11A2 - SHL-TrN1 | - | - | 11A4 - SHL-TrN1 | 11A8 - SHL-TrN1 | 12A8 - Sinh hoạt lớp | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A3 - Vật lí | 10A2 - CN Thiết kế | - | - | 10A1 - Toán học | - | - | 10A4 - CN Thiết kế | - | - | - | 10A9 - Vật lí | 10A7 - CN Trồng trọt | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Vật lí | - | 12A5 - Hóa học | - | 10A1 - Toán học | - | 10A5 - Hóa học | - | - | - | - | 10A9 - Vật lí | 10A6 - CN Trồng trọt | ||
| Tiết 3 | - | 12A8 - Toán học | - | - | - | 10A10 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | 10A2 - Hóa học | - | 10A12 - CN Thiết kế | 12A10 - Hóa học | - | - | 12A9 - Hóa học | 10A3 - Hóa học | - | - | - | - | 10A11 - Vật lí | - | ||
| Tiết 4 | 10A15 - Trải nghiệm 3 | 12A8 - Toán học | - | - | - | 10A10 - Trải nghiệm 3 | - | - | - | - | 10A2 - Trải nghiệm 3 | 10A3 - Trải nghiệm 3 | 10A6 - Trải nghiệm 3 | 12A6 - Hóa học | 10A5 - Trải nghiệm 3 | 10A13 - Trải nghiệm 3 | - | - | 10A4 - Trải nghiệm 3 | - | 12A13 - Tin học | - | 10A1 - Trải nghiệm 3 | 10A7 - Trải nghiệm 3 | ||
| Tiết 5 | 10A15 - SHL-TrN1 | - | - | - | - | 10A10 - SHL-TrN1 | - | - | - | - | 10A2 - SHL-TrN1 | 10A3 - SHL-TrN1 | 10A12 - SHL-TrN1 | - | 10A5 - SHL-TrN1 | 10A13 - SHL-TrN1 | 12A12 - Hóa học | 10A11 - SHL-TrN1 | 10A4 - SHL-TrN1 | - | 12A13 - Tin học | - | 10A1 - SHL-TrN1 | 10A7 - SHL-TrN1 | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |