Trường :
TKB Tháng 9
TKB có tác dụng từ: 05/09/2023


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Ngoại ngữ

Thứ Buổi Tiết HuệNhựtNữXuyếnVânThanhTuyền-AThuDũng-ADaoSơn
Thứ hai S Tiết 1 - - - - 11A14 - Chào cờ - - - - - -
Tiết 2 - 12A3 - Ngoại ngữ - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - 12A8 - Ngoại ngữ - - - - 12A5 - Ngoại ngữ11A10 - Ngoại ngữ
Tiết 4 - 12A12 - Ngoại ngữ - - - - - - - 11A9 - Ngoại ngữ11A10 - Ngoại ngữ
Tiết 5 - - - - - - - - - 11A9 - Ngoại ngữ12A6 - Ngoại ngữ
C Tiết 110A1 - Ngoại ngữ - 10A6 - Ngoại ngữ - - 10A8 - Ngoại ngữ - - 10A15 - Ngoại ngữ - -
Tiết 2 10A12 - Ngoại ngữ - 10A6 - Ngoại ngữ - - - - - 10A9 - Ngoại ngữ - -
Tiết 3 10A5 - Ngoại ngữ - 10A4 - Ngoại ngữ - - 10A13 - Ngoại ngữ - - 10A9 - Ngoại ngữ - -
Tiết 4 - 12A12 - Ngoại ngữ - - 12A7 - Ngoại ngữ - - - 10A2 - Ngoại ngữ - -
Tiết 5 - 10A10 - Chào cờ10A6 - Chào cờ - 12A8 - Ngoại ngữ - - - 10A9 - Chào cờ - -
Thứ ba S Tiết 111A15 - Ngoại ngữ12A3 - Ngoại ngữ - 12A14 - Ngoại ngữ11A14 - Ngoại ngữ - 12A2 - Ngoại ngữ - - 12A10 - Ngoại ngữ12A9 - Ngoại ngữ
Tiết 2 11A15 - Ngoại ngữ12A3 - Ngoại ngữ - - 11A14 - Ngoại ngữ - 11A3 - Ngoại ngữ12A11 - Ngoại ngữ - 12A10 - Ngoại ngữ12A9 - Ngoại ngữ
Tiết 3 - - - 12A1 - Ngoại ngữ12A8 - Ngoại ngữ - 11A3 - Ngoại ngữ12A11 - Ngoại ngữ - - -
Tiết 4 - - - 11A13 - Ngoại ngữ12A8 - Ngoại ngữ - 11A8 - Ngoại ngữ12A4 - Ngoại ngữ - 12A5 - Ngoại ngữ11A10 - Ngoại ngữ
Tiết 5 - - - 11A13 - Ngoại ngữ - - 11A8 - Ngoại ngữ12A4 - Ngoại ngữ - 11A6 - Ngoại ngữ11A10 - Ngoại ngữ
C Tiết 110A12 - Ngoại ngữ10A10 - Ngoại ngữ - - - 10A3 - Ngoại ngữ - - - - -
Tiết 2 10A12 - Ngoại ngữ10A10 - Ngoại ngữ - - - - - - - 12A10 - Ngoại ngữ -
Tiết 3 - 12A3 - Ngoại ngữ - - - 10A13 - Ngoại ngữ - - 10A7 - Ngoại ngữ12A5 - Ngoại ngữ -
Tiết 4 - - - - - 10A13 - Ngoại ngữ - - 10A7 - Ngoại ngữ - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - -
Thứ tư S Tiết 111A15 - Ngoại ngữ - - 12A1 - Ngoại ngữ - - 11A7 - Ngoại ngữ11A1 - Ngoại ngữ - 11A9 - Ngoại ngữ -
Tiết 2 11A15 - Ngoại ngữ12A12 - Ngoại ngữ - 11A13 - Ngoại ngữ - - 11A7 - Ngoại ngữ11A1 - Ngoại ngữ - 12A10 - Ngoại ngữ -
Tiết 3 11A11 - Ngoại ngữ12A12 - Ngoại ngữ - 11A13 - Ngoại ngữ - - 12A13 - Ngoại ngữ - - 12A10 - Ngoại ngữ -
Tiết 4 11A11 - Ngoại ngữ - - 11A12 - Ngoại ngữ - - 12A13 - Ngoại ngữ12A11 - Ngoại ngữ - 11A4 - Ngoại ngữ -
Tiết 5 - - - 11A12 - Ngoại ngữ - - - 12A4 - Ngoại ngữ - 11A4 - Ngoại ngữ -
C Tiết 110A5 - Ngoại ngữ - 10A4 - Ngoại ngữ - - - - - 10A7 - Ngoại ngữ - -
Tiết 2 10A5 - Ngoại ngữ - 10A4 - Ngoại ngữ - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - 12A13 - Ngoại ngữ - 10A9 - Ngoại ngữ - -
Tiết 4 - - 10A11 - Ngoại ngữ - - - 12A2 - Ngoại ngữ - 10A2 - Ngoại ngữ - -
Tiết 5 - - - - - - - - 10A2 - Ngoại ngữ - -
Thứ năm S Tiết 111A11 - Ngoại ngữ - - 12A14 - Ngoại ngữ - - 12A2 - Ngoại ngữ11A2 - Ngoại ngữ - - -
Tiết 2 11A11 - Ngoại ngữ - - 11A12 - Ngoại ngữ - - 12A13 - Ngoại ngữ11A5 - Ngoại ngữ - - 12A9 - Ngoại ngữ
Tiết 3 - - - 11A12 - Ngoại ngữ12A8 - Ngoại ngữ - 12A13 - Ngoại ngữ11A5 - Ngoại ngữ - 11A4 - Ngoại ngữ -
Tiết 4 - - - 12A1 - Ngoại ngữ12A7 - Ngoại ngữ - 11A3 - Ngoại ngữ11A1 - Ngoại ngữ - 11A6 - Ngoại ngữ12A6 - Ngoại ngữ
Tiết 5 - - - 12A1 - Ngoại ngữ12A7 - Ngoại ngữ - 11A7 - Ngoại ngữ12A11 - Ngoại ngữ - 11A6 - Ngoại ngữ12A6 - Ngoại ngữ
C Tiết 1 - - 10A11 - Ngoại ngữ - - 10A8 - Ngoại ngữ - - - - -
Tiết 2 - - 10A11 - Ngoại ngữ - - 10A8 - Ngoại ngữ - - - - 12A9 - Ngoại ngữ
Tiết 3 10A1 - Ngoại ngữ - 10A14 - Ngoại ngữ - - 10A3 - Ngoại ngữ - - - - 12A6 - Ngoại ngữ
Tiết 4 10A1 - Ngoại ngữ - 10A14 - Ngoại ngữ - - 10A3 - Ngoại ngữ - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - -
Thứ sáu S Tiết 1 - 12A3 - Ngoại ngữ - - 12A7 - Ngoại ngữ - 12A2 - Ngoại ngữ11A2 - Ngoại ngữ - 12A5 - Ngoại ngữ12A6 - Ngoại ngữ
Tiết 2 - 12A12 - Ngoại ngữ - - 12A7 - Ngoại ngữ - 12A2 - Ngoại ngữ11A2 - Ngoại ngữ - 12A5 - Ngoại ngữ12A9 - Ngoại ngữ
Tiết 3 - - - 12A14 - Ngoại ngữ11A14 - Ngoại ngữ - 11A8 - Ngoại ngữ11A5 - Ngoại ngữ - - -
Tiết 4 - - - 12A14 - Ngoại ngữ11A14 - Ngoại ngữ - - 12A4 - Ngoại ngữ - - -
Tiết 5 - - - - 11A14 - SHL-TrN1 - - - - - -
C Tiết 1 - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - 12A14 - Ngoại ngữ - - - 12A4 - Ngoại ngữ10A15 - Ngoại ngữ - -
Tiết 3 - 10A10 - Ngoại ngữ10A6 - Ngoại ngữ12A1 - Ngoại ngữ - - - - 10A15 - Ngoại ngữ - -
Tiết 4 - 10A10 - Trải nghiệm 310A14 - Ngoại ngữ - - - - 12A11 - Ngoại ngữ - - -
Tiết 5 - 10A10 - SHL-TrN110A6 - SHL-TrN1 - - - - - 10A9 - SHL-TrN1 - -
Thứ bảy S Tiết 1 - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - -
C Tiết 1 - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp